tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Galaxy Payroll Group Ltd

GLXG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.000USD
+0.019+1.94%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.80MVốn hóa
LỗP/E TTM

GLXG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Galaxy Payroll Group Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2025Q4
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--4.24M
196.72%4.14M
-33.72%1.40M
-34.61%950.88K
27.39%2.11M
-23.55%1.45M
--1.65M
--1.90M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--4.24M
196.72%4.14M
-33.72%1.40M
-34.61%950.88K
27.39%2.11M
-23.55%1.45M
--1.65M
--1.90M
Các khoản phải thu
--586.14K
21.35%516.62K
-10.51%425.72K
-41.82%564.70K
-65.34%475.72K
3.75%970.56K
--1.37M
--935.46K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--445.11K
40.22%461.01K
14.01%328.78K
-29.89%389.25K
-74.96%288.39K
-31.25%555.17K
--1.15M
--807.55K
-Các khoản phải thu khác
--141.03K
-42.63%55.62K
-48.25%96.95K
-57.76%175.45K
-15.22%187.33K
224.75%415.38K
--220.98K
--127.91K
Chi phí trả trước
--21.01K
-77.97%19.80K
14.09%89.86K
6.95%15.83K
2268.80%78.76K
0.88%14.80K
--3.32K
--14.67K
Tài sản ngắn hạn khác
--645.63K
4.07%178.74K
-60.48%171.75K
18.12%406.03K
18.94%434.61K
-48.16%343.75K
--365.39K
--663.13K
Tổng tài sản ngắn hạn
--5.49M
133.16%4.86M
-32.69%2.08M
-30.39%1.94M
-8.81%3.10M
-20.82%2.78M
--3.39M
--3.52M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--126.84K
-45.21%178.92K
114.47%326.55K
-62.90%85.26K
-51.55%152.26K
8.15%229.79K
--314.25K
--212.47K
-Tài sản cố định
--253.18K
-30.86%299.14K
77.33%432.65K
-42.23%184.16K
-36.82%243.98K
16.54%318.79K
--386.19K
--273.54K
-Khấu hao lũy kế
--126.34K
13.32%120.22K
15.67%106.09K
11.12%98.90K
27.48%91.72K
45.73%89.00K
--71.94K
--61.07K
Tài sản dài hạn khác
----
-100.00%0.00
59.61%1.01M
13.35%750.18K
35.51%632.53K
--661.83K
--466.76K
----
Tổng tài sản dài hạn
--126.84K
-86.61%178.92K
70.25%1.34M
-6.30%835.44K
0.48%784.79K
319.64%891.62K
--781.01K
--212.47K
Tổng tài sản
--5.62M
47.29%5.04M
-11.87%3.42M
-24.55%2.77M
-7.07%3.88M
-1.42%3.67M
--4.18M
--3.73M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
-100.00%0.00
-0.93%754.44K
--595.77K
198.56%761.55K
-100.00%0.00
--255.07K
--16.82K
-Các khoản phải trả khác
----
-17.84%701.18K
5.32%853.38K
32.21%1.26M
16.91%810.29K
-10.67%950.36K
--693.06K
--1.06M
Chi phí trích trước
--1.44M
25.62%297.16K
147.35%236.55K
-11.00%147.90K
-30.44%95.63K
112.99%166.18K
--137.48K
--78.02K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-31.44%256.41K
-77.58%115.24K
--374.00K
--514.00K
Nợ phải trả hoãn lại
--2.40K
-39.96%3.63K
-28.31%6.05K
-24.60%7.23K
-66.35%8.43K
166.81%9.59K
--25.06K
--3.59K
Nợ ngắn hạn khác
--460.81K
-14.72%741.73K
4.78%869.73K
32.68%1.29M
14.41%830.06K
-22.64%969.76K
--725.54K
--1.25M
Tổng nợ ngắn hạn
--2.30M
-37.69%1.51M
-5.04%2.43M
34.67%2.38M
20.99%2.56M
-18.53%1.76M
--2.11M
--2.17M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--24.36K
-76.67%37.47K
--160.59K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-72.94%50.57K
--126.32K
--186.91K
-Nợ dài hạn
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--114.59K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--24.36K
-76.67%37.47K
--160.59K
----
-100.00%0.00
-30.08%50.57K
--126.32K
--72.32K
Nợ dài hạn khác
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Tổng nợ dài hạn
--24.36K
-76.67%37.47K
--160.59K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-72.94%50.57K
--126.32K
--186.91K
Tổng các khoản nợ
--2.32M
-40.11%1.55M
1.24%2.59M
30.92%2.38M
14.16%2.56M
-22.85%1.82M
--2.24M
--2.35M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--6.19M
41071.06%6.23M
0.37%15.13K
0.54%15.07K
0.54%15.07K
0.05%14.99K
--14.99K
--14.99K
Lợi nhuận giữ lại
---2.85M
-432.52%-2.73M
-37.58%820.78K
-79.19%384.60K
-31.57%1.31M
36.78%1.85M
--1.92M
--1.35M
Vốn dự trữ
--6.17M
120710.52%6.22M
0.37%5.15K
0.54%5.13K
0.54%5.13K
0.05%5.10K
--5.10K
--5.10K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---36.76K
-274.17%-12.18K
32.58%6.99K
-1.41%6.20K
-52.30%5.27K
-65.77%6.29K
--11.06K
--18.37K
Tổng vốn chủ sở hữu
--3.30M
318.75%3.49M
-37.15%832.91K
-78.71%395.92K
-31.61%1.33M
35.27%1.86M
--1.94M
--1.37M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GLXG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Galaxy Payroll Group Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Galaxy Payroll Group Ltd có 4.24M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Galaxy Payroll Group Ltd là bao nhiêu?

Galaxy Payroll Group Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 1.55M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.51M nợ ngắn hạ và 37.47K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Galaxy Payroll Group Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Galaxy Payroll Group Ltd là 5.04M, bao gồm 4.86M tài sản ngắn hạn và 178.92K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Galaxy Payroll Group Ltd là bao nhiêu?

Galaxy Payroll Group Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.49M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.