tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GSI Technology Inc

GSIT
Thêm vào danh sách theo dõi
5.510USD
-0.115-2.04%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
211.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GSIT

Theo dõi tình hình tài chính của GSI Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
211.42M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-15.10
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.36
Doanh thu
25.12M
Lợi nhuận ròng
-10.64M
ROE
-18.76%
ROA
-14.94%

Ngày công bố lợi nhuận của GSI Technology Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.13/--
Doanh thu / Dự báo
6.31M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-56.08%-0.13
-52.94%-0.13
44.52%-0.09
49.85%-0.11
-293.53%-0.08
49.01%-0.09
39.65%-0.16
-32.99%-0.21
120.67%0.04
-6.45%-0.17
-33.73%-0.26
---0.16
---0.21
---0.16
---0.20
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.46%6.31M
7.41%6.32M
12.23%6.08M
41.63%6.44M
34.51%6.28M
14.19%5.88M
1.81%5.41M
-20.29%4.55M
-16.40%4.67M
-4.27%5.15M
-17.51%5.32M
-36.24%5.71M
-37.29%5.59M
-38.36%5.38M
-20.06%6.45M
14.83%8.95M
1.34%8.91M
13.60%8.73M
19.25%8.06M
17.09%7.80M
Lợi nhuận ròng
-116.15%-4.79M
-116.32%-4.82M
25.04%-3.02M
41.65%-3.19M
-305.66%-2.22M
48.39%-2.23M
38.96%-4.03M
-34.60%-5.46M
121.10%1.08M
-9.09%-4.32M
-37.18%-6.60M
-25.62%-4.05M
-28.52%-5.11M
-31.55%-3.96M
-5.04%-4.81M
29.32%-3.23M
5.54%-3.98M
39.56%-3.01M
12.17%-4.58M
12.69%-4.57M
Biên lợi nhuận ròng
-115.15%-75.92%
-101.40%-76.34%
33.21%-49.70%
58.80%-49.43%
-252.89%-35.29%
54.80%-37.91%
40.05%-74.42%
-68.86%-119.96%
125.23%23.08%
-13.96%-83.87%
-66.30%-124.13%
---71.04%
---91.46%
---73.60%
---74.64%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.15%53.37%
-6.56%52.40%
-2.45%52.67%
41.98%54.83%
25.60%58.11%
8.69%56.08%
-3.49%53.99%
-29.38%38.62%
-15.78%46.26%
-7.69%51.59%
-2.68%55.94%
--54.68%
--54.93%
--55.89%
--57.48%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.46%6.31M
7.41%6.32M
12.23%6.08M
41.63%6.44M
34.51%6.28M
14.19%5.88M
1.81%5.41M
-20.29%4.55M
-16.40%4.67M
-4.27%5.15M
-17.51%5.32M
-36.24%5.71M
-37.29%5.59M
-38.36%5.38M
-20.06%6.45M
14.83%8.95M
1.34%8.91M
13.60%8.73M
19.25%8.06M
17.09%7.80M
Lợi nhuận hoạt động
-147.47%-5.38M
-128.82%-5.21M
-67.99%-6.91M
42.93%-3.19M
53.27%-2.18M
49.58%-2.28M
38.50%-4.11M
-36.43%-5.58M
9.38%-4.66M
-16.61%-4.51M
-39.59%-6.69M
-27.71%-4.09M
-30.37%-5.14M
-31.53%-3.87M
-5.67%-4.79M
29.05%-3.21M
9.61%-3.94M
44.10%-2.94M
12.02%-4.53M
12.34%-4.52M
Lợi nhuận ròng
-116.15%-4.79M
-116.32%-4.82M
25.04%-3.02M
41.65%-3.19M
-305.66%-2.22M
48.39%-2.23M
38.96%-4.03M
-34.60%-5.46M
121.10%1.08M
-9.09%-4.32M
-37.18%-6.60M
-25.62%-4.05M
-28.52%-5.11M
-31.55%-3.96M
-5.04%-4.81M
29.32%-3.23M
5.54%-3.98M
39.56%-3.01M
12.17%-4.58M
12.69%-4.57M
Tài sản ngắn hạn
188.84%89.79M
237.61%79.19M
232.97%79.31M
22.98%32.74M
-0.02%31.09M
-22.09%23.45M
-24.46%23.82M
-24.46%26.62M
-18.83%31.09M
-28.10%30.11M
-31.98%31.54M
-29.84%35.24M
-26.84%38.31M
-23.43%41.88M
-20.39%46.36M
-17.30%50.23M
-15.39%52.36M
-13.80%54.69M
-7.23%58.23M
-8.39%60.73M
Tổng nợ ngắn hạn
82.45%9.80M
30.00%9.20M
29.03%7.61M
8.60%5.96M
-0.92%5.37M
31.85%7.07M
-29.93%5.90M
-14.28%5.49M
-13.26%5.42M
-25.51%5.37M
17.86%8.42M
-19.99%6.40M
-17.41%6.25M
-18.72%7.20M
-14.30%7.14M
12.00%8.00M
7.53%7.57M
18.75%8.86M
-0.81%8.34M
1.00%7.14M
Tổng tài sản
114.89%108.53M
126.13%97.95M
123.10%98.46M
9.70%51.99M
-3.48%50.51M
2.01%43.32M
-10.03%44.13M
-10.75%47.39M
-7.43%52.33M
-29.08%42.46M
-23.53%49.05M
-23.04%53.10M
-21.13%56.53M
-21.65%59.88M
-19.51%64.15M
-15.39%69.00M
-15.22%71.67M
-12.77%76.42M
-12.98%79.70M
-13.28%81.56M
Tổng các khoản nợ
26.61%16.63M
7.30%16.19M
4.51%14.84M
-4.77%13.44M
-8.34%13.13M
132.38%15.09M
49.93%14.20M
82.42%14.11M
80.32%14.32M
-23.64%6.49M
1.32%9.47M
-24.91%7.74M
-23.64%7.94M
-28.96%8.50M
-27.50%9.35M
-11.47%10.30M
-10.02%10.40M
-0.41%11.97M
-1.67%12.89M
-1.54%11.63M
Tổng vốn chủ sở hữu
145.91%91.91M
189.67%81.76M
179.36%83.62M
15.83%38.55M
-1.65%37.37M
-21.53%28.23M
-24.38%29.93M
-26.63%33.28M
-21.78%38.00M
-29.98%35.97M
-27.77%39.58M
-22.72%45.37M
-20.70%48.58M
-20.29%51.37M
-17.97%54.80M
-16.05%58.70M
-16.05%61.27M
-14.74%64.45M
-14.87%66.81M
-14.96%69.92M
Thu nhập hoạt động ròng
-125.35%-3.86M
-228.83%-5.45M
-120.32%-7.87M
74.51%-887.00K
59.85%-1.71M
76.81%-1.66M
8.53%-3.57M
-35.73%-3.48M
-14.29%-4.26M
-55.41%-7.15M
-0.88%-3.91M
23.74%-2.56M
25.54%-3.73M
-18.43%-4.60M
-51.01%-3.87M
-21.94%-3.36M
-8.44%-5.01M
-0.49%-3.88M
17.08%-2.56M
41.59%-2.76M
Đầu tư ròng
-1604.76%-358.00K
-3650.00%-150.00K
-658.49%-296.00K
-216.67%-19.00K
-100.19%-21.00K
63.64%-4.00K
-91.78%53.00K
-102.58%-6.00K
497.15%11.30M
81.03%-11.00K
-76.25%645.00K
-91.15%233.00K
35.80%1.89M
-101.28%-58.00K
196.65%2.72M
264.09%2.63M
-65.95%1.39M
23.09%4.51M
-313.36%-2.81M
33.11%-1.60M
Tài chính thuần
27.44%14.05M
19372.73%2.14M
21391.57%53.51M
4454.55%3.51M
3624.32%11.02M
-21.43%11.00K
49.10%249.00K
-49.67%77.00K
-79.90%296.00K
--14.00K
-25.11%167.00K
--153.00K
722.91%1.47M
-100.00%0.00
-70.50%223.00K
-100.00%0.00
-77.14%179.00K
-98.90%15.00K
-7.47%756.00K
378.82%814.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, tổng doanh thu đạt 25.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.52M.

Tài sản ngắn hạn của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 79.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 237.61.

Tổng tài sản của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GSI Technology Inc là 97.95M, bao gồm 79.19M tài sản ngắn hạn và 18.77M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, tổng nghĩa vụ của GSI Technology Inc là 16.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GSI Technology Inc là 81.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 189.67.

Thu nhập hoạt động thuần của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GSI Technology Inc là -17.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.11.

Giá trị đầu tư ròng của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của GSI Technology Inc là -486.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.28.

Giá trị huy động vốn ròng của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của GSI Technology Inc là 70.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10987.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.18.

Thu nhập ròng của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, lợi nhuận ròng là -13.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.60.

Biên lợi nhuận ròng của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là -54.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.21.

Biên lợi nhuận gộp của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GSI Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GSI Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -17.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.