tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Great Southern Bancorp Inc

GSBC
Thêm vào danh sách theo dõi
80.310USD
+0.170+0.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
874.13MVốn hóa
12.66P/E TTM

Tình hình tài chính của GSBC

Theo dõi tình hình tài chính của Great Southern Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Great Southern Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
1.45/1.38
Doanh thu / Dự báo
55.57M/48.38M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
223.45M
5.00%
EPS(YoY)
6.23
17.83%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-15.99%1.45
7.88%1.59
14.59%1.46
10.70%1.57
18.28%1.73
29.39%1.47
14.36%1.27
6.33%1.41
-4.16%1.46
-32.04%1.14
-39.79%1.11
--1.33
--1.52
--1.68
--1.85
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.41%55.57M
-1.15%53.99M
-0.61%54.97M
5.10%56.91M
7.40%56.95M
8.52%54.62M
9.23%55.31M
1.12%54.15M
-3.32%53.02M
-15.14%50.33M
-16.77%50.64M
-10.44%53.55M
-1.81%54.84M
17.02%59.31M
16.64%60.84M
12.41%59.80M
5.41%55.85M
-3.15%50.69M
-1.11%52.16M
2.01%53.19M
----
Lợi nhuận ròng
-20.17%15.79M
1.84%17.48M
9.07%16.27M
7.65%17.75M
16.47%19.79M
27.99%17.16M
13.52%14.92M
3.85%16.49M
-7.27%16.99M
-34.46%13.41M
-41.85%13.14M
-12.43%15.88M
0.53%18.32M
20.42%20.46M
47.92%22.60M
-10.96%18.13M
-9.40%18.22M
-9.97%16.99M
-14.09%15.28M
51.36%20.36M
----
Biên lợi nhuận ròng
-18.20%28.42%
3.03%32.37%
9.74%29.61%
2.43%31.19%
8.45%34.74%
17.94%31.42%
3.93%26.98%
2.70%30.45%
-4.09%32.04%
-22.76%26.64%
-30.13%25.96%
--29.65%
--33.40%
--34.49%
--37.15%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
20.31%9.26%
4.93%9.38%
-36.28%7.24%
-15.93%8.62%
-29.57%7.69%
45.70%8.94%
55.76%11.36%
142.86%10.25%
169.84%10.93%
8.43%6.14%
13.02%7.29%
--4.22%
--4.05%
--5.66%
--6.45%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.41%55.57M
-1.15%53.99M
-0.61%54.97M
5.10%56.91M
7.40%56.95M
8.52%54.62M
9.23%55.31M
1.12%54.15M
-3.32%53.02M
-15.14%50.33M
-16.77%50.64M
-10.44%53.55M
-1.81%54.84M
17.02%59.31M
16.64%60.84M
12.41%59.80M
5.41%55.85M
-3.15%50.69M
-1.11%52.16M
2.01%53.19M
----
Lợi nhuận hoạt động
-23.05%18.55M
0.80%21.55M
8.29%19.33M
12.15%21.96M
30.80%24.11M
28.56%21.38M
8.77%17.85M
-3.51%19.58M
-19.34%18.43M
-36.27%16.63M
-39.55%16.41M
-11.37%20.29M
-0.58%22.86M
21.22%26.10M
25.01%27.15M
-11.41%22.89M
-9.80%22.99M
-10.83%21.53M
-5.73%21.72M
48.99%25.84M
----
Lợi nhuận ròng
-20.17%15.79M
1.84%17.48M
9.07%16.27M
7.65%17.75M
16.47%19.79M
27.99%17.16M
13.52%14.92M
3.85%16.49M
-7.27%16.99M
-34.46%13.41M
-41.85%13.14M
-12.43%15.88M
0.53%18.32M
20.42%20.46M
47.92%22.60M
-10.96%18.13M
-9.40%18.22M
-9.97%16.99M
-14.09%15.28M
51.36%20.36M
----
Tổng tài sản
-5.67%5.52B
-5.11%5.69B
-6.40%5.60B
-4.95%5.74B
-1.75%5.85B
3.75%5.99B
2.91%5.98B
5.02%6.04B
4.18%5.96B
0.15%5.78B
2.32%5.81B
1.27%5.75B
3.02%5.72B
7.34%5.77B
4.23%5.68B
4.12%5.68B
-0.46%5.55B
-4.10%5.37B
-1.38%5.45B
0.16%5.45B
----
Tổng các khoản nợ
-6.71%4.88B
-6.07%5.05B
-7.80%4.96B
-5.89%5.10B
-2.93%5.23B
3.23%5.38B
2.70%5.38B
3.99%5.42B
4.19%5.39B
-0.02%5.21B
1.81%5.24B
1.00%5.22B
3.42%5.17B
8.80%5.21B
6.51%5.15B
7.00%5.16B
1.10%5.00B
-4.02%4.79B
-1.30%4.83B
0.18%4.83B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
3.09%641.60M
3.32%633.63M
6.10%636.13M
3.40%632.93M
9.42%622.37M
8.52%613.29M
4.85%599.57M
15.12%612.09M
4.11%568.79M
1.74%565.16M
7.27%571.83M
3.99%531.70M
-0.60%546.33M
-4.64%555.51M
-13.57%533.09M
-18.15%511.27M
-12.69%549.64M
-4.73%582.55M
-2.06%616.75M
-0.00%624.64M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-109.81%-16.43M
71.21%-23.63M
-250.60%-150.48M
69.80%-34.61M
575.96%167.50M
8.81%-82.09M
406.07%99.92M
-242.32%-114.60M
-79.09%24.78M
-116.52%-90.02M
-91.78%19.75M
149.58%80.52M
477.77%118.53M
-184.61%-41.57M
823.18%240.07M
206.38%32.26M
-123.32%-31.38M
-41.10%49.13M
51.20%-33.20M
-108.64%-30.33M
Đầu tư ròng
----
-1162.88%-99.83M
691.90%127.59M
245.07%68.64M
202.42%161.55M
-30.68%9.39M
132.82%16.11M
-10.08%-47.32M
-443.91%-157.74M
125.37%13.55M
-298.05%-49.10M
69.67%-42.99M
113.95%45.87M
83.23%-53.41M
74.93%-12.33M
-168.66%-141.74M
-467.87%-328.76M
-469.80%-318.44M
-133.34%-49.19M
1165.18%206.42M
135.02%89.37M
Tài chính thuần
----
173.40%114.11M
-307.32%-110.64M
204.72%32.16M
-134.18%-98.21M
-98.77%-155.46M
-68.26%53.37M
-1999.20%-30.71M
368.24%287.36M
-59.75%-78.21M
403.05%168.13M
101.54%1.62M
-176.97%-107.13M
-239.75%-48.96M
164.44%33.42M
-22.37%-105.04M
1263.75%139.17M
51.72%-14.41M
-841.50%-51.87M
-78.93%-85.84M
-92.57%10.21M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 223.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.82M.

Tổng nghĩa vụ của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Great Southern Bancorp Inc là 4.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Great Southern Bancorp Inc là 636.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.10.

Thu nhập hoạt động thuần của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Great Southern Bancorp Inc là 85.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.19.

Giá trị đầu tư ròng của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Great Southern Bancorp Inc là 367.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 309.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Great Southern Bancorp Inc là -332.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -243.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.83.

Thu nhập ròng của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 70.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.83.

Biên lợi nhuận ròng của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 31.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Great Southern Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Southern Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 85.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.