tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gen Digital Inc

GEN
Thêm vào danh sách theo dõi
27.450USD
+0.160+0.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.42BVốn hóa
17.27P/E TTM

Tình hình tài chính của GEN

Theo dõi tình hình tài chính của Gen Digital Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gen Digital Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.69
Doanh thu / Dự báo
--/1.31B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.00B
27.06%
EPS(YoY)
1.59
52.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
267.14%0.85
21.74%0.31
-16.77%0.22
-24.93%0.22
16.19%0.23
14.54%0.26
12.26%0.26
-1.30%0.29
-86.06%0.20
-11.63%0.23
--0.23
--0.30
--1.43
--0.26
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.03%1.28B
25.76%1.24B
25.26%1.22B
30.26%1.26B
4.45%1.01B
3.68%986.00M
2.74%974.00M
2.01%965.00M
2.11%967.00M
1.60%951.00M
26.74%948.00M
33.80%946.00M
32.26%947.00M
33.33%936.00M
8.09%748.00M
3.06%707.00M
6.55%716.00M
9.86%702.00M
10.54%692.00M
11.73%686.00M
Lợi nhuận ròng
260.56%512.00M
20.75%192.00M
-16.77%134.00M
-25.41%135.00M
5.97%142.00M
10.42%159.00M
8.05%161.00M
-4.23%181.00M
-85.36%134.00M
-12.73%144.00M
115.94%149.00M
-5.50%189.00M
662.50%915.00M
-18.32%165.00M
-79.28%69.00M
10.50%200.00M
-38.14%120.00M
13.48%202.00M
420.31%333.00M
53.39%181.00M
Biên lợi nhuận ròng
183.84%39.91%
-3.98%15.48%
-33.55%10.98%
-42.74%10.74%
7.41%14.06%
6.50%16.13%
5.17%16.53%
-6.12%18.76%
-86.45%13.09%
-14.10%15.14%
--15.72%
--19.98%
--96.62%
--17.63%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.19%74.28%
-2.78%73.95%
-2.48%73.69%
-1.83%74.46%
1.43%75.94%
2.17%76.06%
1.32%75.56%
1.64%75.85%
1.87%74.87%
-0.02%74.45%
--74.58%
--74.63%
--73.50%
--74.47%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.36%52.58%
-3.75%53.10%
-1.66%54.21%
-1.92%54.17%
-2.16%53.30%
-2.95%55.17%
-4.86%55.12%
-8.78%55.24%
-11.00%54.48%
-12.43%56.85%
--57.94%
--60.56%
--61.22%
--64.92%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
27.03%1.28B
25.76%1.24B
25.26%1.22B
30.26%1.26B
4.45%1.01B
3.68%986.00M
2.74%974.00M
2.01%965.00M
2.11%967.00M
1.60%951.00M
26.74%948.00M
33.80%946.00M
32.26%947.00M
33.33%936.00M
8.09%748.00M
3.06%707.00M
6.55%716.00M
9.86%702.00M
10.54%692.00M
11.73%686.00M
Lợi nhuận hoạt động
87.94%795.00M
18.09%444.00M
9.14%442.00M
9.62%456.00M
0.48%423.00M
11.57%376.00M
864.29%405.00M
9.76%416.00M
13.48%421.00M
-18.20%337.00M
-83.20%42.00M
44.11%379.00M
172.79%371.00M
31.21%412.00M
-14.38%250.00M
-10.54%263.00M
-52.11%136.00M
12.14%314.00M
20.16%292.00M
22.50%294.00M
Lợi nhuận ròng
260.56%512.00M
20.75%192.00M
-16.77%134.00M
-25.41%135.00M
5.97%142.00M
10.42%159.00M
8.05%161.00M
-4.23%181.00M
-85.36%134.00M
-12.73%144.00M
115.94%149.00M
-5.50%189.00M
662.50%915.00M
-18.32%165.00M
-79.28%69.00M
10.50%200.00M
-38.14%120.00M
13.48%202.00M
420.31%333.00M
53.39%181.00M
Tài sản ngắn hạn
-25.14%1.08B
-5.08%1.25B
5.48%1.29B
28.53%1.43B
6.33%1.44B
-23.26%1.32B
13.57%1.22B
2.21%1.11B
10.14%1.36B
25.00%1.72B
-33.66%1.08B
-33.27%1.09B
-45.44%1.23B
-36.21%1.38B
-16.82%1.62B
-8.79%1.63B
46.94%2.26B
16.72%2.16B
8.82%1.95B
-8.41%1.79B
Tổng nợ ngắn hạn
-4.95%2.71B
-28.59%2.69B
-33.23%2.55B
-23.83%2.86B
4.59%2.85B
46.86%3.76B
55.37%3.82B
36.54%3.75B
-4.32%2.73B
-10.95%2.56B
-12.92%2.46B
4.73%2.75B
-7.05%2.85B
-0.17%2.88B
0.39%2.83B
18.14%2.62B
43.49%3.06B
58.32%2.88B
60.98%2.81B
-12.83%2.22B
Tổng tài sản
0.61%15.59B
3.05%15.83B
3.75%16.05B
6.04%16.36B
-1.89%15.49B
-5.64%15.36B
-5.73%15.47B
-2.27%15.43B
-0.97%15.79B
5.02%16.28B
3.33%16.41B
152.71%15.79B
129.68%15.95B
125.56%15.50B
135.88%15.88B
-4.84%6.25B
9.15%6.94B
8.12%6.87B
6.65%6.73B
2.50%6.57B
Tổng các khoản nợ
-1.88%12.98B
2.17%13.50B
1.65%13.59B
3.99%13.99B
-3.13%13.23B
-4.70%13.21B
-4.46%13.37B
0.06%13.46B
-0.68%13.65B
-2.32%13.86B
-1.32%14.00B
105.47%13.45B
95.38%13.75B
103.60%14.19B
103.65%14.18B
-7.31%6.55B
2.55%7.04B
1.78%6.97B
2.59%6.96B
2.23%7.06B
Tổng vốn chủ sở hữu
15.07%2.61B
8.41%2.33B
17.11%2.46B
20.05%2.37B
6.03%2.27B
-11.04%2.15B
-13.09%2.10B
-15.70%1.97B
-2.73%2.14B
84.58%2.42B
42.17%2.41B
881.61%2.34B
2465.59%2.20B
1436.73%1.31B
831.90%1.70B
39.84%-299.00M
81.40%-93.00M
80.08%-98.00M
51.26%-232.00M
1.19%-497.00M
Thu nhập hoạt động ròng
1.27%479.00M
65.95%541.00M
-26.58%116.00M
54.92%409.00M
-66.17%473.00M
3.49%326.00M
26.40%158.00M
16.81%264.00M
331.48%1.40B
2.94%315.00M
242.05%125.00M
5.12%226.00M
-0.61%324.00M
-7.27%306.00M
-246.67%-88.00M
-16.67%215.00M
-8.43%326.00M
12.63%330.00M
153.10%60.00M
51.76%258.00M
Đầu tư ròng
-127.71%-189.00M
928.57%58.00M
12.50%-7.00M
-43550.00%-873.00M
-4050.00%-83.00M
-800.00%-7.00M
-188.89%-8.00M
66.67%-2.00M
-100.00%-2.00M
--1.00M
100.14%9.00M
-250.00%-6.00M
-110.00%-1.00M
-100.00%0.00
-2185.99%-6.55B
500.00%4.00M
104.29%10.00M
-57.14%3.00M
134.33%314.00M
-104.35%-1.00M
Tài chính thuần
-68.58%-499.00M
-401.47%-682.00M
-236.11%-242.00M
162.23%290.00M
71.29%-296.00M
69.44%-136.00M
46.67%-72.00M
-33.14%-466.00M
-169.19%-1.03B
23.93%-445.00M
-102.09%-135.00M
56.63%-350.00M
-76.50%-383.00M
-604.82%-585.00M
8484.42%6.46B
-1934.09%-807.00M
11.43%-217.00M
68.91%-83.00M
10.47%-77.00M
103.37%44.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, tổng doanh thu đạt 5.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.94B.

Tài sản ngắn hạn của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, tài sản ngắn hạn là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.14.

Tổng tài sản của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gen Digital Inc là 15.59B, bao gồm 1.08B tài sản ngắn hạn và 14.51B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, tổng nghĩa vụ của Gen Digital Inc là 12.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.88.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gen Digital Inc là 2.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gen Digital Inc là 2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.02.

Giá trị đầu tư ròng của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, giá trị đầu tư ròng của Gen Digital Inc là -1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -911.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gen Digital Inc là -1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.56.

Thu nhập ròng của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, lợi nhuận ròng là 973.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.32.

Biên lợi nhuận ròng của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.09.

Biên lợi nhuận gộp của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 52.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 39.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gen Digital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gen Digital Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.