tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

US Global Investors Inc

GROW
Thêm vào danh sách theo dõi
3.185USD
+0.005+0.16%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
39.73MVốn hóa
12.61P/E TTM

Tình hình tài chính của GROW

Theo dõi tình hình tài chính của US Global Investors Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của US Global Investors Inc

Mới phát hành
Th06 5, 2026
EPS / Dự báo
0.23/--
Doanh thu / Dự báo
4.12M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.63M
-20.35%
EPS(YoY)
-0.03
-126.63%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
869.66%0.23
906.44%0.05
405.79%0.12
-160.83%-0.01
-1077.91%-0.03
-107.41%-0.01
288.74%0.02
-40.59%0.02
-102.27%0.00
47.36%0.09
-442.82%-0.01
--0.04
--0.11
--0.06
--0.00
----
----
----
----
----
Doanh thu
88.33%4.12M
18.30%2.57M
74.04%4.22M
-29.89%1.84M
-14.00%2.19M
-38.54%2.17M
14.05%2.43M
-19.87%2.63M
-41.47%2.54M
8.79%3.54M
-27.89%2.13M
220.82%3.28M
101.16%4.34M
-56.74%3.25M
-51.91%2.95M
-80.53%1.02M
-85.20%2.16M
-70.19%7.52M
44.75%6.14M
36.32%5.25M
Lợi nhuận ròng
800.79%2.68M
-883.72%-846.00K
378.41%1.51M
-157.46%-181.00K
-991.43%-382.00K
-107.00%-86.00K
278.98%315.00K
-40.90%315.00K
-102.16%-35.00K
41.43%1.23M
-432.08%-176.00K
131.46%533.00K
291.49%1.62M
-75.79%869.00K
-97.78%53.00K
-135.67%-1.69M
-109.83%-846.00K
-78.45%3.59M
22.94%2.39M
217.02%4.75M
Biên lợi nhuận ròng
472.10%65.02%
345.99%9.73%
174.88%35.68%
-181.95%-9.82%
-1169.17%-17.47%
-111.39%-3.95%
256.93%12.98%
-26.25%11.98%
-103.69%-1.38%
30.00%34.73%
-560.51%-8.27%
--16.24%
--37.30%
--26.71%
--1.80%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
802.75%0.31%
583.42%0.34%
428.33%0.34%
130.10%0.17%
-60.85%0.03%
-50.45%0.05%
-43.64%0.06%
-36.69%0.08%
-31.99%0.09%
-30.84%0.10%
-24.92%0.11%
--0.12%
--0.13%
--0.15%
--0.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
88.33%4.12M
18.30%2.57M
74.04%4.22M
-29.89%1.84M
-14.00%2.19M
-38.54%2.17M
14.05%2.43M
-19.87%2.63M
-41.47%2.54M
8.79%3.54M
-27.89%2.13M
220.82%3.28M
101.16%4.34M
-56.74%3.25M
-51.91%2.95M
-80.53%1.02M
-85.20%2.16M
-70.19%7.52M
44.75%6.14M
36.32%5.25M
Lợi nhuận hoạt động
278.40%1.45M
96.13%-23.00K
606.94%1.46M
-437.20%-1.11M
-50.56%-810.00K
-165.17%-595.00K
63.50%-288.00K
-175.27%-207.00K
-137.10%-538.00K
110.37%913.00K
-731.20%-789.00K
116.86%275.00K
196.73%1.45M
-88.83%434.00K
-94.96%125.00K
-191.48%-1.63M
-113.00%-1.50M
-81.13%3.88M
28.53%2.48M
2.53%1.78M
Lợi nhuận ròng
800.79%2.68M
-883.72%-846.00K
378.41%1.51M
-157.46%-181.00K
-991.43%-382.00K
-107.00%-86.00K
278.98%315.00K
-40.90%315.00K
-102.16%-35.00K
41.43%1.23M
-432.08%-176.00K
131.46%533.00K
291.49%1.62M
-75.79%869.00K
-97.78%53.00K
-135.67%-1.69M
-109.83%-846.00K
-78.45%3.59M
22.94%2.39M
217.02%4.75M
Tài sản ngắn hạn
-3.17%38.05M
-3.29%38.66M
-2.59%39.10M
-2.97%39.12M
-4.01%39.30M
-1.13%39.97M
-0.91%40.14M
-0.14%40.32M
3.28%40.94M
4.36%40.43M
5.95%40.51M
6.16%40.37M
8.15%39.64M
16.36%38.74M
23.95%38.23M
41.97%38.03M
84.41%36.65M
5.95%33.29M
170.35%30.85M
154.12%26.79M
Tổng nợ ngắn hạn
0.44%1.82M
-0.50%1.99M
-0.47%1.91M
-13.40%1.87M
-22.60%1.81M
-7.06%2.00M
-32.28%1.92M
-26.37%2.16M
-15.73%2.34M
-14.36%2.15M
-21.38%2.83M
-28.87%2.94M
-42.29%2.78M
-26.71%2.51M
-12.84%3.60M
-19.83%4.13M
-16.93%4.81M
-43.72%3.43M
93.76%4.13M
156.55%5.15M
Tổng tài sản
0.33%48.92M
-5.76%47.22M
-4.22%48.93M
-7.50%48.06M
-7.61%48.76M
-6.57%50.11M
-5.56%51.08M
-6.66%51.96M
-5.33%52.77M
-2.40%53.63M
-5.08%54.09M
-4.61%55.67M
-10.83%55.74M
-14.39%54.95M
-7.97%56.98M
-6.29%58.36M
-6.45%62.52M
52.07%64.19M
197.84%61.92M
230.98%62.28M
Tổng các khoản nợ
8.09%2.87M
8.04%3.05M
8.17%2.94M
-3.38%2.86M
-9.16%2.66M
2.95%2.82M
-19.88%2.72M
-19.03%2.96M
3.58%2.93M
6.65%2.74M
-7.25%3.39M
-13.01%3.65M
-46.91%2.83M
-50.19%2.57M
-37.57%3.66M
-47.21%4.20M
-54.51%5.32M
-27.29%5.16M
167.52%5.86M
287.57%7.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.11%46.05M
-6.59%44.17M
-4.91%45.99M
-7.75%45.21M
-7.52%46.10M
-7.08%47.28M
-4.60%48.37M
-5.80%49.01M
-5.81%49.85M
-2.84%50.89M
-4.93%50.70M
-3.96%52.02M
-7.47%52.92M
-11.26%52.38M
-4.87%53.33M
-0.29%54.16M
3.75%57.19M
68.12%59.03M
201.40%56.06M
224.05%54.32M
Thu nhập hoạt động ròng
169.41%295.00K
164.16%256.00K
-300.00%-32.00K
-110.22%-14.00K
-645.61%-425.00K
-1634.62%-399.00K
-98.19%16.00K
-51.25%137.00K
-103.80%-57.00K
155.32%26.00K
-24.77%884.00K
-79.74%281.00K
-58.93%1.50M
-101.52%-47.00K
-51.08%1.18M
-50.92%1.39M
171.95%3.66M
1097.10%3.09M
165.12%2.40M
222.71%2.83M
Đầu tư ròng
-108.93%-124.00K
11316.67%1.35M
-1.60%738.00K
-302.08%-1.07M
48.45%1.39M
-100.82%-12.00K
-49.70%750.00K
-29.47%529.00K
2.86%935.00K
94.42%1.46M
471.26%1.49M
114.16%750.00K
157.51%909.00K
5.76%753.00K
-91.87%261.00K
-314.11%-5.29M
102.68%353.00K
-96.34%712.00K
2570.00%3.21M
32.89%2.47M
Tài chính thuần
-11.07%-823.00K
-8.59%-961.00K
18.94%-672.00K
13.76%-627.00K
16.18%-741.00K
-1.37%-885.00K
10.57%-829.00K
-26.00%-727.00K
-0.57%-884.00K
-51.30%-873.00K
-100.22%-927.00K
-6.26%-577.00K
-108.29%-879.00K
-52.24%-577.00K
-57.48%-463.00K
-58.77%-543.00K
-34.82%-422.00K
-120.35%-379.00K
-157.89%-294.00K
-217.12%-342.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, tổng doanh thu đạt 8.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.84M.

Tài sản ngắn hạn của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, tài sản ngắn hạn là 39.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.97.

Tổng nghĩa vụ của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, tổng nghĩa vụ của US Global Investors Inc là 2.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, tổng vốn chủ sở hữu của US Global Investors Inc là 45.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.75.

Thu nhập hoạt động thuần của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của US Global Investors Inc là -2.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -350.08.

Giá trị đầu tư ròng của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, giá trị đầu tư ròng của US Global Investors Inc là 1.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.08.

Giá trị huy động vốn ròng của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, giá trị huy động vốn ròng của US Global Investors Inc là -3.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.63.

Thu nhập ròng của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, lợi nhuận ròng là -334.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.06.

Biên lợi nhuận ròng của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.46.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của US Global Investors Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của US Global Investors Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -350.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.