tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CGI Inc

GIB
Thêm vào danh sách theo dõi
73.150USD
-0.050-0.07%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.53BVốn hóa
13.17P/E TTM

Tình hình tài chính của GIB

Theo dõi tình hình tài chính của CGI Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CGI Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
1.58/1.62
Doanh thu / Dự báo
2.99B/2.96B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.28B
7.14%
EPS(YoY)
5.35
-2.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.50%1.58
13.35%1.51
10.11%1.49
-12.80%1.25
-4.42%1.35
-3.03%1.33
5.98%1.35
8.72%1.43
5.32%1.42
4.02%1.37
6.92%1.28
--1.32
--1.35
--1.32
--1.20
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.94%2.99B
4.16%3.04B
14.60%3.01B
8.36%2.85B
11.23%2.96B
7.09%2.92B
-2.10%2.63B
3.26%2.63B
-3.07%2.66B
-0.07%2.72B
3.28%2.68B
5.93%2.54B
7.94%2.74B
6.85%2.72B
6.37%2.60B
-0.31%2.40B
5.38%2.54B
1.99%2.55B
3.48%2.44B
7.52%2.41B
Lợi nhuận ròng
12.10%331.25M
4.35%324.99M
7.19%326.08M
-13.55%270.37M
-7.29%295.50M
0.23%311.45M
4.84%304.21M
4.07%312.76M
1.44%318.75M
1.01%310.72M
0.82%290.16M
12.18%300.54M
10.57%314.21M
6.00%307.60M
-0.79%287.78M
-3.28%267.90M
5.17%284.18M
4.71%290.18M
8.09%290.08M
43.62%276.99M
Biên lợi nhuận ròng
11.06%11.09%
0.18%10.70%
-6.46%10.84%
-20.22%9.50%
-16.65%9.99%
-6.40%10.68%
7.10%11.59%
0.78%11.91%
4.66%11.99%
1.08%11.41%
-2.38%10.82%
--11.82%
--11.45%
--11.29%
--11.08%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.21%16.26%
0.49%16.64%
-0.42%16.08%
1.42%16.64%
-0.52%16.29%
-1.78%16.56%
-0.37%16.14%
0.10%16.41%
1.20%16.38%
4.04%16.86%
1.53%16.20%
--16.39%
--16.18%
--16.20%
--15.96%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.15%22.15%
-4.45%22.29%
19.60%22.69%
11.90%22.19%
14.68%22.11%
21.21%23.33%
-1.94%18.97%
-16.29%19.83%
-17.66%19.28%
-19.56%19.25%
-20.57%19.34%
--23.69%
--23.42%
--23.93%
--24.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.94%2.99B
4.16%3.04B
14.60%3.01B
8.36%2.85B
11.23%2.96B
7.09%2.92B
-2.10%2.63B
3.26%2.63B
-3.07%2.66B
-0.07%2.72B
3.28%2.68B
5.93%2.54B
7.94%2.74B
6.85%2.72B
6.37%2.60B
-0.31%2.40B
5.38%2.54B
1.99%2.55B
3.48%2.44B
7.52%2.41B
Lợi nhuận hoạt động
0.72%485.37M
4.67%505.39M
14.11%483.70M
9.90%473.57M
10.65%481.88M
5.18%482.83M
-2.47%423.87M
3.37%430.92M
-1.91%435.49M
3.97%459.04M
4.87%434.61M
7.17%416.88M
9.34%443.97M
7.74%441.52M
0.61%414.44M
-1.29%389.01M
6.26%406.05M
4.07%409.78M
5.54%411.93M
13.13%394.09M
Lợi nhuận ròng
12.10%331.25M
4.35%324.99M
7.19%326.08M
-13.55%270.37M
-7.29%295.50M
0.23%311.45M
4.84%304.21M
4.07%312.76M
1.44%318.75M
1.01%310.72M
0.82%290.16M
12.18%300.54M
10.57%314.21M
6.00%307.60M
-0.79%287.78M
-3.28%267.90M
5.17%284.18M
4.71%290.18M
8.09%290.08M
43.62%276.99M
Tài sản ngắn hạn
-6.25%3.56B
6.11%3.62B
-12.71%3.37B
3.65%3.58B
13.10%3.80B
0.15%3.42B
14.48%3.87B
-3.39%3.46B
-13.58%3.36B
-6.24%3.41B
-7.74%3.38B
11.26%3.58B
15.61%3.89B
7.62%3.64B
6.24%3.66B
-15.73%3.22B
-3.08%3.36B
-6.93%3.38B
-6.38%3.44B
0.97%3.82B
Tổng nợ ngắn hạn
27.79%3.81B
42.46%3.83B
22.01%3.59B
42.06%3.62B
2.65%2.98B
-7.88%2.69B
-3.42%2.94B
-24.41%2.55B
-13.69%2.90B
-13.25%2.92B
-10.26%3.05B
24.86%3.37B
12.33%3.37B
18.47%3.37B
20.03%3.40B
-11.41%2.70B
-5.85%3.00B
-14.98%2.84B
-7.17%2.83B
8.81%3.05B
Tổng tài sản
0.47%13.94B
3.96%14.11B
12.23%13.95B
15.61%13.84B
21.33%13.88B
18.46%13.57B
7.66%12.43B
4.49%11.97B
-6.06%11.44B
-3.00%11.46B
-3.60%11.55B
2.11%11.46B
4.65%12.18B
4.58%11.81B
3.19%11.98B
-6.72%11.22B
-0.17%11.63B
-5.55%11.29B
-2.71%11.61B
1.03%12.03B
Tổng các khoản nợ
3.43%6.72B
9.72%6.80B
18.23%6.62B
25.80%6.55B
30.05%6.50B
23.57%6.20B
8.78%5.59B
-4.12%5.21B
-15.96%4.99B
-15.34%5.01B
-14.90%5.14B
-7.05%5.43B
-3.99%5.94B
-1.21%5.92B
-1.03%6.04B
-9.18%5.84B
-2.95%6.19B
-9.44%6.00B
-3.49%6.11B
1.41%6.43B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.15%7.22B
-0.87%7.31B
7.32%7.34B
7.77%7.29B
14.58%7.38B
14.47%7.37B
6.76%6.84B
12.25%6.76B
3.39%6.44B
9.43%6.44B
7.92%6.40B
12.07%6.03B
14.47%6.23B
11.12%5.89B
7.87%5.93B
-3.88%5.38B
3.19%5.44B
-0.72%5.30B
-1.84%5.50B
0.59%5.59B
Thu nhập hoạt động ròng
22.32%430.46M
3.81%329.64M
43.46%643.25M
4.15%470.06M
-2.18%351.90M
-13.10%317.55M
4.36%448.38M
-1.00%451.33M
16.13%359.74M
6.21%365.43M
-5.69%429.64M
26.14%455.90M
-5.26%309.77M
-6.68%344.06M
19.14%455.54M
-14.34%361.42M
-2.23%326.95M
-20.73%368.69M
-18.10%382.35M
12.01%421.92M
Đầu tư ròng
-43.48%-113.88M
92.96%-84.39M
-85.12%-146.85M
43.73%-228.16M
-508.19%-79.37M
-1767.61%-1.20B
28.40%-79.33M
-501.31%-405.50M
114.36%19.44M
11.63%-64.21M
22.92%-110.79M
-32.67%-67.44M
64.85%-135.39M
25.64%-72.66M
11.54%-143.73M
20.75%-50.83M
-220.14%-385.13M
-40.51%-97.71M
-156.32%-162.47M
-23.22%-64.14M
Tài chính thuần
-805.63%-364.66M
-272.49%-144.20M
-614.39%-650.20M
-2026.11%-436.52M
113.74%51.68M
130.71%83.60M
122.77%126.40M
105.18%22.66M
-337.27%-376.13M
-1.41%-272.22M
-576.05%-555.23M
-176.36%-437.68M
29.92%-86.02M
11.95%-268.45M
85.71%-82.13M
-558.36%-158.38M
53.87%-122.74M
50.77%-304.88M
-39.44%-574.66M
65.36%-24.06M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, tổng doanh thu đạt 11.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.53B.

Tài sản ngắn hạn của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, tài sản ngắn hạn là 3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.65.

Tổng tài sản của CGI Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CGI Inc là 13.84B, bao gồm 3.58B tài sản ngắn hạn và 10.26B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, tổng nghĩa vụ của CGI Inc là 6.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CGI Inc là 7.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.77.

Thu nhập hoạt động thuần của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CGI Inc là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.40.

Giá trị đầu tư ròng của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, giá trị đầu tư ròng của CGI Inc là -1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -180.45.

Giá trị huy động vốn ròng của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, giá trị huy động vốn ròng của CGI Inc là -174.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.52.

Thu nhập ròng của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, lợi nhuận ròng là 1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.19.

Biên lợi nhuận ròng của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.65.

Biên lợi nhuận gộp của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.52.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CGI Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CGI Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.