tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Greene County Bancorp Inc

GCBC
Thêm vào danh sách theo dõi
33.460USD
+0.020+0.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
569.67MVốn hóa
14.60P/E TTM

Tình hình tài chính của GCBC

Theo dõi tình hình tài chính của Greene County Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Greene County Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
2.41/--
Doanh thu / Dự báo
77.91M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
77.91M
14.48%
EPS(YoY)
2.41
31.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.49%0.67
30.64%0.62
155.84%1.13
41.67%0.52
38.63%0.55
37.42%0.47
31.24%0.44
-3.22%0.37
4.21%0.40
-27.56%0.34
-20.71%0.34
--0.38
--0.38
--0.48
--0.42
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.41%21.15M
26.48%22.44M
26.43%20.58M
29.06%19.65M
23.35%18.81M
23.86%17.74M
12.37%16.27M
-1.33%15.23M
-3.81%15.25M
-14.79%14.33M
-10.71%14.48M
-12.11%15.43M
-6.56%15.86M
6.44%16.81M
-0.12%16.22M
9.54%17.56M
8.45%16.97M
8.01%15.79M
10.58%16.24M
25.37%16.03M
----
Lợi nhuận ròng
21.48%11.34M
30.64%10.52M
37.41%10.29M
41.67%8.87M
38.64%9.33M
37.42%8.05M
31.24%7.49M
-3.22%6.26M
4.21%6.73M
-27.56%5.86M
-20.71%5.71M
-28.41%6.47M
-5.10%6.46M
12.56%8.09M
4.67%7.20M
27.02%9.04M
-10.60%6.81M
36.71%7.19M
11.01%6.88M
45.93%7.11M
----
Biên lợi nhuận ròng
8.07%53.61%
3.29%46.89%
3.49%47.63%
9.77%45.13%
12.39%49.61%
10.95%45.39%
16.80%46.02%
-1.91%41.12%
8.34%44.14%
-14.99%40.91%
-11.21%39.40%
--41.92%
--40.74%
--48.13%
--44.37%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
15.72%4.87%
7.96%3.37%
-19.56%6.80%
-64.32%1.77%
-40.24%4.21%
4.61%3.13%
29.34%8.46%
147.17%4.96%
284.18%7.05%
64.89%2.99%
8.97%6.54%
--2.01%
--1.83%
--1.81%
--6.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.41%21.15M
26.48%22.44M
26.43%20.58M
29.06%19.65M
23.35%18.81M
23.86%17.74M
12.37%16.27M
-1.33%15.23M
-3.81%15.25M
-14.79%14.33M
-10.71%14.48M
-12.11%15.43M
-6.56%15.86M
6.44%16.81M
-0.12%16.22M
9.54%17.56M
8.45%16.97M
8.01%15.79M
10.58%16.24M
25.37%16.03M
----
Lợi nhuận hoạt động
17.99%12.93M
35.99%12.16M
43.05%11.56M
52.31%10.19M
60.42%10.96M
44.61%8.94M
26.83%8.08M
-10.05%6.69M
-5.10%6.83M
-34.03%6.18M
-26.13%6.37M
-30.07%7.44M
-9.32%7.20M
10.08%9.37M
6.80%8.62M
26.91%10.63M
-9.46%7.94M
38.91%8.52M
12.12%8.07M
51.85%8.38M
----
Lợi nhuận ròng
21.48%11.34M
30.64%10.52M
37.41%10.29M
41.67%8.87M
38.64%9.33M
37.42%8.05M
31.24%7.49M
-3.22%6.26M
4.21%6.73M
-27.56%5.86M
-20.71%5.71M
-28.41%6.47M
-5.10%6.46M
12.56%8.09M
4.67%7.20M
27.02%9.04M
-10.60%6.81M
36.71%7.19M
11.01%6.88M
45.93%7.11M
----
Tổng tài sản
4.70%3.18B
5.76%3.18B
6.11%3.15B
6.40%3.06B
7.60%3.04B
4.75%3.01B
8.37%2.97B
6.93%2.87B
4.73%2.83B
5.22%2.87B
4.60%2.74B
4.02%2.69B
4.92%2.70B
8.23%2.73B
11.57%2.62B
13.20%2.58B
16.88%2.57B
17.68%2.52B
25.75%2.35B
26.88%2.28B
----
Tổng các khoản nợ
3.71%2.91B
4.85%2.91B
5.15%2.89B
5.72%2.81B
6.95%2.80B
3.99%2.78B
8.10%2.75B
6.16%2.66B
4.17%2.62B
4.78%2.67B
3.81%2.54B
3.27%2.50B
4.18%2.52B
7.85%2.55B
12.04%2.45B
13.94%2.42B
17.71%2.41B
18.02%2.36B
26.59%2.19B
27.72%2.13B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
16.33%277.83M
16.83%267.59M
18.23%258.27M
14.74%248.18M
15.94%238.84M
14.99%229.04M
11.86%218.45M
17.45%216.30M
12.39%206.00M
11.48%199.19M
16.10%195.30M
15.40%184.17M
16.21%183.28M
13.86%178.68M
5.14%168.21M
3.07%159.59M
5.44%157.71M
12.83%156.93M
15.31%159.98M
16.40%154.84M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-27.00%142.19M
-469.06%-75.72M
-8.60%90.30M
98.94%-1.67M
-14.52%194.76M
84.09%-13.31M
1048.01%98.80M
-532.83%-156.82M
6.17%227.85M
-49.82%-83.64M
-108.78%-10.42M
61.91%-24.78M
-5.16%214.62M
-339.03%-55.83M
103.70%118.66M
-214.15%-65.06M
-20.55%226.30M
-64.91%23.36M
-52.80%58.25M
-29.17%56.99M
Đầu tư ròng
----
61.94%-18.32M
18.87%-113.97M
-151.32%-44.03M
81.08%-4.03M
11.29%-48.14M
-2855.55%-140.48M
70.19%-17.52M
-148.98%-21.28M
-591.66%-54.27M
115.03%5.10M
-195.40%-58.78M
131.23%43.45M
111.18%11.04M
69.88%-33.93M
83.51%-19.90M
-159.90%-139.14M
48.30%-98.71M
-32.23%-112.64M
-37.95%-120.69M
58.74%-53.54M
Tài chính thuần
----
31.15%-108.50M
49.14%159.22M
-28.47%-74.78M
-70.45%33.29M
-67.92%-157.58M
-14.16%106.76M
-2032.54%-58.21M
20736.63%112.68M
13.23%-93.84M
48.68%124.37M
102.99%3.01M
-100.45%-546.00K
-166.98%-108.15M
111.83%83.65M
-487.97%-100.85M
22943.80%122.59M
-687.31%-40.51M
7919.41%39.49M
11968.95%25.99M
-95.55%532.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 77.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.06M.

Tổng nghĩa vụ của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Greene County Bancorp Inc là 2.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Greene County Bancorp Inc là 277.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Greene County Bancorp Inc là 46.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.09.

Giá trị đầu tư ròng của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Greene County Bancorp Inc là -210.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Greene County Bancorp Inc là -75.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.75.

Thu nhập ròng của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 41.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.74.

Biên lợi nhuận ròng của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 52.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Greene County Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Greene County Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 46.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.