tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GeoPark Ltd

GPRK
Thêm vào danh sách theo dõi
9.750USD
+0.165+1.72%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
632.73MVốn hóa
10.12P/E TTM

Tình hình tài chính của GPRK

Theo dõi tình hình tài chính của GeoPark Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GeoPark Ltd

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
492.52M
-25.47%
EPS(YoY)
0.96
-47.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
44.00%0.36
101.98%0.61
-36.73%0.31
-140.82%-0.20
-54.55%0.25
-36.56%0.30
11.36%0.49
-16.95%0.49
22.22%0.55
-46.88%0.47
-64.52%0.44
--0.59
--0.45
--0.89
--1.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.54%128.37M
-23.25%110.29M
-21.58%125.09M
-37.02%119.79M
-17.96%137.35M
-28.04%143.71M
-16.98%159.50M
4.32%190.20M
-8.24%167.42M
-13.53%199.71M
-25.60%192.13M
-41.42%182.33M
-26.77%182.45M
14.12%230.95M
48.44%258.25M
87.94%311.23M
69.96%249.15M
89.75%202.38M
77.26%173.97M
197.57%165.60M
Lợi nhuận ròng
54.43%20.18M
102.54%31.08M
-36.85%15.86M
-140.15%-10.34M
-56.71%13.07M
-41.64%15.34M
1.36%25.11M
-23.74%25.74M
14.99%30.19M
-49.62%26.29M
-66.25%24.77M
-50.27%33.75M
-15.31%26.26M
41.35%52.19M
98.27%73.38M
2849.64%67.86M
399.93%31.00M
130.97%36.92M
950.66%37.01M
87.57%-2.47M
Biên lợi nhuận ròng
65.23%15.72%
163.91%28.18%
-19.47%12.68%
-163.76%-8.63%
-47.24%9.52%
-18.90%10.68%
22.10%15.74%
-26.90%13.53%
25.31%18.03%
-41.74%13.17%
-54.63%12.89%
--18.51%
--14.39%
--22.60%
--28.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.66%48.27%
-13.95%36.45%
-7.22%48.66%
-21.35%46.13%
-15.70%49.08%
-15.96%42.36%
-0.77%52.44%
19.15%58.64%
5.98%58.23%
-3.78%50.40%
-7.39%52.85%
--49.22%
--54.94%
--52.38%
--57.07%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.21%52.38%
23.73%55.70%
15.94%59.26%
13.52%60.95%
10.47%57.06%
-14.18%45.02%
-5.52%51.12%
-5.20%53.69%
-3.03%51.65%
-3.54%52.46%
-6.62%54.10%
--56.63%
--53.27%
--54.38%
--57.94%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.54%128.37M
-23.25%110.29M
-21.58%125.09M
-37.02%119.79M
-17.96%137.35M
-28.04%143.71M
-16.98%159.50M
4.32%190.20M
-8.24%167.42M
-13.53%199.71M
-25.60%192.13M
-41.42%182.33M
-26.77%182.45M
14.12%230.95M
48.44%258.25M
87.94%311.23M
69.96%249.15M
89.75%202.38M
77.26%173.97M
197.57%165.60M
Lợi nhuận hoạt động
15.07%58.01M
-53.77%20.60M
-40.79%32.40M
-57.79%38.12M
-39.95%50.42M
-22.73%44.55M
-32.01%54.72M
29.94%90.32M
9.62%83.95M
-29.01%57.66M
-34.24%80.48M
-56.25%69.51M
-44.01%76.58M
-9.30%81.23M
53.55%122.39M
137.57%158.88M
116.48%136.79M
396.15%89.56M
197.81%79.70M
670.53%66.88M
Lợi nhuận ròng
54.43%20.18M
102.54%31.08M
-36.85%15.86M
-140.15%-10.34M
-56.71%13.07M
-41.64%15.34M
1.36%25.11M
-23.74%25.74M
14.99%30.19M
-49.62%26.29M
-66.25%24.77M
-50.27%33.75M
-15.31%26.26M
41.35%52.19M
98.27%73.38M
2849.64%67.86M
399.93%31.00M
130.97%36.92M
950.66%37.01M
87.57%-2.47M
Tài sản ngắn hạn
-13.00%395.66M
-48.92%219.68M
28.95%327.47M
73.60%371.37M
82.38%454.80M
59.46%430.11M
21.56%253.95M
14.68%213.91M
2.37%249.37M
13.26%269.73M
10.83%208.91M
-28.29%186.53M
-3.59%243.59M
2.39%238.14M
-3.51%188.50M
61.64%260.12M
-10.05%252.66M
-20.24%232.58M
-28.94%195.35M
-42.68%160.93M
Tổng nợ ngắn hạn
70.38%395.56M
-62.78%137.23M
-37.04%124.51M
-18.24%150.16M
11.53%232.16M
59.92%368.67M
3.42%197.76M
6.77%183.66M
-3.01%208.15M
0.61%230.54M
-6.61%191.23M
-36.40%172.01M
-16.51%214.60M
12.52%229.16M
2.01%204.76M
34.37%270.47M
31.89%257.02M
3.56%203.66M
24.36%200.72M
6.80%201.29M
Tổng tài sản
0.93%1.21B
-13.30%1.04B
-1.94%1.01B
8.32%1.07B
17.69%1.20B
18.05%1.20B
5.66%1.03B
4.67%987.24M
3.31%1.02B
4.37%1.02B
7.67%971.97M
-2.49%943.22M
5.50%985.24M
8.73%973.98M
6.04%902.68M
16.24%967.29M
-1.08%933.88M
-6.72%895.74M
-19.09%851.26M
-22.90%832.14M
Tổng các khoản nợ
-7.16%916.57M
-20.28%794.65M
-4.14%798.48M
6.37%865.98M
20.41%987.26M
18.59%996.76M
2.25%832.96M
2.28%814.11M
-4.20%819.91M
-2.08%840.53M
-0.68%814.59M
-16.01%795.94M
-11.78%855.82M
-10.37%858.39M
-12.86%820.14M
-0.48%947.68M
-8.78%970.08M
-10.45%957.69M
-10.20%941.19M
-11.18%952.26M
Tổng vốn chủ sở hữu
38.84%292.53M
20.91%245.80M
7.53%208.65M
17.50%203.42M
6.43%210.69M
15.49%203.29M
23.30%194.04M
17.55%173.13M
52.96%197.96M
52.29%176.02M
90.66%157.38M
650.85%147.29M
457.47%129.42M
286.59%115.58M
191.79%82.54M
116.33%19.62M
69.70%-36.21M
43.27%-61.95M
-2348.59%-89.92M
-1762.82%-120.12M
Thu nhập hoạt động ròng
129.70%27.71M
-73.04%54.27M
-81.49%20.84M
-115.50%-8.61M
-226.33%-93.32M
81.94%201.27M
42.79%112.60M
860.69%55.55M
-5.50%73.87M
-2.43%110.62M
-36.38%78.86M
-95.30%5.78M
10.90%78.17M
29.02%113.37M
308.54%123.95M
185.97%123.14M
445.94%70.49M
14.18%87.87M
36.25%30.34M
460.76%43.06M
Đầu tư ròng
-229.54%-22.00M
-159.86%-122.86M
12.45%-40.13M
116.26%14.16M
85.69%-6.67M
28.54%-47.28M
-3.97%-45.83M
-100.74%-87.10M
-3.76%-46.65M
-23.42%-66.16M
-3.36%-44.08M
-33.76%-43.39M
-79.97%-44.96M
-26.75%-53.61M
-39.25%-42.65M
2.61%-32.44M
-22.87%-24.98M
-62.61%-42.29M
-213.13%-30.63M
-470.80%-33.31M
Tài chính thuần
29.23%168.80M
-9856.21%-28.29M
-417.34%-48.87M
9.28%-48.05M
1492.97%130.62M
101.63%290.00K
36.36%-9.45M
-144.30%-52.97M
44.67%-9.38M
26.57%-17.75M
86.54%-14.85M
73.52%-21.68M
49.66%-16.95M
-13.07%-24.17M
-1368.11%-110.31M
27.34%-81.89M
-437.61%-33.66M
-65.09%-21.37M
-24.32%-7.51M
-1111.45%-112.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, tổng doanh thu đạt 492.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 660.84M.

Tài sản ngắn hạn của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, tài sản ngắn hạn là 219.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.92.

Tổng tài sản của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GeoPark Ltd là 1.04B, bao gồm 219.68M tài sản ngắn hạn và 820.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, tổng nghĩa vụ của GeoPark Ltd là 794.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của GeoPark Ltd là 245.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.91.

Thu nhập hoạt động thuần của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GeoPark Ltd là 141.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.26.

Giá trị đầu tư ròng của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, giá trị đầu tư ròng của GeoPark Ltd là -155.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.46.

Giá trị huy động vốn ròng của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, giá trị huy động vốn ròng của GeoPark Ltd là 5.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.51.

Thu nhập ròng của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, lợi nhuận ròng là 49.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.47.

Biên lợi nhuận ròng của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, biên lợi nhuận ròng là 10.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.86.

Biên lợi nhuận gộp của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, biên lợi nhuận gộp là 45.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GeoPark Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GeoPark Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 141.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.