tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GrowGeneration Corp

GRWG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.440USD
-0.010-0.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
86.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GRWG

Theo dõi tình hình tài chính của GrowGeneration Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GrowGeneration Corp

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.04
Doanh thu / Dự báo
--/42.06M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
161.74M
-14.36%
EPS(YoY)
-0.40
51.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
48.08%-0.08
68.55%-0.12
78.87%-0.04
16.85%-0.08
-9.78%-0.16
11.55%-0.39
-60.86%-0.19
-4.13%-0.10
-42.96%-0.14
-81.03%-0.45
---0.12
---0.09
---0.10
---0.25
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.53%38.39M
1.03%37.82M
-5.50%47.25M
-23.49%40.96M
-25.44%35.70M
-24.30%37.44M
-10.19%50.01M
-16.25%53.54M
-15.73%47.89M
-9.19%49.45M
-21.41%55.68M
-10.08%63.92M
-30.50%56.83M
-39.88%54.46M
-38.92%70.85M
-43.53%71.09M
-9.17%81.77M
46.27%90.58M
110.89%116.00M
189.71%125.89M
Lợi nhuận ròng
47.51%-4.92M
68.21%-7.42M
78.69%-2.44M
18.40%-4.81M
-6.11%-9.38M
14.54%-23.34M
-55.60%-11.44M
-3.46%-5.90M
-44.07%-8.84M
-82.23%-27.31M
-2.04%-7.35M
95.82%-5.70M
-18.49%-6.13M
-265.50%-14.99M
-278.84%-7.20M
-2131.57%-136.38M
-184.22%-5.18M
-371.48%-4.10M
20.67%4.03M
160.81%6.71M
Biên lợi nhuận ròng
51.19%-12.82%
68.53%-19.62%
77.45%-5.16%
-6.64%-11.74%
-42.32%-26.26%
-12.89%-62.35%
-73.25%-22.87%
-23.53%-11.01%
-70.96%-18.45%
-100.67%-55.23%
---13.20%
---8.92%
---10.79%
---27.52%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
23.49%21.17%
63.97%24.18%
85.02%21.60%
7.73%21.74%
-4.76%17.15%
-40.78%14.75%
-43.31%11.67%
-3.08%20.18%
-17.20%18.00%
1.24%24.90%
--20.60%
--20.83%
--21.74%
--24.60%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.01%
--0.01%
--0.02%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.53%38.39M
1.03%37.82M
-5.50%47.25M
-23.49%40.96M
-25.44%35.70M
-24.30%37.44M
-10.19%50.01M
-16.25%53.54M
-15.73%47.89M
-9.19%49.45M
-21.41%55.68M
-10.08%63.92M
-30.50%56.83M
-39.88%54.46M
-38.92%70.85M
-43.53%71.09M
-9.17%81.77M
46.27%90.58M
110.89%116.00M
189.71%125.89M
Lợi nhuận hoạt động
49.97%-3.75M
73.46%-2.57M
75.14%-2.14M
21.45%-4.81M
6.51%-7.50M
-177.35%-9.69M
-18.71%-8.61M
-21.31%-6.12M
-11.97%-8.02M
54.99%-3.49M
10.44%-7.25M
43.76%-5.04M
0.83%-7.16M
-10.56%-7.76M
-273.13%-8.09M
-193.35%-8.97M
-193.34%-7.22M
-365.59%-7.02M
-8.33%4.67M
242.00%9.61M
Lợi nhuận ròng
47.51%-4.92M
68.21%-7.42M
78.69%-2.44M
18.40%-4.81M
-6.11%-9.38M
14.54%-23.34M
-55.60%-11.44M
-3.46%-5.90M
-44.07%-8.84M
-82.23%-27.31M
-2.04%-7.35M
95.82%-5.70M
-18.49%-6.13M
-265.50%-14.99M
-278.84%-7.20M
-2131.57%-136.38M
-184.22%-5.18M
-371.48%-4.10M
20.67%4.03M
160.81%6.71M
Tài sản ngắn hạn
-8.68%99.69M
-8.36%103.75M
-8.79%111.80M
-19.02%108.99M
-22.97%109.16M
-23.22%113.21M
-25.18%122.57M
-17.39%134.59M
-13.53%141.72M
-13.61%147.45M
-10.66%163.81M
-14.00%162.92M
-15.74%163.89M
-21.30%170.68M
-27.14%183.37M
-25.90%189.45M
-18.79%194.49M
-13.32%216.89M
142.05%251.68M
373.17%255.65M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.21%24.61M
7.01%25.98M
19.52%29.33M
-6.67%27.27M
-15.08%24.91M
-21.52%24.27M
-39.36%24.54M
-20.39%29.21M
-11.59%29.34M
-13.59%30.93M
7.72%40.46M
-7.00%36.70M
-9.38%33.18M
-23.97%35.79M
-48.18%37.56M
-33.98%39.46M
-19.85%36.62M
72.13%47.08M
246.14%72.48M
217.83%59.76M
Tổng tài sản
-15.01%139.58M
-15.66%147.04M
-20.05%159.60M
-26.72%160.61M
-28.72%164.23M
-27.08%174.35M
-27.99%199.64M
-21.92%219.18M
-18.49%230.39M
-18.52%239.09M
-9.72%277.23M
-11.64%280.69M
-37.10%282.64M
-36.12%293.44M
-35.92%307.06M
-29.85%317.67M
10.27%449.35M
29.49%459.34M
243.01%479.19M
415.33%452.85M
Tổng các khoản nợ
-11.92%46.75M
-8.70%49.54M
-2.79%54.90M
-15.00%53.89M
-18.46%53.07M
-17.41%54.26M
-26.81%56.47M
-14.56%63.40M
-9.53%65.08M
-14.73%65.69M
0.93%77.17M
-8.32%74.20M
-6.89%71.94M
-12.49%77.05M
-28.07%76.45M
-9.05%80.94M
33.73%77.26M
133.32%88.05M
287.36%106.28M
257.96%88.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.49%92.83M
-18.81%97.50M
-26.86%104.70M
-31.49%106.72M
-32.76%111.16M
-30.74%120.09M
-28.44%143.16M
-24.56%155.78M
-21.54%165.31M
-19.87%173.40M
-13.25%200.06M
-12.77%206.49M
-43.37%210.70M
-41.72%216.40M
-38.16%230.61M
-34.94%236.73M
6.39%372.09M
17.13%371.29M
232.17%372.91M
477.42%363.85M
Thu nhập hoạt động ròng
-31.84%-5.05M
-304.66%-2.20M
-142.61%-499.00K
-693.75%-2.92M
-5.02%-3.83M
179.20%1.07M
125.45%1.17M
-109.38%-368.00K
-205.47%-3.65M
-165.26%-1.36M
-155.31%-4.60M
3.98%3.92M
255.58%3.46M
-36.90%2.08M
2139.22%8.32M
146.21%3.77M
-399.46%-2.22M
184.18%3.29M
83.15%-408.00K
-71.46%1.53M
Đầu tư ròng
-140.16%-3.68M
640.57%5.36M
749.72%4.55M
-645.23%-6.46M
84.42%9.16M
-340.44%-991.00K
-91.72%535.00K
103.21%1.19M
-74.28%4.97M
99.32%-225.00K
-10.14%6.46M
-892.26%-36.95M
103.27%19.31M
-34.52%-32.92M
291.70%7.19M
116.45%4.66M
111.48%9.50M
37.07%-24.48M
-95.48%-3.75M
-1154.50%-28.35M
Tài chính thuần
100.00%0.00
-125.00%-108.00K
99.95%-1.00K
98.81%-51.00K
-114.29%-60.00K
36.84%-48.00K
-6272.41%-1.85M
-3415.57%-4.29M
67.44%-28.00K
52.20%-76.00K
29.27%-29.00K
-6.09%-122.00K
93.76%-86.00K
66.88%-159.00K
-210.81%-41.00K
-105.96%-115.00K
64.37%-1.38M
-100.29%-480.00K
-99.92%37.00K
604.98%1.93M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, tổng doanh thu đạt 161.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.87M.

Tài sản ngắn hạn của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, tài sản ngắn hạn là 103.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.36.

Tổng tài sản của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GrowGeneration Corp là 147.04M, bao gồm 103.75M tài sản ngắn hạn và 43.29M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, tổng nghĩa vụ của GrowGeneration Corp là 49.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, tổng vốn chủ sở hữu của GrowGeneration Corp là 97.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.81.

Thu nhập hoạt động thuần của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GrowGeneration Corp là -18.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.17.

Giá trị đầu tư ròng của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, giá trị đầu tư ròng của GrowGeneration Corp là 12.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.08.

Giá trị huy động vốn ròng của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, giá trị huy động vốn ròng của GrowGeneration Corp là -220.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.02.

Thu nhập ròng của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, lợi nhuận ròng là -24.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.43.

Biên lợi nhuận ròng của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, biên lợi nhuận ròng là -14.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.29.

Biên lợi nhuận gộp của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, biên lợi nhuận gộp là 21.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -22.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.