tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Great Elm Group Inc

GEG
Thêm vào danh sách theo dõi
2.150USD
-0.050-2.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
64.32MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GEG

Theo dõi tình hình tài chính của Great Elm Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Great Elm Group Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.21
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.32M
-8.51%
EPS(YoY)
0.47
1106.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-167.01%-0.45
-1285.27%-0.50
-367.38%-0.24
2274.88%0.51
-62.04%-0.17
458.92%0.04
-3.23%0.09
86.91%-0.02
-125.45%-0.10
-101.14%-0.01
132.29%0.09
---0.18
--0.41
--1.03
---0.29
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.51%3.42M
-14.14%3.01M
170.24%10.79M
-37.12%5.61M
15.14%3.21M
24.41%3.51M
20.60%3.99M
194.71%8.92M
46.84%2.79M
50.03%2.82M
-82.18%3.31M
98.56%3.03M
92.11%1.90M
84.04%1.88M
12.34%18.58M
-90.66%1.52M
-92.86%988.00K
-93.33%1.02M
7.51%16.54M
2.40%16.32M
Lợi nhuận ròng
-205.18%-13.72M
-1439.63%-15.75M
-366.39%-7.03M
2006.32%13.57M
-45.06%-4.50M
436.00%1.18M
-4.87%2.64M
86.46%-712.00K
-126.39%-3.10M
-101.19%-350.00K
133.46%2.77M
-15.64%-5.26M
298.82%11.75M
796.79%29.53M
-4045.50%-8.29M
-400.66%-4.55M
-128.41%-5.91M
-2178.49%-4.24M
94.44%-200.00K
-125.42%-908.00K
Biên lợi nhuận ròng
-182.01%-395.55%
-1523.48%-549.58%
-198.35%-73.27%
4425.81%280.37%
-35.59%-140.26%
555.39%38.61%
-10.59%74.50%
96.27%-6.48%
-331.51%-103.44%
-100.54%-8.48%
281.29%83.32%
---173.69%
---23.97%
--1580.26%
---45.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
373.34%100.00%
569.21%89.11%
5163.14%34.28%
486.07%8.15%
-369.87%-36.58%
-76.68%-18.99%
-91.86%0.65%
107.53%1.39%
84.86%-7.79%
72.22%-10.75%
-84.37%8.01%
---18.47%
---51.42%
---38.69%
--51.24%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
22.55%55.76%
2.05%45.93%
-11.52%39.52%
-9.34%39.78%
4.16%45.50%
0.87%45.00%
-5.31%44.66%
-7.33%43.88%
-10.29%43.68%
-12.03%44.61%
-28.83%47.17%
--47.35%
--48.69%
--50.72%
--66.28%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.51%3.42M
-14.14%3.01M
170.24%10.79M
-37.12%5.61M
15.14%3.21M
24.41%3.51M
20.60%3.99M
194.71%8.92M
46.84%2.79M
50.03%2.82M
-82.18%3.31M
98.56%3.03M
92.11%1.90M
84.04%1.88M
12.34%18.58M
-90.66%1.52M
-92.86%988.00K
-93.33%1.02M
7.51%16.54M
2.40%16.32M
Lợi nhuận hoạt động
-55.38%-3.97M
-114.11%-4.23M
-86.67%-3.73M
19.09%-1.48M
-36.70%-2.56M
26.67%-1.98M
-37.66%-2.00M
49.33%-1.82M
34.86%-1.87M
3.30%-2.70M
-47.21%-1.45M
-87.49%-3.60M
-23.82%-2.87M
-8.61%-2.79M
-128.09%-985.00K
-158.94%-1.92M
-273.82%-2.32M
-59.94%-2.57M
413.88%3.51M
15.46%3.26M
Lợi nhuận ròng
-205.18%-13.72M
-1439.63%-15.75M
-366.39%-7.03M
2006.32%13.57M
-45.06%-4.50M
436.00%1.18M
-4.87%2.64M
86.46%-712.00K
-126.39%-3.10M
-101.19%-350.00K
133.46%2.77M
-15.64%-5.26M
298.82%11.75M
796.79%29.53M
-4045.50%-8.29M
-400.66%-4.55M
-128.41%-5.91M
-2178.49%-4.24M
94.44%-200.00K
-125.42%-908.00K
Tài sản ngắn hạn
-19.69%97.22M
-3.15%120.50M
11.97%139.59M
8.10%137.90M
-11.43%121.06M
-7.34%124.42M
0.66%124.67M
3.60%127.57M
9.98%136.67M
-14.01%134.28M
65.73%123.85M
45.83%123.14M
89.48%124.27M
88.29%156.17M
-13.70%74.73M
-4.62%84.44M
-21.25%65.59M
22.21%82.94M
56.75%86.59M
44.36%88.53M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.25%7.38M
184.74%11.68M
117.74%8.37M
15.01%9.61M
-32.05%7.47M
-40.43%4.10M
-27.20%3.84M
13.31%8.36M
95.17%10.99M
-84.51%6.88M
-78.65%5.28M
-62.54%7.38M
-67.94%5.63M
47.08%44.45M
-20.12%24.73M
-40.33%19.69M
-50.47%17.57M
46.08%30.22M
45.82%30.96M
29.36%33.01M
Tổng tài sản
-18.52%111.78M
-2.17%135.49M
12.93%155.01M
9.61%153.94M
-7.52%137.19M
-5.29%138.49M
0.75%137.27M
3.35%140.45M
7.99%148.35M
-13.83%146.22M
-13.92%136.24M
-19.15%135.89M
-0.06%137.38M
8.68%169.69M
-1.76%158.28M
3.84%168.09M
-36.14%137.47M
-21.69%156.14M
-14.15%161.12M
-17.18%161.87M
Tổng các khoản nợ
0.10%71.94M
10.77%75.80M
9.42%71.87M
4.30%73.27M
-5.28%71.88M
-4.45%68.43M
-4.70%65.68M
-2.50%70.25M
10.09%75.88M
-33.44%71.62M
-44.58%68.92M
-42.74%72.05M
-23.83%68.92M
3.97%107.59M
19.03%124.36M
18.21%125.83M
-39.00%90.48M
-22.87%103.49M
-14.73%104.48M
-16.10%106.44M
Tổng vốn chủ sở hữu
-39.00%39.84M
-14.80%59.69M
16.15%83.14M
14.92%80.67M
-9.87%65.31M
-6.10%70.06M
6.33%71.58M
9.95%70.19M
5.86%72.47M
20.14%74.61M
98.50%67.32M
51.09%63.84M
45.72%68.46M
17.95%62.10M
-40.12%33.91M
-23.76%42.25M
-29.80%46.98M
-19.25%52.65M
-13.05%56.64M
-19.17%55.42M
Thu nhập hoạt động ròng
533.23%5.83M
53.24%-1.89M
165.91%3.81M
-27.23%2.17M
-198.03%-1.34M
70.66%-4.04M
5.53%-5.79M
587.10%2.98M
168.57%1.37M
-283.29%-13.78M
-402.67%-6.13M
-96.87%434.00K
-116.27%-2.00M
-186.78%-3.60M
295.74%2.02M
5297.67%13.87M
159.43%12.30M
216.11%4.14M
-189.29%-1.03M
-96.06%257.00K
Đầu tư ròng
100.35%37.00K
-65.20%2.58M
275.03%9.34M
-107.66%-533.00K
-368.09%-10.69M
51.83%7.40M
119.77%2.49M
128.52%6.96M
-84.90%3.99M
-71.29%4.87M
-455.15%-12.60M
31.34%-24.39M
1984.09%26.41M
36017.02%16.98M
28.41%-2.27M
-448.33%-35.52M
26.71%-1.40M
-98.66%47.00K
78.80%-3.17M
-210.25%-6.48M
Tài chính thuần
-1503.74%-11.56M
10.19%-2.93M
535.08%9.71M
40.49%-2.56M
-396.71%-721.00K
-147.22%-3.26M
---2.23M
---4.30M
101.04%243.00K
136.39%6.90M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-78.21%-23.36M
-1747.86%-18.96M
-105.20%-84.00K
18098.40%22.50M
-201.87%-13.11M
-109.85%-1.03M
133.50%1.61M
97.44%-125.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, tổng doanh thu đạt 16.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.83M.

Tài sản ngắn hạn của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, tài sản ngắn hạn là 137.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.10.

Tổng tài sản của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Great Elm Group Inc là 153.94M, bao gồm 137.90M tài sản ngắn hạn và 16.04M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, tổng nghĩa vụ của Great Elm Group Inc là 73.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Great Elm Group Inc là 80.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Great Elm Group Inc là -7.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.83.

Giá trị đầu tư ròng của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Great Elm Group Inc là -1.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -141.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Great Elm Group Inc là -8.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -409.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1106.60.

Thu nhập ròng của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, lợi nhuận ròng là 12.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1028.75.

Biên lợi nhuận ròng của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 95.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1904.32.

Biên lợi nhuận gộp của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, biên lợi nhuận gộp là -7.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -948.82.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 19.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 973.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1649.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Great Elm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Great Elm Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.