tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Graham Corp

GHM
Thêm vào danh sách theo dõi
95.900USD
+1.680+1.78%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.12BVốn hóa
70.32P/E TTM

Tình hình tài chính của GHM

Theo dõi tình hình tài chính của Graham Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Graham Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.36
Doanh thu / Dự báo
--/65.60M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
245.29M
16.86%
EPS(YoY)
1.14
1.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-55.81%0.18
77.56%0.26
-6.66%0.28
54.00%0.42
226.45%0.40
852.45%0.15
684.61%0.30
10.18%0.27
372.76%0.12
-55.85%0.02
--0.04
--0.25
---0.05
--0.03
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.03%67.08M
20.55%56.70M
23.27%66.03M
11.08%55.49M
20.94%59.34M
7.35%47.04M
18.83%53.56M
5.01%49.95M
14.04%49.07M
9.89%43.82M
18.18%45.08M
31.86%47.57M
8.28%43.03M
38.57%39.87M
11.71%38.14M
78.97%36.08M
54.79%39.74M
5.97%28.77M
22.15%34.15M
20.63%20.16M
Lợi nhuận ròng
-55.18%1.97M
79.16%2.85M
-5.82%3.09M
54.92%4.59M
227.99%4.39M
862.42%1.59M
698.30%3.28M
12.35%2.97M
378.59%1.34M
-55.16%165.00K
309.69%411.00K
290.53%2.64M
66.25%-481.00K
109.87%368.00K
60.16%-196.00K
121.63%676.00K
-467.27%-1.43M
-451.89%-3.73M
-117.93%-492.00K
-71.95%-3.13M
Biên lợi nhuận ròng
-60.34%2.94%
48.62%5.02%
-23.60%4.68%
39.47%8.28%
171.20%7.41%
796.56%3.38%
571.81%6.13%
6.99%5.94%
344.28%2.73%
-59.20%0.38%
--0.91%
--5.55%
---1.12%
--0.92%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.70%22.74%
-4.39%23.75%
-9.33%21.67%
7.15%26.53%
4.27%26.97%
11.96%24.84%
49.78%23.90%
7.30%24.76%
55.52%25.87%
42.08%22.19%
--15.95%
--23.08%
--16.63%
--15.62%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.77%4.03%
-35.21%3.17%
-41.93%3.20%
-15.90%4.24%
11425.62%4.19%
245.83%4.89%
7.04%5.50%
-7.09%5.05%
-99.38%0.04%
-79.33%1.41%
--5.14%
--5.43%
--5.82%
--6.84%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.03%67.08M
20.55%56.70M
23.27%66.03M
11.08%55.49M
20.94%59.34M
7.35%47.04M
18.83%53.56M
5.01%49.95M
14.04%49.07M
9.89%43.82M
18.18%45.08M
31.86%47.57M
8.28%43.03M
38.57%39.87M
11.71%38.14M
78.97%36.08M
54.79%39.74M
5.97%28.77M
22.15%34.15M
20.63%20.16M
Lợi nhuận hoạt động
-14.26%4.65M
62.23%3.48M
9.34%4.21M
41.41%4.91M
231.12%5.43M
78.47%2.15M
379.83%3.85M
-5.73%3.47M
565.63%1.64M
79.82%1.20M
1644.23%803.00K
254.57%3.68M
81.09%-352.00K
114.96%669.00K
-102.49%-52.00K
128.23%1.04M
-438.36%-1.86M
-446.32%-4.47M
-40.21%2.09M
-61.47%-3.68M
Lợi nhuận ròng
-55.18%1.97M
79.16%2.85M
-5.82%3.09M
54.92%4.59M
227.99%4.39M
862.42%1.59M
698.30%3.28M
12.35%2.97M
378.59%1.34M
-55.16%165.00K
309.69%411.00K
290.53%2.64M
66.25%-481.00K
109.87%368.00K
60.16%-196.00K
121.63%676.00K
-467.27%-1.43M
-451.89%-3.73M
-117.93%-492.00K
-71.95%-3.13M
Tài sản ngắn hạn
10.67%156.45M
12.42%163.81M
15.37%159.45M
-5.67%127.52M
11.91%141.37M
26.34%145.71M
15.06%138.21M
15.21%135.19M
14.77%126.33M
2.69%115.33M
27.04%120.12M
31.37%117.35M
26.20%110.07M
11.67%112.31M
-0.93%94.55M
1.43%89.33M
-27.47%87.22M
-18.36%100.57M
-22.49%95.44M
-29.44%88.07M
Tổng nợ ngắn hạn
14.78%156.27M
9.75%154.67M
18.88%151.94M
-4.06%121.06M
15.17%136.15M
36.04%140.93M
36.19%127.81M
39.68%126.19M
37.19%118.21M
20.58%103.59M
41.63%93.84M
48.55%90.34M
45.00%86.17M
25.29%85.91M
12.49%66.26M
18.71%60.82M
36.38%59.42M
54.08%68.57M
29.19%58.90M
3.54%51.23M
Tổng tài sản
22.53%323.62M
10.85%292.93M
15.01%286.99M
3.35%252.34M
12.93%264.11M
20.82%264.25M
17.08%249.53M
16.25%244.16M
14.69%233.88M
5.32%218.71M
12.82%213.13M
14.01%210.03M
11.01%203.92M
5.90%207.66M
-1.53%188.91M
-0.62%184.21M
27.32%183.69M
35.24%196.08M
32.65%191.84M
26.87%185.37M
Tổng các khoản nợ
26.82%183.30M
7.87%161.62M
16.30%159.40M
-5.16%128.96M
12.64%144.53M
30.32%149.82M
22.01%137.06M
23.27%135.98M
19.94%128.31M
4.73%114.96M
22.18%112.33M
26.55%110.31M
22.69%106.98M
11.39%109.76M
2.17%91.94M
6.08%87.16M
88.12%87.20M
106.79%98.54M
87.29%89.98M
58.19%82.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
17.34%140.31M
14.75%131.31M
13.44%127.59M
14.05%123.38M
13.27%119.58M
10.29%114.43M
11.59%112.47M
8.49%108.19M
8.91%105.57M
5.99%103.76M
3.95%100.80M
2.75%99.72M
0.45%96.93M
0.37%97.90M
-4.80%96.97M
-5.96%97.05M
-1.47%96.49M
0.21%97.54M
5.46%101.85M
9.60%103.20M
Thu nhập hoạt động ròng
95.75%-151.00K
-8.88%4.76M
-2.51%13.58M
-125.92%-2.26M
-141.18%-3.56M
-31.13%5.22M
322.85%13.93M
1.31%8.72M
73.85%8.64M
-18.82%7.58M
1032.30%3.29M
1348.62%8.60M
-59.72%4.97M
259.73%9.34M
117.90%291.00K
90.26%-689.00K
615.64%12.33M
-299.80%-5.85M
-176.88%-1.63M
-61.81%-7.08M
Đầu tư ròng
-459.28%-28.84M
58.08%-3.08M
-18.88%-4.14M
-122.49%-7.00M
-28.06%-5.16M
15.61%-7.34M
-96.39%-3.49M
-110.01%-3.15M
-197.20%-4.03M
-613.71%-8.69M
-98.99%-1.77M
-427.82%-1.50M
-19.49%-1.35M
-78.59%-1.22M
-14.21%-892.00K
99.48%-284.00K
-63.17%-1.13M
-2.56%-682.00K
-103.88%-781.00K
-500.42%-54.51M
Tài chính thuần
5527.54%13.28M
-7.50%-86.00K
76.89%375.00K
-81.55%-1.61M
108.37%236.00K
99.16%-80.00K
159.38%212.00K
-38.47%-889.00K
-9.51%-2.82M
-88.61%-9.57M
-118.54%-357.00K
10.46%-642.00K
75.35%-2.58M
-226.62%-5.08M
882.93%1.93M
-103.40%-717.00K
-846.11%-10.45M
461.73%4.01M
77.84%-246.00K
1964.05%21.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, tổng doanh thu đạt 245.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 209.90M.

Tài sản ngắn hạn của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, tài sản ngắn hạn là 156.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.67.

Tổng tài sản của Graham Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Graham Corp là 323.62M, bao gồm 156.45M tài sản ngắn hạn và 167.16M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, tổng nghĩa vụ của Graham Corp là 183.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Graham Corp là 140.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Graham Corp là 16.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.44.

Giá trị đầu tư ròng của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, giá trị đầu tư ròng của Graham Corp là -43.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, giá trị huy động vốn ròng của Graham Corp là 11.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2394.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.24.

Thu nhập ròng của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, lợi nhuận ròng là 12.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.21.

Biên lợi nhuận ròng của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, biên lợi nhuận ròng là 5.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.54.

Biên lợi nhuận gộp của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, biên lợi nhuận gộp là 26.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Graham Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Graham Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.