tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

New Concept Energy Inc

GBR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.666USD
-0.020-2.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.42MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GBR

Theo dõi tình hình tài chính của New Concept Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của New Concept Energy Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
155.00K
6.16%
EPS(YoY)
-0.01
-155.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
30.00%0.00
163.24%0.00
-400.00%0.00
-705.17%0.00
-1100.00%0.00
51.32%0.00
-157.35%0.00
149.57%0.00
-88.22%0.00
-455.14%-0.01
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.63%39.00K
5.56%38.00K
5.41%39.00K
8.11%40.00K
5.56%38.00K
-2.70%36.00K
5.71%37.00K
5.71%37.00K
-20.00%36.00K
-35.09%37.00K
-44.44%35.00K
-25.53%35.00K
0.00%45.00K
128.00%57.00K
152.00%63.00K
80.77%47.00K
73.08%45.00K
0.00%25.00K
0.00%25.00K
0.00%26.00K
Lợi nhuận ròng
30.00%-14.00K
163.16%12.00K
-400.00%-20.00K
-700.00%-18.00K
-1100.00%-20.00K
51.28%-19.00K
-157.14%-4.00K
150.00%3.00K
-88.24%2.00K
-454.55%-39.00K
-74.07%7.00K
-104.35%-6.00K
240.00%17.00K
126.19%11.00K
437.50%27.00K
181.63%138.00K
-93.67%5.00K
-31.25%-42.00K
-100.37%-8.00K
135.77%49.00K
Biên lợi nhuận ròng
31.79%-35.90%
159.83%31.58%
-374.36%-51.28%
-655.00%-45.00%
-1047.37%-52.63%
49.93%-52.78%
-154.05%-10.81%
147.30%8.11%
-85.29%5.56%
-646.19%-105.41%
--20.00%
---17.14%
--37.78%
--19.30%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.63%39.00K
5.56%38.00K
5.41%39.00K
8.11%40.00K
5.56%38.00K
-2.70%36.00K
5.71%37.00K
5.71%37.00K
-20.00%36.00K
-35.09%37.00K
-44.44%35.00K
-25.53%35.00K
0.00%45.00K
128.00%57.00K
152.00%63.00K
80.77%47.00K
73.08%45.00K
0.00%25.00K
0.00%25.00K
0.00%26.00K
Lợi nhuận hoạt động
19.05%-51.00K
-8.22%-79.00K
-12.50%-63.00K
-13.21%-60.00K
-14.55%-63.00K
25.51%-73.00K
-12.00%-56.00K
11.67%-53.00K
-57.14%-55.00K
-127.91%-98.00K
-92.31%-50.00K
-30.43%-60.00K
25.53%-35.00K
58.25%-43.00K
58.06%-26.00K
56.19%-46.00K
28.79%-47.00K
-1.98%-103.00K
-12.73%-62.00K
10.26%-105.00K
Lợi nhuận ròng
30.00%-14.00K
163.16%12.00K
-400.00%-20.00K
-700.00%-18.00K
-1100.00%-20.00K
51.28%-19.00K
-157.14%-4.00K
150.00%3.00K
-88.24%2.00K
-454.55%-39.00K
-74.07%7.00K
-104.35%-6.00K
240.00%17.00K
126.19%11.00K
437.50%27.00K
181.63%138.00K
-93.67%5.00K
-31.25%-42.00K
-100.37%-8.00K
135.77%49.00K
Tài sản ngắn hạn
-2.56%380.00K
6.45%396.00K
-26.75%334.00K
-11.62%403.00K
-14.47%390.00K
-18.95%372.00K
-5.79%456.00K
-88.65%456.00K
-88.72%456.00K
-88.55%459.00K
-87.86%484.00K
1.57%4.02M
4.80%4.04M
5.14%4.01M
2.70%3.99M
-0.45%3.96M
-1.10%3.86M
0.26%3.81M
3.16%3.88M
4.80%3.98M
Tổng nợ ngắn hạn
33.33%64.00K
21.05%69.00K
3.28%63.00K
25.00%75.00K
-28.36%48.00K
-24.00%57.00K
-4.69%61.00K
5.26%60.00K
-11.84%67.00K
19.05%75.00K
12.28%64.00K
1.79%57.00K
-20.83%76.00K
5.00%63.00K
-32.94%57.00K
-72.28%56.00K
-46.07%96.00K
-63.41%60.00K
-12.37%85.00K
-25.74%202.00K
Tổng tài sản
-0.53%4.54M
-0.74%4.56M
-1.62%4.54M
-1.00%4.57M
-1.28%4.56M
-0.78%4.59M
-0.88%4.62M
-0.52%4.62M
-0.96%4.62M
-0.19%4.63M
0.78%4.66M
1.09%4.64M
3.85%4.67M
4.13%4.64M
2.03%4.62M
-3.45%4.59M
-4.28%4.50M
-3.38%4.46M
-1.61%4.53M
-11.12%4.76M
Tổng các khoản nợ
33.33%64.00K
21.05%69.00K
3.28%63.00K
25.00%75.00K
-28.36%48.00K
-24.00%57.00K
-4.69%61.00K
5.26%60.00K
-11.84%67.00K
19.05%75.00K
12.28%64.00K
1.79%57.00K
-20.83%76.00K
5.00%63.00K
-32.94%57.00K
-81.64%56.00K
-67.24%96.00K
-79.02%60.00K
-65.59%85.00K
-90.40%305.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.89%4.48M
-1.01%4.49M
-1.69%4.48M
-1.34%4.50M
-0.88%4.52M
-0.40%4.54M
-0.83%4.56M
-0.59%4.56M
-0.78%4.56M
-0.46%4.55M
0.64%4.59M
1.08%4.59M
4.39%4.59M
4.12%4.58M
2.70%4.56M
1.91%4.54M
-0.09%4.40M
1.62%4.39M
2.02%4.45M
104.74%4.45M
Thu nhập hoạt động ròng
-116.67%-65.00K
261.70%76.00K
-450.00%-49.00K
9.52%23.00K
42.31%-30.00K
-261.54%-47.00K
-64.10%14.00K
520.00%21.00K
-5300.00%-52.00K
-135.14%-13.00K
44.44%39.00K
-104.24%-5.00K
-50.00%1.00K
126.81%37.00K
237.50%27.00K
-48.25%118.00K
-92.00%2.00K
-146.43%-138.00K
100.30%8.00K
13.43%228.00K
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
---20.00K
----
----
----
--0.00
---11.00K
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
-75.79%123.00K
-66.81%153.00K
----
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
103.76%18.00K
-1341.67%-173.00K
9.09%-10.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của New Concept Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Concept Energy Inc, tổng doanh thu đạt 155.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.00K.

Tài sản ngắn hạn của New Concept Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Concept Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 396.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.45.

Tổng tài sản của New Concept Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của New Concept Energy Inc là 4.56M, bao gồm 396.00K tài sản ngắn hạn và 4.16M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của New Concept Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Concept Energy Inc, tổng nghĩa vụ của New Concept Energy Inc là 69.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của New Concept Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Concept Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của New Concept Energy Inc là 4.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.01.

Thu nhập hoạt động thuần của New Concept Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Concept Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của New Concept Energy Inc là -265.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của New Concept Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Concept Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.27.

Thu nhập ròng của New Concept Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Concept Energy Inc, lợi nhuận ròng là -46.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.56.

Biên lợi nhuận ròng của New Concept Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Concept Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -29.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của New Concept Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Concept Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -157.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của New Concept Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Concept Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -157.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của New Concept Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của New Concept Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -265.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.