tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Graco Inc

GGG
Thêm vào danh sách theo dõi
79.370USD
-0.620-0.78%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.85BVốn hóa
25.47P/E TTM

Tình hình tài chính của GGG

Theo dõi tình hình tài chính của Graco Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Graco Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
0.89/0.81
Doanh thu / Dự báo
590.55M/607.56M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.24B
5.83%
EPS(YoY)
3.14
8.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
15.00%0.89
-2.82%0.72
387.98%3.14
14.72%0.83
-2.11%0.77
1.51%0.74
-1.76%0.64
-8.10%0.72
-1.20%0.79
-5.66%0.73
-13.05%0.65
--0.79
--0.80
--0.77
--0.75
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.28%590.55M
2.25%540.14M
8.11%593.16M
4.65%543.36M
3.36%571.81M
7.33%528.28M
-3.17%548.67M
-3.79%519.21M
-1.14%553.24M
-7.07%492.19M
2.09%566.64M
-1.09%539.67M
2.02%559.64M
7.15%529.65M
2.86%555.04M
12.11%545.64M
8.16%548.55M
8.84%494.29M
14.73%539.62M
10.78%486.70M
Lợi nhuận ròng
13.56%144.93M
-4.51%118.51M
21.87%132.49M
12.63%137.63M
-4.03%127.62M
1.56%124.10M
-1.13%108.71M
-8.21%122.20M
-0.96%132.98M
-5.39%122.20M
-12.87%109.95M
14.53%133.12M
14.39%134.27M
28.09%129.17M
4.96%126.19M
11.95%116.23M
6.59%117.38M
-4.58%100.84M
4.83%120.23M
-9.01%103.83M
Biên lợi nhuận ròng
9.95%24.54%
-6.61%21.94%
17.76%23.33%
7.62%25.33%
-7.14%22.32%
-5.38%23.49%
2.11%19.81%
-4.59%23.54%
0.19%24.04%
1.81%24.83%
-14.65%19.40%
--24.67%
--23.99%
--24.39%
--22.74%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.45%52.15%
1.29%53.25%
4.28%53.08%
1.82%54.15%
-3.67%52.38%
-2.79%52.57%
-3.84%50.90%
0.87%53.18%
4.43%54.38%
0.46%54.08%
7.69%52.93%
--52.72%
--52.07%
--53.84%
--49.15%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.05%0.93%
-10.70%0.82%
-17.03%0.75%
12.06%1.14%
-11.40%0.92%
-13.98%0.92%
-17.62%0.91%
-6.59%1.01%
-77.24%1.04%
-76.78%1.07%
-71.96%1.10%
--1.09%
--4.58%
--4.59%
--3.94%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.28%590.55M
2.25%540.14M
8.11%593.16M
4.65%543.36M
3.36%571.81M
7.33%528.28M
-3.17%548.67M
-3.79%519.21M
-1.14%553.24M
-7.07%492.19M
2.09%566.64M
-1.09%539.67M
2.02%559.64M
7.15%529.65M
2.86%555.04M
12.11%545.64M
8.16%548.55M
8.84%494.29M
14.73%539.62M
10.78%486.70M
Lợi nhuận hoạt động
7.05%168.59M
0.53%144.78M
25.81%163.58M
16.47%169.72M
-2.40%157.48M
8.28%144.01M
-23.49%130.02M
-14.78%145.72M
2.74%161.36M
-15.11%133.00M
11.43%169.93M
19.45%170.99M
5.63%157.05M
22.05%156.67M
5.47%152.51M
14.89%143.15M
11.09%148.68M
0.06%128.36M
9.44%144.59M
-0.54%124.60M
Lợi nhuận ròng
13.56%144.93M
-4.51%118.51M
21.87%132.49M
12.63%137.63M
-4.03%127.62M
1.56%124.10M
-1.13%108.71M
-8.21%122.20M
-0.96%132.98M
-5.39%122.20M
-12.87%109.95M
14.53%133.12M
14.39%134.27M
28.09%129.17M
4.96%126.19M
11.95%116.23M
6.59%117.38M
-4.58%100.84M
4.83%120.23M
-9.01%103.83M
Tài sản ngắn hạn
-0.44%1.37B
14.43%1.57B
-1.71%1.47B
-7.75%1.49B
-9.42%1.38B
-5.21%1.37B
9.64%1.50B
17.07%1.61B
8.07%1.52B
12.09%1.44B
13.29%1.37B
7.11%1.38B
10.50%1.41B
7.62%1.29B
-11.59%1.21B
-3.54%1.29B
6.02%1.28B
6.19%1.20B
33.19%1.36B
25.62%1.33B
Tổng nợ ngắn hạn
18.21%459.35M
16.05%440.58M
15.14%467.26M
29.80%467.78M
7.24%388.58M
7.95%379.64M
2.68%405.81M
-8.97%360.37M
-25.95%362.33M
-7.86%351.69M
-1.18%395.20M
-8.10%395.89M
15.39%489.34M
-5.12%381.70M
-21.09%399.92M
0.83%430.77M
18.21%424.06M
24.35%402.31M
57.69%506.79M
30.87%427.21M
Tổng tài sản
2.77%3.13B
10.85%3.33B
4.30%3.27B
8.65%3.23B
5.77%3.05B
7.95%3.01B
15.33%3.14B
11.24%2.98B
6.36%2.88B
9.45%2.79B
11.61%2.72B
9.71%2.67B
12.62%2.71B
9.78%2.55B
-0.18%2.44B
2.56%2.44B
7.85%2.40B
11.10%2.32B
22.89%2.44B
19.22%2.38B
Tổng các khoản nợ
11.50%607.76M
11.64%592.37M
11.76%620.34M
34.95%623.95M
18.14%545.10M
17.60%530.59M
11.51%555.08M
-4.94%462.35M
-21.98%461.41M
-19.42%451.18M
-14.06%497.78M
-25.16%486.39M
-8.59%591.42M
-11.01%559.92M
-21.07%579.25M
-20.06%649.89M
-13.50%647.00M
-10.78%629.19M
4.21%733.86M
-1.82%812.98M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.87%2.52B
10.68%2.74B
2.70%2.65B
3.81%2.61B
3.41%2.50B
6.08%2.48B
16.18%2.58B
14.84%2.51B
14.28%2.42B
17.59%2.34B
19.60%2.22B
22.38%2.19B
20.43%2.12B
17.52%1.99B
8.79%1.86B
14.32%1.79B
18.63%1.76B
22.26%1.69B
33.14%1.71B
34.17%1.56B
Thu nhập hoạt động ròng
-2.72%177.72M
-4.12%120.25M
6.00%196.33M
0.33%179.16M
31.43%182.69M
5.46%125.42M
16.01%185.21M
-14.58%178.56M
-27.41%139.00M
30.93%118.92M
50.84%159.65M
53.07%209.05M
84.73%191.49M
189.96%90.83M
6.20%105.84M
-0.45%136.57M
-12.43%103.66M
-69.19%31.32M
-24.10%99.67M
14.16%137.18M
Đầu tư ròng
18.24%-16.51M
-15.01%-12.06M
68.49%-78.01M
-134.51%-64.10M
44.30%-20.20M
66.84%-10.49M
-535.62%-247.60M
48.57%-27.34M
33.50%-36.26M
18.17%-31.62M
27.67%-38.95M
9.01%-53.15M
-28.88%-54.53M
46.51%-38.64M
-5.22%-53.85M
-109.19%-58.41M
19.78%-42.31M
-236.81%-72.24M
-99.50%-51.18M
-109.13%-27.92M
Tài chính thuần
-113.02%-363.22M
92.89%-18.35M
-368.79%-115.04M
40.48%-32.43M
-189.11%-170.51M
-13745.65%-258.08M
77.61%-24.54M
63.78%-54.48M
-421.61%-58.98M
-156.16%-1.86M
14.74%-109.61M
-99.21%-150.41M
58.87%-11.31M
101.64%3.32M
-347.34%-128.56M
-700.77%-75.50M
37.60%-27.49M
-6683.97%-202.85M
81.13%-28.74M
110.82%12.57M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, tổng doanh thu đạt 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.11B.

Tài sản ngắn hạn của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, tài sản ngắn hạn là 1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.71.

Tổng tài sản của Graco Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Graco Inc là 3.27B, bao gồm 1.47B tài sản ngắn hạn và 1.80B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, tổng nghĩa vụ của Graco Inc là 620.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Graco Inc là 2.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Graco Inc là 638.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.05.

Giá trị đầu tư ròng của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, giá trị đầu tư ròng của Graco Inc là -172.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, giá trị huy động vốn ròng của Graco Inc là -576.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -311.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.97.

Thu nhập ròng của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, lợi nhuận ròng là 521.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.36.

Biên lợi nhuận ròng của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, biên lợi nhuận ròng là 23.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.44.

Biên lợi nhuận gộp của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, biên lợi nhuận gộp là 53.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.06.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Graco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Graco Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 638.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.