tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gambling.com Group Ltd

GAMB
Thêm vào danh sách theo dõi
1.840USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-22 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
68.03MVốn hóa
LỗP/E TTM

GAMB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Gambling.com Group Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-112.97%-1.25M
-195.31%-12.34M
-48.53%7.46M
881.98%6.55M
16.28%9.65M
--12.95M
3120.21%14.50M
-118.43%-838.00K
19.80%8.30M
-108.99%-480.00K
37.25%4.55M
102.72%6.92M
537.34%6.04M
389.18%5.34M
-29.38%3.31M
-48.01%3.42M
-61.96%948.00K
-72.18%1.09M
87.49%4.69M
3550.56%6.57M
--2.49M
--3.92M
--2.50M
--180.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-99.53%52.00K
-406.90%-27.64M
-137.99%-3.46M
-260.16%-12.26M
30.64%10.95M
--9.01M
71.56%9.11M
730.94%7.65M
8.91%8.38M
104.39%5.31M
400.54%921.00K
58.43%7.70M
-461.48%-4.74M
-3.56%2.60M
-93.92%184.00K
-5.36%4.86M
-62.42%1.31M
3.26%2.69M
2464.84%3.03M
7.27%5.13M
--3.49M
--2.61M
---128.00K
--4.78M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1.06%3.82M
907.92%17.70M
98.61%3.58M
108.08%3.37M
505.13%3.78M
--1.76M
263.84%1.80M
237.71%1.62M
14.50%624.00K
-72.19%495.00K
-75.41%480.00K
-70.15%545.00K
173.10%1.40M
164.88%1.78M
207.89%1.95M
213.75%1.83M
-17.79%513.00K
21.74%672.00K
22.63%634.00K
9.19%582.00K
--624.00K
--552.00K
--517.00K
--533.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-1454.41%-4.46M
83.99%-93.00K
1957.50%7.41M
439.42%21.77M
922.50%329.00K
---581.00K
115.78%360.00K
-504.99%-6.42M
-102.66%-40.00K
-157.24%-2.28M
-45.77%1.58M
185.90%1.50M
10707.69%4.21M
11626.47%3.99M
1317.08%2.92M
275.00%525.00K
-18.75%39.00K
-55.26%34.00K
-1814.29%-240.00K
-4.76%140.00K
--48.00K
--76.00K
--14.00K
--147.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
55.53%-1.50M
-251.15%-2.69M
-17.62%1.75M
142.54%1.45M
-368.75%-3.38M
--1.78M
148.65%2.12M
-239.65%-3.40M
82.34%-720.00K
-313.65%-4.36M
285.13%2.43M
-8.26%-4.08M
163.74%691.00K
24.64%-1.05M
-57.24%632.00K
-34145.45%-3.77M
118.79%262.00K
-2071.83%-1.40M
362.06%1.48M
97.95%-11.00K
---1.39M
--71.00K
---564.00K
---537.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-3.58%-2.29M
-572.80%-4.50M
-2.99%519.00K
281.90%4.01M
-198.53%-2.21M
---669.00K
110.22%535.00K
-211.82%-2.20M
157.99%2.24M
-128.40%-5.24M
-19.42%1.97M
24.03%-3.86M
-572.40%-907.00K
-555.67%-2.29M
17371.43%2.45M
-304.53%-5.08M
109.74%192.00K
738.33%503.00K
101.88%14.00K
-216.62%-1.26M
---1.97M
--60.00K
---744.00K
---397.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--13.00K
--62.00K
----
---75.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
167.21%785.00K
-26.16%1.81M
-22.54%1.23M
-114.48%-2.56M
60.54%-1.17M
--2.45M
85.08%1.59M
-398.00%-1.20M
-1276.74%-2.96M
-30.64%858.00K
139.55%401.00K
-116.31%-215.00K
2290.00%1.67M
165.00%1.24M
-169.26%-1.01M
5.78%1.32M
-87.89%70.00K
-17400.00%-1.90M
713.33%1.46M
990.00%1.25M
--578.00K
--11.00K
--180.00K
---140.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---800.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-112.97%-1.25M
-195.31%-12.34M
-48.53%7.46M
881.98%6.55M
16.28%9.65M
--12.95M
3120.21%14.50M
-118.43%-838.00K
19.80%8.30M
-108.99%-480.00K
37.25%4.55M
102.72%6.92M
537.34%6.04M
389.18%5.34M
-29.38%3.31M
-48.01%3.42M
-61.96%948.00K
-72.18%1.09M
87.49%4.69M
3550.56%6.57M
--2.49M
--3.92M
--2.50M
--180.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-72.35%86.00K
-7.97%127.00K
-73.22%199.00K
-98.95%226.00K
331.94%311.00K
--138.00K
23.01%743.00K
3049.34%21.45M
-91.79%72.00K
-16.80%604.00K
24.73%681.00K
-60.35%877.00K
94.24%5.80M
15.79%726.00K
-66.21%546.00K
544.90%2.21M
13481.82%2.99M
1129.41%627.00K
--1.62M
1917.65%343.00K
--22.00K
--51.00K
--0.00
--17.00K
Chi phí vốn
-72.35%86.00K
-7.97%127.00K
-73.22%199.00K
-98.95%226.00K
331.94%311.00K
--138.00K
23.01%743.00K
3049.34%21.45M
-91.79%72.00K
-16.80%604.00K
24.73%681.00K
-60.35%877.00K
94.91%5.82M
15.79%726.00K
-66.21%546.00K
544.90%2.21M
6690.91%2.99M
1129.41%627.00K
--1.62M
1917.65%343.00K
--44.00K
--51.00K
--0.00
--17.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-72.35%86.00K
-7.97%127.00K
-27.37%199.00K
-73.16%226.00K
331.94%311.00K
--138.00K
204.44%274.00K
1550.98%842.00K
-52.94%72.00K
-16.67%90.00K
-48.48%51.00K
6.99%153.00K
-125.64%-20.00K
74.19%108.00K
-47.34%99.00K
376.67%143.00K
454.55%78.00K
21.57%62.00K
--188.00K
76.47%30.00K
---22.00K
--51.00K
--0.00
--17.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-8.75%469.00K
3170.63%20.61M
-100.00%0.00
-16.83%514.00K
40.94%630.00K
-65.01%724.00K
100.14%5.82M
9.38%618.00K
-68.70%447.00K
561.02%2.07M
6513.64%2.91M
--565.00K
--1.43M
--313.00K
--44.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--1.88M
---6.74M
--3.32M
---66.95M
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---2.00K
---4.11M
---19.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-165.48%-2.99M
-59.25%-16.00M
-156.16%-1.08M
-87.43%-11.47M
77.42%-1.13M
---10.05M
83.41%-422.00K
-10.10%-6.12M
-108.83%-4.99M
---2.54M
---5.56M
---2.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
95.50%-3.08M
-39.89%-14.25M
-588.58%-8.02M
69.64%-8.37M
-1250.84%-68.39M
---10.19M
62.98%-1.17M
-341.89%-27.57M
-54.97%-5.06M
-332.28%-3.15M
-33.86%-6.24M
84.81%-3.27M
-94.24%-5.80M
-16.11%-728.00K
-188.37%-4.66M
-6170.26%-21.51M
-13481.82%-2.99M
-1129.41%-627.00K
---1.62M
-1917.65%-343.00K
---22.00K
---51.00K
--0.00
---17.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-104.44%-2.93M
789.05%35.16M
-115.01%-10.70M
-108.78%-947.00K
2238.99%65.84M
---5.10M
-4466.06%-4.98M
1364.24%10.78M
-2831.43%-3.08M
-45.33%-109.00K
-979.75%-853.00K
-22.09%-105.00K
-80187.50%-6.42M
-100.21%-75.00K
-61.22%-79.00K
-86.96%-86.00K
99.85%-8.00K
47189.47%35.79M
-125.00%-49.00K
98.50%-46.00K
---5.21M
---76.00K
--196.00K
---3.07M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-104.47%-3.17M
5046.67%34.87M
-193.07%-6.30M
-101.40%-250.00K
71006.00%70.91M
---705.00K
6548.57%6.77M
19085.11%17.85M
4.76%-100.00K
-40.00%-105.00K
-18.99%-94.00K
-22.09%-105.00K
-9104.55%-6.08M
-17.19%-75.00K
-61.22%-79.00K
-86.96%-86.00K
99.17%-66.00K
15.79%-64.00K
-134.03%-49.00K
98.68%-46.00K
---7.96M
---76.00K
--144.00K
---3.48M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
85.57%-673.00K
63.59%-4.53M
100.00%0.00
100.00%0.00
---4.67M
---12.45M
-778.26%-6.67M
---3.08M
--0.00
---759.00K
----
87.84%-348.00K
----
----
----
-200.32%-2.86M
--41.92M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.85M
--0.00
--120.00K
--510.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-84.64%41.00K
-94.26%40.00K
-100.00%0.00
454.72%588.00K
--267.00K
557.55%697.00K
--451.00K
--106.00K
--106.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
---4.00K
--0.00
---68.00K
---61.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
104.37%247.00K
--920.00K
--92.00K
17.71%-697.00K
---5.66M
--0.00
100.00%0.00
---847.00K
----
---110.00K
----
----
----
----
----
----
2907.69%2.92M
---6.07M
--0.00
100.00%0.00
---104.00K
--0.00
--0.00
---40.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-104.44%-2.93M
789.05%35.16M
-115.01%-10.70M
-108.78%-947.00K
2238.99%65.84M
---5.10M
-4466.06%-4.98M
1364.24%10.78M
-2831.43%-3.08M
-45.33%-109.00K
-979.75%-853.00K
-22.09%-105.00K
-80187.50%-6.42M
-100.21%-75.00K
-61.22%-79.00K
-86.96%-86.00K
99.85%-8.00K
47189.47%35.79M
-125.00%-49.00K
98.50%-46.00K
---5.21M
---76.00K
--196.00K
---3.07M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
15.19%15.81M
-53.22%7.36M
148.13%18.67M
-15.09%21.50M
-46.01%13.73M
--15.72M
-75.97%7.52M
-24.57%25.32M
-14.28%25.43M
0.67%31.31M
1.50%33.56M
-41.89%29.66M
-33.99%35.09M
81.16%31.10M
135.62%33.07M
520.63%51.05M
389.91%53.16M
146.74%17.17M
237.22%14.04M
17.63%8.22M
--10.85M
--6.96M
--4.16M
--6.99M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-195.28%-7.40M
524.22%8.46M
-237.95%-11.31M
84.09%-2.83M
7099.10%7.77M
---1.99M
285.23%8.20M
-689.84%-17.80M
-102.85%-111.00K
-210.95%-4.43M
-14.54%-2.25M
121.69%3.90M
-156.89%-5.43M
-88.91%3.99M
-162.78%-1.97M
-409.43%-17.98M
19.54%-2.11M
824.53%35.99M
12.05%3.13M
305.30%5.81M
---2.63M
--3.89M
--2.80M
---2.83M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-121.71%-147.00K
-132.46%-112.00K
67.74%-50.00K
61.93%-67.00K
354.51%677.00K
--345.00K
77.57%-155.00K
-160.48%-176.00K
-176.66%-266.00K
-27.02%-691.00K
153.79%291.00K
74.37%347.00K
1264.62%757.00K
-109.23%-544.00K
-605.61%-541.00K
153.49%199.00K
-157.02%-65.00K
-365.31%-260.00K
9.18%107.00K
-559.26%-372.00K
--114.00K
--98.00K
--98.00K
--81.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-60.87%8.41M
15.19%15.81M
-53.22%7.36M
148.13%18.67M
-15.09%21.50M
--13.73M
-41.52%15.72M
-75.97%7.52M
-24.57%25.32M
-23.39%26.88M
0.67%31.31M
1.50%33.56M
-41.89%29.66M
-33.99%35.09M
81.16%31.10M
135.62%33.07M
520.63%51.05M
389.91%53.16M
146.74%17.17M
237.22%14.04M
--8.22M
--10.85M
--6.96M
--4.16M
Dòng tiền tự do
-114.32%-1.34M
-197.32%-12.47M
-47.20%7.26M
128.39%6.33M
13.52%9.34M
--12.81M
1368.82%13.75M
-676.44%-22.29M
35.98%8.22M
-123.51%-1.08M
39.72%3.87M
402.33%6.05M
110.69%218.00K
893.75%4.61M
-10.02%2.77M
-80.67%1.20M
-183.33%-2.04M
-88.01%464.00K
22.90%3.08M
3720.86%6.23M
--2.45M
--3.87M
--2.50M
--163.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Gambling.com Group Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Gambling.com Group Ltd đã tạo ra 11.32M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Gambling.com Group Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Gambling.com Group Ltd đã tăng -67.57% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Gambling.com Group Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Gambling.com Group Ltd đã chi 863.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Gambling.com Group Ltd đã thay đổi như thế nào?

Gambling.com Group Ltd đã sử dụng 89.35M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GAMB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Gambling.com Group Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 10.46M, phản ánh sự thay đổi -16.39% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.