tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Golar LNG Ltd

GLNG
Thêm vào danh sách theo dõi
48.620USD
-1.210-2.43%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.98BVốn hóa
35.27P/E TTM

Tình hình tài chính của GLNG

Theo dõi tình hình tài chính của Golar LNG Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Golar LNG Ltd

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.48
Doanh thu / Dự báo
--/140.90M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
393.52M
51.14%
EPS(YoY)
0.64
30.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
952.51%0.82
136.22%0.10
192.09%0.31
-39.66%0.15
-85.26%0.08
113.89%0.04
-138.33%-0.33
685.49%0.25
155.91%0.53
-146.67%-0.31
-33.38%0.87
---0.04
---0.95
--0.67
--1.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
120.08%137.55M
101.48%132.81M
89.08%122.53M
16.98%75.67M
-3.78%62.50M
-17.27%65.92M
-3.64%64.81M
-16.56%64.69M
-12.18%64.96M
35.17%79.68M
-2.00%67.25M
28.20%77.53M
1.41%73.97M
-10.02%58.95M
7.81%68.63M
12.73%60.48M
-5.83%72.94M
-44.80%65.51M
-33.10%63.66M
-47.53%53.65M
Lợi nhuận ròng
919.62%83.58M
130.49%10.36M
190.51%31.48M
-39.63%15.64M
-85.16%8.20M
113.68%4.49M
-137.62%-34.78M
670.01%25.91M
154.21%55.22M
-145.98%-32.85M
-34.48%92.46M
-101.98%-4.54M
-129.51%-101.86M
791.86%71.44M
255.15%141.12M
-51.21%230.03M
1260.91%345.18M
-1.43%8.01M
-317.19%-90.96M
402.91%471.43M
Biên lợi nhuận ròng
257.51%74.01%
-23.60%17.43%
167.21%37.30%
-25.32%40.67%
-79.78%20.70%
158.50%22.81%
-132.78%-55.50%
520.38%54.46%
181.63%102.36%
-135.78%-39.00%
-32.58%169.33%
--8.78%
---125.40%
--108.97%
--251.16%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
75.26%59.99%
42.13%51.58%
80.25%51.64%
48.80%41.23%
-10.53%34.23%
-32.08%36.29%
-34.69%28.65%
-46.49%27.71%
-33.55%38.26%
14.91%53.43%
-20.24%43.87%
--51.78%
--57.57%
--46.50%
--55.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
57.28%51.00%
55.75%51.79%
24.92%41.01%
43.39%40.84%
10.68%32.42%
11.60%33.25%
12.45%32.83%
-5.87%28.48%
-0.02%29.29%
7.20%29.79%
-5.41%29.19%
--30.26%
--29.30%
--27.79%
--30.86%
----
----
----
----
----
Doanh thu
120.08%137.55M
101.48%132.81M
89.08%122.53M
16.98%75.67M
-3.78%62.50M
-17.27%65.92M
-3.64%64.81M
-16.56%64.69M
-12.18%64.96M
35.17%79.68M
-2.00%67.25M
28.20%77.53M
1.41%73.97M
-10.02%58.95M
7.81%68.63M
12.73%60.48M
-5.83%72.94M
-44.80%65.51M
-33.10%63.66M
-47.53%53.65M
Lợi nhuận hoạt động
878.48%69.33M
370.98%56.63M
468.53%47.48M
119.21%18.73M
-58.24%7.08M
-74.92%12.02M
-57.39%8.35M
-64.26%8.55M
20.15%16.96M
1955.79%47.94M
24.74%19.60M
-22.45%23.91M
-57.60%14.12M
-108.76%-2.58M
-31.88%15.71M
42.33%30.84M
19.68%33.30M
-42.42%29.49M
-24.15%23.07M
-46.06%21.67M
Lợi nhuận ròng
919.62%83.58M
130.49%10.36M
190.51%31.48M
-39.63%15.64M
-85.16%8.20M
113.68%4.49M
-137.62%-34.78M
670.01%25.91M
154.21%55.22M
-145.98%-32.85M
-34.48%92.46M
-101.98%-4.54M
-129.51%-101.86M
791.86%71.44M
255.15%141.12M
-51.21%230.03M
1260.91%345.18M
-1.43%8.01M
-317.19%-90.96M
402.91%471.43M
Tài sản ngắn hạn
77.12%1.32B
91.05%1.41B
0.65%921.19M
61.70%1.17B
10.76%744.04M
-9.28%739.87M
3.43%915.20M
-24.02%725.11M
-35.22%671.78M
-35.20%815.56M
-24.51%884.83M
-15.20%954.31M
-44.97%1.04B
35.97%1.26B
59.18%1.17B
17.08%1.13B
256.57%1.88B
242.78%925.60M
240.17%736.32M
297.44%961.20M
Tổng nợ ngắn hạn
-41.30%512.92M
-34.01%555.34M
18.19%699.58M
36.18%795.87M
66.71%873.88M
54.19%841.52M
30.12%591.92M
32.44%584.42M
9.16%524.17M
31.70%545.78M
-0.27%454.91M
-1.57%441.29M
-55.56%480.21M
-68.30%414.41M
-66.95%456.16M
-71.19%448.33M
-28.22%1.08B
10.76%1.31B
-3.07%1.38B
10.60%1.56B
Tổng tài sản
22.19%5.35B
21.93%5.33B
7.90%4.68B
15.78%4.77B
7.26%4.38B
6.95%4.37B
7.42%4.33B
4.84%4.12B
2.78%4.08B
-4.57%4.08B
-8.03%4.03B
-6.91%3.93B
-17.85%3.97B
-13.51%4.28B
-8.70%4.39B
-14.62%4.22B
11.20%4.83B
14.70%4.95B
9.54%4.80B
13.20%4.95B
Tổng các khoản nợ
60.03%3.20B
63.04%3.26B
37.77%2.36B
70.58%2.49B
39.99%2.00B
34.88%2.00B
25.17%1.72B
5.62%1.46B
3.24%1.43B
7.41%1.48B
-11.57%1.37B
-11.34%1.38B
-39.65%1.38B
-50.21%1.38B
-41.53%1.55B
-43.03%1.56B
-13.94%2.29B
3.23%2.77B
-8.11%2.65B
-5.31%2.73B
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.62%2.15B
-12.74%2.07B
-11.68%2.31B
-14.19%2.29B
-10.35%2.38B
-8.95%2.37B
-1.73%2.62B
4.42%2.66B
2.53%2.65B
-10.27%2.60B
-6.10%2.66B
-4.33%2.55B
1.81%2.59B
33.16%2.90B
31.73%2.84B
20.40%2.67B
50.98%2.54B
33.56%2.18B
43.46%2.15B
49.15%2.21B
Thu nhập hoạt động ròng
-27.34%73.08M
-20.44%130.03M
138.03%149.00M
63.84%91.32M
175.77%100.58M
455.06%163.43M
226.65%62.60M
110.03%55.74M
-39.24%36.47M
-78.88%29.44M
-79.64%19.16M
-66.03%26.54M
135.47%60.03M
31.20%139.38M
38.51%94.11M
-86.96%78.13M
-259.52%-169.23M
227.19%106.24M
67.68%67.95M
1407.86%599.00M
Đầu tư ròng
-172.58%-168.90M
28.74%-151.55M
-299.85%-319.55M
-1176.78%-280.14M
39.51%-61.97M
-120.42%-212.68M
-482.53%-79.92M
79.95%-21.94M
-216.51%-102.44M
-122.11%-96.49M
51.43%-13.72M
-165.99%-109.43M
216.29%87.93M
2034.98%436.45M
-296.30%-28.25M
216.68%165.82M
-242.25%-75.61M
-121.41%-22.56M
85.26%-7.13M
-169.43%-142.11M
Tài chính thuần
3.72%-58.62M
1060.12%559.35M
-126.91%-59.17M
868.23%401.81M
7.01%-60.88M
-176.37%-58.26M
552.10%219.88M
-48.91%-52.30M
53.27%-65.47M
88.84%-21.08M
10.62%-48.64M
72.45%-35.12M
12.36%-140.11M
-400.83%-188.91M
-74.38%-54.41M
-31.29%-127.49M
-236.28%-159.87M
330.98%62.80M
-68.96%-31.20M
-286.26%-97.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, tổng doanh thu đạt 393.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 260.37M.

Tài sản ngắn hạn của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.05.

Tổng tài sản của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Golar LNG Ltd là 5.33B, bao gồm 1.41B tài sản ngắn hạn và 3.91B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, tổng nghĩa vụ của Golar LNG Ltd là 3.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Golar LNG Ltd là 2.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Golar LNG Ltd là 129.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.17.

Giá trị đầu tư ròng của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, giá trị đầu tư ròng của Golar LNG Ltd là -813.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Golar LNG Ltd là 841.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1818.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.30.

Thu nhập ròng của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, lợi nhuận ròng là 65.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.18.

Biên lợi nhuận ròng của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, biên lợi nhuận ròng là 28.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.81.

Biên lợi nhuận gộp của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, biên lợi nhuận gộp là 46.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Golar LNG Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golar LNG Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 129.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.