tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Genie Energy Ltd

GNE
Thêm vào danh sách theo dõi
13.910USD
-0.190-1.35%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
367.28MVốn hóa
71.36P/E TTM

Tình hình tài chính của GNE

Theo dõi tình hình tài chính của Genie Energy Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Genie Energy Ltd

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.25
Doanh thu / Dự báo
--/104.57M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
501.97M
18.05%
EPS(YoY)
0.91
94.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-73.58%0.11
----
-32.93%0.26
-70.20%0.11
33.11%0.40
40.08%-0.57
-29.23%0.38
-37.91%0.36
-46.20%0.30
-251.83%-0.96
--0.54
--0.58
--0.56
--0.63
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.02%142.31M
18.17%121.60M
23.60%138.32M
16.05%105.25M
14.30%136.81M
-1.92%102.90M
-10.50%111.92M
-2.96%90.70M
13.69%119.69M
28.91%104.92M
53.84%125.05M
24.57%93.46M
22.52%105.28M
17.60%81.39M
-7.27%81.28M
-1.77%75.03M
-20.06%85.93M
-14.00%69.21M
-9.00%87.66M
0.40%76.38M
----
Lợi nhuận ròng
-73.87%2.78M
----
-33.89%6.74M
-70.64%2.82M
30.86%10.63M
37.39%-15.35M
-29.46%10.20M
-35.83%9.61M
-43.09%8.12M
-251.49%-24.51M
-21.05%14.46M
-55.75%14.98M
-18.52%14.27M
-41.28%16.18M
789.53%18.31M
577.51%33.85M
843.59%17.52M
1684.30%27.55M
-141.77%-2.66M
213.68%5.00M
----
Biên lợi nhuận ròng
-76.68%1.77%
----
-46.86%4.87%
-74.42%2.68%
7.93%7.61%
45.14%-12.62%
-21.00%9.16%
-19.52%10.48%
-34.56%7.05%
-251.79%-23.00%
--11.60%
--13.02%
--10.77%
--15.16%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-23.27%20.95%
----
-35.93%21.70%
-39.31%22.31%
-3.25%27.31%
1.43%32.51%
3.10%33.87%
-10.09%36.76%
-10.72%28.23%
-24.85%32.05%
--32.85%
--40.88%
--31.62%
--42.65%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-22.47%1.82%
----
332.20%2.25%
--2.35%
--2.34%
--2.43%
--0.52%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.02%142.31M
18.17%121.60M
23.60%138.32M
16.05%105.25M
14.30%136.81M
-1.92%102.90M
-10.50%111.92M
-2.96%90.70M
13.69%119.69M
28.91%104.92M
53.84%125.05M
24.57%93.46M
22.52%105.28M
17.60%81.39M
-7.27%81.28M
-1.77%75.03M
-20.06%85.93M
-14.00%69.21M
-9.00%87.66M
0.40%76.38M
----
Lợi nhuận hoạt động
-85.41%1.87M
----
-40.97%6.94M
-80.92%2.04M
30.28%12.83M
39.13%-20.81M
-34.27%11.76M
-28.96%10.68M
-12.65%9.85M
-294.82%-34.19M
-24.01%17.89M
-68.98%15.04M
-58.18%11.28M
202.08%17.55M
34.79%23.54M
968.69%48.48M
593.36%26.96M
170.44%5.81M
105.81%17.46M
28.46%4.54M
----
Lợi nhuận ròng
-73.87%2.78M
----
-33.89%6.74M
-70.64%2.82M
30.86%10.63M
37.39%-15.35M
-29.46%10.20M
-35.83%9.61M
-43.09%8.12M
-251.49%-24.51M
-21.05%14.46M
-55.75%14.98M
-18.52%14.27M
-41.28%16.18M
789.53%18.31M
577.51%33.85M
843.59%17.52M
1684.30%27.55M
-141.77%-2.66M
213.68%5.00M
----
Tài sản ngắn hạn
30.25%310.65M
----
4.62%238.17M
6.76%230.75M
4.69%238.51M
-1.04%227.45M
-15.76%227.66M
-11.15%216.13M
-7.83%227.82M
0.97%229.83M
25.93%270.24M
20.97%243.24M
32.17%247.19M
13.62%227.63M
40.73%214.60M
47.21%201.08M
33.78%187.02M
49.71%200.34M
32.24%152.49M
27.88%136.59M
----
Tổng nợ ngắn hạn
4.24%122.29M
----
40.63%124.92M
38.80%115.73M
16.63%117.32M
11.77%109.81M
-16.04%88.83M
-4.38%83.38M
-4.02%100.58M
-0.95%98.25M
22.84%105.79M
15.76%87.19M
15.15%104.80M
-14.70%99.20M
-20.32%86.12M
-20.96%75.32M
-12.81%91.01M
19.31%116.29M
78.84%108.09M
65.10%95.30M
----
Tổng tài sản
-2.06%376.46M
----
15.35%394.12M
18.68%383.09M
17.08%384.38M
12.32%371.27M
8.23%341.68M
12.88%322.78M
12.05%328.30M
19.07%330.56M
21.49%315.69M
19.53%285.96M
33.07%293.01M
20.98%277.62M
34.21%259.86M
29.23%239.24M
15.13%220.19M
22.49%229.47M
30.04%193.62M
29.99%185.13M
----
Tổng các khoản nợ
-33.42%131.15M
----
45.20%205.30M
47.06%195.93M
32.31%196.99M
31.28%191.72M
30.54%141.40M
48.08%133.23M
38.66%148.89M
40.47%146.05M
10.77%108.32M
4.64%89.97M
14.36%107.38M
-12.39%103.97M
-11.95%97.78M
-12.82%85.98M
-12.93%93.89M
17.20%118.68M
77.99%111.06M
64.87%98.63M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
30.91%245.31M
----
-5.72%188.82M
-1.26%187.17M
4.45%187.39M
-2.69%179.55M
-3.42%200.29M
-3.28%189.55M
-3.35%179.41M
6.26%184.51M
27.95%207.37M
27.88%195.99M
46.99%185.63M
56.73%173.64M
96.30%162.07M
77.17%153.25M
51.39%126.29M
28.71%110.79M
-4.55%82.56M
4.72%86.50M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-148.15%-6.51M
----
-39.03%13.93M
-96.18%672.00K
55.07%13.52M
-39.67%11.09M
-18.37%22.85M
477.44%17.61M
473.55%8.72M
-12.72%18.38M
60.90%27.99M
-66.90%3.05M
-91.65%1.52M
-10.89%21.06M
192.04%17.40M
125.65%9.21M
282.85%18.20M
2671.16%23.63M
-42.70%5.96M
-75.05%4.08M
-266.32%-9.95M
Đầu tư ròng
-184.09%-5.95M
----
28.77%-3.13M
-295.55%-5.16M
64.19%-2.09M
51.47%-4.49M
-640.17%-4.40M
-150.17%-1.30M
-40.41%-5.84M
-565.90%-9.26M
150.40%814.00K
532.45%2.60M
-155.65%-4.16M
-4583.87%-1.39M
-95.28%-1.61M
-113.39%-601.00K
-61.67%-1.63M
102.66%31.00K
-4452.63%-827.00K
339.21%4.49M
-20040.00%-1.01M
Tài chính thuần
0.00%-4.38M
----
7.94%-5.65M
-3.20%-4.74M
43.40%-4.38M
202.61%2.71M
-110.28%-6.14M
27.34%-4.59M
-136.17%-7.73M
75.55%-2.64M
18.10%-2.92M
27.96%-6.32M
-37.81%-3.27M
-2146.57%-10.81M
-76.47%-3.56M
-212.98%-8.78M
-541.89%-2.38M
86.99%-481.00K
31.07%-2.02M
69.18%-2.81M
-169.42%-370.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, tổng doanh thu đạt 501.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 425.20M.

Tài sản ngắn hạn của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, tài sản ngắn hạn là 323.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.20.

Tổng tài sản của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Genie Energy Ltd là 389.38M, bao gồm 323.43M tài sản ngắn hạn và 65.95M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, tổng nghĩa vụ của Genie Energy Ltd là 144.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Genie Energy Ltd là 244.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Genie Energy Ltd là 29.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.85.

Giá trị đầu tư ròng của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, giá trị đầu tư ròng của Genie Energy Ltd là -15.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Genie Energy Ltd là -19.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.23.

Thu nhập ròng của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, lợi nhuận ròng là 24.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.71.

Biên lợi nhuận ròng của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, biên lợi nhuận ròng là 5.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.34.

Biên lợi nhuận gộp của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, biên lợi nhuận gộp là 24.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Genie Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genie Energy Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 29.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.