tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Genuine Parts Co

GPC
Thêm vào danh sách theo dõi
127.240USD
+2.120+1.69%
Đóng cửa 10-02 16:00(ET)
17.54BVốn hóa
286.71P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)127.240USD-0.070-0.06%

Tình hình tài chính của GPC

Theo dõi tình hình tài chính của Genuine Parts Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
17.54B
Cổ tức TTM
4.15
P/E TTM
286.71
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.44
Doanh thu
24.30B
Lợi nhuận ròng
904.08M
ROE
1.35%
ROA
0.29%

Ngày công bố lợi nhuận của Genuine Parts Co

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
1.65/2.08
Doanh thu / Dự báo
6.54B/6.43B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9.93%1.65
-2.19%1.37
-557.92%-4.39
-0.11%1.63
-13.53%1.83
-21.53%1.40
-57.74%0.96
-34.95%1.63
-13.46%2.12
-17.31%1.79
26.91%2.27
--2.50
--2.45
--2.16
--1.79
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.04%6.54B
6.80%6.26B
4.15%6.01B
4.86%6.26B
3.39%6.16B
1.43%5.87B
3.30%5.77B
2.50%5.97B
0.80%5.96B
0.32%5.78B
1.13%5.59B
2.63%5.82B
5.58%5.92B
8.89%5.77B
15.00%5.52B
17.77%5.68B
17.11%5.60B
18.59%5.29B
12.97%4.80B
10.27%4.82B
Lợi nhuận ròng
-10.72%227.56M
-3.01%188.53M
-558.08%-609.50M
-0.18%226.17M
-13.76%254.88M
-21.90%194.39M
-58.01%133.06M
-35.48%226.58M
-14.21%295.54M
-18.12%248.89M
25.76%316.88M
12.43%351.20M
-7.53%344.49M
23.64%303.96M
-1.57%251.98M
36.65%312.36M
89.59%372.53M
12.92%245.84M
49.53%256.00M
0.46%228.59M
Biên lợi nhuận ròng
-15.81%3.48%
-9.19%3.01%
-539.84%-10.14%
-4.81%3.61%
-16.58%4.13%
-23.00%3.31%
-59.35%2.31%
-37.06%3.80%
-14.89%4.96%
-18.38%4.30%
24.35%5.67%
--6.03%
--5.82%
--5.27%
--4.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.29%35.82%
0.44%35.24%
-5.40%32.10%
0.91%35.36%
2.32%35.71%
2.28%35.09%
-2.53%33.93%
0.79%35.05%
1.01%34.90%
2.67%34.30%
1.98%34.81%
--34.77%
--34.55%
--33.41%
--34.14%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.50%23.64%
2.83%23.82%
3.79%23.06%
0.87%22.99%
14.40%23.53%
9.61%23.16%
2.20%22.22%
16.96%22.79%
2.36%20.57%
5.56%21.13%
7.73%21.74%
--19.49%
--20.09%
--20.02%
--20.18%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.04%6.54B
6.80%6.26B
4.15%6.01B
4.86%6.26B
3.39%6.16B
1.43%5.87B
3.30%5.77B
2.50%5.97B
0.80%5.96B
0.32%5.78B
1.13%5.59B
2.63%5.82B
5.58%5.92B
8.89%5.77B
15.00%5.52B
17.77%5.68B
17.11%5.60B
18.59%5.29B
12.97%4.80B
10.27%4.82B
Lợi nhuận hoạt động
1.51%428.94M
1.34%361.54M
-80.21%62.25M
9.25%401.13M
-8.19%422.55M
-11.46%356.75M
-24.85%314.65M
-21.07%367.16M
1.40%460.23M
-1.56%402.91M
12.79%418.69M
7.68%465.17M
5.25%453.89M
14.97%409.30M
11.98%371.20M
21.13%432.00M
27.51%431.26M
32.62%356.02M
25.40%331.51M
13.78%356.66M
Lợi nhuận ròng
-10.72%227.56M
-3.01%188.53M
-558.08%-609.50M
-0.18%226.17M
-13.76%254.88M
-21.90%194.39M
-58.01%133.06M
-35.48%226.58M
-14.21%295.54M
-18.12%248.89M
25.76%316.88M
12.43%351.20M
-7.53%344.49M
23.64%303.96M
-1.57%251.98M
36.65%312.36M
89.59%372.53M
12.92%245.84M
49.53%256.00M
0.46%228.59M
Tài sản ngắn hạn
5.65%11.07B
6.56%10.88B
7.23%10.56B
-0.40%10.67B
6.91%10.47B
4.16%10.21B
2.57%9.85B
18.60%10.71B
7.85%9.80B
6.77%9.81B
8.95%9.61B
2.34%9.03B
6.54%9.08B
8.98%9.18B
13.67%8.82B
13.38%8.82B
10.42%8.53B
9.76%8.43B
9.03%7.76B
5.52%7.78B
Tổng nợ ngắn hạn
3.64%9.55B
12.06%9.96B
14.81%9.79B
2.85%9.38B
5.10%9.21B
2.84%8.89B
8.92%8.53B
16.96%9.12B
10.97%8.77B
9.12%8.64B
1.83%7.83B
4.07%7.80B
8.31%7.90B
9.21%7.92B
16.78%7.69B
14.65%7.50B
11.85%7.29B
14.41%7.25B
11.66%6.58B
9.38%6.54B
Tổng tài sản
3.07%21.06B
5.85%20.98B
7.85%20.80B
2.15%20.69B
8.28%20.43B
8.08%19.82B
7.31%19.28B
19.02%20.26B
11.38%18.87B
8.45%18.34B
8.93%17.97B
3.94%17.02B
4.33%16.94B
3.90%16.91B
14.93%16.50B
17.19%16.38B
15.28%16.24B
16.71%16.27B
6.78%14.35B
3.71%13.97B
Tổng các khoản nợ
5.11%16.51B
7.37%16.48B
9.54%16.36B
2.19%15.89B
9.77%15.71B
10.30%15.35B
10.18%14.93B
21.28%15.55B
11.34%14.31B
7.34%13.92B
6.78%13.55B
0.96%12.82B
2.16%12.86B
2.39%12.97B
16.98%12.69B
17.82%12.70B
16.09%12.58B
19.40%12.67B
6.13%10.85B
3.23%10.78B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.71%4.54B
0.62%4.49B
2.03%4.44B
2.02%4.81B
3.57%4.72B
1.07%4.46B
-1.47%4.35B
12.11%4.71B
11.51%4.56B
12.12%4.42B
16.10%4.42B
14.22%4.20B
11.83%4.09B
9.20%3.94B
8.60%3.80B
15.07%3.68B
12.59%3.65B
8.15%3.61B
8.87%3.50B
5.33%3.20B
Thu nhập hoạt động ròng
90.62%400.20M
256.55%63.92M
145.17%380.07M
-29.47%341.57M
-28.50%209.94M
-112.83%-40.83M
-56.10%155.03M
-22.57%484.31M
13.15%293.61M
61.16%318.31M
58.81%353.16M
37.88%625.44M
-33.83%259.50M
-50.48%197.51M
-11.08%222.38M
49.33%453.61M
-2.80%392.18M
32.52%398.81M
-57.42%250.09M
-40.02%303.77M
Đầu tư ròng
17.19%-135.10M
39.99%-92.91M
14.75%-223.64M
64.82%-170.00M
72.05%-163.13M
13.24%-154.82M
-12.90%-262.33M
-95.37%-483.17M
-222.63%-583.58M
-294.47%-178.44M
-751.83%-232.36M
-117.88%-247.31M
-47.65%-180.88M
96.82%-45.24M
89.76%-27.28M
-28.24%-113.51M
-10.65%-122.51M
-3393.67%-1.42B
-464.66%-266.26M
-26.62%-88.51M
Tài chính thuần
-589.97%-180.88M
-55.95%56.71M
74.82%-115.54M
-138.70%-196.24M
87.34%-26.21M
173.47%128.74M
-249.50%-458.76M
310.20%507.15M
-3.58%-207.10M
-11.03%-175.22M
269.60%306.86M
-21.56%-241.27M
39.31%-199.94M
-117.27%-157.81M
-5.93%-180.93M
26.64%-198.48M
23.77%-329.45M
887.94%913.96M
64.75%-170.81M
46.09%-270.55M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, tổng doanh thu đạt 24.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.49B.

Tài sản ngắn hạn của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, tài sản ngắn hạn là 10.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.23.

Tổng tài sản của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Genuine Parts Co là 20.80B, bao gồm 10.56B tài sản ngắn hạn và 10.23B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, tổng nghĩa vụ của Genuine Parts Co là 16.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, tổng vốn chủ sở hữu của Genuine Parts Co là 4.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.03.

Thu nhập hoạt động thuần của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Genuine Parts Co là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.97.

Giá trị đầu tư ròng của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, giá trị đầu tư ròng của Genuine Parts Co là -711.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, giá trị huy động vốn ròng của Genuine Parts Co là -209.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.34.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.69.

Thu nhập ròng của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, lợi nhuận ròng là 65.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.71.

Biên lợi nhuận ròng của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, biên lợi nhuận ròng là 0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.95.

Biên lợi nhuận gộp của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, biên lợi nhuận gộp là 34.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Genuine Parts Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genuine Parts Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.