tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GreenPower Motor Company Inc

GP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.480USD
-0.030-1.99%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.98MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GP

Theo dõi tình hình tài chính của GreenPower Motor Company Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GreenPower Motor Company Inc

Mới phát hành
Th07 10, 2026
EPS / Dự báo
-1.57/--
Doanh thu / Dự báo
16.39M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.39M
-17.43%
EPS(YoY)
-1.57
76.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-210.26%-0.40
894.18%1.32
-567.12%-1.18
-573.81%-1.40
50.95%-0.13
10.62%-0.17
-4.01%-0.18
-84.62%-0.21
-66.29%-0.27
-28.89%-0.19
---0.17
---0.11
---0.16
---0.14
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.04%3.85M
17.68%8.50M
-53.44%2.49M
-48.30%1.55M
-15.88%4.28M
-11.51%7.22M
-36.64%5.35M
-82.95%3.00M
-66.82%5.09M
-36.28%8.16M
9.08%8.44M
356.52%17.58M
218.24%15.35M
119.91%12.80M
74.19%7.74M
29.23%3.85M
-16.56%4.82M
142.70%5.82M
56.66%4.44M
31.15%2.98M
Lợi nhuận ròng
49.57%-1.93M
188.91%4.21M
23.58%-3.59M
22.73%-4.16M
42.19%-3.83M
-2.10%-4.74M
-10.43%-4.70M
-91.64%-5.39M
-70.41%-6.63M
-37.48%-4.64M
-22.27%-4.26M
34.99%-2.81M
45.01%-3.89M
-14.12%-3.38M
-28.34%-3.48M
-91.26%-4.33M
-153.81%-7.08M
-38.69%-2.96M
-82.57%-2.71M
-58.23%-2.26M
Biên lợi nhuận ròng
43.95%-50.16%
175.56%49.60%
-64.13%-144.32%
-49.46%-268.73%
31.27%-89.49%
-15.38%-65.65%
-74.31%-87.93%
-1024.18%-179.80%
-413.51%-130.21%
-115.77%-56.90%
---50.45%
---15.99%
---25.36%
---26.37%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1111.80%23.80%
806.03%82.16%
-618.04%-3.07%
58.60%-3.26%
119.17%1.96%
-16.71%9.07%
-93.63%0.59%
-158.93%-7.87%
-242.35%-10.24%
-26.41%10.89%
--9.30%
--13.36%
--7.20%
--14.79%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
6.10%60.28%
53.19%71.39%
40.88%66.22%
55.51%62.92%
52.88%56.82%
46.67%46.61%
74.51%47.00%
148.84%40.46%
49.90%37.16%
22.76%31.78%
--26.93%
--16.26%
--24.79%
--25.89%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.04%3.85M
17.68%8.50M
-53.44%2.49M
-48.30%1.55M
-15.88%4.28M
-11.51%7.22M
-36.64%5.35M
-82.95%3.00M
-66.82%5.09M
-36.28%8.16M
9.08%8.44M
356.52%17.58M
218.24%15.35M
119.91%12.80M
74.19%7.74M
29.23%3.85M
-16.56%4.82M
142.70%5.82M
56.66%4.44M
31.15%2.98M
Lợi nhuận hoạt động
101.36%64.26K
217.81%4.93M
29.03%-2.93M
26.91%-3.58M
21.07%-4.71M
3.29%-4.18M
-3.48%-4.13M
-94.07%-4.91M
-111.05%-5.97M
-44.87%-4.32M
-28.87%-3.99M
37.86%-2.53M
55.27%-2.83M
-6.51%-2.98M
-3.49%-3.09M
-95.96%-4.07M
-153.01%-6.32M
-56.57%-2.80M
-257.39%-2.99M
-137.16%-2.08M
Lợi nhuận ròng
49.57%-1.93M
188.91%4.21M
23.58%-3.59M
22.73%-4.16M
42.19%-3.83M
-2.10%-4.74M
-10.43%-4.70M
-91.64%-5.39M
-70.41%-6.63M
-37.48%-4.64M
-22.27%-4.26M
34.99%-2.81M
45.01%-3.89M
-14.12%-3.38M
-28.34%-3.48M
-91.26%-4.33M
-153.81%-7.08M
-38.69%-2.96M
-82.57%-2.71M
-58.23%-2.26M
Tài sản ngắn hạn
-8.86%25.31M
-21.97%24.69M
-22.95%25.59M
-27.80%26.52M
-24.63%27.78M
-24.58%31.64M
-29.13%33.21M
-18.75%36.73M
-31.95%36.85M
-24.82%41.95M
-8.73%46.86M
-11.00%45.21M
25.67%54.16M
58.19%55.80M
48.86%51.34M
49.45%50.80M
30.83%43.10M
5.96%35.27M
-6.88%34.49M
279.71%33.99M
Tổng nợ ngắn hạn
-16.00%16.52M
0.65%18.92M
-16.80%19.24M
-9.85%20.57M
-7.62%19.67M
-16.51%18.80M
2.09%23.12M
21.63%22.82M
-19.66%21.29M
-25.33%22.52M
-8.21%22.65M
-16.58%18.76M
130.16%26.50M
412.30%30.16M
679.84%24.68M
765.13%22.49M
439.90%11.51M
197.46%5.89M
-30.62%3.16M
-73.09%2.60M
Tổng tài sản
-12.50%30.69M
-17.67%30.76M
-18.70%32.01M
-23.31%33.33M
-22.41%35.07M
-25.51%37.37M
-28.90%39.37M
-19.60%43.46M
-28.84%45.20M
-23.61%50.16M
-10.24%55.38M
-4.34%54.06M
28.06%63.53M
55.44%65.67M
50.99%61.70M
38.07%56.51M
25.21%49.61M
6.10%42.24M
-5.06%40.86M
182.79%40.93M
Tổng các khoản nợ
-20.55%29.14M
-3.71%33.92M
14.55%40.34M
10.46%38.51M
9.04%36.68M
9.71%35.23M
6.62%35.22M
25.16%34.86M
-6.21%33.64M
-16.22%32.11M
1.41%33.03M
12.16%27.86M
135.60%35.86M
457.75%38.33M
682.28%32.57M
526.72%24.83M
339.06%15.22M
140.42%6.87M
-50.42%4.16M
-76.51%3.96M
Tổng vốn chủ sở hữu
196.44%1.55M
-247.71%-3.16M
-300.64%-8.33M
-160.20%-5.18M
-113.88%-1.61M
-88.16%2.14M
-81.41%4.15M
-67.18%8.60M
-58.19%11.57M
-33.96%18.05M
-23.27%22.35M
-17.28%26.20M
-19.55%27.66M
-22.72%27.33M
-20.63%29.13M
-14.31%31.68M
-4.89%34.39M
-4.29%35.37M
5.93%36.70M
1642.45%36.97M
Thu nhập hoạt động ròng
-863.53%-3.74M
-14.50%-1.21M
112.88%171.30K
56.21%-1.41M
92.11%-387.81K
-176.77%-1.06M
75.17%-1.33M
-141.40%-3.21M
-140.39%-4.91M
140.01%1.38M
-28.05%-5.36M
252.58%7.76M
-186.28%-2.04M
71.12%-3.45M
-63.17%-4.18M
38.09%-5.08M
136.79%2.37M
-105.27%-11.94M
-23.63%-2.56M
-297.89%-8.21M
Đầu tư ròng
-2.50%-3.12K
100.00%0.00
149.40%15.06K
100.00%0.00
95.68%-3.04K
97.54%-3.75K
93.99%-30.49K
-43.85%-45.89K
47.46%-70.28K
-118.25%-152.15K
-85.92%-507.20K
74.28%-31.90K
56.09%-133.76K
686.15%833.80K
-459.69%-272.81K
-206.72%-124.05K
35.81%-304.66K
26.06%-142.25K
-93.17%-48.74K
-111.91%-40.44K
Tài chính thuần
2383.04%3.33M
-1.23%1.42M
-91.00%80.35K
-51.54%1.28M
-92.50%134.04K
58.33%1.44M
-86.25%892.40K
138.44%2.64M
-6.76%1.79M
-62.40%907.21K
36290.44%6.49M
-278.59%-6.86M
-56.60%1.92M
-47.05%2.41M
-98.77%17.84K
71.14%3.84M
334.18%4.42M
642.94%4.56M
-95.15%1.45M
44.44%2.24M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, tổng doanh thu đạt 16.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.85M.

Tài sản ngắn hạn của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, tài sản ngắn hạn là 25.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.86.

Tổng tài sản của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GreenPower Motor Company Inc là 30.69M, bao gồm 25.31M tài sản ngắn hạn và 5.38M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, tổng nghĩa vụ của GreenPower Motor Company Inc là 29.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GreenPower Motor Company Inc là 1.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 196.44.

Thu nhập hoạt động thuần của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GreenPower Motor Company Inc là -1.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.50.

Giá trị đầu tư ròng của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, giá trị đầu tư ròng của GreenPower Motor Company Inc là 11.95K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.37.

Giá trị huy động vốn ròng của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, giá trị huy động vốn ròng của GreenPower Motor Company Inc là 6.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.84.

Thu nhập ròng của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, lợi nhuận ròng là -5.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.66.

Biên lợi nhuận ròng của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, biên lợi nhuận ròng là -33.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.46.

Biên lợi nhuận gộp của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, biên lợi nhuận gộp là 47.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1660.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 60.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -16.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GreenPower Motor Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của GreenPower Motor Company Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.