tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Giftify Inc

GIFT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.868USD
+0.008+0.93%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.52MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GIFT

Theo dõi tình hình tài chính của Giftify Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Giftify Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.08/-0.08
Doanh thu / Dự báo
21.36M/20.55M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
83.18M
-6.47%
EPS(YoY)
-0.35
51.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
30.44%-0.08
50.45%-0.07
48.74%-0.08
70.84%-0.09
11.08%-0.11
-1.51%-0.15
-287.06%-0.16
-956.38%-0.30
-641.49%-0.13
---0.14
---0.04
---0.03
---0.02
----
Doanh thu
-4.13%21.36M
-12.24%21.22M
-19.07%18.78M
4.40%20.90M
3.51%22.28M
11.50%24.18M
14.86%23.21M
-5.08%20.02M
-10.93%21.52M
--21.69M
--20.21M
--21.09M
--24.16M
----
Lợi nhuận ròng
17.62%-2.65M
41.42%-2.25M
39.98%-2.44M
66.56%-2.59M
-0.83%-3.22M
-10.51%-3.84M
-629.66%-4.06M
-1027.88%-7.74M
-641.38%-3.19M
---3.47M
---556.58K
---686.66K
---430.38K
----
Biên lợi nhuận ròng
14.07%-12.41%
33.24%-10.59%
25.84%-12.98%
67.97%-12.39%
2.58%-14.44%
0.90%-15.86%
-535.25%-17.50%
-1088.22%-38.68%
-732.31%-14.83%
---16.01%
---2.75%
---3.26%
---1.78%
----
Biên lợi nhuận gộp
27.16%16.42%
63.00%16.79%
74.25%15.98%
27.88%15.01%
22.38%12.91%
9.12%10.30%
-17.07%9.17%
6.74%11.74%
0.92%10.55%
--9.44%
--11.06%
--11.00%
--10.45%
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-32.99%12.45%
-46.96%12.32%
-27.73%16.56%
-44.90%13.67%
-13.63%18.57%
--23.23%
--22.92%
--24.81%
--21.51%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.13%21.36M
-12.24%21.22M
-19.07%18.78M
4.40%20.90M
3.51%22.28M
11.50%24.18M
14.86%23.21M
-5.08%20.02M
-10.93%21.52M
--21.69M
--20.21M
--21.09M
--24.16M
----
Lợi nhuận hoạt động
15.81%-2.67M
49.11%-2.12M
34.19%-2.49M
65.55%-2.58M
-7.62%-3.17M
29.96%-4.17M
-933.95%-3.78M
-1349.40%-7.48M
-963.06%-2.94M
---5.95M
---365.61K
---516.24K
---276.88K
----
Lợi nhuận ròng
17.62%-2.65M
41.42%-2.25M
39.98%-2.44M
66.56%-2.59M
-0.83%-3.22M
-10.51%-3.84M
-629.66%-4.06M
-1027.88%-7.74M
-641.38%-3.19M
---3.47M
---556.58K
---686.66K
---430.38K
----
Tài sản ngắn hạn
-1.38%7.74M
-10.41%7.75M
-18.03%7.22M
-47.61%5.77M
-23.75%7.85M
--8.65M
--8.80M
--11.01M
--10.29M
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-21.70%7.73M
-36.74%7.50M
-20.31%8.75M
-38.42%7.48M
-6.14%9.87M
--11.85M
--10.99M
--12.15M
--10.52M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-8.51%31.02M
-10.27%31.84M
-14.37%32.14M
-22.13%31.50M
-13.33%33.90M
--35.48M
--37.54M
--40.46M
--39.11M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-24.09%9.54M
-35.26%9.53M
-28.78%10.96M
-40.29%9.93M
-10.12%12.56M
--14.72M
--15.40M
--16.64M
--13.98M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
0.66%21.48M
7.46%22.31M
-4.35%21.18M
-9.45%21.57M
-15.11%21.34M
--20.76M
--22.14M
--23.82M
--25.14M
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
97.47%-36.70K
-479.08%-1.09M
-3486.34%-786.02K
174.49%1.74M
-21734.30%-1.45M
41.24%-188.92K
-110.08%-21.92K
-88.07%-2.33M
-100.83%-6.64K
---321.52K
--217.46K
---1.24M
--803.48K
----
Đầu tư ròng
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
148.72%109.54K
----
-62.80%674.65K
0.00%-225.00K
45.37%-224.83K
-484.71%-224.81K
--1.81M
---225.00K
---411.55K
---38.45K
----
Tài chính thuần
13723.18%563.73K
39909.85%727.72K
216.90%1.55M
-179.02%-1.44M
-100.27%-4.14K
-100.22%-1.83K
-555.29%-1.33M
117.40%1.82M
410.01%1.53M
--827.45K
--291.18K
--838.09K
---494.35K
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, tổng doanh thu đạt 83.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.93M.

Tài sản ngắn hạn của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, tài sản ngắn hạn là 7.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.41.

Tổng tài sản của Giftify Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Giftify Inc là 31.84M, bao gồm 7.75M tài sản ngắn hạn và 24.10M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, tổng nghĩa vụ của Giftify Inc là 9.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Giftify Inc là 22.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.46.

Thu nhập hoạt động thuần của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Giftify Inc là -10.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, giá trị huy động vốn ròng của Giftify Inc là 833.63K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.94.

Thu nhập ròng của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, lợi nhuận ròng là -10.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.29.

Biên lợi nhuận ròng của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, biên lợi nhuận ròng là -12.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.44.

Biên lợi nhuận gộp của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -48.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Giftify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Giftify Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.