tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Golub Capital BDC Inc

GBDC
Thêm vào danh sách theo dõi
12.830USD
-0.010-0.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.34BVốn hóa
16.68P/E TTM

Tình hình tài chính của GBDC

Theo dõi tình hình tài chính của Golub Capital BDC Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Golub Capital BDC Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/0.33
Doanh thu / Dự báo
--/191.28M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
849.63M
38.06%
EPS(YoY)
1.42
4.09%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-160.11%-0.18
-41.24%0.25
0.60%0.36
629.39%0.34
-45.94%0.30
-5.72%0.42
-39.99%0.36
-89.22%0.05
60.11%0.55
198.39%0.45
--0.60
--0.43
--0.34
--0.15
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-71.25%55.79M
-25.03%176.50M
6.68%213.21M
136.19%206.93M
13.55%194.07M
49.92%235.42M
9.25%199.86M
-43.05%87.61M
26.40%170.91M
56.18%157.03M
147.68%182.93M
167.18%153.85M
23.49%135.21M
-4.56%100.55M
-30.97%73.86M
-50.61%57.58M
-13.93%109.49M
-18.63%105.35M
-15.98%106.99M
-35.33%116.60M
Lợi nhuận ròng
-159.25%-46.80M
-41.39%65.25M
1.15%96.29M
873.39%90.06M
-15.58%78.98M
46.90%111.31M
-6.27%95.20M
-87.32%9.25M
59.92%93.56M
196.22%75.78M
1156.51%101.56M
373.73%72.98M
-12.52%58.50M
-59.45%25.58M
-88.72%8.08M
-81.41%15.41M
-26.77%66.87M
-33.21%63.08M
-24.31%71.63M
-41.68%82.89M
Biên lợi nhuận ròng
-306.09%-83.88%
-21.82%36.97%
-5.19%45.16%
312.12%43.52%
-25.65%40.70%
-2.01%47.28%
-14.20%47.63%
-77.74%10.56%
26.51%54.74%
89.67%48.25%
--55.52%
--47.44%
--43.27%
--25.44%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-114.79%-9.46%
-5.66%62.43%
0.48%67.00%
109.78%65.83%
-13.76%63.98%
-10.02%66.17%
-14.29%66.68%
-57.78%31.38%
1.36%74.18%
11.51%73.53%
--77.79%
--74.33%
--73.18%
--65.94%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.65%55.13%
1.06%54.86%
3.29%54.58%
9.04%55.51%
-2.30%53.71%
0.95%54.29%
-16.27%52.84%
-20.05%50.91%
0.66%54.98%
-1.22%53.78%
--63.11%
--63.67%
--54.62%
--54.44%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-71.25%55.79M
-25.03%176.50M
6.68%213.21M
136.19%206.93M
13.55%194.07M
49.92%235.42M
9.25%199.86M
-43.05%87.61M
26.40%170.91M
56.18%157.03M
147.68%182.93M
167.18%153.85M
23.49%135.21M
-4.56%100.55M
-30.97%73.86M
-50.61%57.58M
-13.93%109.49M
-18.63%105.35M
-15.98%106.99M
-35.33%116.60M
Lợi nhuận hoạt động
-159.36%-46.80M
-41.13%65.25M
1.09%96.14M
877.98%89.85M
-15.93%78.84M
45.26%110.83M
-7.75%95.10M
-87.40%9.19M
59.79%93.78M
177.10%76.30M
1150.69%103.08M
358.98%72.91M
-12.36%58.69M
-56.69%27.54M
-82.93%8.24M
-80.84%15.88M
-26.66%66.97M
-32.68%63.57M
-65.10%48.28M
-28.13%82.89M
Lợi nhuận ròng
-159.25%-46.80M
-41.39%65.25M
1.15%96.29M
873.39%90.06M
-15.58%78.98M
46.90%111.31M
-6.27%95.20M
-87.32%9.25M
59.92%93.56M
196.22%75.78M
1156.51%101.56M
373.73%72.98M
-12.52%58.50M
-59.45%25.58M
-88.72%8.08M
-81.41%15.41M
-26.77%66.87M
-33.21%63.08M
-24.31%71.63M
-41.68%82.89M
Tổng tài sản
-4.69%8.53B
-1.27%8.89B
3.13%8.98B
8.96%9.24B
50.60%8.95B
58.05%9.01B
51.84%8.71B
47.77%8.48B
4.78%5.94B
0.60%5.70B
0.92%5.73B
-0.58%5.74B
0.83%5.67B
3.38%5.67B
10.00%5.68B
22.81%5.77B
22.14%5.62B
14.11%5.48B
16.21%5.16B
6.99%4.70B
Tổng các khoản nợ
-2.54%4.78B
-0.13%4.98B
6.49%5.00B
18.48%5.24B
46.50%4.91B
59.16%4.99B
47.27%4.69B
37.34%4.42B
5.79%3.35B
-0.51%3.14B
1.56%3.19B
1.21%3.22B
5.47%3.17B
9.72%3.15B
21.47%3.14B
47.91%3.18B
42.51%3.00B
21.71%2.87B
26.08%2.58B
5.39%2.15B
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.31%3.75B
-2.70%3.91B
-0.80%3.98B
-1.44%4.00B
55.90%4.04B
56.70%4.02B
57.56%4.01B
61.12%4.05B
3.49%2.59B
2.00%2.56B
0.13%2.55B
-2.77%2.52B
-4.48%2.51B
-3.60%2.51B
-1.48%2.54B
1.60%2.59B
4.98%2.62B
6.77%2.61B
7.78%2.58B
8.38%2.55B
Thu nhập hoạt động ròng
27.29%248.77M
156.58%212.01M
233.04%266.12M
-186.79%-200.42M
30.83%195.44M
-329.02%-374.74M
-411.94%-200.03M
375.71%230.93M
401.54%149.38M
209.21%163.63M
-59.65%64.12M
126.05%48.54M
114.37%29.79M
129.12%52.92M
141.10%158.93M
-544.23%-186.37M
-201.83%-207.29M
-10.23%-181.73M
-478.62%-386.70M
-60.14%41.95M
Tài chính thuần
-61.05%-273.93M
-168.88%-164.03M
-454.75%-332.31M
158.47%132.68M
-221.66%-170.09M
282.04%238.14M
198.93%93.68M
-1392.90%-226.91M
340.37%139.81M
-93.81%-130.81M
4.74%-94.69M
-111.38%-15.20M
-172.62%-58.16M
-128.25%-67.49M
-125.05%-99.40M
1350.65%133.55M
127.56%80.09M
-4.98%238.89M
1147.70%396.86M
108.82%9.21M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, tổng doanh thu đạt 849.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 615.41M.

Tổng nghĩa vụ của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, tổng nghĩa vụ của Golub Capital BDC Inc là 5.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Golub Capital BDC Inc là 3.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Golub Capital BDC Inc là 375.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, giá trị huy động vốn ròng của Golub Capital BDC Inc là -131.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.09.

Thu nhập ròng của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, lợi nhuận ròng là 376.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.57.

Biên lợi nhuận ròng của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, biên lợi nhuận ròng là 44.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.35.

Biên lợi nhuận gộp của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, biên lợi nhuận gộp là 65.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Golub Capital BDC Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Golub Capital BDC Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 375.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.