tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gap Inc

GAP
Thêm vào danh sách theo dõi
20.090USD
-0.290-1.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.25BVốn hóa
9.18P/E TTM

Tình hình tài chính của GAP

Theo dõi tình hình tài chính của Gap Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gap Inc

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
0.92/0.37
Doanh thu / Dự báo
3.50B/3.52B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.37B
1.86%
EPS(YoY)
2.19
-2.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
79.48%0.92
-16.32%0.46
-12.71%0.63
5.70%0.58
21.83%0.51
10.46%0.55
23.69%0.73
72.79%0.55
961.28%0.42
166.68%0.50
-23.95%0.59
--0.32
---0.05
---0.74
--0.77
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.98%3.50B
2.10%4.24B
2.95%3.94B
0.13%3.73B
2.21%3.46B
-3.47%4.15B
1.65%3.83B
4.85%3.72B
3.42%3.39B
1.30%4.30B
-6.73%3.77B
-8.01%3.55B
-5.78%3.28B
-6.23%4.24B
2.43%4.04B
-8.41%3.86B
-12.88%3.48B
2.28%4.53B
-1.28%3.94B
28.58%4.21B
Lợi nhuận ròng
75.65%339.00M
-16.99%171.00M
-13.87%236.00M
4.85%216.00M
22.15%193.00M
11.35%206.00M
25.69%274.00M
76.07%206.00M
977.78%158.00M
167.77%185.00M
-22.70%218.00M
338.78%117.00M
88.89%-18.00M
-1606.25%-273.00M
285.53%282.00M
-118.99%-49.00M
-197.59%-162.00M
-106.84%-16.00M
-260.00%-152.00M
516.13%258.00M
Biên lợi nhuận ròng
73.94%9.69%
-18.70%4.04%
-16.34%5.99%
4.71%5.80%
19.51%5.57%
15.35%4.97%
23.65%7.16%
67.93%5.54%
948.76%4.66%
166.90%4.30%
-17.11%5.79%
--3.30%
---0.55%
---6.43%
--6.98%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.09%40.52%
-1.93%38.10%
-0.79%42.36%
-3.10%41.23%
1.41%41.81%
-0.13%38.85%
3.38%42.70%
13.26%42.55%
10.90%41.23%
15.91%38.90%
10.56%41.31%
--37.57%
--37.18%
--33.56%
--37.36%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.58%12.29%
-5.79%11.81%
-4.05%12.05%
-5.12%12.28%
-5.62%12.88%
-6.95%12.54%
-6.70%12.56%
-14.25%12.94%
-18.77%13.65%
-16.44%13.47%
-12.00%13.46%
--15.09%
--16.80%
--16.13%
--15.30%
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.98%3.50B
2.10%4.24B
2.95%3.94B
0.13%3.73B
2.21%3.46B
-3.47%4.15B
1.65%3.83B
4.85%3.72B
3.42%3.39B
1.30%4.30B
-6.73%3.77B
-8.01%3.55B
-5.78%3.28B
-6.23%4.24B
2.43%4.04B
-8.41%3.86B
-12.88%3.48B
2.28%4.53B
-1.28%3.94B
28.58%4.21B
Lợi nhuận hoạt động
-49.23%132.00M
-11.92%229.00M
-5.92%334.00M
-0.34%292.00M
26.83%260.00M
17.65%260.00M
70.67%355.00M
90.26%293.00M
1038.89%205.00M
836.67%221.00M
-12.97%208.00M
650.00%154.00M
109.14%18.00M
-257.89%-30.00M
40.59%239.00M
-106.53%-28.00M
-165.45%-197.00M
-90.64%19.00M
-2.86%170.00M
457.14%429.00M
Lợi nhuận ròng
75.65%339.00M
-16.99%171.00M
-13.87%236.00M
4.85%216.00M
22.15%193.00M
11.35%206.00M
25.69%274.00M
76.07%206.00M
977.78%158.00M
167.77%185.00M
-22.70%218.00M
338.78%117.00M
88.89%-18.00M
-1606.25%-273.00M
285.53%282.00M
-118.99%-49.00M
-197.59%-162.00M
-106.84%-16.00M
-260.00%-152.00M
516.13%258.00M
Tài sản ngắn hạn
7.27%5.24B
11.03%5.78B
9.94%5.64B
11.81%5.38B
16.37%4.88B
18.38%5.20B
17.28%5.13B
13.45%4.81B
-2.01%4.20B
-4.81%4.39B
-13.18%4.37B
-14.35%4.24B
-14.43%4.28B
-10.61%4.62B
-3.25%5.04B
-20.10%4.95B
-16.61%5.00B
-14.03%5.17B
-18.15%5.21B
16.06%6.19B
Tổng nợ ngắn hạn
1.65%2.90B
1.35%3.30B
-1.38%3.28B
-0.84%3.20B
1.71%2.85B
5.17%3.26B
5.93%3.33B
7.22%3.22B
-3.84%2.81B
-4.91%3.10B
-7.16%3.14B
-16.80%3.01B
-15.96%2.92B
-20.14%3.26B
-11.56%3.38B
-1.01%3.61B
-4.56%3.47B
4.97%4.08B
-13.72%3.82B
0.05%3.65B
Tổng tài sản
4.95%12.14B
6.29%12.63B
4.36%12.37B
5.53%12.15B
6.02%11.56B
7.61%11.88B
7.25%11.85B
6.07%11.51B
-0.22%10.91B
-3.00%11.04B
-7.90%11.05B
-10.85%10.85B
-10.81%10.93B
-10.78%11.39B
-6.10%12.00B
-11.54%12.17B
-9.90%12.26B
-7.32%12.76B
-11.08%12.78B
0.31%13.76B
Tổng các khoản nợ
2.89%8.48B
2.44%8.83B
0.06%8.72B
1.22%8.71B
0.52%8.24B
2.04%8.62B
1.47%8.72B
0.24%8.61B
-6.24%8.20B
-7.69%8.45B
-8.88%8.59B
-12.96%8.59B
-10.77%8.75B
-8.83%9.15B
-5.64%9.43B
-8.13%9.87B
-9.21%9.80B
-10.00%10.04B
-16.74%9.99B
-6.32%10.74B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.06%3.65B
16.45%3.80B
16.33%3.65B
18.34%3.43B
22.68%3.32B
25.78%3.26B
27.44%3.13B
28.19%2.90B
23.89%2.71B
16.21%2.60B
-4.32%2.46B
-1.82%2.26B
-10.96%2.19B
-17.96%2.23B
-7.75%2.57B
-23.68%2.31B
-12.54%2.45B
4.13%2.72B
17.55%2.79B
34.04%3.02B
Thu nhập hoạt động ròng
252.14%213.00M
11.36%686.00M
2.75%299.00M
-18.40%448.00M
-566.67%-140.00M
-12.00%616.00M
-4.28%291.00M
7.02%549.00M
100.00%30.00M
-2.64%700.00M
220.00%304.00M
230.97%513.00M
104.14%15.00M
466.14%719.00M
186.36%95.00M
-65.71%155.00M
-206.47%-362.00M
178.40%127.00M
-122.63%-110.00M
-47.01%452.00M
Đầu tư ròng
-104.11%-149.00M
-135.34%-273.00M
-7.95%-163.00M
32.09%-91.00M
74.91%-73.00M
11.45%-116.00M
-65.93%-151.00M
-63.41%-134.00M
-870.00%-291.00M
-21.30%-131.00M
-97.83%-91.00M
53.93%-82.00M
-128.57%-30.00M
-274.19%-108.00M
84.19%-46.00M
-217.86%-178.00M
165.22%105.00M
118.51%62.00M
-23.83%-291.00M
0.00%-56.00M
Tài chính thuần
-239.22%-519.00M
52.34%-61.00M
4.35%-66.00M
-195.74%-139.00M
-98.70%-153.00M
-150.98%-128.00M
66.67%-69.00M
81.27%-47.00M
-32.76%-77.00M
5.56%-51.00M
-233.87%-207.00M
-126.13%-251.00M
-124.89%-58.00M
52.21%-54.00M
94.72%-62.00M
-30.59%-111.00M
337.76%233.00M
-2360.00%-113.00M
-29475.00%-1.18B
-121.96%-85.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, tổng doanh thu đạt 15.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.09B.

Tài sản ngắn hạn của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, tài sản ngắn hạn là 5.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.03.

Tổng tài sản của Gap Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gap Inc là 12.63B, bao gồm 5.78B tài sản ngắn hạn và 6.86B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, tổng nghĩa vụ của Gap Inc là 8.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gap Inc là 3.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gap Inc là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.18.

Giá trị đầu tư ròng của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, giá trị đầu tư ròng của Gap Inc là -600.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.29.

Giá trị huy động vốn ròng của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gap Inc là -419.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.54.

Thu nhập ròng của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, lợi nhuận ròng là 816.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.32.

Biên lợi nhuận ròng của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.08.

Biên lợi nhuận gộp của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 23.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gap Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Gap Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.