tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Genpact Ltd

G
Thêm vào danh sách theo dõi
34.600USD
+2.420+7.52%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.86BVốn hóa
10.48P/E TTM

Tình hình tài chính của G

Theo dõi tình hình tài chính của Genpact Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Genpact Ltd

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.96
Doanh thu / Dự báo
--/1.33B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.08B
6.56%
EPS(YoY)
3.18
10.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.57%0.87
3.19%0.83
12.34%0.84
11.93%0.76
15.01%0.75
-49.88%0.81
15.37%0.75
7.03%0.68
12.29%0.65
229.05%1.61
--0.65
--0.63
--0.58
--0.49
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.68%1.30B
5.65%1.32B
6.63%1.29B
6.65%1.25B
7.40%1.21B
8.94%1.25B
6.62%1.21B
6.39%1.18B
3.85%1.13B
3.96%1.15B
2.23%1.14B
1.50%1.11B
1.95%1.09B
2.82%1.10B
9.38%1.11B
10.22%1.09B
12.93%1.07B
12.80%1.07B
8.57%1.02B
9.78%988.13M
Lợi nhuận ròng
13.10%147.99M
0.83%143.09M
9.80%145.83M
8.79%132.72M
11.89%130.85M
-51.28%141.91M
12.95%132.82M
4.94%121.99M
10.22%116.95M
224.72%291.31M
22.69%117.59M
62.20%116.25M
10.32%106.10M
22.75%89.71M
-6.39%95.84M
-30.22%71.67M
5.38%96.18M
-2.53%73.08M
19.84%102.39M
65.22%102.70M
Biên lợi nhuận ròng
6.02%11.42%
-4.56%10.85%
2.97%11.29%
2.01%10.58%
4.18%10.77%
-55.28%11.36%
5.94%10.97%
-1.37%10.37%
6.14%10.34%
212.33%25.41%
--10.35%
--10.52%
--9.74%
--8.14%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.43%36.15%
2.33%36.00%
1.82%35.73%
1.99%35.53%
1.51%34.95%
0.78%35.18%
0.82%35.09%
0.89%34.84%
3.63%34.44%
2.53%34.91%
--34.81%
--34.53%
--33.23%
--34.04%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.45%27.65%
7.59%26.72%
-26.23%22.80%
-22.37%24.77%
-8.50%25.27%
-7.08%24.84%
6.79%30.91%
3.16%31.91%
-15.47%27.62%
-15.61%26.73%
--28.94%
--30.93%
--32.67%
--31.68%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.68%1.30B
5.65%1.32B
6.63%1.29B
6.65%1.25B
7.40%1.21B
8.94%1.25B
6.62%1.21B
6.39%1.18B
3.85%1.13B
3.96%1.15B
2.23%1.14B
1.50%1.11B
1.95%1.09B
2.82%1.10B
9.38%1.11B
10.22%1.09B
12.93%1.07B
12.80%1.07B
8.57%1.02B
9.78%988.13M
Lợi nhuận hoạt động
8.10%198.58M
4.01%197.81M
5.50%191.64M
5.38%179.40M
14.82%183.70M
16.95%190.17M
9.63%181.65M
11.68%170.25M
8.75%159.99M
17.45%162.61M
8.82%165.69M
16.05%152.45M
9.89%147.11M
24.53%138.45M
15.10%152.27M
-4.10%131.37M
4.01%133.88M
-4.60%111.17M
1.60%132.29M
12.28%136.98M
Lợi nhuận ròng
13.10%147.99M
0.83%143.09M
9.80%145.83M
8.79%132.72M
11.89%130.85M
-51.28%141.91M
12.95%132.82M
4.94%121.99M
10.22%116.95M
224.72%291.31M
22.69%117.59M
62.20%116.25M
10.32%106.10M
22.75%89.71M
-6.39%95.84M
-30.22%71.67M
5.38%96.18M
-2.53%73.08M
19.84%102.39M
65.22%102.70M
Tài sản ngắn hạn
23.80%2.41B
27.70%2.66B
-7.84%2.21B
-5.78%2.14B
6.14%1.94B
9.97%2.08B
28.42%2.40B
29.63%2.27B
5.59%1.83B
6.29%1.89B
6.32%1.87B
1.68%1.75B
-12.66%1.73B
-7.40%1.78B
-15.27%1.76B
-8.65%1.72B
15.96%1.98B
9.88%1.92B
10.46%2.08B
-1.78%1.88B
Tổng nợ ngắn hạn
80.14%1.43B
66.28%1.60B
12.89%1.46B
16.26%1.39B
-33.21%791.74M
-26.87%963.74M
32.26%1.29B
28.58%1.20B
25.50%1.19B
19.45%1.32B
-40.06%978.96M
-14.65%931.44M
-31.72%944.52M
-15.70%1.10B
24.44%1.63B
-12.04%1.09B
63.95%1.38B
8.83%1.31B
14.45%1.31B
-3.32%1.24B
Tổng tài sản
14.76%5.62B
17.17%5.84B
0.72%5.36B
2.50%5.31B
3.26%4.89B
3.78%4.99B
15.81%5.33B
15.53%5.18B
5.21%4.74B
4.73%4.81B
1.37%4.60B
-1.28%4.48B
-9.36%4.51B
-7.77%4.59B
-10.15%4.54B
-7.31%4.54B
3.83%4.97B
2.09%4.98B
5.11%5.05B
1.08%4.90B
Tổng các khoản nợ
28.67%3.14B
26.81%3.29B
-3.80%2.82B
-4.20%2.72B
-0.02%2.44B
1.57%2.60B
13.19%2.93B
11.42%2.84B
-5.36%2.44B
-7.43%2.56B
-7.68%2.59B
-8.62%2.55B
-17.39%2.58B
-10.25%2.76B
-9.41%2.80B
-8.81%2.79B
2.82%3.12B
1.28%3.08B
2.31%3.10B
-3.95%3.06B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.90%2.48B
6.69%2.55B
6.26%2.54B
10.64%2.59B
6.73%2.45B
6.28%2.39B
19.17%2.39B
20.95%2.34B
19.38%2.30B
23.12%2.25B
16.03%2.01B
10.42%1.93B
4.22%1.93B
-3.74%1.83B
-11.32%1.73B
-4.81%1.75B
5.59%1.85B
3.43%1.90B
9.89%1.95B
10.74%1.84B
Thu nhập hoạt động ròng
-158.20%-23.54M
41.06%286.69M
34.97%308.36M
-15.25%177.37M
258.19%40.44M
5.91%203.25M
41.44%228.46M
22.06%209.27M
24.96%-25.56M
-16.43%191.91M
-28.53%161.52M
67.54%171.45M
70.19%-34.06M
-6.96%229.63M
7.76%225.99M
-36.28%102.33M
-248.12%-114.28M
55.13%246.80M
-16.83%209.71M
-16.22%160.61M
Đầu tư ròng
-4136.71%-31.45M
-801.45%-371.86M
5.28%-19.22M
-432.71%-105.20M
103.16%779.00K
-118.56%-41.25M
-43.31%-20.29M
-60.24%-19.75M
26.55%-24.67M
-2959.70%-18.87M
-72.08%-14.16M
-9.45%-12.32M
-89.06%-33.59M
100.77%660.00K
0.27%-8.23M
-7.57%-11.26M
4.15%-17.77M
59.39%-85.50M
50.57%-8.25M
31.62%-10.47M
Tài chính thuần
-62.76%-204.33M
140.36%208.81M
-90.42%-208.96M
-92.47%18.87M
-160.46%-125.54M
-257.52%-517.43M
-36.25%-109.74M
215.72%250.51M
-16.86%-48.20M
-44.40%-144.73M
29.32%-80.54M
52.80%-216.48M
-140.65%-41.24M
44.86%-100.23M
-452.03%-113.94M
-1030.43%-458.68M
212.87%101.45M
-101.10%-181.78M
93.25%-20.64M
-113.26%-40.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, tổng doanh thu đạt 5.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.77B.

Tài sản ngắn hạn của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, tài sản ngắn hạn là 2.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.70.

Tổng tài sản của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Genpact Ltd là 5.84B, bao gồm 2.66B tài sản ngắn hạn và 3.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, tổng nghĩa vụ của Genpact Ltd là 3.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Genpact Ltd là 2.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Genpact Ltd là 761.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.48.

Giá trị đầu tư ròng của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, giá trị đầu tư ròng của Genpact Ltd là -495.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -367.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Genpact Ltd là -106.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.34.

Thu nhập ròng của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, lợi nhuận ròng là 552.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.56.

Biên lợi nhuận ròng của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, biên lợi nhuận ròng là 10.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.94.

Biên lợi nhuận gộp của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, biên lợi nhuận gộp là 35.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Genpact Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genpact Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 761.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.