tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Geo Group Inc

GEO
Thêm vào danh sách theo dõi
31.760USD
-0.380-1.18%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
4.19BVốn hóa
15.88P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)31.760USD+0.070+0.22%

Tình hình tài chính của GEO

Theo dõi tình hình tài chính của Geo Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
4.19B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
15.88
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.00
Doanh thu
2.63B
Lợi nhuận ròng
29.86M
ROE
19.23%
ROA
7.34%

Ngày công bố lợi nhuận của Geo Group Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
0.36/0.29
Doanh thu / Dự báo
732.07M/721.43M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
73.11%0.36
102.70%0.29
116.17%0.23
549.79%1.26
184.34%0.21
-7.25%0.14
-37.03%0.11
16.06%0.19
-223.81%-0.25
-19.64%0.15
-39.62%0.17
--0.17
--0.20
--0.19
--0.28
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.08%732.07M
16.63%705.21M
16.45%707.70M
13.13%682.34M
4.77%636.17M
-0.17%604.65M
-0.09%607.72M
0.06%603.13M
2.24%607.18M
-0.42%605.67M
-2.00%608.28M
-2.25%602.78M
0.97%593.89M
10.35%608.21M
11.33%620.68M
10.66%616.68M
4.02%588.18M
-4.37%551.18M
-3.56%557.54M
-3.77%557.28M
Lợi nhuận ròng
63.20%47.50M
96.00%38.33M
115.77%31.77M
560.87%173.94M
189.53%29.11M
3.84%19.56M
-29.74%14.72M
29.27%26.32M
-232.41%-32.51M
-18.93%18.83M
-39.17%20.95M
-35.96%20.36M
-44.89%24.55M
-26.66%23.23M
179.81%34.44M
10.55%31.79M
28.17%44.56M
-35.52%31.68M
-462.30%-43.15M
-26.67%28.76M
Biên lợi nhuận ròng
41.85%6.48%
68.07%5.43%
75.88%4.49%
484.77%25.49%
185.22%4.57%
-13.61%3.23%
-38.30%2.55%
7.23%4.36%
-207.87%-5.36%
-18.72%3.74%
-38.18%4.14%
--4.06%
--4.97%
--4.60%
--6.69%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
13.30%22.84%
8.23%21.25%
-4.06%20.30%
-4.12%20.58%
-7.53%20.15%
-10.33%19.64%
-4.91%21.16%
-1.20%21.46%
-3.45%21.80%
-6.73%21.90%
-12.30%22.25%
--21.72%
--22.58%
--23.48%
--25.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-11.04%41.21%
-10.00%41.71%
-8.93%42.94%
-12.49%40.80%
-4.28%46.33%
-2.99%46.35%
-2.15%47.16%
-6.32%46.62%
-5.27%48.40%
-8.34%47.78%
-8.43%48.19%
--49.76%
--51.09%
--52.13%
--52.63%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.08%732.07M
16.63%705.21M
16.45%707.70M
13.13%682.34M
4.77%636.17M
-0.17%604.65M
-0.09%607.72M
0.06%603.13M
2.24%607.18M
-0.42%605.67M
-2.00%608.28M
-2.25%602.78M
0.97%593.89M
10.35%608.21M
11.33%620.68M
10.66%616.68M
4.02%588.18M
-4.37%551.18M
-3.56%557.54M
-3.77%557.28M
Lợi nhuận hoạt động
39.78%102.76M
46.93%89.68M
28.36%87.36M
-3.42%79.55M
-8.29%73.51M
-23.75%61.04M
-27.19%68.06M
-1.46%82.37M
-13.23%80.16M
-13.60%80.05M
-13.75%93.47M
-15.94%83.59M
-2.83%92.38M
13.66%92.66M
27.79%108.38M
32.46%99.44M
14.79%95.07M
55.88%81.53M
25.99%84.81M
5.77%75.08M
Lợi nhuận ròng
63.20%47.50M
96.00%38.33M
115.77%31.77M
560.87%173.94M
189.53%29.11M
3.84%19.56M
-29.74%14.72M
29.27%26.32M
-232.41%-32.51M
-18.93%18.83M
-39.17%20.95M
-35.96%20.36M
-44.89%24.55M
-26.66%23.23M
179.81%34.44M
10.55%31.79M
28.17%44.56M
-35.52%31.68M
-462.30%-43.15M
-26.67%28.76M
Tài sản ngắn hạn
25.98%634.99M
38.84%698.86M
43.65%718.53M
41.45%685.32M
2.78%504.05M
-5.29%503.37M
-5.36%500.18M
-10.05%484.50M
8.50%490.41M
6.03%531.49M
-4.78%528.50M
4.45%538.66M
-55.84%451.98M
-50.99%501.25M
-41.20%555.01M
-44.72%515.73M
17.82%1.02B
45.92%1.02B
32.70%943.91M
86.57%932.99M
Tổng nợ ngắn hạn
-31.55%384.02M
2.46%398.34M
4.90%356.89M
-4.30%422.63M
44.28%561.04M
-7.64%388.77M
-22.23%340.22M
1.92%441.64M
12.00%388.86M
6.27%420.93M
0.06%437.46M
1.38%433.33M
-10.79%347.21M
-3.01%396.10M
15.41%437.21M
1.62%427.43M
0.90%389.20M
-3.47%408.37M
-7.89%378.84M
-0.30%420.61M
Tổng tài sản
2.21%3.74B
4.95%3.81B
5.82%3.84B
4.84%3.81B
0.48%3.66B
-1.41%3.63B
-1.74%3.63B
-2.45%3.63B
-0.76%3.64B
-0.47%3.68B
-1.70%3.70B
0.54%3.72B
-19.39%3.67B
-19.68%3.70B
-17.12%3.76B
-19.27%3.70B
-0.18%4.56B
4.10%4.61B
1.73%4.54B
8.03%4.59B
Tổng các khoản nợ
-2.30%2.23B
1.12%2.32B
1.78%2.34B
-1.27%2.29B
-3.53%2.28B
-3.58%2.29B
-4.46%2.30B
-5.96%2.32B
-3.12%2.36B
-5.08%2.38B
-7.29%2.41B
-4.94%2.47B
-30.01%2.44B
-30.24%2.50B
-27.15%2.60B
-27.36%2.59B
-2.60%3.49B
2.89%3.59B
0.40%3.56B
7.71%3.57B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.65%1.51B
11.48%1.50B
12.80%1.50B
15.63%1.52B
7.88%1.38B
2.52%1.34B
3.34%1.33B
4.45%1.31B
3.91%1.28B
9.14%1.31B
10.75%1.29B
13.32%1.26B
15.19%1.23B
17.46%1.20B
19.49%1.17B
9.13%1.11B
8.60%1.07B
8.58%1.02B
6.90%975.02M
9.16%1.02B
Thu nhập hoạt động ròng
104.23%79.99M
119.70%156.48M
-735.49%-117.34M
-27.18%79.56M
36.41%39.17M
-16.99%71.22M
-64.64%18.46M
-8.78%109.25M
57.68%28.71M
-9.43%85.81M
444.87%52.21M
115.52%119.77M
-63.60%18.21M
-22.32%94.74M
-121.28%-15.14M
-33.78%55.57M
-37.97%50.02M
-2.37%121.96M
-108.18%-6.84M
-17.20%83.92M
Đầu tư ròng
44.32%-28.21M
28.77%-22.18M
-77.49%-38.09M
621.43%225.57M
-157.08%-50.66M
-80.10%-31.14M
3.14%-21.46M
-610.59%-43.26M
-14.80%-19.70M
-14.04%-17.29M
-135.01%-22.16M
-114.16%-6.09M
-1063.66%-17.16M
15.02%-15.16M
576.71%63.28M
629.14%43.00M
92.26%-1.48M
-34.28%-17.84M
50.83%-13.27M
70.97%-8.13M
Tài chính thuần
-801.88%-82.92M
-137.33%-117.29M
169.85%46.49M
-166.81%-194.54M
114.22%11.81M
-64.20%-49.42M
121.74%17.23M
-189.10%-72.92M
-43.90%-83.10M
34.39%-30.10M
-173.25%-79.23M
95.87%-25.22M
-8.13%-57.75M
-611.18%-45.88M
-69.52%-29.00M
-14754.99%-610.24M
-139.68%-53.41M
93.68%-6.45M
-110.54%-17.11M
95.52%-4.11M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, tổng doanh thu đạt 2.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.42B.

Tài sản ngắn hạn của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, tài sản ngắn hạn là 718.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.65.

Tổng tài sản của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Geo Group Inc là 3.84B, bao gồm 718.53M tài sản ngắn hạn và 3.13B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, tổng nghĩa vụ của Geo Group Inc là 2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Geo Group Inc là 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Geo Group Inc là 301.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.67.

Giá trị đầu tư ròng của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Geo Group Inc là 105.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 203.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Geo Group Inc là -185.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 713.68.

Thu nhập ròng của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, lợi nhuận ròng là 254.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 751.91.

Biên lợi nhuận ròng của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 634.33.

Biên lợi nhuận gộp của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 20.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 687.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 681.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Geo Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Geo Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 301.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.