tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GFL Environmental Inc

GFL
Thêm vào danh sách theo dõi
41.320USD
-0.050-0.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.91BVốn hóa
61.73P/E TTM

Tình hình tài chính của GFL

Theo dõi tình hình tài chính của GFL Environmental Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GFL Environmental Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-0.31/0.18
Doanh thu / Dự báo
1.39B/1.34B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.87B
13.21%
EPS(YoY)
7.46
608.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-158.65%-0.31
-107.54%-0.45
112.48%0.04
16.17%0.20
155.44%0.53
1650.78%6.03
-130.10%-0.36
22107.20%0.18
-271.96%-0.96
19.88%-0.39
64.53%-0.16
--0.00
--0.56
---0.49
---0.44
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.76%1.39B
6.24%1.20B
-10.80%1.24B
-16.90%1.20B
-18.80%1.21B
-14.19%1.13B
0.01%1.39B
5.97%1.45B
1.38%1.49B
-0.46%1.32B
3.51%1.39B
2.12%1.36B
10.50%1.47B
20.26%1.32B
10.72%1.35B
19.80%1.34B
37.19%1.33B
22.77%1.10B
24.01%1.22B
41.40%1.11B
Lợi nhuận ròng
-159.65%-114.06M
-106.74%-165.81M
111.42%16.28M
12.54%72.67M
153.50%191.21M
1813.43%2.46B
-151.53%-142.51M
22467.63%64.57M
-273.35%-357.40M
19.39%-143.59M
65.14%-56.66M
99.78%-288.68K
311.11%206.18M
-927.67%-178.13M
-28.21%-162.52M
46.49%-133.84M
0.52%50.15M
109.36%21.52M
73.10%-126.76M
-186.54%-250.14M
Biên lợi nhuận ròng
-151.00%-8.35%
2.74%-13.33%
142.91%4.31%
16.23%6.38%
148.67%16.37%
-0.26%-13.71%
-204.58%-10.05%
466.97%5.49%
-322.48%-33.63%
-12.96%-13.68%
72.58%-3.30%
--0.97%
--15.12%
---12.11%
---12.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-10.80%19.81%
-1.03%18.24%
4.76%20.02%
7.32%21.85%
20.78%22.21%
8.85%18.43%
16.55%19.11%
5.95%20.36%
1.23%18.39%
24.57%16.93%
51.57%16.40%
--19.22%
--18.16%
--13.59%
--10.82%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
21.06%47.11%
23.37%47.41%
-17.32%41.11%
-18.19%40.68%
-22.10%38.91%
-19.83%38.43%
6.53%49.73%
6.69%49.73%
11.95%49.95%
-4.48%47.93%
-4.33%46.68%
--46.61%
--44.62%
--50.18%
--48.80%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.76%1.39B
6.24%1.20B
-10.80%1.24B
-16.90%1.20B
-18.80%1.21B
-14.19%1.13B
0.01%1.39B
5.97%1.45B
1.38%1.49B
-0.46%1.32B
3.51%1.39B
2.12%1.36B
10.50%1.47B
20.26%1.32B
10.72%1.35B
19.80%1.34B
37.19%1.33B
22.77%1.10B
24.01%1.22B
41.40%1.11B
Lợi nhuận hoạt động
----
122.67%38.73M
-20.44%79.12M
-4.10%125.91M
-1.68%116.00M
-16.27%17.39M
295.44%99.45M
17.67%131.30M
1.37%117.98M
-39.80%20.77M
809.22%25.15M
195.31%111.58M
216.79%116.38M
263.32%34.51M
92.75%-3.55M
47.66%37.78M
360.00%36.74M
28.02%-21.13M
77.33%-48.93M
52.12%25.59M
Lợi nhuận ròng
-159.65%-114.06M
-106.74%-165.81M
111.42%16.28M
12.54%72.67M
153.50%191.21M
1813.43%2.46B
-151.53%-142.51M
22467.63%64.57M
-273.35%-357.40M
19.39%-143.59M
65.14%-56.66M
99.78%-288.68K
311.11%206.18M
-927.67%-178.13M
-28.21%-162.52M
46.49%-133.84M
0.52%50.15M
109.36%21.52M
73.10%-126.76M
-186.54%-250.14M
Tài sản ngắn hạn
19.40%1.04B
57.80%1.84B
-27.88%857.67M
-16.16%966.18M
-25.55%867.88M
13.45%1.17B
8.26%1.19B
-0.51%1.15B
6.45%1.17B
-39.80%1.03B
7.50%1.10B
-3.04%1.16B
-7.57%1.10B
23.49%1.71B
-13.45%1.02B
-38.49%1.19B
11.29%1.18B
75.97%1.38B
44.78%1.18B
-5.34%1.94B
Tổng nợ ngắn hạn
5.69%1.38B
-14.09%1.22B
-33.39%1.47B
-29.58%1.39B
-0.63%1.30B
16.03%1.42B
65.01%2.21B
56.14%1.98B
-7.43%1.31B
7.13%1.22B
-32.67%1.34B
-31.76%1.27B
-24.39%1.42B
-40.59%1.14B
65.51%1.99B
66.39%1.86B
97.49%1.87B
105.03%1.92B
26.97%1.20B
62.95%1.12B
Tổng tài sản
14.69%15.37B
8.07%15.25B
-4.43%14.21B
-5.03%13.72B
-8.75%13.40B
-3.77%14.11B
1.15%14.87B
0.65%14.45B
4.50%14.68B
0.51%14.66B
0.69%14.70B
-1.67%14.36B
-5.74%14.05B
3.53%14.59B
0.70%14.60B
-0.22%14.60B
18.98%14.91B
11.45%14.09B
16.25%14.50B
30.16%14.63B
Tổng các khoản nợ
29.76%9.98B
20.88%9.80B
-11.30%8.70B
-13.10%8.19B
-20.24%7.69B
-12.49%8.11B
6.15%9.81B
5.49%9.42B
11.50%9.65B
-2.22%9.26B
-8.85%9.24B
-10.56%8.93B
-14.46%8.65B
-1.50%9.47B
1.96%10.14B
-1.78%9.99B
23.22%10.11B
16.58%9.62B
24.75%9.94B
46.69%10.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.63%5.38B
-9.22%5.45B
8.88%5.51B
10.11%5.53B
13.24%5.70B
11.19%6.01B
-7.29%5.06B
-7.31%5.03B
-6.71%5.04B
5.56%5.40B
22.36%5.46B
17.60%5.42B
12.67%5.40B
14.34%5.12B
-2.06%4.46B
3.34%4.61B
10.92%4.79B
1.82%4.48B
1.22%4.56B
3.55%4.46B
Thu nhập hoạt động ròng
34.10%291.51M
-10.45%112.54M
-16.16%327.91M
14.21%277.21M
-16.23%217.39M
-34.12%125.67M
35.80%391.12M
193.46%242.72M
31.91%259.49M
45.33%190.77M
-3.23%288.02M
-60.27%82.71M
9.94%196.71M
-5.00%131.26M
34.05%297.63M
24.95%208.17M
31.38%178.93M
-18.92%138.17M
96.88%222.02M
-11.56%166.60M
Đầu tư ròng
-268.95%-1.15B
-109.76%-380.52M
-92.42%-424.41M
-32.39%-294.08M
35.28%-312.34M
1453.58%3.90B
41.41%-220.56M
51.76%-222.13M
-148.35%-482.62M
18.71%-288.13M
-26.05%-376.48M
-88.61%-460.45M
259.06%998.18M
-136.74%-354.43M
66.71%-298.66M
73.31%-244.13M
-255.08%-627.56M
6.23%-149.71M
60.91%-897.08M
-1036.12%-914.84M
Tài chính thuần
91.22%-15.88M
133.28%1.25B
112.20%16.43M
220.56%56.22M
-166.11%-180.94M
-7688.70%-3.74B
-296.81%-134.65M
-110.49%-46.64M
122.96%273.68M
-77.73%49.30M
161.58%68.42M
791.24%444.64M
-341.02%-1.19B
1330.76%221.40M
-43.35%-111.10M
-96.47%49.89M
69.07%494.50M
175.91%15.47M
-109.82%-77.51M
95.33%1.41B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tổng doanh thu đạt 4.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.31B.

Tài sản ngắn hạn của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tài sản ngắn hạn là 857.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.88.

Tổng tài sản của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GFL Environmental Inc là 14.21B, bao gồm 857.67M tài sản ngắn hạn và 13.36B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tổng nghĩa vụ của GFL Environmental Inc là 8.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GFL Environmental Inc là 5.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.88.

Thu nhập hoạt động thuần của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GFL Environmental Inc là 345.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.57.

Giá trị đầu tư ròng của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, giá trị đầu tư ròng của GFL Environmental Inc là 2.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 346.87.

Giá trị huy động vốn ròng của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, giá trị huy động vốn ròng của GFL Environmental Inc là -3.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3062.78.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 608.79.

Thu nhập ròng của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, lợi nhuận ròng là 2.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 594.97.

Biên lợi nhuận ròng của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.93.

Biên lợi nhuận gộp của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GFL Environmental Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GFL Environmental Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 345.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.