tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First National Corp

FXNC
Thêm vào danh sách theo dõi
29.630USD
+0.230+0.78%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
267.86MVốn hóa
12.65P/E TTM

Tình hình tài chính của FXNC

Theo dõi tình hình tài chính của First National Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
267.86M
Cổ tức TTM
0.65
P/E TTM
12.65
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.33
Doanh thu
81.57M
Lợi nhuận ròng
6.97M
ROE
11.75%
ROA
1.02%

Ngày công bố lợi nhuận của First National Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.64/0.59
Doanh thu / Dự báo
22.14M/23.45M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.02%0.64
204.06%0.54
688.30%0.61
72.50%0.62
44.49%0.56
-65.23%0.18
23.61%-0.10
-28.33%0.36
-30.42%0.39
-16.57%0.51
-117.81%-0.14
--0.50
--0.56
--0.61
--0.76
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.35%22.14M
8.66%20.77M
4.93%21.11M
49.84%20.73M
55.39%20.62M
51.61%19.11M
57.06%20.11M
10.74%13.84M
7.09%13.27M
-2.17%12.61M
-12.34%12.81M
-8.50%12.50M
-5.35%12.39M
4.37%12.89M
33.67%14.61M
21.00%13.66M
44.75%13.09M
36.81%12.35M
23.38%10.93M
23.71%11.29M
Lợi nhuận ròng
13.70%5.74M
205.82%4.89M
689.92%5.50M
146.89%5.55M
106.84%5.05M
-50.20%1.60M
-9.64%-933.00K
-27.97%2.25M
-30.33%2.44M
-16.63%3.21M
-117.81%-851.00K
-29.93%3.12M
-8.60%3.50M
3.22%3.85M
118.92%4.78M
85.74%4.45M
14.75%3.83M
53.08%3.73M
-30.83%2.18M
36.72%2.40M
Biên lợi nhuận ròng
5.91%25.94%
181.43%23.53%
662.20%26.08%
64.77%26.77%
33.11%24.50%
-67.15%8.36%
30.19%-4.64%
-34.96%16.25%
-34.94%18.40%
-14.78%25.46%
-120.31%-6.65%
--24.98%
--28.29%
--29.87%
--32.71%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-24.16%2.06%
35.95%2.06%
37.95%2.09%
-66.08%1.50%
-38.43%2.72%
-65.96%1.51%
-66.55%1.51%
324.03%4.43%
324.54%4.41%
326.98%4.44%
334.46%4.53%
--1.04%
--1.04%
--1.04%
--1.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.35%22.14M
8.66%20.77M
4.93%21.11M
49.84%20.73M
55.39%20.62M
51.61%19.11M
57.06%20.11M
10.74%13.84M
7.09%13.27M
-2.17%12.61M
-12.34%12.81M
-8.50%12.50M
-5.35%12.39M
4.37%12.89M
33.67%14.61M
21.00%13.66M
44.75%13.09M
36.81%12.35M
23.38%10.93M
23.71%11.29M
Lợi nhuận hoạt động
11.43%7.08M
58.27%6.07M
112.41%7.04M
131.48%6.49M
103.59%6.35M
-5.54%3.83M
372.23%3.31M
-27.46%2.81M
-24.83%3.12M
-14.67%4.06M
-121.16%-1.22M
-29.50%3.87M
-13.37%4.15M
2.46%4.76M
113.71%5.75M
85.30%5.49M
11.47%4.79M
54.51%4.64M
-30.91%2.69M
38.32%2.96M
Lợi nhuận ròng
13.70%5.74M
205.82%4.89M
689.92%5.50M
146.89%5.55M
106.84%5.05M
-50.20%1.60M
-9.64%-933.00K
-27.97%2.25M
-30.33%2.44M
-16.63%3.21M
-117.81%-851.00K
-29.93%3.12M
-8.60%3.50M
3.22%3.85M
118.92%4.78M
85.74%4.45M
14.75%3.83M
53.08%3.73M
-30.83%2.18M
36.72%2.40M
Tổng tài sản
1.68%2.08B
2.09%2.08B
1.38%2.04B
39.98%2.03B
40.06%2.04B
40.50%2.03B
41.64%2.01B
6.18%1.45B
6.06%1.46B
5.46%1.45B
3.64%1.42B
-1.26%1.37B
-2.86%1.37B
-3.20%1.37B
-1.44%1.37B
2.05%1.38B
38.07%1.41B
37.89%1.42B
46.11%1.39B
43.81%1.36B
Tổng các khoản nợ
0.76%1.88B
1.21%1.89B
0.44%1.85B
39.53%1.85B
39.64%1.87B
40.27%1.86B
41.50%1.84B
5.69%1.33B
6.05%1.34B
5.46%1.33B
3.33%1.30B
-2.36%1.25B
-4.03%1.26B
-3.86%1.26B
-0.89%1.26B
3.68%1.28B
40.44%1.31B
39.15%1.31B
46.93%1.27B
43.98%1.24B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.56%193.59M
11.79%188.56M
11.81%186.20M
44.83%181.21M
44.74%173.53M
43.17%168.68M
43.23%166.53M
11.73%125.11M
6.23%119.89M
5.37%117.82M
7.30%116.27M
13.02%111.98M
12.51%112.86M
4.92%111.81M
-7.42%108.36M
-15.25%99.08M
13.12%100.31M
24.02%106.56M
37.83%117.04M
42.12%116.91M
Thu nhập hoạt động ròng
104.34%735.00K
75.45%44.16M
96.10%-1.60M
333.72%14.92M
-264.41%-16.95M
-16.47%25.17M
-1223.61%-41.02M
-71.29%-6.38M
146.87%10.31M
531.54%30.13M
124.75%3.65M
85.39%-3.73M
-40.04%4.17M
-90.97%4.77M
-146.40%-14.75M
-134.23%-25.50M
194.30%6.96M
-32.83%52.83M
215.30%31.79M
1613.11%74.50M
Đầu tư ròng
-16.12%-20.91M
-180.61%-15.59M
-128.88%-37.17M
449.73%6.43M
-44.27%-18.00M
-13.72%19.34M
920.37%128.73M
89.37%-1.84M
-46.51%-12.48M
213.24%22.41M
-333.72%-15.69M
22.46%-17.29M
72.97%-8.52M
109.80%7.16M
-77.83%6.71M
74.49%-22.30M
21.39%-31.51M
-151.02%-73.05M
774.00%30.28M
-967.35%-87.40M
Tài chính thuần
-106.41%-1.49M
-24.05%-1.67M
120.19%10.37M
-2840.51%-26.35M
2675.83%23.23M
-35.38%-1.35M
-204.58%-51.35M
6.67%-896.00K
34.73%-902.00K
4.23%-995.00K
5987.65%49.10M
-15.94%-960.00K
-66.71%-1.38M
82.68%-1.04M
-17.96%-834.00K
-17.28%-828.00K
-51.55%-829.00K
-927.40%-6.00M
-41.97%-707.00K
-41.48%-706.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, tổng doanh thu đạt 81.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.83M.

Tổng nghĩa vụ của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, tổng nghĩa vụ của First National Corp là 1.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, tổng vốn chủ sở hữu của First National Corp là 186.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.81.

Thu nhập hoạt động thuần của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của First National Corp là 23.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.31.

Giá trị đầu tư ròng của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, giá trị đầu tư ròng của First National Corp là -29.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.50.

Giá trị huy động vốn ròng của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, giá trị huy động vốn ròng của First National Corp là 5.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.91.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.53.

Thu nhập ròng của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, lợi nhuận ròng là 17.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.13.

Biên lợi nhuận ròng của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, biên lợi nhuận ròng là 21.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.30.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của First National Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 23.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.