tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Greenbrier Companies Inc

GBX
Thêm vào danh sách theo dõi
49.250USD
+0.185+0.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.52BVốn hóa
10.29P/E TTM

Tình hình tài chính của GBX

Theo dõi tình hình tài chính của Greenbrier Companies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Greenbrier Companies Inc

Mới phát hành
Th07 1, 2026
EPS / Dự báo
0.61/0.60
Doanh thu / Dự báo
576.50M/612.69M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.24B
-8.59%
EPS(YoY)
6.55
27.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
SELL
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-68.30%0.61
-70.67%0.49
-33.55%1.18
-39.76%1.19
76.97%1.93
54.11%1.65
75.99%1.77
146.47%1.98
62.36%1.09
5.68%1.07
297.03%1.01
--0.80
--0.67
--1.02
---0.51
----
----
----
----
----
Doanh thu
-31.59%576.50M
-22.91%587.50M
-19.39%706.10M
-27.87%759.50M
2.74%842.70M
-11.66%762.10M
8.30%875.90M
3.50%1.05B
-20.99%820.20M
-23.11%862.70M
5.52%808.80M
7.02%1.02B
30.83%1.04B
64.32%1.12B
39.19%766.50M
58.65%950.70M
76.28%793.50M
130.97%682.80M
36.65%550.70M
-5.84%599.23M
Lợi nhuận ròng
-68.55%18.90M
-71.10%15.00M
-34.18%36.40M
-40.26%36.80M
77.29%60.10M
55.39%51.90M
77.24%55.30M
148.39%61.60M
59.15%33.90M
0.91%33.40M
286.83%31.20M
22.77%24.80M
587.10%21.30M
158.59%33.10M
-254.63%-16.70M
-36.43%20.20M
-84.29%3.10M
241.20%12.80M
208.30%10.80M
30951.46%31.78M
Biên lợi nhuận ròng
-62.10%3.04%
-60.97%2.37%
-21.71%5.28%
-14.44%5.31%
61.82%8.01%
55.65%6.06%
64.38%6.75%
114.60%6.20%
92.46%4.95%
18.75%3.89%
281.87%4.10%
--2.89%
--2.57%
--3.28%
---2.26%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-21.75%14.07%
-34.95%11.83%
-26.19%14.63%
4.27%18.93%
19.11%17.98%
28.39%18.19%
32.15%19.82%
45.81%18.16%
22.32%15.09%
36.07%14.16%
65.40%15.00%
--12.45%
--12.34%
--10.41%
--9.07%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.55%41.53%
-1.35%40.62%
-4.16%41.12%
-2.71%40.15%
-5.43%40.49%
-3.35%41.17%
-2.07%42.90%
2.05%41.27%
4.93%42.82%
2.84%42.60%
5.04%43.81%
--40.44%
--40.81%
--41.42%
--41.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-31.59%576.50M
-22.91%587.50M
-19.39%706.10M
-27.87%759.50M
2.74%842.70M
-11.66%762.10M
8.30%875.90M
3.50%1.05B
-20.99%820.20M
-23.11%862.70M
5.52%808.80M
7.02%1.02B
30.83%1.04B
64.32%1.12B
39.19%766.50M
58.65%950.70M
76.28%793.50M
130.97%682.80M
36.65%550.70M
-5.84%599.23M
Lợi nhuận hoạt động
-69.74%25.90M
-83.65%12.10M
-61.11%43.40M
-40.79%73.00M
32.71%85.60M
26.28%74.00M
71.69%111.60M
83.76%123.30M
-0.46%64.50M
1.38%58.60M
303.73%65.00M
14.70%67.10M
242.86%64.80M
57700.00%57.80M
387.88%16.10M
37.03%58.50M
-27.01%18.90M
100.39%100.00K
208.70%3.30M
105.01%42.69M
Lợi nhuận ròng
-68.55%18.90M
-71.10%15.00M
-34.18%36.40M
-40.26%36.80M
77.29%60.10M
55.39%51.90M
77.24%55.30M
148.39%61.60M
59.15%33.90M
0.91%33.40M
286.83%31.20M
22.77%24.80M
587.10%21.30M
158.59%33.10M
-254.63%-16.70M
-36.43%20.20M
-84.29%3.10M
241.20%12.80M
208.30%10.80M
30951.46%31.78M
Tài sản ngắn hạn
-10.49%1.47B
5.86%1.69B
-5.42%1.62B
-6.58%1.63B
-0.58%1.64B
-4.59%1.60B
0.33%1.71B
0.64%1.74B
-10.00%1.65B
-12.13%1.67B
1.65%1.71B
-9.60%1.73B
-0.60%1.83B
3.71%1.90B
7.08%1.68B
15.14%1.92B
19.59%1.84B
28.99%1.84B
7.16%1.57B
3.25%1.66B
Tổng nợ ngắn hạn
-36.95%621.80M
-35.98%608.00M
-13.58%895.30M
-7.40%941.70M
5.77%986.20M
8.14%949.70M
22.17%1.04B
5.02%1.02B
-1.41%932.40M
-10.47%878.20M
-7.05%848.00M
0.32%968.40M
5.01%945.70M
18.08%980.90M
-9.83%912.30M
7.33%965.30M
18.31%900.60M
24.68%830.70M
55.81%1.01B
19.78%899.41M
Tổng tài sản
-0.11%4.35B
1.70%4.34B
0.19%4.30B
2.49%4.36B
5.77%4.35B
5.52%4.27B
6.80%4.29B
6.94%4.25B
4.95%4.12B
2.30%4.04B
5.18%4.01B
3.29%3.98B
5.82%3.92B
9.41%3.95B
10.00%3.82B
13.59%3.85B
15.45%3.71B
18.09%3.61B
13.92%3.47B
6.83%3.39B
Tổng các khoản nợ
-1.17%2.65B
-1.02%2.62B
-4.35%2.59B
-2.02%2.66B
2.09%2.68B
2.22%2.65B
4.99%2.71B
5.83%2.72B
3.44%2.63B
2.31%2.59B
7.69%2.58B
6.02%2.57B
11.50%2.54B
14.71%2.53B
15.90%2.40B
26.55%2.42B
29.52%2.28B
36.59%2.21B
30.58%2.07B
12.55%1.91B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.59%1.70B
6.15%1.72B
8.00%1.70B
10.48%1.70B
12.26%1.67B
11.41%1.62B
10.06%1.57B
8.96%1.54B
7.72%1.49B
2.29%1.45B
0.93%1.43B
-1.32%1.41B
-3.25%1.38B
1.08%1.42B
1.28%1.42B
-3.21%1.43B
-1.62%1.43B
-2.61%1.41B
-4.17%1.40B
0.23%1.48B
Thu nhập hoạt động ròng
-262.93%-226.80M
69.55%158.70M
217.05%76.20M
-48.74%98.00M
65.71%139.20M
-5.55%93.60M
-45.64%-65.10M
173.14%191.20M
-13.93%84.00M
-37.71%99.10M
82.50%-44.70M
-60.67%70.00M
190.29%97.60M
774.15%159.10M
-29.89%-255.50M
113.65%178.00M
-271.94%-108.10M
77.19%-23.60M
-2368.48%-196.70M
-54.53%83.31M
Đầu tư ròng
76.64%-14.60M
507.96%46.10M
72.07%-15.00M
-14.37%-75.60M
31.47%-62.50M
88.20%-11.30M
20.21%-53.70M
37.17%-66.10M
-31.03%-91.20M
-54.02%-95.80M
-56.51%-67.30M
17.75%-105.20M
-59.27%-69.60M
-158.51%-62.20M
72.90%-43.00M
-86.80%-127.90M
-185.88%-43.70M
1267.23%106.30M
-537.37%-158.70M
-1148.28%-68.47M
Tài chính thuần
101.33%500.00K
71.19%-27.40M
-123.34%-14.80M
-62.31%-32.30M
-242.80%-37.70M
-86.11%-95.10M
-51.53%63.40M
-17.06%-19.90M
131.85%26.40M
-454.86%-51.10M
1306.45%130.80M
-137.04%-17.00M
-1329.31%-82.90M
-80.57%14.40M
-92.88%9.30M
138.93%45.90M
-107.98%-5.80M
545.74%74.10M
233.40%130.70M
122.68%19.21M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, tổng doanh thu đạt 3.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.54B.

Tài sản ngắn hạn của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, tài sản ngắn hạn là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.58.

Tổng nghĩa vụ của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, tổng nghĩa vụ của Greenbrier Companies Inc là 2.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Greenbrier Companies Inc là 1.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Greenbrier Companies Inc là 344.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.53.

Giá trị đầu tư ròng của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, giá trị đầu tư ròng của Greenbrier Companies Inc là -203.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Greenbrier Companies Inc là -101.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -217.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.20.

Thu nhập ròng của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, lợi nhuận ròng là 204.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.48.

Biên lợi nhuận ròng của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.99.

Biên lợi nhuận gộp của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Greenbrier Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenbrier Companies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 344.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.