tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gencor Industries Inc

GENC
Thêm vào danh sách theo dõi
17.210USD
-0.160-0.92%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
252.30MVốn hóa
16.53P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)17.210USD-0.020-0.12%

Tình hình tài chính của GENC

Theo dõi tình hình tài chính của Gencor Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
252.30M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
16.53
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.04
Doanh thu
115.44M
Lợi nhuận ròng
15.66M
ROE
7.36%
ROA
6.84%

Ngày công bố lợi nhuận của Gencor Industries Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
0.39/0.24
Doanh thu / Dự báo
33.80M/26.40M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
48.46%0.39
-36.95%0.26
-9.82%0.23
28.68%0.13
49.65%0.26
-2.04%0.42
-11.77%0.26
-51.92%0.10
-20.36%0.17
27.68%0.42
24.44%0.30
--0.21
--0.22
--0.33
--0.24
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.27%33.80M
-11.53%33.80M
--23.58M
-9.99%18.83M
5.62%26.99M
-6.08%38.20M
----
0.24%20.92M
-8.34%25.55M
33.36%40.68M
0.75%26.02M
-9.54%20.87M
-5.97%27.88M
-0.50%30.50M
28.44%25.82M
15.11%23.07M
18.97%29.65M
43.57%30.65M
6.02%20.11M
91.67%20.04M
8.63%24.92M
Lợi nhuận ròng
48.46%5.68M
-36.95%3.84M
--3.44M
32.30%1.92M
49.65%3.83M
-2.04%6.09M
----
-53.24%1.45M
-20.36%2.56M
27.68%6.22M
24.45%4.33M
549.58%3.10M
416.45%3.21M
1010.02%4.87M
1368.61%3.48M
229.54%478.00K
-143.47%-1.01M
-80.81%439.00K
-117.67%-274.00K
40.96%-369.00K
-45.97%2.33M
Biên lợi nhuận ròng
18.51%16.81%
-28.73%11.37%
20.16%14.60%
46.98%10.20%
41.69%14.19%
4.30%15.95%
-26.93%12.15%
-53.35%6.94%
-13.11%10.01%
-4.26%15.30%
23.53%16.63%
--14.88%
--11.52%
--15.98%
--13.46%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.43%27.91%
6.61%31.68%
3.84%28.65%
-5.78%24.16%
10.74%26.47%
-1.90%29.72%
-4.72%27.59%
-19.08%25.64%
-11.30%23.90%
1.57%30.29%
28.60%28.96%
--31.69%
--26.95%
--29.83%
--22.52%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.27%33.80M
-11.53%33.80M
--23.58M
-9.99%18.83M
5.62%26.99M
-6.08%38.20M
----
0.24%20.92M
-8.34%25.55M
33.36%40.68M
0.75%26.02M
-9.54%20.87M
-5.97%27.88M
-0.50%30.50M
28.44%25.82M
15.11%23.07M
18.97%29.65M
43.57%30.65M
6.02%20.11M
91.67%20.04M
8.63%24.92M
Lợi nhuận hoạt động
84.95%5.80M
-34.63%4.24M
--3.10M
-118.00%-223.00K
57.40%3.14M
-8.37%6.48M
----
-53.97%1.24M
-42.28%1.99M
37.03%7.07M
59.65%3.38M
134.09%2.69M
60.53%3.45M
170.49%5.16M
303.16%2.12M
262.89%1.15M
75.31%2.15M
54.00%1.91M
1.42%-1.04M
59.38%-706.00K
-39.08%1.23M
Lợi nhuận ròng
48.46%5.68M
-36.95%3.84M
--3.44M
32.30%1.92M
49.65%3.83M
-2.04%6.09M
----
-53.24%1.45M
-20.36%2.56M
27.68%6.22M
24.45%4.33M
549.58%3.10M
416.45%3.21M
1010.02%4.87M
1368.61%3.48M
229.54%478.00K
-143.47%-1.01M
-80.81%439.00K
-117.67%-274.00K
40.96%-369.00K
-45.97%2.33M
Tài sản ngắn hạn
8.56%222.91M
5.60%220.86M
--212.49M
7.10%206.54M
10.41%205.33M
9.91%209.14M
----
7.76%192.84M
6.39%185.97M
5.77%190.28M
12.00%189.57M
10.14%178.95M
3.97%174.79M
3.63%179.91M
-0.81%169.25M
-2.60%162.48M
0.03%168.12M
4.63%173.60M
6.60%170.64M
3.13%166.82M
3.67%168.07M
Tổng nợ ngắn hạn
40.51%11.63M
-2.07%15.61M
--11.55M
-16.91%8.81M
18.19%8.28M
15.85%15.94M
----
-25.14%10.60M
-39.54%7.00M
-31.49%13.76M
32.16%19.75M
14.33%14.16M
-21.96%11.59M
6.39%20.08M
-5.04%14.94M
8.81%12.39M
22.41%14.85M
53.85%18.88M
80.31%15.74M
33.74%11.39M
63.16%12.13M
Tổng tài sản
8.55%238.98M
5.87%237.06M
--228.91M
6.96%222.60M
9.12%220.16M
8.68%223.93M
----
6.32%208.12M
6.12%201.75M
5.39%206.04M
10.96%205.66M
9.17%195.75M
4.83%190.12M
4.81%195.50M
1.02%185.34M
-0.08%179.31M
0.05%181.37M
4.07%186.52M
5.86%183.47M
4.89%179.46M
6.28%181.27M
Tổng các khoản nợ
38.35%14.21M
0.57%17.98M
--13.67M
-9.90%10.79M
45.41%10.28M
28.49%17.87M
----
-15.43%11.98M
-39.33%7.07M
-31.24%13.91M
32.16%19.75M
14.27%14.16M
-22.00%11.65M
6.12%20.23M
-9.17%14.94M
1.83%12.40M
8.02%14.93M
35.16%19.07M
56.07%16.45M
23.28%12.17M
58.16%13.82M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.09%224.77M
6.33%219.09M
--215.24M
7.98%211.80M
7.80%209.88M
7.25%206.05M
----
8.02%196.14M
9.08%194.69M
9.62%192.13M
9.11%185.91M
8.79%181.58M
7.23%178.48M
4.67%175.27M
2.02%170.39M
-0.22%166.92M
-0.60%166.44M
1.42%167.45M
2.61%167.01M
3.76%167.29M
3.47%167.45M
Thu nhập hoạt động ròng
30.31%-16.66M
-44.43%6.91M
--11.12M
91.46%-275.00K
-8030.95%-23.91M
2.36%12.44M
----
-144.03%-3.22M
97.40%-294.00K
43.27%12.15M
210.20%2.47M
201.84%7.32M
-420.54%-11.30M
254.30%8.48M
-281.15%-2.25M
-82.94%-7.18M
-196.58%-2.17M
-60.42%2.39M
-113.97%-589.00K
-485.38%-3.93M
-181.15%-732.00K
Đầu tư ròng
-11.20%-546.00K
-26.95%-179.00K
---973.00K
-1214.29%-1.01M
56.89%-491.00K
71.69%-141.00K
----
-102.19%-77.00K
-19.27%-1.14M
-112.44%-498.00K
30.34%-946.00K
229.53%3.51M
-3.13%-955.00K
473.67%4.00M
2.65%-1.36M
-356.83%-2.71M
18.84%-926.00K
-66.30%-1.07M
91.19%-1.40M
-103.71%-593.00K
3.22%-1.14M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--208.00K
-100.00%0.00

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, tổng doanh thu đạt 115.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.17M.

Tài sản ngắn hạn của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 206.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.10.

Tổng tài sản của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gencor Industries Inc là 222.60M, bao gồm 206.54M tài sản ngắn hạn và 16.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Gencor Industries Inc là 10.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gencor Industries Inc là 211.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gencor Industries Inc là 14.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.42.

Giá trị đầu tư ròng của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Gencor Industries Inc là -1.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.84.

Thu nhập ròng của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, lợi nhuận ròng là 15.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.58.

Biên lợi nhuận ròng của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.46.

Biên lợi nhuận gộp của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gencor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gencor Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 14.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.