tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

German American Bancorp Inc

GABC
Thêm vào danh sách theo dõi
50.880USD
-0.230-0.45%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.91BVốn hóa
13.97P/E TTM

Tình hình tài chính của GABC

Theo dõi tình hình tài chính của German American Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của German American Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
1.02/0.92
Doanh thu / Dự báo
91.25M/99.27M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
324.69M
75.76%
EPS(YoY)
3.06
8.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.44%1.02
191.39%0.88
21.66%0.95
31.91%0.94
20.92%0.84
-52.81%0.30
7.55%0.78
-2.23%0.71
-7.50%0.69
-8.86%0.64
-12.18%0.73
--0.73
--0.75
--0.71
--0.83
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.83%91.25M
25.38%87.82M
48.79%87.96M
51.06%84.71M
369.71%81.59M
34.26%70.04M
11.45%59.12M
1.81%56.08M
-68.50%17.37M
-5.68%52.17M
-10.19%53.04M
-5.90%55.08M
-3.70%55.15M
15.19%55.31M
20.57%59.06M
19.76%58.53M
21.51%57.27M
3.44%48.02M
-4.17%48.98M
5.87%48.88M
----
Lợi nhuận ròng
21.72%38.17M
215.22%33.15M
53.73%35.68M
66.64%35.07M
52.76%31.36M
-44.71%10.52M
7.92%23.21M
-1.88%21.05M
-7.20%20.53M
-8.58%19.02M
-11.91%21.51M
-12.79%21.45M
-6.84%22.12M
129.48%20.81M
26.69%24.41M
14.47%24.60M
-0.31%23.75M
-53.64%9.07M
-7.75%19.27M
47.23%21.49M
----
Biên lợi nhuận ròng
8.84%41.83%
151.41%37.75%
3.33%40.57%
10.31%41.40%
-67.48%38.44%
-58.82%15.02%
-3.17%39.26%
-3.62%37.53%
194.60%118.19%
-3.07%36.46%
-1.92%40.55%
--38.95%
--40.12%
--37.62%
--41.34%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-17.92%2.00%
-21.50%2.02%
-34.75%2.18%
-22.97%2.51%
-8.97%2.44%
-18.05%2.57%
5.88%3.34%
-31.57%3.26%
-28.67%2.68%
-1.49%3.14%
-4.78%3.15%
--4.77%
--3.76%
--3.19%
--3.31%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.83%91.25M
25.38%87.82M
48.79%87.96M
51.06%84.71M
369.71%81.59M
34.26%70.04M
11.45%59.12M
1.81%56.08M
-68.50%17.37M
-5.68%52.17M
-10.19%53.04M
-5.90%55.08M
-3.70%55.15M
15.19%55.31M
20.57%59.06M
19.76%58.53M
21.51%57.27M
3.44%48.02M
-4.17%48.98M
5.87%48.88M
----
Lợi nhuận hoạt động
22.72%48.07M
212.90%41.71M
52.76%43.81M
70.62%43.75M
434.00%39.17M
-42.49%13.33M
12.62%28.68M
-1.53%25.64M
-143.63%-11.73M
-8.24%23.18M
-14.93%25.47M
-15.25%26.04M
-6.60%26.88M
159.45%25.26M
33.45%29.93M
16.40%30.73M
-3.26%28.78M
-59.79%9.74M
-12.19%22.43M
48.75%26.40M
----
Lợi nhuận ròng
21.72%38.17M
215.22%33.15M
53.73%35.68M
66.64%35.07M
52.76%31.36M
-44.71%10.52M
7.92%23.21M
-1.88%21.05M
-7.20%20.53M
-8.58%19.02M
-11.91%21.51M
-12.79%21.45M
-6.84%22.12M
129.48%20.81M
26.69%24.41M
14.47%24.60M
-0.31%23.75M
-53.64%9.07M
-7.75%19.27M
47.23%21.49M
----
Tổng tài sản
1.93%8.44B
-0.44%8.38B
33.24%8.39B
34.19%8.40B
33.19%8.28B
37.76%8.42B
2.34%6.30B
4.25%6.26B
2.70%6.22B
1.92%6.11B
-0.06%6.15B
-4.06%6.01B
-6.47%6.05B
-10.46%6.00B
9.76%6.16B
14.32%6.26B
21.00%6.47B
28.31%6.70B
12.68%5.61B
12.84%5.48B
----
Tổng các khoản nợ
0.25%7.23B
-2.25%7.21B
29.49%7.23B
32.00%7.28B
30.41%7.21B
35.13%7.37B
1.68%5.58B
0.90%5.52B
1.44%5.53B
1.21%5.46B
-1.95%5.49B
-5.17%5.47B
-7.57%5.45B
-10.86%5.39B
13.31%5.60B
19.47%5.77B
25.49%5.90B
31.42%6.05B
13.49%4.94B
13.57%4.83B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
13.28%1.21B
12.29%1.17B
62.55%1.16B
50.39%1.12B
55.49%1.07B
59.64%1.05B
7.76%715.07M
38.29%744.56M
14.15%687.82M
8.25%655.25M
18.83%663.56M
8.83%538.39M
4.90%602.57M
-6.73%605.33M
-16.47%558.39M
-23.91%494.70M
-11.49%574.43M
5.16%649.04M
7.00%668.46M
7.64%650.14M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-62.94%28.19M
-79.33%17.88M
729.04%111.65M
-202.72%-116.03M
882.05%76.05M
-41.05%86.50M
8.27%-17.75M
142.02%112.95M
94.06%-9.72M
174.62%146.72M
81.91%-19.35M
141.76%46.67M
-181.56%-163.59M
-210.28%-196.62M
-156.48%-106.94M
-224.42%-111.76M
-32.89%200.58M
9.29%178.29M
1273.76%189.35M
-82.72%89.83M
Đầu tư ròng
----
-98.81%2.50M
-26.80%-115.59M
62.03%-55.22M
-179.50%-100.29M
651.31%210.83M
-46.13%-91.16M
-262.36%-145.45M
927.07%126.14M
-80.65%28.06M
42.38%-62.38M
0.45%-40.14M
-3.88%-15.25M
4.27%145.03M
43.11%-108.27M
53.08%-40.32M
89.46%-14.68M
161.89%139.09M
-353.55%-190.31M
-167.85%-85.93M
58.67%-139.31M
Tài chính thuần
----
24.68%-25.14M
-1784.42%-39.55M
-103.15%-926.00K
22.29%-25.83M
-227.39%-33.38M
97.90%-2.10M
-42.56%29.43M
-214.79%-33.24M
49.58%-10.20M
-295.86%-99.73M
992.13%51.23M
259.94%28.96M
69.34%-20.22M
227.80%50.92M
76.80%-5.74M
-168.78%-18.11M
-147.84%-65.97M
-58.55%-39.84M
-138.51%-24.75M
381.49%26.32M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 324.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.73M.

Tổng nghĩa vụ của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của German American Bancorp Inc là 7.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của German American Bancorp Inc là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.55.

Thu nhập hoạt động thuần của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của German American Bancorp Inc là 140.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.95.

Giá trị đầu tư ròng của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của German American Bancorp Inc là -60.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.86.

Giá trị huy động vốn ròng của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của German American Bancorp Inc là -99.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -518.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.31.

Thu nhập ròng của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 112.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.39.

Biên lợi nhuận ròng của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 34.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của German American Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của German American Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 140.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.