tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gilat Satellite Networks Ltd

GILT
Thêm vào danh sách theo dõi
11.050USD
+0.050+0.45%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
833.95MVốn hóa
21.09P/E TTM

Tình hình tài chính của GILT

Theo dõi tình hình tài chính của Gilat Satellite Networks Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gilat Satellite Networks Ltd

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.10
Doanh thu / Dự báo
--/120.72M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
451.66M
47.87%
EPS(YoY)
0.35
-19.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
166.81%0.07
-34.52%0.14
15.79%0.14
653.42%0.17
-220.74%-0.11
240.13%0.21
-33.29%0.12
-70.10%0.02
-11.67%0.09
157.04%0.06
--0.18
--0.08
--0.10
---0.11
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.03%110.47M
75.30%136.96M
57.74%117.69M
36.98%104.97M
20.98%92.04M
3.33%78.13M
16.71%74.61M
13.38%76.63M
29.03%76.08M
4.11%75.61M
5.93%63.93M
21.88%67.59M
14.69%58.96M
8.36%72.63M
21.24%60.35M
1.20%55.45M
18.53%51.41M
56.31%67.02M
33.56%49.78M
43.02%54.80M
Lợi nhuận ròng
187.29%5.23M
-25.27%8.79M
18.76%8.10M
654.99%9.83M
-220.79%-6.00M
241.28%11.76M
-32.83%6.82M
-69.90%1.30M
-11.04%4.96M
157.26%3.45M
378.87%10.15M
754.74%4.33M
320.21%5.58M
-382.63%-6.02M
5957.14%2.12M
324.89%506.00K
49.04%-2.53M
-96.60%2.13M
100.30%35.00K
94.67%-225.00K
Biên lợi nhuận ròng
172.72%4.74%
-57.37%6.42%
-24.71%6.88%
451.17%9.36%
-199.85%-6.51%
230.29%15.06%
-42.45%9.14%
-73.45%1.70%
-31.05%6.52%
155.00%4.56%
--15.88%
--6.40%
--9.46%
---8.29%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.45%34.08%
-29.59%27.96%
-20.46%29.51%
-12.29%30.42%
-16.33%30.85%
3.81%39.71%
-8.08%37.10%
-8.22%34.68%
-11.92%36.88%
0.22%38.25%
--40.36%
--37.78%
--41.87%
--38.16%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-97.45%0.26%
-42.40%0.27%
703.85%8.77%
1936.00%10.40%
558.64%10.37%
-78.98%0.47%
--1.09%
--0.51%
--1.57%
--2.21%
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.03%110.47M
75.30%136.96M
57.74%117.69M
36.98%104.97M
20.98%92.04M
3.33%78.13M
16.71%74.61M
13.38%76.63M
29.03%76.08M
4.11%75.61M
5.93%63.93M
21.88%67.59M
14.69%58.96M
8.36%72.63M
21.24%60.35M
1.20%55.45M
18.53%51.41M
56.31%67.02M
33.56%49.78M
43.02%54.80M
Lợi nhuận hoạt động
259.67%4.39M
1.46%12.96M
11.88%7.55M
103.65%5.68M
-150.96%-2.75M
343.56%12.77M
-47.07%6.75M
-48.78%2.79M
-23.13%5.39M
-52.98%2.88M
244.90%12.74M
216.80%5.45M
961.55%7.01M
1.81%6.12M
370.70%3.69M
497.23%1.72M
76.97%-814.00K
419.05%6.01M
134.73%785.00K
85.11%-433.00K
Lợi nhuận ròng
187.29%5.23M
-25.27%8.79M
18.76%8.10M
654.99%9.83M
-220.79%-6.00M
241.28%11.76M
-32.83%6.82M
-69.90%1.30M
-11.04%4.96M
157.26%3.45M
378.87%10.15M
754.74%4.33M
320.21%5.58M
-382.63%-6.02M
5957.14%2.12M
324.89%506.00K
49.04%-2.53M
-96.60%2.13M
100.30%35.00K
94.67%-225.00K
Tài sản ngắn hạn
68.22%404.80M
53.03%391.18M
24.29%319.99M
-7.65%221.40M
-1.16%240.64M
6.26%255.63M
14.00%257.46M
14.32%239.75M
12.26%243.46M
11.87%240.57M
5.56%225.85M
-0.59%209.71M
5.40%216.87M
7.85%215.05M
9.53%213.96M
10.48%210.95M
2.06%205.76M
-16.54%199.41M
2.88%195.34M
-1.51%190.94M
Tổng nợ ngắn hạn
17.24%200.24M
112.43%215.48M
56.62%185.64M
31.18%147.22M
40.12%170.79M
-19.87%101.44M
7.36%118.53M
4.67%112.22M
-2.99%121.89M
0.63%126.58M
-7.63%110.40M
-11.25%107.22M
8.81%125.65M
15.92%125.79M
8.47%119.52M
11.79%120.80M
-5.45%115.47M
-27.08%108.51M
-3.03%110.19M
-0.07%108.06M
Tổng tài sản
29.62%755.76M
73.60%746.05M
56.00%675.75M
38.12%575.88M
36.84%583.05M
0.67%429.75M
12.54%433.18M
12.21%416.93M
10.81%426.07M
10.76%426.89M
1.70%384.91M
-1.18%371.56M
3.31%384.51M
4.81%385.41M
7.62%378.48M
7.24%376.00M
3.19%372.19M
-10.79%367.74M
0.42%351.67M
-2.14%350.62M
Tổng các khoản nợ
-22.55%219.60M
96.13%245.78M
101.22%285.15M
93.86%260.12M
95.21%283.53M
-17.66%125.31M
18.69%141.71M
15.15%134.17M
7.95%145.25M
7.72%152.20M
-8.09%119.40M
-10.55%116.52M
7.43%134.55M
18.32%141.29M
6.07%129.91M
6.85%130.26M
-5.52%125.25M
-26.20%119.41M
-1.98%122.47M
0.44%121.91M
Tổng vốn chủ sở hữu
79.01%536.16M
64.33%500.28M
34.01%390.60M
11.67%315.76M
6.66%299.51M
10.83%304.44M
9.78%291.48M
10.87%282.75M
12.35%280.82M
12.52%274.69M
6.82%265.51M
3.78%255.04M
1.22%249.96M
-1.69%244.13M
8.45%248.57M
7.44%245.74M
8.26%246.95M
-0.83%248.32M
1.75%229.20M
-3.47%228.71M
Thu nhập hoạt động ròng
-84.12%-12.17M
-138.69%-6.30M
93.56%28.44M
245.78%5.14M
-256.68%-6.61M
63.52%16.28M
6.72%14.70M
-275.17%-3.53M
-31.97%4.22M
-40.68%9.96M
192.29%13.77M
160.92%2.01M
184.11%6.20M
224.52%16.78M
-5.57%4.71M
-139.35%-3.31M
-2262.76%-7.38M
-91.44%5.17M
170.24%4.99M
227.77%8.40M
Đầu tư ròng
84.52%-16.86M
-681.83%-19.66M
-177.09%-4.00M
-102.80%-3.77M
-13636.82%-108.93M
59.42%-2.52M
-2225.00%-1.45M
47.30%-1.86M
73.85%-793.00K
-1514.84%-6.20M
101.09%68.00K
-2173.55%-3.52M
-37.76%-3.03M
107.22%438.00K
-983.45%-6.25M
96.35%-155.00K
-48.42%-2.20M
-207.09%-6.07M
182.11%707.00K
-357.76%-4.25M
Tài chính thuần
-99.98%14.00K
1290.03%40.23M
2391.96%64.74M
83.62%-750.00K
2249.05%58.97M
-112.64%-3.38M
--2.60M
---4.58M
---2.74M
---1.59M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, tổng doanh thu đạt 451.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 305.45M.

Tài sản ngắn hạn của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, tài sản ngắn hạn là 391.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.03.

Tổng tài sản của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gilat Satellite Networks Ltd là 746.05M, bao gồm 391.18M tài sản ngắn hạn và 354.87M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, tổng nghĩa vụ của Gilat Satellite Networks Ltd là 245.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Gilat Satellite Networks Ltd là 500.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gilat Satellite Networks Ltd là 18.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.33.

Giá trị đầu tư ròng của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, giá trị đầu tư ròng của Gilat Satellite Networks Ltd là -136.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1963.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Gilat Satellite Networks Ltd là 163.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2113.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.99.

Thu nhập ròng của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, lợi nhuận ròng là 20.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.60.

Biên lợi nhuận ròng của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, biên lợi nhuận ròng là 4.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.60.

Biên lợi nhuận gộp của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, biên lợi nhuận gộp là 29.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gilat Satellite Networks Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gilat Satellite Networks Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 18.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.