tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gulfport Energy Corp

GPOR
Thêm vào danh sách theo dõi
161.370USD
+4.450+2.84%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.90BVốn hóa
5.25P/E TTM

Tình hình tài chính của GPOR

Theo dõi tình hình tài chính của Gulfport Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gulfport Energy Corp

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/4.09
Doanh thu / Dự báo
--/304.85M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.32B
42.53%
EPS(YoY)
21.74
247.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
12151.32%8.94
145.01%6.90
639.00%4.49
711.80%9.21
-103.11%-0.07
-233.55%-15.33
-103.01%-0.83
-135.56%-1.51
-89.67%2.39
-67.15%11.48
--27.72
--4.23
--23.08
--34.94
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
31.95%453.35M
24.81%355.49M
44.92%312.94M
64.19%311.51M
44.31%343.58M
8.28%284.83M
-4.97%215.95M
-8.75%189.73M
-32.58%238.09M
-51.81%263.06M
-65.88%227.25M
-67.42%207.92M
-26.54%353.16M
-3.76%545.92M
75.29%666.00M
129.30%638.21M
73.34%480.74M
126.13%567.25M
99.97%379.95M
74.68%278.32M
Lợi nhuận ròng
12605.43%165.82M
148.52%132.41M
640.55%81.41M
697.06%163.04M
-103.06%-1.33M
-228.35%-272.92M
-102.91%-15.06M
-134.85%-27.31M
-90.04%43.40M
-68.30%212.64M
2716.42%517.55M
-63.65%78.36M
188.27%435.53M
20.52%670.86M
95.73%-19.78M
582.37%215.61M
-5719.84%-493.42M
436.20%556.62M
-21.64%-463.41M
105.63%31.60M
Biên lợi nhuận ròng
27184.37%36.58%
138.83%37.25%
650.35%35.60%
528.63%59.22%
-100.62%-0.14%
-202.69%-95.93%
-102.42%-6.47%
-130.66%-13.82%
-85.24%21.85%
-31.87%93.41%
--267.74%
--45.06%
--148.11%
--137.12%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.93%75.94%
10.98%67.64%
28.35%64.23%
46.63%68.28%
30.80%73.07%
1.99%60.95%
-8.95%50.04%
-6.62%46.56%
-18.98%55.86%
-25.07%59.77%
--54.96%
--49.86%
--68.95%
--79.77%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.73%26.78%
6.08%26.02%
7.86%23.57%
11.94%23.49%
21.48%23.76%
20.09%24.53%
6.37%21.85%
-17.27%20.98%
-10.00%19.56%
-25.43%20.42%
--20.54%
--25.37%
--21.73%
--27.39%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
31.95%453.35M
24.81%355.49M
44.92%312.94M
64.19%311.51M
44.31%343.58M
8.28%284.83M
-4.97%215.95M
-8.75%189.73M
-32.58%238.09M
-51.81%263.06M
-65.88%227.25M
-67.42%207.92M
-26.54%353.16M
-3.76%545.92M
75.29%666.00M
129.30%638.21M
73.34%480.74M
126.13%567.25M
99.97%379.95M
74.68%278.32M
Lợi nhuận hoạt động
53.29%244.00M
86.33%136.57M
1106.37%92.78M
1389.63%115.25M
328.08%159.18M
28.36%73.30M
-72.92%7.69M
-195.05%-8.94M
-74.73%37.19M
-82.63%57.10M
-93.98%28.41M
-97.90%9.40M
-50.36%147.16M
-12.61%328.82M
147.56%471.70M
371.66%448.66M
208.13%296.44M
687.25%376.28M
1695.15%190.54M
296.26%95.12M
Lợi nhuận ròng
12605.43%165.82M
148.52%132.41M
640.55%81.41M
697.06%163.04M
-103.06%-1.33M
-228.35%-272.92M
-102.91%-15.06M
-134.85%-27.31M
-90.04%43.40M
-68.30%212.64M
2716.42%517.55M
-63.65%78.36M
188.27%435.53M
20.52%670.86M
95.73%-19.78M
582.37%215.61M
-5719.84%-493.42M
436.20%556.62M
-21.64%-463.41M
105.63%31.60M
Tài sản ngắn hạn
9.49%224.78M
7.58%248.85M
-16.48%186.63M
-26.77%197.92M
-41.93%205.29M
-41.71%231.31M
-17.94%223.44M
3.00%270.27M
21.52%353.51M
-1.36%396.81M
-35.76%272.30M
-31.26%262.39M
6.82%290.89M
47.05%402.27M
92.05%423.91M
76.03%381.71M
-42.49%272.31M
-33.24%273.55M
2.03%220.72M
42.75%216.84M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.72%402.47M
5.58%364.80M
5.65%345.55M
14.02%389.62M
41.41%477.54M
0.31%345.51M
-12.65%327.08M
-10.04%341.70M
-28.37%337.70M
-56.58%344.45M
-70.85%374.46M
-66.32%379.84M
-61.31%471.48M
24.95%793.32M
21.56%1.28B
73.33%1.13B
99.54%1.22B
24.43%634.93M
228.30%1.06B
98.27%650.57M
Tổng tài sản
4.34%3.08B
5.72%3.03B
-7.65%2.93B
-8.61%2.96B
-9.42%2.95B
-12.30%2.87B
1.31%3.18B
26.71%3.24B
28.77%3.25B
28.93%3.27B
25.51%3.14B
7.62%2.56B
14.27%2.53B
16.89%2.53B
19.69%2.50B
14.93%2.37B
-15.84%2.21B
-14.63%2.17B
-12.10%2.09B
-19.92%2.07B
Tổng các khoản nợ
0.68%1.27B
6.97%1.19B
2.09%1.10B
8.18%1.16B
23.14%1.26B
5.20%1.12B
-3.01%1.08B
-5.00%1.07B
-11.44%1.02B
-35.78%1.06B
-52.59%1.11B
-47.06%1.13B
-45.10%1.15B
5.93%1.65B
14.98%2.34B
37.22%2.14B
-27.86%2.10B
-45.05%1.56B
-19.09%2.04B
-33.70%1.56B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.07%1.81B
4.92%1.83B
-12.65%1.83B
-16.95%1.80B
-24.34%1.69B
-20.72%1.75B
3.69%2.10B
51.88%2.16B
62.59%2.23B
150.35%2.21B
1209.02%2.03B
498.95%1.42B
1166.86%1.37B
45.07%881.13M
215.83%154.72M
-53.27%237.84M
137.65%108.33M
302.12%607.37M
133.84%48.99M
120.00%508.95M
Thu nhập hoạt động ròng
65.23%292.92M
24.58%185.43M
10.22%209.08M
87.42%231.40M
-5.71%177.28M
-4.28%148.85M
21.39%189.70M
15.01%123.47M
-38.16%188.02M
-17.28%155.50M
-6.91%156.27M
-17.11%107.35M
19.85%304.06M
46.47%188.00M
32.95%167.88M
48.27%129.50M
105.96%253.70M
222.59%128.35M
367.41%126.27M
-24.95%87.34M
Đầu tư ròng
-27.25%-138.41M
-88.40%-144.96M
1.73%-130.26M
-13.83%-145.19M
8.55%-108.78M
34.38%-76.94M
4.22%-132.55M
16.64%-127.55M
7.49%-118.95M
9.09%-117.25M
6.53%-138.39M
-51.52%-153.01M
-60.17%-128.58M
-53.61%-128.97M
-95.15%-148.06M
-24.78%-100.99M
-40.41%-80.28M
-251.43%-83.96M
-25.18%-75.87M
49.51%-80.93M
Tài chính thuần
-137.33%-153.40M
42.94%-42.03M
-43.67%-79.25M
-2931.54%-87.76M
-2.94%-64.63M
-64.95%-73.65M
-271.94%-55.16M
-106.10%-2.90M
64.98%-62.79M
25.64%-44.65M
18.16%-14.83M
270.55%47.47M
-4.97%-179.27M
-31.65%-60.05M
78.54%-18.12M
81.14%-27.83M
-816.33%-170.78M
-127.25%-45.61M
-154.11%-84.44M
-427.39%-147.59M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tổng doanh thu đạt 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 928.60M.

Tài sản ngắn hạn của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 248.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.58.

Tổng tài sản của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gulfport Energy Corp là 3.03B, bao gồm 248.85M tài sản ngắn hạn và 2.78B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Gulfport Energy Corp là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Gulfport Energy Corp là 1.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gulfport Energy Corp là 503.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 361.19.

Giá trị đầu tư ròng của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Gulfport Energy Corp là -529.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Gulfport Energy Corp là -273.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 21.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 247.73.

Thu nhập ròng của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, lợi nhuận ròng là 396.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 249.15.

Biên lợi nhuận ròng của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 32.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.83.

Biên lợi nhuận gộp của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 68.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 262.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 270.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gulfport Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gulfport Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 503.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 361.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.