tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Guardforce AI Co Ltd

GFAI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.310USD
-0.010-3.03%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.55MVốn hóa
LỗP/E TTM

GFAI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Guardforce AI Co Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2019Q4
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
8.41%21.94M
-43.49%13.98M
--20.24M
--24.74M
--6.93M
--7.73M
--6.08M
--2.86M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
8.41%21.94M
-43.49%13.98M
--20.24M
--24.74M
--6.93M
--7.73M
--6.08M
--2.86M
Các khoản phải thu
1.44%6.55M
-0.87%5.93M
--6.46M
--5.98M
--7.27M
--6.48M
--5.95M
--5.97M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
5.18%5.92M
3.69%5.32M
--5.63M
--5.13M
--5.40M
--5.46M
--5.56M
--5.50M
-Các khoản phải thu khác
----
----
--0.00
--0.00
--817.56K
--1.02M
--114.82K
--144.59K
Hàng tồn kho
-45.72%274.85K
-76.71%381.15K
--506.40K
--1.64M
--5.11M
--8.77M
----
----
Chi phí trả trước
65.56%1.82M
15.61%2.06M
--1.10M
--1.78M
--978.37K
----
--1.19M
--1.06M
Tài sản ngắn hạn khác
-89.78%267.85K
-95.41%367.77K
--2.62M
--8.02M
--14.98M
--8.87M
--186.94K
--241.27K
Tổng tài sản ngắn hạn
-0.88%30.85M
-46.11%22.72M
--31.12M
--42.15M
--35.26M
--31.85M
--13.40M
--10.13M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-19.01%5.45M
-37.18%5.87M
--6.73M
--9.34M
--12.24M
--14.35M
--15.30M
--16.37M
-Tài sản cố định
-12.10%33.96M
-14.35%33.87M
--38.63M
--39.54M
--42.24M
----
--42.21M
--41.64M
-Khấu hao lũy kế
-10.64%28.50M
-7.29%28.00M
--31.90M
--30.20M
--30.00M
----
--26.91M
--25.27M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-16.48%2.71M
-63.01%3.10M
--3.25M
--8.37M
--8.47M
--8.93M
--253.45K
--244.63K
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
--315.17K
--310.57K
Tài sản dài hạn khác
19.91%3.71M
29.91%3.00M
--3.10M
--2.31M
--3.26M
--11.22M
--3.15M
--2.76M
Tổng tài sản dài hạn
-5.77%13.85M
-38.62%13.47M
--14.69M
--21.94M
--25.90M
--36.96M
--25.89M
--25.88M
Tổng tài sản
-2.45%44.69M
-43.55%36.18M
--45.81M
--64.09M
--61.17M
--68.81M
--39.29M
--36.01M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-91.69%529.21K
-88.54%751.16K
--6.37M
--6.56M
--4.33M
--7.54M
--339.20K
--265.18K
Chi phí trích trước
214.69%1.90M
254.50%1.61M
--603.11K
--454.22K
--2.02M
----
--1.59M
--1.81M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-64.19%1.72M
-77.74%1.70M
--4.79M
--7.63M
--10.23M
--18.91M
--22.98M
--17.47M
-Nợ ngắn hạn
-100.00%0.00
--0.00
--3.10M
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
23.99%1.67M
-18.14%1.51M
--1.35M
--1.85M
--2.17M
--1.69M
--3.77M
--2.85M
Nợ phải trả hoãn lại
--117.82K
--36.53K
----
----
--568.66K
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-89.84%647.03K
-87.98%787.69K
--6.37M
--6.56M
--4.90M
--7.54M
--339.20K
--265.18K
Tổng nợ ngắn hạn
-55.28%6.26M
-61.42%6.65M
--14.01M
--17.24M
--19.21M
--30.10M
--26.64M
--22.63M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
12.41%5.55M
-3.84%4.59M
--4.94M
--4.78M
--4.85M
--5.47M
--6.44M
--6.14M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--44.41K
--15.16M
--15.36M
--2.45M
--199.45K
--333.46K
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--44.41K
--15.16M
--15.36M
--2.45M
--199.45K
--333.46K
Phúc lợi nhân viên
12.41%5.55M
-3.84%4.59M
--4.94M
--4.78M
--4.85M
--5.47M
--6.44M
--6.14M
Nợ dài hạn khác
12.41%5.55M
-3.84%4.59M
--4.94M
--4.78M
--4.89M
--5.52M
--6.44M
--6.14M
Tổng nợ dài hạn
-3.25%6.44M
-72.92%5.92M
--6.66M
--21.86M
--22.82M
--9.33M
--11.32M
--12.20M
Tổng các khoản nợ
-38.52%12.70M
-67.85%12.57M
--20.66M
--39.09M
--42.03M
--39.43M
--37.96M
--34.83M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
15.87%95.49M
26.07%83.49M
--82.41M
--66.23M
--46.68M
--45.09M
--2.41M
--2.41M
Lợi nhuận giữ lại
-10.09%-63.98M
-41.54%-59.96M
---58.12M
---42.36M
---28.55M
---16.29M
---1.37M
---1.69M
Vốn dự trữ
14.92%93.35M
25.78%82.26M
--81.23M
--65.40M
--46.48M
--44.92M
--2.36M
--2.36M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-40.01%590.98K
-83.66%209.42K
--985.12K
--1.28M
--1.11M
--623.62K
--273.58K
--448.90K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
23.39%-60.56K
22.60%-70.86K
---79.05K
---91.54K
---61.33K
--7.54K
--65.89K
--61.85K
Tổng vốn chủ sở hữu
27.18%31.99M
-5.55%23.62M
--25.15M
--25.00M
--19.13M
--29.38M
--1.33M
--1.18M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GFAI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Guardforce AI Co Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Guardforce AI Co Ltd có 21.94M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Guardforce AI Co Ltd là bao nhiêu?

Guardforce AI Co Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 14.99M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 6.41M nợ ngắn hạ và 8.58M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Guardforce AI Co Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Guardforce AI Co Ltd là 49.09M, bao gồm 34.09M tài sản ngắn hạn và 15.01M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Guardforce AI Co Ltd là bao nhiêu?

Guardforce AI Co Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 34.11M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.