tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Garden Stage Ltd

GSIW
Thêm vào danh sách theo dõi
21.000USD
-2.310-9.91%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
223.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

GSIW Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Garden Stage Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
993.61%6.83M
1093.23%10.30M
-76.57%624.58K
27.51%863.07K
221.70%2.67M
-58.22%676.87K
--828.69K
--1.62M
Tổng tài sản ngắn hạn
121.47%30.50M
157.03%31.51M
12.37%13.77M
69.32%12.26M
-1.98%12.26M
-49.41%7.24M
--12.50M
--14.31M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-29.07%248.63K
-40.21%265.36K
16.38%350.53K
751.42%443.78K
230.79%301.20K
-60.11%52.12K
--91.06K
--130.66K
-Tài sản cố định
1.23%423.11K
----
16.01%417.98K
--467.03K
156.31%360.29K
----
--140.57K
--174.86K
-Khấu hao lũy kế
158.66%174.47K
----
14.16%67.45K
--23.24K
19.33%59.09K
----
--49.51K
--44.20K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
17173.82%11.10M
-0.17%64.24K
0.59%64.27K
0.79%64.35K
0.31%63.89K
0.24%63.85K
--63.69K
--63.70K
Tổng tài sản
163.69%41.93M
107.60%32.41M
-4.13%15.90M
93.26%15.61M
26.30%16.58M
-45.25%8.08M
--13.13M
--14.76M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
94.20%17.70M
46.29%12.54M
28.38%9.12M
40.91%8.57M
-36.51%7.10M
-59.88%6.08M
--11.18M
--15.16M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
92.49%17.70M
44.16%12.56M
26.01%9.20M
43.23%8.71M
-34.74%7.30M
-59.96%6.08M
--11.18M
--15.19M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
201.06%47.33M
138.19%35.44M
12.00%15.72M
427.50%14.88M
592.94%14.04M
2186235.66%2.82M
--2.03M
--129.00
Lợi nhuận giữ lại
-153.99%-22.82M
-94.89%-15.48M
-92.48%-8.99M
-855.74%-7.94M
-5773.29%-4.67M
-91.11%-831.15K
---79.50K
---434.91K
Vốn dự trữ
201.09%47.33M
138.07%35.42M
12.00%15.72M
427.69%14.88M
593.25%14.03M
--2.82M
--2.02M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-904.07%-310.35K
-212.92%-101.63K
61.76%-30.91K
-535.25%-32.48K
-7977.58%-80.82K
694.68%7.46K
--1.03K
--939.00
Tổng vốn chủ sở hữu
261.39%24.22M
187.68%19.85M
-27.82%6.70M
245.65%6.90M
376.91%9.29M
560.10%2.00M
--1.95M
---433.97K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GSIW?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Garden Stage Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Garden Stage Ltd có 6.83M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Garden Stage Ltd là bao nhiêu?

Garden Stage Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 24.22M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.