tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Glacier Bancorp Inc

GBCI
Thêm vào danh sách theo dõi
49.290USD
+0.320+0.65%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.42BVốn hóa
22.96P/E TTM

Tình hình tài chính của GBCI

Theo dõi tình hình tài chính của Glacier Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Glacier Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.75/0.76
Doanh thu / Dự báo
299.98M/306.74M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
970.01M
24.01%
EPS(YoY)
2.00
18.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
66.50%0.75
31.32%0.63
-9.95%0.49
27.21%0.57
14.52%0.45
65.83%0.48
11.17%0.54
-4.81%0.45
-20.46%0.39
-47.49%0.29
-31.90%0.49
--0.47
--0.50
--0.55
--0.72
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
31.87%299.98M
38.72%289.42M
36.22%287.55M
22.25%246.35M
22.31%227.48M
13.62%208.63M
13.80%211.09M
8.38%201.52M
-2.22%185.99M
-9.15%183.62M
-16.19%185.48M
-17.14%185.93M
-10.18%190.21M
-2.93%202.11M
4.29%221.31M
18.75%224.38M
16.00%211.78M
10.11%208.21M
4.59%212.21M
-4.00%188.96M
----
Lợi nhuận ròng
85.41%97.86M
50.54%82.14M
3.28%63.78M
32.99%67.90M
18.06%52.78M
67.25%54.57M
13.69%61.75M
-2.65%51.05M
-18.65%44.71M
-46.70%32.63M
-31.83%54.32M
-33.90%52.45M
-28.06%54.95M
-9.71%61.21M
57.13%79.68M
4.92%79.34M
-1.59%76.39M
-16.10%67.80M
-38.05%50.71M
-2.75%75.62M
----
Biên lợi nhuận ròng
40.60%32.62%
8.51%28.38%
-24.18%22.18%
8.79%27.56%
-3.47%23.20%
47.20%26.15%
-0.10%29.26%
-10.18%25.34%
-16.80%24.04%
-41.33%17.77%
-18.66%29.28%
--28.21%
--28.89%
--30.29%
--36.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-41.13%7.04%
-42.29%7.43%
-35.79%8.73%
-20.82%10.80%
-20.81%11.96%
-8.25%12.87%
-15.07%13.60%
-13.88%13.65%
-3.41%15.11%
-12.87%14.02%
44.26%16.01%
--15.84%
--15.64%
--16.10%
--11.10%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
31.87%299.98M
38.72%289.42M
36.22%287.55M
22.25%246.35M
22.31%227.48M
13.62%208.63M
13.80%211.09M
8.38%201.52M
-2.22%185.99M
-9.15%183.62M
-16.19%185.48M
-17.14%185.93M
-10.18%190.21M
-2.93%202.11M
4.29%221.31M
18.75%224.38M
16.00%211.78M
10.11%208.21M
4.59%212.21M
-4.00%188.96M
----
Lợi nhuận hoạt động
88.56%125.99M
73.81%109.72M
16.82%84.15M
46.71%93.26M
22.29%66.82M
53.63%63.13M
14.74%72.04M
-1.46%63.56M
-19.54%54.64M
-44.46%41.09M
-34.78%62.78M
-34.50%64.51M
-28.39%67.91M
-15.62%73.98M
41.06%96.26M
5.67%98.49M
-1.84%94.83M
-12.69%87.68M
-33.40%68.24M
-9.22%93.21M
----
Lợi nhuận ròng
85.41%97.86M
50.54%82.14M
3.28%63.78M
32.99%67.90M
18.06%52.78M
67.25%54.57M
13.69%61.75M
-2.65%51.05M
-18.65%44.71M
-46.70%32.63M
-31.83%54.32M
-33.90%52.45M
-28.06%54.95M
-9.71%61.21M
57.13%79.68M
4.92%79.34M
-1.59%76.39M
-16.10%67.80M
-38.05%50.71M
-2.75%75.62M
----
Tổng tài sản
8.94%31.60B
13.91%31.73B
14.60%31.98B
2.87%29.02B
4.31%29.00B
0.13%27.86B
0.58%27.90B
0.51%28.21B
1.01%27.81B
0.07%27.82B
4.16%27.74B
4.98%28.06B
3.14%27.53B
6.52%27.80B
2.68%26.64B
25.42%26.73B
30.27%26.69B
32.02%26.10B
40.19%25.94B
18.90%21.31B
----
Tổng các khoản nợ
7.12%27.29B
11.86%27.49B
12.50%27.76B
1.79%25.41B
3.26%25.47B
-0.57%24.57B
-0.17%24.68B
-0.91%24.96B
0.27%24.67B
-0.66%24.71B
3.91%24.72B
5.13%25.19B
3.39%24.60B
7.38%24.88B
4.52%23.79B
26.60%23.96B
31.21%23.79B
32.57%23.17B
40.54%22.76B
20.77%18.93B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
22.10%4.31B
29.23%4.25B
30.71%4.21B
11.19%3.61B
12.58%3.53B
5.69%3.29B
6.74%3.22B
12.89%3.25B
7.21%3.14B
6.28%3.11B
6.22%3.02B
3.69%2.87B
1.05%2.93B
-0.25%2.93B
-10.52%2.84B
16.11%2.77B
23.04%2.90B
27.83%2.93B
37.74%3.18B
5.88%2.39B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
70.85%238.53M
309.43%136.80M
-3.22%354.99M
100.85%2.22M
179.71%139.62M
79.24%-65.32M
-29.07%366.79M
-1317.26%-262.86M
51.33%-175.15M
72.71%-314.61M
124.55%517.10M
-108.27%-18.55M
-181.93%-359.88M
-261.21%-1.15B
-73.52%230.29M
-71.92%224.34M
-69.80%439.25M
24.69%715.17M
-2.84%869.68M
-58.72%798.93M
Đầu tư ròng
----
71.33%352.09M
1233.29%744.47M
-119.41%-41.54M
1021.99%155.99M
-1.84%205.51M
-25.93%55.84M
274501.28%214.03M
105.50%13.90M
801.02%209.37M
48.79%75.38M
99.97%-78.00K
64.81%-252.93M
93.45%-29.87M
109.28%50.66M
84.40%-227.39M
0.84%-718.77M
61.29%-456.28M
20.31%-545.77M
-108.40%-1.46B
50.33%-724.85M
Tài chính thuần
----
-107.81%-440.64M
-284.97%-500.25M
4.84%-374.71M
-185.87%-224.19M
64.65%-212.04M
-65.48%-129.94M
-479.54%-393.77M
226.28%261.08M
-139.54%-599.90M
-107.28%-78.52M
1401.87%103.75M
-143.70%-206.74M
9294.39%1.52B
1438.72%1.08B
-55.03%6.91M
1610.08%473.03M
152.88%16.15M
-217.00%-80.60M
-42.09%15.36M
84.47%-31.32M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 970.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 782.22M.

Tổng nghĩa vụ của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Glacier Bancorp Inc là 27.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Glacier Bancorp Inc là 4.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Glacier Bancorp Inc là 307.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.86.

Giá trị đầu tư ròng của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Glacier Bancorp Inc là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Glacier Bancorp Inc là -1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.80.

Thu nhập ròng của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 239.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.71.

Biên lợi nhuận ròng của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 24.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.37.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Glacier Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Glacier Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 307.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.