tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Genasys Inc

GNSS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.670USD
-0.090-5.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
75.95MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GNSS

Theo dõi tình hình tài chính của Genasys Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Genasys Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.02
Doanh thu / Dự báo
--/19.57M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
40.76M
69.76%
EPS(YoY)
-0.40
43.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
111.71%0.02
80.09%-0.02
87.78%-0.03
4.12%-0.14
13.00%-0.14
40.95%-0.09
5.67%-0.26
-290.18%-0.15
-69.64%-0.16
-60.89%-0.15
---0.27
---0.04
---0.09
---0.10
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
123.67%15.51M
145.89%17.07M
152.60%17.03M
37.53%9.86M
20.79%6.93M
59.14%6.94M
-37.01%6.74M
-49.75%7.17M
-48.82%5.74M
-58.42%4.36M
-33.28%10.70M
0.78%14.26M
-14.85%11.21M
-1.78%10.49M
6.59%16.04M
12.08%14.15M
16.52%13.17M
33.00%10.68M
7.63%15.05M
5.48%12.63M
Lợi nhuận ròng
111.78%723.00K
79.97%-817.00K
87.63%-1.41M
2.92%-6.49M
11.52%-6.14M
39.35%-4.08M
-13.16%-11.39M
-369.57%-6.68M
-103.88%-6.94M
-91.73%-6.72M
27.22%-10.06M
-141.60%-1.42M
-591.67%-3.40M
-168.74%-3.51M
-1893.26%-13.83M
-303.10%-589.00K
-287.79%-492.00K
-110.82%-1.30M
-91.84%771.00K
-80.72%290.00K
Biên lợi nhuận ròng
105.27%4.66%
91.85%-4.79%
95.10%-8.27%
29.41%-65.81%
26.74%-88.56%
61.89%-58.76%
-79.63%-168.91%
-834.43%-93.23%
-298.34%-120.89%
-361.06%-154.18%
---94.03%
---9.98%
---30.35%
---33.44%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
68.20%63.33%
4.72%47.95%
23.43%50.33%
-50.10%26.35%
-0.74%37.65%
35.02%45.79%
-17.82%40.78%
12.47%52.80%
-13.63%37.93%
-26.40%33.91%
--49.62%
--46.94%
--43.92%
--46.08%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.99%23.71%
-9.83%20.43%
26.64%28.20%
50.86%29.71%
--25.76%
--22.66%
--22.27%
--19.69%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
123.67%15.51M
145.89%17.07M
152.60%17.03M
37.53%9.86M
20.79%6.93M
59.14%6.94M
-37.01%6.74M
-49.75%7.17M
-48.82%5.74M
-58.42%4.36M
-33.28%10.70M
0.78%14.26M
-14.85%11.21M
-1.78%10.49M
6.59%16.04M
12.08%14.15M
16.52%13.17M
33.00%10.68M
7.63%15.05M
5.48%12.63M
Lợi nhuận hoạt động
120.50%1.28M
94.08%-352.00K
118.38%1.31M
-10.52%-5.92M
10.57%-6.25M
17.83%-5.94M
-170.36%-7.13M
-269.72%-5.36M
-105.10%-6.99M
-107.34%-7.23M
-766.16%-2.64M
-130.52%-1.45M
-547.06%-3.41M
-116.72%-3.49M
-46.77%396.00K
-220.96%-629.00K
-195.30%-527.00K
-135.58%-1.61M
-75.80%744.00K
-73.21%520.00K
Lợi nhuận ròng
111.78%723.00K
79.97%-817.00K
87.63%-1.41M
2.92%-6.49M
11.52%-6.14M
39.35%-4.08M
-13.16%-11.39M
-369.57%-6.68M
-103.88%-6.94M
-91.73%-6.72M
27.22%-10.06M
-141.60%-1.42M
-591.67%-3.40M
-168.74%-3.51M
-1893.26%-13.83M
-303.10%-589.00K
-287.79%-492.00K
-110.82%-1.30M
-91.84%771.00K
-80.72%290.00K
Tài sản ngắn hạn
65.73%38.81M
57.12%44.00M
50.34%39.30M
0.98%31.93M
5.20%23.42M
3.79%28.00M
3.70%26.14M
15.99%31.62M
-18.41%22.26M
-7.24%26.98M
-29.12%25.21M
-16.95%27.26M
-12.32%27.29M
-7.65%29.09M
0.22%35.56M
-6.11%32.82M
-16.32%31.12M
-13.06%31.50M
-11.55%35.48M
-12.07%34.96M
Tổng nợ ngắn hạn
135.00%53.16M
185.04%60.01M
286.48%54.44M
302.53%49.40M
89.58%22.62M
82.34%21.05M
25.10%14.09M
-1.86%12.27M
-0.05%11.93M
-0.79%11.55M
-26.72%11.26M
-17.79%12.50M
-16.40%11.94M
-27.56%11.64M
-12.03%15.37M
-11.54%15.21M
33.36%14.28M
51.17%16.07M
69.23%17.47M
34.01%17.19M
Tổng tài sản
23.95%61.63M
23.80%67.65M
18.42%63.87M
-3.39%57.39M
-2.57%49.72M
-3.53%54.64M
8.08%53.94M
-2.23%59.41M
-17.29%51.03M
-12.14%56.64M
-30.55%49.91M
-28.61%60.76M
-27.46%61.70M
-26.14%64.46M
-20.28%71.85M
-9.04%85.11M
19.96%85.06M
23.62%87.28M
36.21%90.13M
58.52%93.57M
Tổng các khoản nợ
40.65%58.60M
60.70%65.84M
69.64%61.70M
75.32%54.23M
157.99%41.66M
154.71%40.97M
126.02%36.37M
80.16%30.93M
-4.44%16.15M
-4.60%16.09M
-25.01%16.09M
-19.16%17.17M
-17.91%16.90M
-25.23%16.86M
-11.21%21.46M
-25.64%21.24M
15.89%20.59M
25.65%22.55M
41.95%24.17M
44.15%28.57M
Tổng vốn chủ sở hữu
-62.41%3.03M
-86.79%1.81M
-87.66%2.17M
-88.91%3.16M
-76.90%8.06M
-66.29%13.67M
-48.06%17.56M
-34.68%28.47M
-22.14%34.88M
-14.81%40.55M
-32.90%33.81M
-31.75%43.59M
-30.51%44.80M
-26.46%47.60M
-23.60%50.39M
-1.74%63.87M
21.32%64.47M
22.93%64.73M
34.22%65.96M
65.79%65.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-47.31%-9.31M
660.30%7.20M
351.26%2.51M
21.53%-5.90M
6.58%-6.32M
116.53%947.00K
-82.78%556.00K
-40.29%-7.51M
-158.68%-6.77M
-18.12%-5.73M
210.78%3.23M
-311.20%-5.36M
-545.93%-2.62M
-79.50%-4.85M
148.01%1.04M
-68.10%2.54M
55.45%-405.00K
-312.42%-2.70M
-167.47%-2.16M
36.22%7.95M
Đầu tư ròng
-101.07%-41.00K
-98.44%41.00K
100.21%9.00K
237.43%1.43M
-33.62%3.83M
128.89%2.63M
-273.93%-4.28M
-148.22%-1.04M
311.63%5.77M
-1786.96%-9.11M
2487.38%2.46M
1250.63%2.16M
742.66%1.40M
-770.83%-483.00K
-115.08%-103.00K
101.35%160.00K
-96.40%-218.00K
101.69%72.00K
196.23%683.00K
-420.07%-11.86M
Tài chính thuần
-79.17%5.00K
-493000.00%-4.93M
113.95%6.00K
-70.80%4.00M
110.39%24.00K
-99.99%1.00K
-184.31%-43.00K
6749.51%13.70M
-2666.67%-231.00K
32553.13%10.45M
75.86%51.00K
-16.38%-206.00K
101.73%9.00K
108.10%32.00K
-27.50%29.00K
---177.00K
-541.98%-520.00K
-831.48%-395.00K
-71.11%40.00K
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, tổng doanh thu đạt 40.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.01M.

Tài sản ngắn hạn của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, tài sản ngắn hạn là 39.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.34.

Tổng tài sản của Genasys Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Genasys Inc là 63.87M, bao gồm 39.30M tài sản ngắn hạn và 24.57M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, tổng nghĩa vụ của Genasys Inc là 61.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Genasys Inc là 2.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Genasys Inc là -16.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.08.

Giá trị đầu tư ròng của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, giá trị đầu tư ròng của Genasys Inc là 7.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 191.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, giá trị huy động vốn ròng của Genasys Inc là 4.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.86.

Thu nhập ròng của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, lợi nhuận ròng là -18.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.92.

Biên lợi nhuận ròng của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, biên lợi nhuận ròng là -44.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.38.

Biên lợi nhuận gộp của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -183.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -30.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Genasys Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genasys Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.