tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Genesco Inc

GCO
Thêm vào danh sách theo dõi
38.220USD
-0.390-1.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
424.51MVốn hóa
29.86P/E TTM

Tình hình tài chính của GCO

Theo dõi tình hình tài chính của Genesco Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Genesco Inc

Mới phát hành
Th05 29, 2026
EPS / Dự báo
-1.42/-2.56
Doanh thu / Dự báo
487.02M/475.00M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.44B
4.78%
EPS(YoY)
1.28
173.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
29.76%-1.42
43.73%4.60
129.39%0.52
-96.49%-1.79
9.20%-2.02
28.56%3.20
-393.87%-1.76
67.29%-0.91
-39.36%-2.23
-23.77%2.49
-64.26%0.60
---2.79
---1.60
--3.27
--1.68
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.75%487.02M
7.24%799.94M
3.34%616.22M
3.96%545.97M
3.58%473.97M
0.95%745.95M
2.94%596.33M
0.41%525.19M
-5.32%457.60M
1.92%738.95M
-4.05%579.32M
-2.30%523.03M
-7.19%483.33M
-0.36%725.02M
0.54%603.79M
-3.58%535.33M
-3.33%520.75M
14.27%727.66M
25.30%600.55M
41.91%555.18M
Lợi nhuận ròng
30.21%-14.81M
38.48%47.61M
128.29%5.36M
-84.86%-18.47M
12.81%-21.23M
26.45%34.38M
-389.52%-18.93M
68.44%-9.99M
-28.89%-24.35M
-30.19%27.19M
-67.91%6.54M
-514.30%-31.66M
-481.85%-18.89M
-37.32%38.95M
-38.06%20.38M
-30.12%7.64M
-44.28%4.95M
-30.89%62.14M
340.60%32.90M
157.45%10.94M
Biên lợi nhuận ròng
32.07%-3.04%
32.07%5.94%
127.84%0.88%
-78.81%-3.38%
15.68%-4.48%
63.82%4.50%
-377.89%-3.16%
68.74%-1.89%
-35.92%-5.31%
-49.21%2.75%
-66.38%1.14%
---6.05%
---3.91%
--5.41%
--3.38%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.72%47.00%
-2.09%45.89%
-2.08%46.84%
-2.12%45.78%
-1.27%46.67%
1.25%46.87%
-0.47%47.84%
-1.96%46.77%
-0.16%47.26%
-0.30%46.29%
-1.23%48.06%
--47.71%
--47.34%
--46.43%
--48.66%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-61.98%3.28%
--0.24%
-12.82%6.08%
-11.29%4.99%
89.52%8.62%
-100.00%0.00%
-18.76%6.97%
-36.08%5.63%
-42.46%4.55%
-15.33%2.61%
47.61%8.58%
--8.80%
--7.90%
--3.08%
--5.82%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.75%487.02M
7.24%799.94M
3.34%616.22M
3.96%545.97M
3.58%473.97M
0.95%745.95M
2.94%596.33M
0.41%525.19M
-5.32%457.60M
1.92%738.95M
-4.05%579.32M
-2.30%523.03M
-7.19%483.33M
-0.36%725.02M
0.54%603.79M
-3.58%535.33M
-3.33%520.75M
14.27%727.66M
25.30%600.55M
41.91%555.18M
Lợi nhuận hoạt động
8.51%-25.48M
14.17%54.64M
24.79%12.91M
-50.76%-14.32M
11.71%-27.85M
24.26%47.86M
-5.54%10.34M
5.04%-9.50M
-39.05%-31.55M
-22.72%38.52M
-58.32%10.95M
-195.40%-10.00M
-362.42%-22.69M
-40.23%49.84M
-40.77%26.27M
-24.60%10.48M
-45.71%8.65M
27.73%83.38M
204.14%44.36M
168.50%13.90M
Lợi nhuận ròng
30.21%-14.81M
38.48%47.61M
128.29%5.36M
-84.86%-18.47M
12.81%-21.23M
26.45%34.38M
-389.52%-18.93M
68.44%-9.99M
-28.89%-24.35M
-30.19%27.19M
-67.91%6.54M
-514.30%-31.66M
-481.85%-18.89M
-37.32%38.95M
-38.06%20.38M
-30.12%7.64M
-44.28%4.95M
-30.89%62.14M
340.60%32.90M
157.45%10.94M
Tài sản ngắn hạn
-5.93%595.78M
1.60%618.52M
4.46%689.13M
6.46%645.89M
24.66%633.31M
19.99%608.76M
3.29%659.70M
-2.90%606.72M
-15.18%508.04M
-11.41%507.35M
-6.33%638.71M
-10.01%624.87M
-17.45%598.94M
-19.32%572.67M
-8.41%681.85M
-7.90%694.41M
0.44%725.58M
6.32%709.80M
27.48%744.43M
-3.05%753.94M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.83%324.86M
-0.91%376.34M
3.29%435.96M
4.72%414.36M
7.38%330.92M
18.85%379.78M
6.27%422.08M
3.42%395.66M
-12.36%308.19M
-11.43%319.54M
-10.82%397.16M
-13.56%382.58M
-24.36%351.64M
-16.43%360.78M
-6.05%445.38M
-7.32%442.62M
6.64%464.88M
7.15%431.73M
9.57%474.05M
-2.71%477.56M
Tổng tài sản
-1.46%1.38B
4.30%1.39B
2.55%1.47B
2.76%1.42B
7.43%1.40B
0.42%1.34B
-3.85%1.44B
-7.43%1.38B
-12.57%1.31B
-8.69%1.33B
-2.87%1.49B
-0.33%1.49B
-3.43%1.50B
-6.76%1.46B
-4.94%1.54B
-9.58%1.50B
-6.85%1.55B
-1.59%1.56B
5.23%1.62B
-6.29%1.66B
Tổng các khoản nợ
-5.75%831.59M
4.74%825.93M
4.32%958.33M
7.57%915.55M
16.26%882.36M
3.94%788.57M
-3.91%918.62M
-11.50%851.13M
-16.84%758.96M
-10.69%758.69M
-2.22%955.97M
2.40%961.74M
-3.74%912.69M
-11.48%849.46M
-4.56%977.65M
-12.27%939.19M
-12.48%948.10M
-5.97%959.63M
-3.95%1.02B
-18.23%1.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.78%552.44M
3.67%567.04M
-0.61%513.77M
-4.93%506.37M
-4.78%522.23M
-4.24%546.97M
-3.73%516.90M
-0.07%532.62M
-5.87%548.45M
-5.89%571.20M
-4.00%536.96M
-4.91%533.02M
-2.95%582.63M
0.75%606.97M
-5.58%559.34M
-4.69%560.53M
3.68%600.34M
6.30%602.47M
26.06%592.42M
27.61%588.10M
Thu nhập hoạt động ròng
-1.72%-102.77M
48.18%173.36M
44.09%-12.90M
211.54%86.34M
-199.42%-101.04M
-1.13%116.99M
-1546.96%-23.08M
-21.51%27.71M
44.17%-33.74M
49.63%118.34M
108.07%1.59M
126.72%35.31M
34.35%-60.45M
-9.88%79.09M
-175.02%-19.76M
-261.96%-132.14M
-308.36%-92.07M
-17.55%87.76M
460.52%26.34M
9.68%81.59M
Đầu tư ròng
18.43%-15.42M
28.15%-9.87M
-41.78%-18.61M
-85.92%-14.68M
-196.35%-18.90M
-32.71%-13.73M
9.13%-13.12M
56.28%-7.90M
62.81%-6.38M
48.48%-10.35M
-33.21%-14.44M
-32.74%-18.06M
-11.37%-17.15M
-3941.11%-20.09M
27.54%-10.84M
-84.89%-13.61M
-27.23%-15.40M
108.88%523.00K
-97.09%-14.96M
-88.72%-7.36M
Tài chính thuần
-62.72%40.02M
15.55%-85.75M
-25.71%17.55M
-885.07%-52.44M
342.74%107.33M
-7.14%-101.55M
1336.70%23.62M
152.70%6.68M
-60.76%24.24M
-115.98%-94.78M
-110.01%-1.91M
-34.07%-12.68M
647.62%61.78M
13.05%-43.88M
158.59%19.09M
66.95%-9.45M
-207.55%-11.28M
-3486.99%-50.47M
82.00%-32.58M
-139.33%-28.61M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, tổng doanh thu đạt 2.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.33B.

Tài sản ngắn hạn của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, tài sản ngắn hạn là 618.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.60.

Tổng tài sản của Genesco Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Genesco Inc là 1.39B, bao gồm 618.52M tài sản ngắn hạn và 774.46M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, tổng nghĩa vụ của Genesco Inc là 825.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Genesco Inc là 567.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Genesco Inc là 25.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.91.

Giá trị đầu tư ròng của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, giá trị đầu tư ròng của Genesco Inc là -62.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, giá trị huy động vốn ròng của Genesco Inc là -13.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.43.

Thu nhập ròng của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, lợi nhuận ròng là 13.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 170.24.

Biên lợi nhuận ròng của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.94.

Biên lợi nhuận gộp của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, biên lợi nhuận gộp là 46.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Genesco Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Genesco Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 25.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.