tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Green Dot Corp

GDOT
Thêm vào danh sách theo dõi
13.110USD
-0.010-0.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
743.08MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GDOT

Theo dõi tình hình tài chính của Green Dot Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Green Dot Corp

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.96/0.88
Doanh thu / Dự báo
656.25M/598.72M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.06B
19.25%
EPS(YoY)
-1.79
-259.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
103.39%0.96
-992.60%-0.84
-280.83%-0.56
-58.79%-0.85
428.43%0.47
121.07%0.09
-21.98%-0.15
-4952.85%-0.54
-87.09%0.09
-493.76%-0.45
---0.12
--0.01
--0.70
--0.11
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.42%656.25M
14.85%522.62M
20.76%494.83M
23.84%504.18M
23.65%558.87M
24.31%455.02M
16.06%409.74M
11.27%407.12M
8.55%451.99M
6.90%366.04M
2.70%353.03M
0.86%365.88M
3.93%416.38M
3.50%342.43M
1.25%343.75M
-1.79%362.77M
1.81%400.62M
16.38%330.84M
16.64%339.50M
16.80%369.37M
Lợi nhuận ròng
108.56%53.75M
-1017.56%-46.82M
-292.74%-30.79M
-63.76%-47.02M
442.59%25.77M
121.62%5.10M
-25.14%-7.84M
-5067.99%-28.71M
-86.81%4.75M
-499.37%-23.60M
-233.70%-6.26M
-96.14%578.00K
-6.30%36.01M
156.89%5.91M
-35.61%4.69M
-39.45%14.96M
51.00%38.43M
56.02%-10.39M
346.76%7.28M
661.81%24.70M
Biên lợi nhuận ròng
77.62%8.19%
-898.89%-8.96%
-225.21%-6.22%
-32.24%-9.33%
338.82%4.61%
117.39%1.12%
-7.82%-1.91%
-4564.61%-7.05%
-87.85%1.05%
-475.26%-6.45%
---1.77%
--0.16%
--8.65%
--1.72%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
667.59%8.48%
18.68%1.06%
32.87%1.10%
0.82%1.13%
30.23%1.10%
-29.62%0.89%
42.00%0.83%
37408.33%1.13%
11790.46%0.85%
72.30%1.27%
--0.58%
--0.00%
--0.01%
--0.74%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.42%656.25M
14.85%522.62M
20.76%494.83M
23.84%504.18M
23.65%558.87M
24.31%455.02M
16.06%409.74M
11.27%407.12M
8.55%451.99M
6.90%366.04M
2.70%353.03M
0.86%365.88M
3.93%416.38M
3.50%342.43M
1.25%343.75M
-1.79%362.77M
1.81%400.62M
16.38%330.84M
16.64%339.50M
16.80%369.37M
Lợi nhuận hoạt động
14.10%70.45M
-245.88%-23.88M
-358.15%-9.41M
236.45%15.46M
170.34%61.74M
454.15%16.37M
67.35%-2.06M
-24.73%4.59M
-55.30%22.84M
-155.43%-4.62M
-158.47%-6.29M
-76.35%6.11M
-5.12%51.09M
202.39%8.34M
21.91%10.77M
-18.84%25.81M
58.47%53.85M
74.16%-8.14M
433.21%8.83M
490.04%31.80M
Lợi nhuận ròng
108.56%53.75M
-1017.56%-46.82M
-292.74%-30.79M
-63.76%-47.02M
442.59%25.77M
121.62%5.10M
-25.14%-7.84M
-5067.99%-28.71M
-86.81%4.75M
-499.37%-23.60M
-233.70%-6.26M
-96.14%578.00K
-6.30%36.01M
156.89%5.91M
-35.61%4.69M
-39.45%14.96M
51.00%38.43M
56.02%-10.39M
346.76%7.28M
661.81%24.70M
Tài sản ngắn hạn
3.03%2.83B
8.74%2.64B
15.78%2.57B
30.11%3.15B
23.46%2.75B
48.25%2.43B
44.12%2.22B
83.30%2.42B
65.29%2.22B
11.74%1.64B
13.15%1.54B
-6.28%1.32B
-31.39%1.35B
-18.98%1.47B
-43.29%1.36B
-41.19%1.41B
-40.19%1.96B
-25.04%1.81B
-7.19%2.40B
1.90%2.40B
Tổng nợ ngắn hạn
19.89%5.64B
11.71%5.03B
11.20%4.79B
-1.14%4.59B
5.88%4.71B
13.89%4.50B
12.83%4.31B
24.67%4.64B
16.54%4.45B
-0.21%3.95B
-2.20%3.82B
-1.72%3.73B
-5.41%3.82B
8.75%3.96B
18.58%3.90B
18.46%3.79B
1.18%4.03B
18.37%3.64B
27.20%3.29B
39.00%3.20B
Tổng tài sản
16.11%6.65B
10.14%5.99B
9.12%5.77B
1.20%5.58B
7.65%5.73B
12.81%5.43B
13.33%5.29B
20.65%5.52B
13.55%5.32B
0.58%4.82B
-0.62%4.66B
-2.87%4.57B
-6.81%4.69B
1.35%4.79B
6.86%4.69B
9.78%4.71B
-0.14%5.03B
14.83%4.73B
20.68%4.39B
27.91%4.29B
Tổng các khoản nợ
19.45%5.71B
11.72%5.09B
11.51%4.85B
0.33%4.66B
7.41%4.78B
15.23%4.56B
12.53%4.35B
24.54%4.65B
16.33%4.45B
-1.25%3.96B
-1.12%3.87B
-1.81%3.73B
-5.41%3.83B
9.66%4.01B
18.22%3.91B
17.99%3.80B
0.82%4.04B
17.69%3.65B
25.83%3.31B
37.15%3.22B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.76%940.50M
1.91%890.25M
-2.03%913.29M
5.85%920.88M
8.85%947.66M
1.66%873.59M
17.25%932.25M
3.41%869.95M
1.17%870.65M
9.96%859.35M
1.92%795.12M
-7.31%841.24M
-12.54%860.60M
-27.01%781.48M
-27.89%780.15M
-15.00%907.57M
-3.86%983.94M
6.02%1.07B
7.24%1.08B
6.32%1.07B
Thu nhập hoạt động ròng
-12.56%95.06M
-171.47%-62.47M
243.29%23.33M
119.00%68.98M
21.92%108.72M
34.12%-23.01M
-447.69%-16.28M
15.65%31.50M
-11.29%89.18M
-236.41%-34.93M
-92.76%4.68M
-62.08%27.23M
-13.07%100.53M
29.32%25.61M
132.66%64.63M
85.16%71.81M
43.35%115.64M
91.72%19.80M
-25.60%27.78M
-32.42%38.78M
Đầu tư ròng
-792.88%-566.60M
-3592.84%-163.08M
-1111.24%-789.12M
4491.12%565.12M
-1302.05%-63.46M
-129.97%-4.42M
178.69%78.03M
-46.80%12.31M
86.17%-4.53M
86.07%14.74M
115.68%28.00M
106.63%23.14M
89.12%-32.72M
100.82%7.92M
-33.34%-178.61M
-121.60%-348.88M
-177.68%-300.61M
-42.50%-968.83M
-64.96%-133.96M
-420.40%-157.44M
Tài chính thuần
414.99%696.22M
-94.04%9.91M
21.41%90.60M
-161.16%-94.43M
-61.14%135.19M
2002.19%166.27M
331.33%74.62M
239.17%154.38M
315.21%347.88M
73.31%-8.74M
-88.51%17.30M
58.47%-110.93M
-186.92%-161.65M
-107.03%-32.75M
658.68%150.58M
61.99%-267.09M
-85.09%185.97M
1824.37%465.70M
-92.01%19.85M
-365.60%-702.73M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, tổng doanh thu đạt 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.72B.

Tài sản ngắn hạn của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, tài sản ngắn hạn là 2.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.74.

Tổng nghĩa vụ của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, tổng nghĩa vụ của Green Dot Corp là 5.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Green Dot Corp là 890.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.91.

Thu nhập hoạt động thuần của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Green Dot Corp là 19.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.23.

Giá trị đầu tư ròng của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, giá trị đầu tư ròng của Green Dot Corp là -450.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -653.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, giá trị huy động vốn ròng của Green Dot Corp là 141.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -259.69.

Thu nhập ròng của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, lợi nhuận ròng là -98.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -270.26.

Biên lợi nhuận ròng của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, biên lợi nhuận ròng là -4.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -210.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -11.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -263.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -232.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Green Dot Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Green Dot Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 19.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.