tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Generac Holdings Inc

GNRC
Thêm vào danh sách theo dõi
197.110USD
+5.140+2.68%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.63BVốn hóa
60.87P/E TTM

Tình hình tài chính của GNRC

Theo dõi tình hình tài chính của Generac Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Generac Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
2.44/2.01
Doanh thu / Dự báo
1.17B/1.18B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.21B
-2.02%
EPS(YoY)
2.73
-50.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
92.46%2.44
68.95%1.25
-119.24%-0.42
-40.60%1.14
28.17%1.27
88.67%0.74
37.28%2.18
94.47%1.91
40.47%0.99
609.38%0.39
87.37%1.59
--0.98
--0.70
--0.06
--0.85
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.59%1.17B
12.44%1.06B
-11.60%1.09B
-5.05%1.11B
6.31%1.06B
5.94%942.12M
16.09%1.23B
9.61%1.17B
-0.22%998.20M
0.15%889.27M
1.38%1.06B
-1.62%1.07B
-22.53%1.00B
-21.83%887.91M
-1.67%1.05B
15.44%1.09B
40.37%1.29B
40.67%1.14B
40.20%1.07B
34.41%942.70M
Lợi nhuận ròng
93.53%143.24M
67.09%73.25M
-120.87%-24.46M
-41.83%66.16M
25.21%74.02M
86.19%43.84M
22.15%117.23M
88.53%113.74M
36.28%59.12M
589.69%23.55M
82.46%95.97M
13.74%60.33M
-69.61%43.38M
-96.65%3.41M
-60.00%52.60M
-57.23%53.05M
10.82%142.71M
-31.66%101.91M
4.32%131.48M
7.11%124.01M
Biên lợi nhuận ròng
73.75%12.19%
46.85%6.90%
-123.01%-2.19%
-38.37%5.97%
18.56%7.01%
57.85%4.70%
4.70%9.53%
71.19%9.70%
30.03%5.92%
86.69%2.98%
29.24%9.10%
--5.66%
--4.55%
--1.59%
--7.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
13.53%41.84%
-2.51%35.86%
-12.16%33.96%
-5.53%36.07%
4.87%36.85%
12.15%36.78%
13.14%38.66%
17.12%38.18%
16.40%35.14%
18.04%32.79%
12.91%34.17%
--32.60%
--30.19%
--27.78%
--30.26%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.77%23.03%
-9.58%23.67%
-8.41%23.92%
-13.73%25.37%
-13.46%26.40%
-13.99%26.18%
-15.56%26.11%
-3.65%29.41%
0.02%30.51%
-1.45%30.44%
11.74%30.93%
--30.52%
--30.50%
--30.89%
--27.68%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.59%1.17B
12.44%1.06B
-11.60%1.09B
-5.05%1.11B
6.31%1.06B
5.94%942.12M
16.09%1.23B
9.61%1.17B
-0.22%998.20M
0.15%889.27M
1.38%1.06B
-1.62%1.07B
-22.53%1.00B
-21.83%887.91M
-1.67%1.05B
15.44%1.09B
40.37%1.29B
40.67%1.14B
40.20%1.07B
34.41%942.70M
Lợi nhuận hoạt động
74.75%215.46M
44.04%129.22M
-41.51%121.76M
-25.27%130.31M
14.28%123.30M
24.90%89.71M
26.48%208.19M
29.02%174.38M
27.34%107.89M
45.65%71.83M
27.78%164.60M
-1.93%135.16M
-62.28%84.73M
-66.92%49.31M
-37.47%128.82M
-23.56%137.82M
18.67%224.63M
-19.99%149.09M
21.06%206.00M
14.68%180.30M
Lợi nhuận ròng
93.53%143.24M
67.09%73.25M
-120.87%-24.46M
-41.83%66.16M
25.21%74.02M
86.19%43.84M
22.15%117.23M
88.53%113.74M
36.28%59.12M
589.69%23.55M
82.46%95.97M
13.74%60.33M
-69.61%43.38M
-96.65%3.41M
-60.00%52.60M
-57.23%53.05M
10.82%142.71M
-31.66%101.91M
4.32%131.48M
7.11%124.01M
Tài sản ngắn hạn
8.36%2.43B
23.15%2.45B
21.17%2.46B
20.68%2.50B
9.24%2.25B
-3.18%1.99B
1.73%2.03B
-4.32%2.07B
-9.56%2.06B
-6.03%2.05B
-8.46%2.00B
-6.32%2.17B
-8.76%2.27B
2.84%2.19B
18.06%2.18B
20.26%2.31B
47.19%2.49B
14.42%2.13B
10.70%1.85B
29.94%1.92B
Tổng nợ ngắn hạn
6.13%1.19B
19.87%1.21B
17.63%1.22B
12.44%1.15B
22.87%1.12B
12.22%1.01B
17.30%1.03B
13.26%1.02B
-2.59%912.56M
-1.37%897.90M
-11.22%880.77M
-18.55%900.09M
-20.08%936.83M
-27.36%910.34M
-14.18%992.04M
8.56%1.11B
40.17%1.17B
76.44%1.25B
80.18%1.16B
83.01%1.02B
Tổng tài sản
7.11%5.77B
10.53%5.59B
9.09%5.57B
7.93%5.60B
5.28%5.39B
-1.35%5.06B
0.31%5.11B
0.40%5.19B
-3.82%5.12B
-1.57%5.13B
-1.47%5.09B
-1.52%5.17B
-2.76%5.32B
1.16%5.21B
5.98%5.17B
27.94%5.25B
47.64%5.47B
50.54%5.15B
50.76%4.88B
37.87%4.10B
Tổng các khoản nợ
2.88%2.89B
12.80%2.92B
12.39%2.94B
6.30%2.95B
2.46%2.81B
-6.23%2.59B
-5.03%2.61B
-0.91%2.77B
-5.32%2.75B
-3.85%2.76B
-5.50%2.75B
-4.33%2.80B
-5.01%2.90B
0.94%2.87B
9.25%2.91B
26.25%2.93B
48.86%3.05B
49.82%2.84B
44.36%2.66B
32.91%2.32B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.74%2.88B
8.15%2.67B
5.64%2.64B
9.80%2.65B
8.54%2.58B
4.33%2.47B
6.59%2.50B
1.94%2.41B
-2.03%2.37B
1.24%2.37B
3.71%2.34B
2.02%2.37B
0.08%2.42B
1.42%2.34B
2.04%2.26B
30.15%2.32B
46.13%2.42B
51.43%2.31B
59.26%2.21B
44.91%1.78B
Thu nhập hoạt động ròng
67.91%121.21M
105.13%119.28M
-44.25%189.26M
-44.24%118.38M
-7.05%72.19M
-48.03%58.15M
7.10%339.45M
51.48%212.28M
-6.59%77.66M
702.93%111.90M
214.22%316.95M
350.04%140.14M
248.84%83.15M
-82.99%-18.56M
63.34%100.87M
-175.32%-56.05M
-80.53%23.84M
-106.65%-10.14M
-71.70%61.75M
-52.05%74.41M
Đầu tư ròng
-104.27%-122.09M
-358.42%-153.75M
14.28%-57.37M
67.20%-22.23M
-26.13%-59.77M
-25.91%-33.54M
15.94%-66.93M
-194.58%-67.76M
-38.74%-47.39M
35.48%-26.64M
-61.99%-79.62M
-4.74%-23.00M
4.44%-34.16M
-50.82%-41.29M
81.83%-49.15M
72.43%-21.96M
91.97%-35.74M
-25.29%-27.38M
-289.99%-270.51M
-167.89%-79.66M
Tài chính thuần
-96.72%604.00K
65.43%-41.38M
54.80%-91.42M
86.69%-19.98M
130.58%18.40M
-229.52%-119.72M
-1.35%-202.27M
-2.04%-150.06M
-1133.45%-60.18M
-157.06%-36.33M
-32.32%-199.57M
2.93%-147.06M
-97.85%5.82M
-33.40%63.67M
-116.94%-150.83M
-486.12%-151.50M
928.74%270.77M
338.95%95.60M
-687.19%-69.53M
557.28%39.23M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 4.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.30B.

Tài sản ngắn hạn của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 2.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.17.

Tổng tài sản của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Generac Holdings Inc là 5.57B, bao gồm 2.46B tài sản ngắn hạn và 3.11B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Generac Holdings Inc là 2.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Generac Holdings Inc là 2.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Generac Holdings Inc là 465.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.29.

Giá trị đầu tư ròng của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Generac Holdings Inc là -172.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Generac Holdings Inc là -212.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.08.

Thu nhập ròng của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 159.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.95.

Biên lợi nhuận ròng của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.05.

Biên lợi nhuận gộp của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Generac Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Generac Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 465.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.