tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Groupon Inc

GRPN
Thêm vào danh sách theo dõi
20.890USD
+0.850+4.24%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
793.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GRPN

Theo dõi tình hình tài chính của Groupon Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
793.40M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-8.13
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-2.57
Doanh thu
498.42M
Lợi nhuận ròng
-59.03M
ROE
-19.11%
ROA
-16.89%

Ngày công bố lợi nhuận của Groupon Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/-0.06
Doanh thu / Dự báo
124.67M/127.09M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-108.91%-0.05
-276.03%-0.32
114.16%0.18
-932.41%-2.92
299.60%0.51
155.39%0.18
-246.40%-1.27
126.69%0.35
37.38%-0.25
65.75%-0.33
147.88%0.87
---1.31
---0.41
---0.95
---1.82
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.82%124.67M
0.01%117.20M
1.79%132.71M
7.29%122.83M
0.87%125.70M
-4.79%117.19M
-5.33%130.38M
-9.48%114.48M
-3.48%124.61M
1.21%123.08M
-7.05%137.72M
-12.41%126.47M
-15.73%129.11M
-20.68%121.61M
-33.61%148.16M
-32.58%144.39M
-42.39%153.22M
-41.88%153.32M
-34.95%223.16M
-29.55%214.17M
Lợi nhuận ròng
-108.67%-1.76M
-279.22%-12.86M
114.49%7.34M
-949.89%-118.37M
302.66%20.34M
158.47%7.17M
-282.84%-50.65M
133.68%13.93M
20.40%-10.04M
57.90%-12.27M
150.09%27.70M
26.44%-41.36M
86.18%-12.61M
16.37%-29.15M
-288.22%-55.31M
-171.98%-56.22M
-2597.43%-91.23M
-339.40%-34.85M
110.22%29.39M
580.07%78.11M
Biên lợi nhuận ròng
-107.13%-1.17%
-256.82%-10.74%
115.84%6.09%
-855.95%-95.89%
316.90%16.38%
173.27%6.85%
-285.82%-38.44%
139.32%12.69%
18.77%-7.55%
60.27%-9.35%
156.51%20.69%
---32.26%
---9.30%
---23.53%
---36.61%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.09%90.95%
-0.25%90.49%
-0.27%90.41%
1.30%91.05%
0.68%91.03%
0.99%90.71%
2.07%90.65%
2.71%89.88%
3.33%90.41%
4.32%89.82%
1.90%88.81%
--87.51%
--87.50%
--86.10%
--87.16%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
34.38%51.25%
27.66%51.73%
27.36%51.14%
36.04%56.51%
-3.87%38.14%
3.69%40.52%
-14.85%40.15%
-20.22%41.54%
-14.48%39.67%
-6.87%39.08%
24.70%47.16%
--52.07%
--46.39%
--41.96%
--37.82%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.82%124.67M
0.01%117.20M
1.79%132.71M
7.29%122.83M
0.87%125.70M
-4.79%117.19M
-5.33%130.38M
-9.48%114.48M
-3.48%124.61M
1.21%123.08M
-7.05%137.72M
-12.41%126.47M
-15.73%129.11M
-20.68%121.61M
-33.61%148.16M
-32.58%144.39M
-42.39%153.22M
-41.88%153.32M
-34.95%223.16M
-29.55%214.17M
Lợi nhuận hoạt động
3.65%2.44M
-263.88%-3.31M
107.63%6.45M
145.42%2.13M
321.41%2.36M
-72.93%2.02M
-79.74%3.10M
-365.87%-4.69M
80.86%-1.06M
134.29%7.47M
160.84%15.33M
105.61%1.76M
71.22%-5.56M
31.61%-21.77M
-351.26%-25.19M
-457.59%-31.42M
-257.81%-19.34M
-615.63%-31.84M
-22.01%10.03M
100.64%8.79M
Lợi nhuận ròng
-108.67%-1.76M
-279.22%-12.86M
114.49%7.34M
-949.89%-118.37M
302.66%20.34M
158.47%7.17M
-282.84%-50.65M
133.68%13.93M
20.40%-10.04M
57.90%-12.27M
150.09%27.70M
26.44%-41.36M
86.18%-12.61M
16.37%-29.15M
-288.22%-55.31M
-171.98%-56.22M
-2597.43%-91.23M
-339.40%-34.85M
110.22%29.39M
580.07%78.11M
Tài sản ngắn hạn
-10.45%307.87M
-2.91%301.98M
18.73%374.42M
27.41%314.22M
26.72%343.78M
12.33%311.02M
23.39%315.36M
45.61%246.61M
41.05%271.29M
14.54%276.90M
-30.43%255.58M
-58.00%169.36M
-53.15%192.34M
-52.52%241.74M
-37.53%367.35M
-28.20%403.25M
-36.58%410.54M
-33.31%509.17M
-37.04%588.05M
-35.92%561.59M
Tổng nợ ngắn hạn
8.51%390.11M
7.12%374.36M
25.70%383.91M
27.35%336.52M
24.02%359.51M
17.55%349.49M
-17.26%305.43M
-19.29%264.25M
-20.40%289.87M
-30.18%297.31M
-30.54%369.15M
-37.29%327.42M
-26.27%364.16M
-26.49%425.81M
-15.78%531.44M
-14.17%522.13M
-30.70%493.94M
-24.46%579.28M
-32.80%630.99M
-30.98%608.31M
Tổng tài sản
-7.37%599.68M
-2.02%595.85M
9.42%670.41M
10.98%608.18M
13.02%647.40M
4.76%608.15M
7.31%612.69M
4.61%548.01M
-2.45%572.84M
-10.78%580.53M
-28.01%570.96M
-41.07%523.86M
-35.92%587.23M
-39.14%650.64M
-31.50%793.12M
-18.28%888.97M
-17.33%916.45M
-23.74%1.07B
-17.97%1.16B
-19.41%1.09B
Tổng các khoản nợ
12.69%671.75M
17.04%658.33M
24.69%712.80M
31.46%667.56M
11.95%596.08M
4.34%562.50M
-6.48%571.64M
-11.40%507.80M
-13.01%532.43M
-20.15%539.10M
-22.06%611.27M
-27.62%573.13M
-22.95%612.06M
-23.66%675.12M
-17.24%784.26M
-15.61%791.86M
-24.54%794.37M
-33.83%884.31M
-27.32%947.59M
-25.01%938.37M
Tổng vốn chủ sở hữu
-240.43%-72.07M
-236.83%-62.47M
-203.26%-42.39M
-247.69%-59.39M
27.00%51.32M
10.22%45.66M
201.83%41.05M
181.61%40.21M
262.77%40.41M
269.23%41.42M
-555.09%-40.31M
-150.73%-49.27M
-120.34%-24.83M
-113.24%-24.48M
-95.79%8.86M
-35.04%97.11M
118.65%122.08M
181.69%184.84M
95.31%210.30M
51.74%149.50M
Thu nhập hoạt động ròng
-36.22%18.13M
-45163.64%-9.96M
-15.47%56.61M
-26.13%-20.51M
85.75%28.42M
99.78%-22.00K
22.87%66.96M
-17.34%-16.26M
136.16%15.30M
86.75%-10.11M
243.57%54.50M
68.15%-13.86M
-40.14%-42.31M
2.36%-76.32M
-48.81%15.86M
41.36%-43.49M
12.14%-30.19M
-68.44%-78.16M
-61.70%30.99M
-1647.91%-74.18M
Đầu tư ròng
-128.85%-3.10M
4.76%-3.56M
164.75%2.42M
12.14%-3.02M
150.08%10.76M
4.94%-3.74M
-124.04%-3.74M
37.06%-3.44M
273.30%4.30M
56.39%-3.93M
348.17%15.57M
38.39%-5.47M
74.61%-2.48M
35.23%-9.01M
49.06%-6.27M
23.01%-8.88M
-6.03%-9.78M
-9.20%-13.92M
4.34%-12.31M
7.53%-11.53M
Tài chính thuần
-415.16%-13.83M
-12161.89%-55.67M
-107.38%-1.10M
-373.95%-3.27M
-55.96%-2.68M
-101.28%-454.00K
413.72%14.86M
-158.41%-691.00K
41.44%-1.72M
221.04%35.34M
87.17%-4.74M
-97.58%1.18M
93.22%-2.94M
-885.05%-29.20M
-991.51%-36.91M
2484.56%48.81M
82.02%-43.34M
-104.73%-2.96M
10.03%-3.38M
43.41%-2.05M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, tổng doanh thu đạt 498.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 492.56M.

Tài sản ngắn hạn của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, tài sản ngắn hạn là 374.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.73.

Tổng tài sản của Groupon Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Groupon Inc là 670.41M, bao gồm 374.42M tài sản ngắn hạn và 295.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, tổng nghĩa vụ của Groupon Inc là 712.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Groupon Inc là -42.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -203.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Groupon Inc là 12.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 175.66.

Giá trị đầu tư ròng của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, giá trị đầu tư ròng của Groupon Inc là 6.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 194.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, giá trị huy động vốn ròng của Groupon Inc là -7.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.53.

Thu nhập ròng của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, lợi nhuận ròng là -83.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.49.

Biên lợi nhuận ròng của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, biên lợi nhuận ròng là -16.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.78.

Biên lợi nhuận gộp của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, biên lợi nhuận gộp là 90.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Groupon Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Groupon Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 175.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.