tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Graham Holdings Co

GHC
Thêm vào danh sách theo dõi
1117.450USD
-10.230-0.91%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
4.73BVốn hóa
16.37P/E TTM

Tình hình tài chính của GHC

Theo dõi tình hình tài chính của Graham Holdings Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Graham Holdings Co

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
65.53/14.83
Doanh thu / Dự báo
1.30B/1.28B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.91B
2.52%
EPS(YoY)
67.11
-59.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
SELL
2026/09/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
677.44%65.53
21.58%6.68
-80.30%24.95
70.38%28.19
275.89%8.43
-80.28%5.50
977.37%126.68
429.90%16.55
-118.46%-4.79
155.43%27.88
813.86%11.76
---5.02
--25.96
--10.91
--1.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.13%1.30B
6.01%1.24B
0.42%1.25B
5.94%1.28B
2.57%1.22B
1.15%1.17B
6.77%1.25B
8.60%1.21B
7.27%1.19B
11.74%1.15B
9.66%1.17B
9.79%1.11B
18.40%1.10B
12.77%1.03B
23.30%1.06B
25.08%1.01B
16.49%933.30M
28.39%914.72M
9.65%862.93M
12.89%809.44M
Lợi nhuận ròng
665.24%279.50M
21.89%28.94M
-80.15%108.21M
69.68%122.17M
273.17%36.52M
-80.78%23.75M
930.66%545.10M
411.98%72.00M
-117.29%-21.09M
137.88%123.55M
761.93%52.89M
-170.83%-23.08M
280.67%122.01M
-45.34%51.94M
-92.71%6.14M
-17.12%32.59M
-158.93%-67.53M
-14.94%95.01M
-64.29%84.23M
-49.05%39.32M
Biên lợi nhuận ròng
552.04%21.68%
12.78%2.49%
-79.98%8.86%
59.93%9.87%
309.32%3.32%
-79.71%2.21%
827.67%44.28%
424.61%6.17%
-114.14%-1.59%
111.73%10.87%
664.48%4.77%
---1.90%
--11.24%
--5.14%
--0.62%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.76%28.24%
5.05%28.67%
-7.54%27.53%
-7.00%27.01%
6.07%28.74%
5.06%27.29%
13.25%29.77%
9.09%29.05%
-1.09%27.10%
-0.89%25.98%
-12.37%26.29%
--26.63%
--27.40%
--26.21%
--30.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.54%11.07%
-12.72%10.06%
-11.06%10.52%
-21.01%9.51%
-17.13%10.90%
-2.73%11.52%
-0.38%11.82%
0.93%12.04%
17.05%13.15%
6.59%11.85%
2.65%11.87%
--11.93%
--11.24%
--11.11%
--11.56%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.13%1.30B
6.01%1.24B
0.42%1.25B
5.94%1.28B
2.57%1.22B
1.15%1.17B
6.77%1.25B
8.60%1.21B
7.27%1.19B
11.74%1.15B
9.66%1.17B
9.79%1.11B
18.40%1.10B
12.77%1.03B
23.30%1.06B
25.08%1.01B
16.49%933.30M
28.39%914.72M
9.65%862.93M
12.89%809.44M
Lợi nhuận hoạt động
14.96%83.63M
61.91%76.86M
-39.93%57.69M
-15.04%69.37M
39.38%72.75M
33.95%47.47M
135.42%96.04M
98.13%81.65M
-10.09%52.20M
24.79%35.44M
-44.92%40.79M
-30.78%41.21M
47.62%58.05M
-28.95%28.40M
209.62%74.06M
486.75%59.53M
-4.91%39.33M
14.56%39.97M
-48.61%23.92M
-75.93%10.15M
Lợi nhuận ròng
665.24%279.50M
21.89%28.94M
-80.15%108.21M
69.68%122.17M
273.17%36.52M
-80.78%23.75M
930.66%545.10M
411.98%72.00M
-117.29%-21.09M
137.88%123.55M
761.93%52.89M
-170.83%-23.08M
280.67%122.01M
-45.34%51.94M
-92.71%6.14M
-17.12%32.59M
-158.93%-67.53M
-14.94%95.01M
-64.29%84.23M
-49.05%39.32M
Tài sản ngắn hạn
13.00%2.27B
8.99%2.21B
15.84%2.43B
7.58%2.24B
3.63%2.01B
3.89%2.03B
13.48%2.10B
15.94%2.08B
16.41%1.94B
18.77%1.95B
10.13%1.85B
9.68%1.80B
4.03%1.67B
-7.04%1.64B
-9.09%1.68B
-3.66%1.64B
-2.39%1.60B
-3.83%1.77B
4.11%1.85B
12.02%1.70B
Tổng nợ ngắn hạn
-22.68%1.22B
-1.39%1.23B
15.73%1.39B
27.13%1.69B
30.75%1.58B
0.64%1.25B
-2.43%1.20B
15.63%1.33B
8.99%1.21B
10.06%1.24B
7.38%1.23B
0.95%1.15B
8.62%1.11B
8.19%1.13B
-1.81%1.15B
11.80%1.14B
13.05%1.02B
12.41%1.04B
22.82%1.17B
11.49%1.02B
Tổng tài sản
6.85%8.14B
7.41%8.18B
9.36%8.40B
5.81%7.85B
5.32%7.62B
4.97%7.62B
6.81%7.68B
10.94%7.42B
9.54%7.23B
10.90%7.26B
9.68%7.19B
-8.08%6.69B
-7.78%6.60B
-11.11%6.54B
-11.75%6.55B
8.95%7.28B
8.89%7.16B
12.91%7.36B
15.23%7.43B
14.94%6.68B
Tổng các khoản nợ
3.42%3.35B
3.76%3.41B
5.25%3.57B
-0.74%3.36B
-0.13%3.23B
3.31%3.29B
6.42%3.39B
13.89%3.39B
16.85%3.24B
14.87%3.18B
13.75%3.19B
-0.84%2.98B
-2.38%2.77B
-3.97%2.77B
-7.07%2.80B
10.88%3.00B
9.17%2.84B
8.80%2.89B
12.55%3.01B
5.49%2.71B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.39%4.80B
10.20%4.77B
12.61%4.83B
11.31%4.49B
9.74%4.38B
6.27%4.33B
7.12%4.29B
8.57%4.03B
4.25%4.00B
7.98%4.07B
6.64%4.00B
-13.16%3.71B
-11.33%3.83B
-15.72%3.77B
-14.94%3.75B
7.63%4.28B
8.71%4.32B
15.73%4.47B
17.13%4.41B
22.39%3.97B
Thu nhập hoạt động ròng
-44.43%52.68M
47.20%67.73M
-75.68%28.29M
-25.04%178.09M
82.16%94.80M
4212.46%46.01M
102.81%116.31M
69.34%237.57M
31.99%52.04M
-95.32%1.07M
79.56%57.35M
34.56%140.29M
-27.68%39.43M
-49.19%22.81M
519.57%31.94M
-16.21%104.26M
11.61%54.52M
87.06%44.89M
117.05%5.16M
4.09%124.43M
Đầu tư ròng
-366.25%-59.34M
156.48%10.50M
-204.24%-81.08M
-1198.38%-67.05M
38.88%-12.73M
11.32%-18.59M
20.55%-26.65M
106.33%6.10M
0.93%-20.82M
-972.77%-20.96M
-170.06%-33.54M
37.25%-96.46M
43.86%-21.02M
-110.01%-1.95M
83.26%-12.42M
-39.82%-153.73M
84.86%-37.44M
130.85%19.52M
-139.74%-74.18M
-689.35%-109.95M
Tài chính thuần
69.50%-20.37M
-24.95%-152.09M
293.87%125.34M
34.02%-102.31M
-193.08%-66.78M
-8076.87%-121.73M
-114.58%-64.65M
-1996.69%-155.05M
-13.49%-22.79M
102.64%1.53M
-203.64%-30.13M
-89.96%8.18M
20.35%-20.08M
10.19%-57.80M
-112.55%-9.92M
629.93%81.39M
48.60%-25.21M
-535.42%-64.36M
257.07%79.05M
114.74%11.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, tổng doanh thu đạt 4.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.79B.

Tài sản ngắn hạn của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, tài sản ngắn hạn là 2.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.84.

Tổng tài sản của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Graham Holdings Co là 8.40B, bao gồm 2.43B tài sản ngắn hạn và 5.96B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, tổng nghĩa vụ của Graham Holdings Co là 3.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, tổng vốn chủ sở hữu của Graham Holdings Co là 4.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.61.

Thu nhập hoạt động thuần của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Graham Holdings Co là 247.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.80.

Giá trị đầu tư ròng của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, giá trị đầu tư ròng của Graham Holdings Co là -179.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -187.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, giá trị huy động vốn ròng của Graham Holdings Co là -165.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 67.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.23.

Thu nhập ròng của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, lợi nhuận ròng là 290.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.62.

Biên lợi nhuận ròng của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, biên lợi nhuận ròng là 6.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.62.

Biên lợi nhuận gộp của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, biên lợi nhuận gộp là 27.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Graham Holdings Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graham Holdings Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 247.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.