USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của GRWG
Theo dõi tình hình tài chính của GrowGeneration Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của GrowGeneration Corp
Mới phát hành
Th08 11, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/42.06M
Doanh thu(YoY)
161.74M
-14.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, tổng doanh thu đạt 161.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 188.87M.
Tài sản ngắn hạn của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, tài sản ngắn hạn là 103.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.36.
Tổng tài sản của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GrowGeneration Corp là 147.04M, bao gồm 103.75M tài sản ngắn hạn và 43.29M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, tổng nghĩa vụ của GrowGeneration Corp là 49.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.70.
Tổng vốn chủ sở hữu của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, tổng vốn chủ sở hữu của GrowGeneration Corp là 97.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.81.
Thu nhập hoạt động thuần của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GrowGeneration Corp là -18.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.17.
Giá trị đầu tư ròng của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, giá trị đầu tư ròng của GrowGeneration Corp là 12.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.08.
Giá trị huy động vốn ròng của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, giá trị huy động vốn ròng của GrowGeneration Corp là -220.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.46.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.02.
Thu nhập ròng của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, lợi nhuận ròng là -24.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.43.
Biên lợi nhuận ròng của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, biên lợi nhuận ròng là -14.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.29.
Biên lợi nhuận gộp của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, biên lợi nhuận gộp là 21.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.40.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -22.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.49.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.52.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GrowGeneration Corp là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của GrowGeneration Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.17.