tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Global Payments Inc

GPN
Thêm vào danh sách theo dõi
84.850USD
-1.990-2.29%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.20BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GPN

Theo dõi tình hình tài chính của Global Payments Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Global Payments Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/3.45
Doanh thu / Dự báo
--/3.13B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.71B
-0.39%
EPS(YoY)
5.79
-6.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-631.66%-6.59
-59.30%0.92
113.86%2.65
-32.53%0.99
1.61%1.24
63.69%2.26
-10.91%1.24
39.96%1.47
3006.20%1.22
46.97%1.38
--1.39
--1.05
---0.04
--0.94
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.12%2.97B
-23.16%1.93B
-22.83%2.01B
-23.83%1.96B
-0.33%2.41B
3.35%2.52B
5.08%2.60B
4.74%2.57B
5.57%2.42B
8.03%2.43B
8.33%2.48B
7.52%2.45B
6.32%2.29B
2.69%2.25B
3.77%2.29B
6.71%2.28B
8.35%2.16B
13.67%2.19B
14.84%2.20B
27.84%2.14B
Lợi nhuận ròng
-688.71%-1.80B
-61.65%217.52M
101.57%635.21M
-35.52%241.64M
-2.42%305.73M
56.98%567.17M
-12.91%315.13M
36.70%374.76M
2937.67%313.31M
44.92%361.30M
24.57%361.83M
140.74%274.15M
-104.51%-11.04M
19.60%249.31M
-2.12%290.45M
-355.32%-673.00M
24.43%244.73M
14.13%208.45M
34.29%296.74M
606.09%263.59M
Biên lợi nhuận ròng
-150.07%-6.49%
-56.50%10.35%
83.87%23.57%
-32.17%10.84%
-2.86%12.97%
55.43%23.78%
-15.72%12.82%
37.90%15.98%
7023.21%13.35%
33.34%15.30%
--15.21%
--11.59%
---0.19%
--11.48%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.60%57.11%
13.55%70.56%
13.63%72.27%
0.14%74.51%
-0.13%61.81%
0.06%62.14%
0.92%63.60%
20.81%74.41%
5.51%61.89%
5.60%62.11%
--63.02%
--61.59%
--58.66%
--58.81%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.24%36.69%
14.50%40.88%
-3.84%33.78%
-4.25%34.31%
0.88%35.54%
4.42%35.71%
-1.02%35.12%
-1.85%35.83%
-5.85%35.23%
7.87%34.20%
--35.49%
--36.51%
--37.42%
--31.70%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.12%2.97B
-23.16%1.93B
-22.83%2.01B
-23.83%1.96B
-0.33%2.41B
3.35%2.52B
5.08%2.60B
4.74%2.57B
5.57%2.42B
8.03%2.43B
8.33%2.48B
7.52%2.45B
6.32%2.29B
2.69%2.25B
3.77%2.29B
6.71%2.28B
8.35%2.16B
13.67%2.19B
14.84%2.20B
27.84%2.14B
Lợi nhuận hoạt động
-102.79%-15.65M
-13.88%538.80M
10.21%639.22M
-10.77%560.64M
5.73%561.59M
5.36%625.61M
-8.42%579.98M
11.31%628.32M
31.81%531.15M
24.38%593.76M
24.50%633.30M
9.14%564.50M
-5.62%402.97M
13.78%477.38M
7.84%508.67M
17.32%517.23M
16.32%426.95M
17.24%419.58M
34.68%471.68M
132.31%440.86M
Lợi nhuận ròng
-688.71%-1.80B
-61.65%217.52M
101.57%635.21M
-35.52%241.64M
-2.42%305.73M
56.98%567.17M
-12.91%315.13M
36.70%374.76M
2937.67%313.31M
44.92%361.30M
24.57%361.83M
140.74%274.15M
-104.51%-11.04M
19.60%249.31M
-2.12%290.45M
-355.32%-673.00M
24.43%244.73M
14.13%208.45M
34.29%296.74M
606.09%263.59M
Tài sản ngắn hạn
73.25%11.67B
108.77%12.60B
-8.79%7.21B
-9.33%7.75B
-30.31%6.74B
-25.23%6.04B
16.53%7.90B
54.92%8.55B
72.83%9.67B
27.87%8.07B
24.33%6.78B
5.79%5.52B
8.59%5.60B
34.03%6.31B
-5.85%5.45B
6.47%5.22B
5.61%5.15B
2.58%4.71B
16.58%5.79B
12.61%4.90B
Tổng nợ ngắn hạn
106.52%14.75B
19.26%7.46B
-1.12%8.43B
-12.28%8.18B
-32.10%7.14B
-23.05%6.25B
37.06%8.53B
82.27%9.33B
72.86%10.52B
17.79%8.13B
9.62%6.22B
-14.43%5.12B
24.99%6.08B
54.57%6.90B
12.76%5.68B
36.58%5.98B
18.25%4.87B
-1.89%4.46B
14.02%5.03B
3.55%4.38B
Tổng tài sản
34.94%64.25B
13.75%53.34B
-4.05%47.96B
-4.40%48.52B
-8.03%47.62B
-7.28%46.89B
2.17%49.99B
5.40%50.75B
6.45%51.77B
12.86%50.57B
11.35%48.92B
9.00%48.15B
7.05%48.64B
-1.04%44.81B
-3.97%43.94B
-2.16%44.18B
2.66%45.44B
2.44%45.28B
2.70%45.75B
2.61%45.15B
Tổng các khoản nợ
60.72%39.79B
23.82%29.76B
-7.08%24.65B
-8.90%25.27B
-14.42%24.76B
-11.93%24.03B
1.08%26.52B
7.79%27.74B
9.96%28.93B
22.55%27.29B
24.56%26.24B
27.40%25.73B
31.29%26.31B
14.73%22.27B
8.59%21.07B
10.38%20.20B
15.07%20.04B
16.13%19.41B
16.97%19.40B
11.80%18.30B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.02%24.46B
3.16%23.58B
-0.62%23.32B
1.03%23.25B
0.06%22.86B
-1.82%22.86B
3.43%23.46B
2.67%23.01B
2.31%22.84B
3.28%23.28B
-0.82%22.68B
-6.51%22.42B
-12.08%22.33B
-12.87%22.54B
-13.21%22.87B
-10.70%23.98B
-5.39%25.39B
-5.89%25.87B
-5.76%26.35B
-2.83%26.85B
Thu nhập hoạt động ròng
-152.03%-288.82M
-21.15%515.21M
-55.46%768.73M
10.94%817.52M
4.82%555.12M
-0.61%653.43M
304.41%1.73B
30.43%736.88M
-11.67%529.58M
-7.34%657.45M
26.88%426.81M
-0.56%564.96M
-4.84%599.53M
-5.80%709.53M
-63.36%336.38M
11.35%568.13M
5.10%630.00M
-2.10%753.22M
57.06%917.97M
-2.57%510.24M
Đầu tư ròng
3402.45%5.72B
-146.07%-309.92M
472.69%556.45M
44.71%-303.73M
-16.95%-173.09M
378.64%672.73M
-26.38%-149.31M
-367.62%-549.32M
96.48%-148.00M
-28.01%-241.43M
4.13%-118.14M
201.17%205.26M
-2515.79%-4.21B
81.10%-188.60M
7.98%-123.24M
80.95%-202.87M
-65.90%-160.82M
-2203.46%-997.95M
-7.38%-133.93M
-958.22%-1.07B
Tài chính thuần
-26578.02%-8.41B
462.58%5.86B
-105.84%-1.60B
-135.34%-490.74M
88.61%-31.53M
-409.30%-1.62B
-220.78%-779.11M
77.07%-208.52M
-107.66%-276.70M
44.55%-317.26M
-292.21%-242.88M
-148.30%-909.57M
1059.47%3.61B
-501.12%-572.13M
71.65%-61.92M
-232.12%-366.32M
-1.98%-376.33M
90.00%-95.18M
-158.35%-218.43M
164.09%277.26M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, tổng doanh thu đạt 7.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.74B.

Tài sản ngắn hạn của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, tài sản ngắn hạn là 12.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.77.

Tổng tài sản của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Global Payments Inc là 53.34B, bao gồm 12.60B tài sản ngắn hạn và 40.74B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, tổng nghĩa vụ của Global Payments Inc là 29.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Global Payments Inc là 23.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Global Payments Inc là 2.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.93.

Giá trị đầu tư ròng của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, giá trị đầu tư ròng của Global Payments Inc là -230.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, giá trị huy động vốn ròng của Global Payments Inc là 3.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 262.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.17.

Thu nhập ròng của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, lợi nhuận ròng là 1.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.84.

Biên lợi nhuận ròng của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.62.

Biên lợi nhuận gộp của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, biên lợi nhuận gộp là 72.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.55.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Global Payments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Payments Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.