tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gaia Inc

GAIA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.850USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.78MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GAIA

Theo dõi tình hình tài chính của Gaia Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gaia Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.13
Doanh thu / Dự báo
--/24.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
98.95M
10.82%
EPS(YoY)
-0.18
19.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-20.58%-0.05
38.65%-0.02
9.60%-0.05
23.29%-0.07
7.71%-0.04
66.24%-0.03
-39.57%-0.05
-3.74%-0.09
28.05%-0.05
-23.10%-0.10
---0.04
---0.09
---0.06
---0.08
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.98%24.31M
4.36%25.50M
12.76%24.98M
11.55%24.63M
11.85%23.84M
17.95%24.43M
9.56%22.16M
11.30%22.08M
8.48%21.31M
5.81%20.71M
1.59%20.22M
-4.25%19.84M
-10.00%19.65M
-6.01%19.58M
-2.44%19.91M
6.57%20.72M
15.53%21.83M
11.83%20.83M
16.35%20.41M
20.37%19.44M
Lợi nhuận ròng
-23.77%-1.25M
34.50%-526.00K
3.27%-1.15M
17.88%-1.80M
2.97%-1.01M
65.87%-803.00K
-54.40%-1.19M
-16.15%-2.19M
19.98%-1.04M
-36.96%-2.35M
67.49%-772.00K
-1727.59%-1.89M
-1618.60%-1.31M
-182.48%-1.72M
-467.08%-2.38M
-81.96%116.00K
-75.98%86.00K
571.94%2.08M
-89.75%647.00K
125.47%643.00K
Biên lợi nhuận ròng
-18.35%-5.95%
1.67%-3.07%
27.22%-4.93%
14.09%-8.42%
-11.34%-5.03%
69.82%-3.13%
-92.02%-6.77%
-5.45%-9.80%
30.07%-4.51%
-48.91%-10.36%
---3.53%
---9.29%
---6.45%
---6.96%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.94%85.99%
-0.76%87.58%
0.40%86.35%
2.52%86.66%
2.79%87.69%
3.40%88.26%
0.88%86.00%
-1.35%84.53%
-0.68%85.31%
-1.56%85.35%
--85.25%
--85.69%
--85.89%
--86.70%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.22%3.64%
-10.61%3.67%
-10.31%3.75%
-5.94%3.89%
-12.28%3.88%
-10.15%4.11%
-63.28%4.18%
-63.95%4.14%
-61.53%4.42%
-59.09%4.57%
--11.39%
--11.47%
--11.49%
--11.18%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.98%24.31M
4.36%25.50M
12.76%24.98M
11.55%24.63M
11.85%23.84M
17.95%24.43M
9.56%22.16M
11.30%22.08M
8.48%21.31M
5.81%20.71M
1.59%20.22M
-4.25%19.84M
-10.00%19.65M
-6.01%19.58M
-2.44%19.91M
6.57%20.72M
15.53%21.83M
11.83%20.83M
16.35%20.41M
20.37%19.44M
Lợi nhuận hoạt động
-40.83%-1.43M
61.36%-655.00K
8.48%-1.24M
-8.77%-2.20M
-18.74%-1.01M
-13.53%-1.69M
-203.36%-1.36M
-25.79%-2.02M
69.19%-854.00K
-163.32%-1.49M
-47.52%-447.00K
-638.59%-1.60M
-878.65%-2.77M
-213.40%-567.00K
-141.74%-303.00K
-57.12%298.00K
-16.04%356.00K
2.25%500.00K
97.28%726.00K
131.31%695.00K
Lợi nhuận ròng
-23.77%-1.25M
34.50%-526.00K
3.27%-1.15M
17.88%-1.80M
2.97%-1.01M
65.87%-803.00K
-54.40%-1.19M
-16.15%-2.19M
19.98%-1.04M
-36.96%-2.35M
67.49%-772.00K
-1727.59%-1.89M
-1618.60%-1.31M
-182.48%-1.72M
-467.08%-2.38M
-81.96%116.00K
-75.98%86.00K
571.94%2.08M
-89.75%647.00K
125.47%643.00K
Tài sản ngắn hạn
-8.78%22.04M
42.96%22.50M
63.33%23.49M
50.24%23.49M
12.57%24.16M
-2.12%15.74M
-25.07%14.38M
-9.25%15.64M
28.27%21.46M
-6.35%16.08M
14.91%19.19M
50.54%17.23M
26.65%16.73M
14.62%17.17M
-11.55%16.70M
-37.21%11.45M
-22.47%13.21M
-8.50%14.98M
43.88%18.88M
41.92%18.23M
Tổng nợ ngắn hạn
-9.29%39.20M
-9.25%37.96M
32.49%44.82M
24.84%43.44M
20.48%43.21M
33.09%41.83M
-13.93%33.83M
20.93%34.79M
28.24%35.87M
14.83%31.43M
13.85%39.30M
7.27%28.77M
-1.90%27.97M
-8.17%27.37M
43.94%34.52M
14.53%26.82M
25.92%28.51M
39.80%29.81M
14.54%23.98M
14.69%23.42M
Tổng tài sản
4.07%154.55M
9.51%154.65M
8.20%151.09M
3.42%146.98M
10.95%148.50M
8.40%141.22M
0.90%139.65M
3.26%142.12M
-2.75%133.84M
-3.63%130.27M
1.13%138.40M
4.73%137.63M
3.65%137.63M
1.12%135.18M
18.31%136.86M
15.14%131.42M
18.38%132.78M
21.50%133.68M
8.31%115.67M
9.57%114.14M
Tổng các khoản nợ
10.69%53.55M
11.26%52.52M
9.75%49.55M
4.38%48.39M
1.46%48.38M
8.53%47.20M
-12.43%45.15M
-7.75%46.36M
-4.03%47.68M
-11.81%43.49M
8.53%51.56M
25.54%50.26M
18.46%49.69M
13.48%49.32M
25.67%47.51M
6.88%40.03M
13.69%41.94M
21.46%43.46M
13.38%37.80M
0.02%37.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.88%101.01M
8.63%102.13M
7.45%101.54M
2.96%98.59M
16.21%100.13M
8.33%94.01M
8.81%94.50M
9.59%95.75M
-2.03%86.16M
1.07%86.78M
-2.81%86.84M
-4.39%87.38M
-3.19%87.94M
-4.83%85.86M
14.74%89.35M
19.17%91.39M
20.68%90.84M
21.53%90.22M
6.02%77.87M
14.92%76.69M
Thu nhập hoạt động ròng
15.02%1.49M
-33.58%1.77M
-20.29%326.00K
209.75%2.28M
-78.13%1.30M
163.14%2.66M
-71.10%409.00K
-456.34%-2.08M
765.31%5.94M
33.51%-4.21M
-16.02%1.42M
-76.86%584.00K
-83.53%686.00K
-200.83%-6.33M
-67.26%1.69M
-40.64%2.52M
-19.74%4.16M
41.05%6.28M
54.40%5.15M
128.85%4.25M
Đầu tư ròng
-80.00%-1.85M
-229.99%-3.69M
-188.54%-3.93M
87.73%-1.40M
4.01%-1.03M
-121.95%-1.12M
-27.67%-1.36M
-2231.36%-11.45M
24.33%-1.07M
-9.75%5.09M
76.23%-1.07M
89.31%-491.00K
75.67%-1.42M
153.69%5.64M
-2.47%-4.48M
-9.18%-4.59M
-22.08%-5.83M
-255.19%-10.50M
-144.37%-4.38M
-20.83%-4.21M
Tài chính thuần
-101.16%-81.00K
2861.70%1.30M
2803.52%3.84M
-100.72%-46.00K
23306.67%6.96M
98.92%-47.00K
-14300.00%-142.00K
10403.23%6.39M
-266.67%-30.00K
-394.31%-4.34M
-99.99%1.00K
-1450.00%-62.00K
139.13%18.00K
2241.27%1.48M
9300.00%7.45M
-100.62%-4.00K
-276.92%-46.00K
-97.36%63.00K
99.37%-81.00K
960.66%647.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, tổng doanh thu đạt 98.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.30M.

Tài sản ngắn hạn của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, tài sản ngắn hạn là 22.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.96.

Tổng tài sản của Gaia Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gaia Inc là 154.65M, bao gồm 22.50M tài sản ngắn hạn và 132.15M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, tổng nghĩa vụ của Gaia Inc là 52.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gaia Inc là 102.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gaia Inc là -5.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.72.

Giá trị đầu tư ròng của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, giá trị đầu tư ròng của Gaia Inc là -10.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gaia Inc là 12.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.37.

Thu nhập ròng của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, lợi nhuận ròng là -4.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.12.

Biên lợi nhuận ròng của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.97.

Biên lợi nhuận gộp của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, biên lợi nhuận gộp là 87.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gaia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gaia Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.