tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

StealthGas Inc

GASS
Thêm vào danh sách theo dõi
8.830USD
-0.180-2.00%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
328.35MVốn hóa
5.39P/E TTM

Tình hình tài chính của GASS

Theo dõi tình hình tài chính của StealthGas Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của StealthGas Inc

Mới phát hành
Th06 8, 2026
EPS / Dự báo
--/0.38
Doanh thu / Dự báo
--/38.40M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
173.16M
3.53%
EPS(YoY)
1.64
-13.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.75%0.44
-6.76%0.30
7.40%0.37
-22.00%0.57
-21.78%0.39
41.85%0.33
-18.26%0.34
165.73%0.73
14.17%0.50
16.94%0.23
137.47%0.42
--0.28
--0.44
--0.20
--0.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.95%42.84M
-9.42%39.37M
10.10%44.53M
13.04%47.23M
1.11%42.03M
27.32%43.47M
16.71%40.45M
13.94%41.79M
9.20%41.56M
-20.10%34.14M
-0.66%34.65M
-6.63%36.67M
6.11%38.06M
18.52%42.73M
-6.94%34.89M
0.06%39.27M
-4.13%35.87M
-3.33%36.05M
1.09%37.49M
8.27%39.25M
Lợi nhuận ròng
12.91%15.93M
-4.73%10.95M
9.74%13.33M
-20.75%20.44M
-20.43%14.11M
42.36%11.50M
-22.84%12.15M
145.82%25.79M
5.43%17.73M
7.90%8.08M
133.76%15.74M
-14.14%10.49M
121.26%16.82M
119.32%7.48M
448.75%6.73M
651.37%12.22M
905.48%7.60M
-5133.84%-38.73M
55.62%1.23M
-81.78%1.63M
Biên lợi nhuận ròng
10.76%37.18%
-0.66%32.45%
-0.33%29.93%
-29.89%43.27%
-21.30%33.57%
25.45%32.66%
-33.89%30.03%
115.73%61.72%
-3.45%42.66%
44.47%26.04%
135.32%45.42%
--28.61%
--44.18%
--18.02%
--19.30%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.51%40.11%
-15.25%39.07%
-23.75%35.38%
3.41%49.88%
-20.02%39.90%
27.21%46.09%
11.46%46.40%
28.61%48.23%
46.69%49.89%
4.91%36.23%
105.66%41.63%
--37.50%
--34.01%
--34.54%
--20.24%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-70.00%4.44%
-66.71%7.10%
-34.57%11.59%
-34.41%12.00%
-25.48%14.79%
-30.07%21.33%
-47.47%17.72%
-47.47%18.30%
--19.85%
--30.51%
--33.73%
--34.83%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.95%42.84M
-9.42%39.37M
10.10%44.53M
13.04%47.23M
1.11%42.03M
27.32%43.47M
16.71%40.45M
13.94%41.79M
9.20%41.56M
-20.10%34.14M
-0.66%34.65M
-6.63%36.67M
6.11%38.06M
18.52%42.73M
-6.94%34.89M
0.06%39.27M
-4.13%35.87M
-3.33%36.05M
1.09%37.49M
8.27%39.25M
Lợi nhuận hoạt động
-11.32%11.63M
-27.79%10.17M
-1.44%11.99M
23.10%19.82M
-24.94%13.11M
46.12%14.08M
4.51%12.16M
62.57%16.10M
78.03%17.47M
-19.72%9.64M
271.65%11.64M
-17.17%9.90M
7.46%9.81M
202.17%12.00M
-13.16%3.13M
244.77%11.96M
219.34%9.13M
-16.76%3.97M
-36.67%3.61M
-69.19%3.47M
Lợi nhuận ròng
12.91%15.93M
-4.73%10.95M
9.74%13.33M
-20.75%20.44M
-20.43%14.11M
42.36%11.50M
-22.84%12.15M
145.82%25.79M
5.43%17.73M
7.90%8.08M
133.76%15.74M
-14.14%10.49M
121.26%16.82M
119.32%7.48M
448.75%6.73M
651.37%12.22M
905.48%7.60M
-5133.84%-38.73M
55.62%1.23M
-81.78%1.63M
Tài sản ngắn hạn
172.64%234.88M
113.46%196.53M
35.10%107.68M
20.35%96.90M
0.74%86.15M
-23.80%92.07M
-31.37%79.70M
-33.51%80.52M
-6.99%85.52M
15.37%120.82M
35.08%116.13M
35.05%121.10M
11.97%91.94M
102.54%104.73M
29.75%85.97M
52.78%89.67M
60.48%82.11M
7.60%51.71M
81.82%66.26M
29.40%58.69M
Tổng nợ ngắn hạn
-41.86%26.38M
-51.89%21.14M
-28.55%21.45M
-22.24%25.06M
19.39%45.37M
13.63%43.94M
-17.20%30.02M
-37.09%32.23M
-28.66%38.00M
-31.62%38.67M
-35.54%36.25M
-0.83%51.23M
-3.00%53.27M
-3.66%56.56M
-31.10%56.23M
-29.39%51.66M
-23.72%54.92M
-6.90%58.71M
-19.19%81.61M
-5.17%73.16M
Tổng tài sản
2.35%734.54M
-2.81%711.69M
-3.13%697.87M
-1.43%717.33M
-4.69%717.66M
5.02%732.24M
3.22%720.42M
2.81%727.75M
-6.41%752.94M
-15.13%697.21M
-14.60%697.95M
-12.85%707.89M
-0.73%804.51M
2.86%821.53M
-13.28%817.28M
-14.49%812.27M
-15.82%810.42M
-15.40%798.67M
-0.72%942.40M
0.22%949.96M
Tổng các khoản nợ
-64.63%26.98M
-79.79%21.36M
-80.53%21.47M
-58.09%55.10M
-58.56%76.29M
-28.35%105.71M
-25.21%110.29M
-21.13%131.45M
-32.36%184.11M
-51.40%147.55M
-53.12%147.47M
-47.35%166.66M
-16.79%272.19M
-6.26%303.61M
-15.61%314.53M
-17.13%316.57M
-17.61%327.12M
-14.63%323.90M
-3.04%372.70M
-0.53%381.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.32%707.56M
10.18%690.33M
10.86%676.40M
11.06%662.24M
12.75%641.37M
13.98%626.53M
10.84%610.13M
10.18%596.30M
6.86%568.83M
6.13%549.66M
9.49%550.48M
9.18%541.22M
10.14%532.32M
9.09%517.93M
-11.75%502.75M
-12.72%495.70M
-14.57%483.30M
-15.91%474.77M
0.86%569.70M
0.74%567.97M
Thu nhập hoạt động ròng
-35.10%18.00M
23.21%16.51M
-33.95%14.63M
-40.57%26.31M
17.12%27.73M
-27.31%13.40M
80.77%22.15M
63.52%44.27M
20.32%23.68M
11.30%18.44M
-38.78%12.25M
107.59%27.08M
16.14%19.68M
74.38%16.56M
97.03%20.01M
51.09%13.04M
32.89%16.94M
730.86%9.50M
-55.73%10.16M
-29.78%8.63M
Đầu tư ròng
--14.08M
377.71%12.86M
100.00%0.00
87.51%3.83M
100.00%0.00
-42619.18%-4.63M
-100.48%-158.97K
-96.22%2.04M
-352.28%-61.74M
99.96%-10.84K
311.16%32.92M
2234.97%53.96M
14.70%24.47M
-8851.11%-25.31M
-321.63%-15.59M
208.00%2.31M
189.42%21.34M
-105.59%-282.79K
132.10%7.03M
-1960.60%-2.14M
Tài chính thuần
100.13%46.75K
100.00%0.00
-51.64%-32.27M
62.63%-19.92M
-192.58%-35.13M
88.86%-1.61M
-3.56%-21.28M
50.15%-53.30M
217.69%37.94M
-88.72%-14.47M
-126.30%-20.55M
-1319.81%-106.93M
-1947.49%-32.23M
63.21%-7.67M
-9.03%-9.08M
30.83%-7.53M
-114.41%-1.57M
-527.09%-20.84M
21.09%-8.33M
-231.25%-10.89M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, tổng doanh thu đạt 173.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.26M.

Tài sản ngắn hạn của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, tài sản ngắn hạn là 196.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.46.

Tổng tài sản của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của StealthGas Inc là 711.69M, bao gồm 196.53M tài sản ngắn hạn và 515.16M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, tổng nghĩa vụ của StealthGas Inc là 21.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, tổng vốn chủ sở hữu của StealthGas Inc là 690.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.18.

Thu nhập hoạt động thuần của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của StealthGas Inc là 55.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.90.

Giá trị đầu tư ròng của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, giá trị đầu tư ròng của StealthGas Inc là 16.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.87.

Giá trị huy động vốn ròng của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, giá trị huy động vốn ròng của StealthGas Inc là -87.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -128.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.98.

Thu nhập ròng của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, lợi nhuận ròng là 58.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.41.

Biên lợi nhuận ròng của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, biên lợi nhuận ròng là 35.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.15.

Biên lợi nhuận gộp của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của StealthGas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của StealthGas Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 55.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.90.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.