tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GameSquare Holdings Inc

GAME
Thêm vào danh sách theo dõi
0.335USD
-0.026-7.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
34.56MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GAME

Theo dõi tình hình tài chính của GameSquare Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GameSquare Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.18/-0.04
Doanh thu / Dự báo
14.50M/14.90M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
45.00M
63.37%
EPS(YoY)
-0.61
65.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-29.56%-0.18
52.72%-0.32
96.96%-0.01
79.70%-0.08
53.65%-0.14
---0.67
22.87%-0.30
79.22%-0.38
77.67%-0.30
----
---0.39
---1.84
---1.36
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-31.29%14.50M
-21.36%18.46M
-57.16%11.32M
-44.55%15.85M
19.07%21.11M
--23.47M
64.62%26.41M
219.78%28.59M
72.63%17.73M
----
73.62%16.05M
-3.51%8.94M
-28.43%10.27M
4.73%11.37M
15.50%9.24M
20.33%9.27M
92.19%14.35M
54.62%10.86M
282.95%8.00M
1133.89%7.70M
823.77%7.47M
Lợi nhuận ròng
-243.41%-17.70M
-43.71%-31.12M
91.44%-808.44K
74.01%-3.02M
2.00%-5.16M
---21.65M
-86.61%-9.44M
-57.85%-11.61M
1.95%-5.26M
----
-157.37%-5.06M
-9.29%-7.36M
-296.42%-5.37M
-1.79%-15.21M
461.13%8.82M
68.46%-6.73M
77.44%-1.35M
-48.40%-14.95M
113.42%1.57M
-751.41%-21.35M
25.48%-6.00M
Biên lợi nhuận ròng
-274.14%-121.42%
-21.57%-152.71%
285.98%52.56%
7.76%-38.09%
15.49%-32.45%
---125.61%
18.96%-28.26%
48.54%-41.30%
28.29%-38.40%
----
---34.87%
---80.25%
---53.55%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
172.02%35.45%
511.43%43.77%
179.87%47.03%
16.80%13.40%
-12.40%13.03%
--7.16%
-20.23%16.80%
-88.53%11.47%
-85.12%14.88%
----
--21.06%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-46.05%13.93%
-90.02%2.52%
-100.00%0.00%
41.67%17.62%
108.26%25.81%
28.79%25.27%
-7.84%13.03%
-54.80%12.44%
-37.92%12.40%
--19.62%
--14.14%
--27.51%
--19.97%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-31.29%14.50M
-21.36%18.46M
-57.16%11.32M
-44.55%15.85M
19.07%21.11M
--23.47M
64.62%26.41M
219.78%28.59M
72.63%17.73M
----
73.62%16.05M
-3.51%8.94M
-28.43%10.27M
4.73%11.37M
15.50%9.24M
20.33%9.27M
92.19%14.35M
54.62%10.86M
282.95%8.00M
1133.89%7.70M
823.77%7.47M
Lợi nhuận hoạt động
63.23%-2.13M
102.91%342.95K
53.06%-2.83M
50.92%-4.01M
7.68%-5.80M
---11.79M
-26.68%-6.04M
-104.48%-8.16M
-31.18%-6.28M
----
31.71%-4.76M
56.54%-3.99M
42.28%-4.79M
262.86%1.65M
-39.52%-6.98M
-64.22%-9.19M
-12.11%-8.30M
79.20%-1.02M
-33.41%-5.00M
-57.04%-5.59M
-133.00%-7.40M
Lợi nhuận ròng
-243.41%-17.70M
-43.71%-31.12M
91.44%-808.44K
74.01%-3.02M
2.00%-5.16M
---21.65M
-86.61%-9.44M
-57.85%-11.61M
1.95%-5.26M
----
-157.37%-5.06M
-9.29%-7.36M
-296.42%-5.37M
-1.79%-15.21M
461.13%8.82M
68.46%-6.73M
77.44%-1.35M
-48.40%-14.95M
113.42%1.57M
-751.41%-21.35M
25.48%-6.00M
Tài sản ngắn hạn
50.51%38.84M
-39.10%22.21M
-37.20%26.22M
-55.60%20.62M
-32.47%25.81M
63.98%36.47M
109.20%41.75M
302.74%46.45M
95.99%38.22M
0.83%22.24M
-29.03%19.96M
-48.42%11.53M
-27.94%19.50M
-30.10%22.06M
-18.07%28.12M
-30.10%22.36M
153.58%27.06M
159.19%31.56M
200.01%34.33M
1337.51%31.98M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-1.49%44.51M
-25.36%40.88M
-30.98%40.30M
-9.88%48.26M
-14.83%45.18M
51.37%54.76M
62.43%58.39M
124.41%53.55M
148.29%53.04M
65.76%36.18M
54.27%35.95M
-16.35%23.86M
-27.48%21.36M
-32.84%21.82M
-41.35%23.30M
-43.49%28.52M
-17.98%29.46M
-22.33%32.50M
-0.42%39.73M
219.46%50.47M
----
Tổng tài sản
0.64%68.21M
0.73%79.30M
19.80%121.12M
-58.22%44.09M
-33.46%67.78M
21.66%78.73M
36.65%101.10M
234.40%105.53M
155.91%101.86M
51.57%64.71M
26.41%73.99M
-41.99%31.56M
-34.89%39.81M
-36.71%42.69M
-17.96%58.53M
-22.66%54.40M
29.09%61.14M
26.30%67.46M
37.46%71.34M
455.46%70.34M
----
Tổng các khoản nợ
-14.94%48.71M
-34.59%43.65M
-30.10%42.38M
-21.46%49.63M
-9.59%57.27M
43.96%66.73M
53.14%60.63M
141.30%63.19M
127.45%63.34M
72.89%46.35M
37.97%39.59M
-23.37%26.19M
-21.36%27.85M
-36.01%26.81M
-43.65%28.69M
-47.49%34.17M
-32.64%35.41M
-21.17%41.90M
19.13%50.92M
157.26%65.08M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
85.50%19.50M
32.31%35.65M
34.36%78.74M
-113.09%-5.54M
-72.71%10.51M
46.74%26.95M
70.38%58.61M
688.57%42.34M
222.18%38.53M
15.59%18.36M
15.29%34.40M
-73.46%5.37M
-53.52%11.96M
-37.86%15.89M
46.13%29.84M
284.14%20.23M
593.69%25.73M
9609.96%25.57M
123.09%20.42M
141.69%5.27M
----
Thu nhập hoạt động ròng
25.20%-6.42M
78.06%-1.14M
-33.65%-10.37M
117.73%1.70M
-7.07%-8.58M
---5.21M
-146.15%-7.76M
-142.76%-9.58M
-459.02%-8.02M
----
39.72%-3.15M
7.41%-3.95M
74.20%-1.43M
27.21%-5.28M
27.13%-5.23M
59.17%-4.26M
-1.66%-5.56M
-138.31%-7.25M
-86.20%-7.18M
-297.09%-10.44M
-53.43%-5.47M
Đầu tư ròng
-570.49%-2.52M
--1.43M
-96703.99%-60.74M
-1982.62%-637.98K
-113.73%-375.41K
--0.00
---62.75K
202.78%33.89K
65829.28%2.73M
----
-100.00%0.00
2.57%-32.97K
69.92%-4.16K
-103.66%-6.42K
77488.68%13.51M
-140.51%-33.84K
73.20%-13.83K
113.37%175.15K
-101.94%-17.45K
-102.79%-14.07K
88.77%-51.59K
Tài chính thuần
360.24%6.73M
-117.52%-1.32M
1643.67%72.04M
-97.09%489.33K
-84.57%1.46M
--7.55M
291.81%4.13M
49227.26%16.80M
101823.78%9.48M
----
2419.03%1.05M
151.71%34.06K
105.67%9.30K
-105.50%-51.22K
-100.88%-45.47K
-100.22%-65.88K
-105.45%-164.04K
-87.90%931.95K
4.86%5.17M
1385.94%30.47M
81.33%3.01M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 45.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.54M.

Tài sản ngắn hạn của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 22.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.10.

Tổng tài sản của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GameSquare Holdings Inc là 79.30M, bao gồm 22.21M tài sản ngắn hạn và 57.09M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của GameSquare Holdings Inc là 43.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GameSquare Holdings Inc là 35.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 197.01.

Thu nhập hoạt động thuần của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GameSquare Holdings Inc là -8.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.75.

Giá trị đầu tư ròng của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của GameSquare Holdings Inc là -60.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2329.85.

Giá trị huy động vốn ròng của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của GameSquare Holdings Inc là 72.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.08.

Thu nhập ròng của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -40.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.74.

Biên lợi nhuận ròng của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -66.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.16.

Biên lợi nhuận gộp của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -194.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -38.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GameSquare Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GameSquare Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.