tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Grifols SA

GRFS
Thêm vào danh sách theo dõi
7.870USD
-0.330-4.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.03BVốn hóa
10.14P/E TTM

Tình hình tài chính của GRFS

Theo dõi tình hình tài chính của Grifols SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Grifols SA

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.27
Doanh thu / Dự báo
--/2.23B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.48B
8.75%
EPS(YoY)
0.67
166.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
119.15%0.20
54.79%0.17
161.27%0.22
795.07%0.19
169.46%0.09
21.48%0.11
-6.69%0.08
-67.04%0.02
120.01%0.03
--0.09
--0.09
--0.07
---0.17
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.95%1.99B
9.47%2.31B
10.68%2.18B
9.52%2.14B
6.36%1.88B
10.68%2.11B
13.37%1.97B
8.07%1.96B
5.42%1.77B
8.99%1.90B
11.91%1.74B
10.10%1.81B
17.79%1.67B
--1.75B
--1.55B
1.03%1.64B
-0.47%1.42B
----
6.84%1.63B
0.14%1.43B
3.61%1.56B
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
36.04%85.42M
55.49%114.37M
161.30%148.40M
730.44%132.64M
169.98%62.79M
20.91%73.55M
-6.55%56.79M
-61.55%15.97M
120.03%23.26M
2111.89%60.83M
34.04%60.77M
-56.85%41.54M
-294.13%-116.10M
---3.02M
--45.34M
-41.57%96.27M
-61.82%59.81M
----
369.80%164.77M
-23.79%156.65M
-29.08%158.39M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
0.02%5.18%
49.67%6.35%
68.16%7.69%
437.16%7.32%
277.67%5.18%
-4.15%4.24%
-19.15%4.57%
-70.18%1.36%
126.44%1.37%
2655.90%4.42%
--5.66%
--4.57%
---5.18%
---0.17%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.24%36.47%
-10.66%34.66%
-2.97%39.33%
6.65%39.33%
0.24%38.90%
-0.76%38.79%
2.84%40.53%
0.96%36.88%
9.29%38.80%
15.11%39.09%
--39.42%
--36.53%
--35.51%
--33.96%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.55%48.16%
4.36%44.99%
0.45%48.80%
-4.98%45.36%
-7.74%47.89%
-10.56%43.11%
-3.06%48.58%
2.03%47.74%
3.00%51.91%
-5.91%48.20%
--50.11%
--46.79%
--50.40%
--51.23%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.95%1.99B
9.47%2.31B
10.68%2.18B
9.52%2.14B
6.36%1.88B
10.68%2.11B
13.37%1.97B
8.07%1.96B
5.42%1.77B
8.99%1.90B
11.91%1.74B
10.10%1.81B
17.79%1.67B
--1.75B
--1.55B
1.03%1.64B
-0.47%1.42B
----
6.84%1.63B
0.14%1.43B
3.61%1.56B
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
1.16%291.37M
-21.32%320.55M
17.26%411.56M
45.79%396.05M
31.76%288.04M
67.14%407.41M
34.79%350.97M
15.30%271.65M
464.37%218.62M
--243.76M
--260.38M
19.33%235.61M
-78.77%38.74M
----
----
-32.84%197.44M
-25.96%182.43M
----
91.66%293.97M
-18.10%246.39M
-6.76%296.16M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
36.04%85.42M
55.49%114.37M
161.30%148.40M
730.44%132.64M
169.98%62.79M
20.91%73.55M
-6.55%56.79M
-61.55%15.97M
120.03%23.26M
2111.89%60.83M
34.04%60.77M
-56.85%41.54M
-294.13%-116.10M
---3.02M
--45.34M
-41.57%96.27M
-61.82%59.81M
----
369.80%164.77M
-23.79%156.65M
-29.08%158.39M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
-0.51%6.07B
0.50%5.96B
5.88%6.28B
-16.53%6.18B
-16.37%6.10B
-12.36%5.93B
11.80%5.93B
41.32%7.41B
42.93%7.30B
34.78%6.77B
--5.30B
12.82%5.24B
--5.10B
-19.86%5.02B
----
20.99%4.65B
----
62.06%6.26B
-3.79%3.84B
-10.44%3.62B
-35.70%3.87B
7.05%4.27B
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
4.52%2.45B
6.23%2.37B
-3.60%2.53B
-46.75%2.35B
-28.41%2.35B
-13.02%2.23B
22.53%2.62B
115.12%4.41B
48.21%3.28B
18.76%2.57B
--2.14B
17.95%2.05B
--2.21B
-45.28%2.16B
----
-23.78%1.74B
----
142.22%3.95B
63.48%2.28B
24.44%1.83B
6.44%1.63B
-4.06%1.46B
----
----
----
Tổng tài sản
2.21%23.19B
4.47%23.15B
3.15%23.29B
-2.44%23.30B
-4.23%22.69B
-4.34%22.16B
-3.17%22.58B
2.13%23.88B
2.38%23.69B
1.97%23.17B
--23.32B
6.03%23.38B
--23.14B
3.91%22.72B
----
14.74%22.05B
----
17.21%21.87B
9.72%19.22B
7.95%18.93B
7.07%18.66B
19.86%18.34B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
2.98%14.13B
7.31%14.20B
5.53%14.44B
-4.38%14.32B
-8.09%13.72B
-10.93%13.24B
-4.09%13.68B
4.06%14.98B
4.53%14.93B
4.88%14.86B
--14.27B
8.96%14.40B
--14.28B
4.71%14.17B
----
20.36%13.21B
----
29.50%13.53B
14.36%10.98B
9.41%10.49B
7.17%10.45B
4.99%10.01B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
1.04%9.06B
0.26%8.95B
-0.51%8.86B
0.81%8.97B
2.35%8.97B
7.44%8.93B
-1.72%8.90B
-0.96%8.90B
-1.08%8.77B
-2.86%8.31B
--9.06B
1.65%8.99B
--8.86B
2.60%8.55B
----
7.25%8.84B
----
1.56%8.34B
4.10%8.24B
6.19%8.44B
6.95%8.21B
44.42%8.33B
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-9.63%128.72M
-8.62%501.54M
15.54%380.33M
-35.35%175.93M
179.53%142.43M
240.32%548.82M
102.90%329.17M
691.53%272.13M
-171.71%-179.08M
--161.27M
--162.24M
---46.01M
---65.91M
----
----
----
----
----
-58.96%197.47M
84.32%214.20M
23.01%312.81M
71.22%368.58M
36.70%481.12M
161.01%116.21M
-32.18%254.30M
Đầu tư ròng
33.45%-138.08M
7.37%-176.14M
33.55%-143.40M
-108.40%-121.97M
-117.25%-207.48M
-25.40%-190.16M
-66.71%-215.78M
2777.62%1.45B
-7.25%-95.50M
---151.64M
---129.43M
---54.23M
---89.05M
----
----
----
----
----
43.80%-67.89M
-446.98%-683.52M
-281.91%-658.02M
-324.87%-97.04M
39.72%-120.80M
56.61%-124.96M
-24.70%-172.30M
Tài chính thuần
-8.26%-152.12M
-202.10%-87.51M
90.52%-162.19M
-421.31%-205.54M
-178.21%-140.52M
-167.94%-28.97M
-1815.70%-1.71B
-69.05%63.97M
477.56%179.66M
--42.64M
---89.26M
--206.71M
--31.11M
----
----
----
----
----
-34.29%-103.71M
267.75%203.57M
-58.97%-163.21M
-26.49%-55.41M
52.54%-77.23M
-93.05%-121.36M
-138.40%-102.67M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, tổng doanh thu đạt 8.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.80B.

Tài sản ngắn hạn của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, tài sản ngắn hạn là 5.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.50.

Tổng tài sản của Grifols SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Grifols SA là 23.15B, bao gồm 5.96B tài sản ngắn hạn và 17.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, tổng nghĩa vụ của Grifols SA là 14.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, tổng vốn chủ sở hữu của Grifols SA là 8.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Grifols SA là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.89.

Giá trị đầu tư ròng của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, giá trị đầu tư ròng của Grifols SA là -652.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, giá trị huy động vốn ròng của Grifols SA là -596.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.74.

Thu nhập ròng của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, lợi nhuận ròng là 453.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.07.

Biên lợi nhuận ròng của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, biên lợi nhuận ròng là 6.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.23.

Biên lợi nhuận gộp của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, biên lợi nhuận gộp là 38.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Grifols SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grifols SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.