tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

First Watch Restaurant Group Inc

FWRG
Thêm vào danh sách theo dõi
12.120USD
+0.160+1.34%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
747.14MVốn hóa
42.00P/E TTM

FWRG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của First Watch Restaurant Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
71.10%34.46M
-19.47%18.46M
33.54%47.88M
23.57%39.43M
-19.39%20.14M
2.83%22.92M
105.35%35.86M
-7.34%31.91M
18.16%24.98M
36.83%22.29M
17.73%17.46M
44.57%34.44M
164.65%21.14M
-12.90%16.29M
7.19%14.83M
--23.82M
--7.99M
--18.71M
--13.84M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-223.88%-2.69M
2069.38%15.16M
41.62%2.99M
-76.34%2.11M
-111.49%-829.00K
-73.60%699.00K
-61.02%2.11M
11.82%8.90M
-22.93%7.21M
644.86%2.65M
11678.26%5.42M
194.02%7.96M
101.72%9.36M
89.56%-486.00K
-94.13%46.00K
--2.71M
--4.64M
---4.65M
--783.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
30.08%21.55M
30.82%20.79M
29.93%19.84M
24.33%18.26M
33.70%16.57M
22.53%15.89M
43.77%15.27M
50.81%14.69M
33.93%12.39M
39.84%12.97M
17.77%10.62M
13.85%9.74M
11.43%9.25M
8.69%9.28M
8.63%9.02M
--8.55M
--8.30M
--8.53M
--8.30M
Thuế hoãn lại
-14.62%-1.37M
-1655.04%-11.83M
152.40%2.26M
-83.16%731.00K
-153.01%-1.20M
-138.54%-674.00K
29.62%897.00K
163.95%4.34M
-46.61%2.26M
439.81%1.75M
-41.70%692.00K
46.88%1.65M
106.70%4.23M
192.57%324.00K
140.77%1.19M
--1.12M
--2.05M
---350.00K
--493.00K
Các mục phi tiền mặt khác
16.24%9.09M
17.80%8.79M
19.96%8.61M
24.36%8.23M
25.87%7.82M
48.41%7.46M
37.78%7.17M
54.22%6.62M
48.01%6.21M
22.40%5.03M
22.06%5.21M
8.90%4.29M
6.31%4.20M
-18.52%4.11M
17.55%4.27M
--3.94M
--3.95M
--5.04M
--3.63M
Thay đổi trong vốn lưu động
200.96%4.52M
-568.16%-17.29M
35.74%11.31M
243.44%7.31M
9.64%-4.48M
-11.50%-2.59M
233.51%8.33M
-158.71%-5.09M
32.92%-4.96M
-548.07%-2.32M
-159.63%-6.24M
85.01%8.68M
44.18%-7.39M
-77.31%518.00K
-1295.52%-2.40M
--4.69M
---13.24M
--2.28M
--201.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-35.06%828.00K
41.25%-1.35M
97.56%-22.00K
385.71%476.00K
-9.06%1.27M
-324.91%-2.30M
-71.76%-900.00K
115.36%98.00K
-39.98%1.40M
80.16%-542.00K
-219.91%-524.00K
24.23%-638.00K
64.16%2.34M
-76.37%-2.73M
791.84%437.00K
---842.00K
--1.42M
---1.55M
--49.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
144.58%37.00K
12.69%-688.00K
-15.13%286.00K
-49.80%-382.00K
-141.92%-83.00K
-51.54%-788.00K
29.62%337.00K
39.86%-255.00K
-68.17%198.00K
42.98%-520.00K
273.33%260.00K
-76.67%-424.00K
109.43%622.00K
-65.82%-912.00K
33.63%-150.00K
---240.00K
--297.00K
---550.00K
---226.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-20.41%-4.42M
-386.08%-1.23M
60.84%1.68M
424.72%2.36M
-159.17%-3.67M
115.47%431.00K
-13.26%1.05M
-42.51%449.00K
-62.43%-1.42M
-89.65%-2.79M
-0.33%1.21M
0.90%781.00K
-36.62%-873.00K
38.10%-1.47M
116.25%1.21M
--774.00K
---639.00K
---2.37M
--560.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
2801.96%2.96M
-251.73%-3.06M
-15.14%-1.46M
36.23%-1.23M
-92.10%102.00K
385.58%2.02M
-4.02%-1.27M
-41.54%-1.93M
841.95%1.29M
-87.19%416.00K
-52.38%-1.22M
1.73%-1.36M
-1438.46%-174.00K
-0.43%3.25M
52.32%-800.00K
---1.39M
--13.00K
--3.26M
---1.68M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-8.06%-2.44M
24.81%4.13M
-0.55%-911.00K
30.38%-401.00K
-1.80%-2.26M
43.88%3.31M
35.38%-906.00K
-618.92%-576.00K
-9.21%-2.22M
-7.04%2.30M
-151.71%-1.40M
13.27%111.00K
-26.78%-2.03M
-19.17%2.47M
-83.22%-557.00K
--98.00K
---1.60M
--3.06M
---304.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
71.10%34.46M
-19.47%18.46M
33.54%47.88M
23.57%39.43M
-19.39%20.14M
2.83%22.92M
105.35%35.86M
-7.34%31.91M
18.16%24.98M
36.83%22.29M
17.73%17.46M
44.57%34.44M
164.65%21.14M
-12.90%16.29M
7.19%14.83M
--23.82M
--7.99M
--18.71M
--13.84M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-19.80%29.36M
-9.48%36.82M
47.28%42.88M
39.67%41.45M
28.08%36.61M
27.77%40.67M
26.02%29.11M
95.80%29.68M
95.85%28.58M
80.57%31.83M
23.17%23.10M
-2.12%15.16M
27.38%14.60M
113.49%17.63M
137.41%18.75M
--15.49M
--11.46M
--8.26M
--7.90M
Chi phí vốn
-19.80%29.36M
-9.48%36.82M
47.28%42.88M
39.67%41.45M
28.08%36.61M
27.77%40.67M
26.02%29.11M
95.80%29.68M
95.85%28.58M
80.57%31.83M
23.17%23.10M
-2.12%15.16M
27.38%14.60M
113.49%17.63M
137.41%18.75M
--15.49M
--11.46M
--8.26M
--7.90M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-19.73%29.35M
-9.53%36.80M
45.91%42.42M
38.87%41.13M
27.90%36.56M
28.08%40.67M
25.91%29.08M
95.38%29.61M
96.87%28.58M
84.27%31.76M
25.38%23.09M
-0.34%15.16M
27.84%14.52M
109.00%17.23M
133.15%18.42M
--15.21M
--11.36M
--8.25M
--7.90M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-70.59%15.00K
--20.00K
1150.00%450.00K
414.06%329.00K
--51.00K
-100.00%0.00
350.00%36.00K
--64.00K
-100.00%0.00
-80.56%77.00K
-97.62%8.00K
-100.00%0.00
-24.75%76.00K
3200.00%396.00K
--336.00K
--278.00K
--101.00K
--12.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-1610.00%-171.00K
-1191.21%-1.18M
100.00%0.00
25.59%-54.82M
99.71%-10.00K
99.04%-91.00K
93.52%-1.45M
-818.89%-73.68M
---3.42M
---9.46M
---22.40M
---8.02M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
----
---47.00K
1000.00%33.00K
--14.00K
-94.41%31.00K
-100.00%0.00
-99.33%3.00K
-100.00%0.00
153.42%555.00K
--42.00K
--447.00K
--154.00K
--219.00K
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
19.32%-29.53M
6.73%-37.99M
-40.43%-42.92M
6.88%-96.24M
-14.38%-36.60M
0.01%-40.73M
32.77%-30.56M
-354.72%-103.35M
-121.61%-32.00M
-133.97%-40.74M
-142.40%-45.46M
-46.76%-22.73M
-26.03%-14.44M
-110.84%-17.41M
-137.41%-18.75M
---15.49M
---11.46M
---8.26M
---7.90M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-247.84%-2.60M
286742.86%20.07M
-820.63%-3.42M
-21.72%57.38M
213.52%1.76M
-100.02%-7.00K
-59.05%475.00K
10180.65%73.30M
128.70%562.00K
1884.14%28.16M
526.47%1.16M
155.23%713.00K
-4.48%-1.96M
113.60%1.42M
87.16%-272.00K
---1.29M
---1.87M
---10.44M
---2.12M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-265.38%-2.69M
1477.51%19.18M
-152.43%-3.42M
-22.28%57.21M
1150.97%1.63M
-105.09%-1.39M
21.57%-1.36M
11547.90%73.61M
93.86%-155.00K
4294.86%27.34M
-163.57%-1.73M
58.11%-643.00K
-40.48%-2.52M
100.33%622.00K
24.07%-656.00K
---1.54M
---1.80M
---189.02M
---864.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-33.08%89.00K
-35.74%890.00K
-100.00%0.00
157.58%170.00K
-95.77%133.00K
69.11%1.39M
-40.69%1.83M
-95.13%66.00K
456.99%3.15M
2.76%819.00K
703.91%3.09M
455.74%1.36M
--565.00K
--797.00K
--384.00K
--244.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---375.00K
---2.43M
--0.00
---198.00K
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---78.00K
--178.59M
---1.25M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-247.84%-2.60M
286742.86%20.07M
-820.63%-3.42M
-21.72%57.38M
213.52%1.76M
-100.02%-7.00K
-59.05%475.00K
10180.65%73.30M
128.70%562.00K
1884.14%28.16M
526.47%1.16M
155.23%713.00K
-4.48%-1.96M
113.60%1.42M
87.16%-272.00K
---1.29M
---1.87M
---10.44M
---2.12M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-36.22%21.25M
-59.49%20.71M
-57.72%19.18M
-57.23%18.61M
-33.32%33.31M
27.03%51.13M
-32.39%45.36M
-20.42%43.50M
0.08%49.96M
-18.89%40.25M
24.67%67.09M
16.88%54.67M
-4.21%49.92M
-4.76%49.62M
11.46%53.82M
--46.77M
--52.12M
--52.10M
--48.28M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
115.77%2.32M
102.99%532.00K
-73.35%1.54M
-69.34%570.00K
-127.70%-14.71M
-283.45%-17.82M
121.48%5.77M
-85.04%1.86M
-236.13%-6.46M
3126.58%9.71M
-539.86%-26.84M
76.35%12.42M
188.79%4.74M
2215.38%301.00K
-209.87%-4.20M
--7.04M
---5.34M
--13.00K
--3.82M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
26.65%23.57M
-36.22%21.25M
-59.49%20.71M
-57.72%19.18M
-57.23%18.61M
-33.32%33.31M
27.03%51.13M
-32.39%45.36M
-20.42%43.50M
0.08%49.96M
-18.89%40.25M
24.67%67.09M
16.88%54.67M
-4.21%49.92M
-4.76%49.62M
--53.82M
--46.77M
--52.12M
--52.10M
Dòng tiền tự do
130.93%5.09M
-3.43%-18.36M
-25.76%5.01M
-190.59%-2.02M
-357.27%-16.47M
-86.06%-17.75M
219.57%6.74M
-88.42%2.23M
-155.01%-3.60M
-613.54%-9.54M
-43.77%-5.64M
131.31%19.28M
288.76%6.55M
-112.80%-1.34M
-166.08%-3.92M
--8.34M
---3.47M
--10.45M
--5.94M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

First Watch Restaurant Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

First Watch Restaurant Group Inc đã tạo ra 125.91M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của First Watch Restaurant Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của First Watch Restaurant Group Inc đã tăng 8.85% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

First Watch Restaurant Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

First Watch Restaurant Group Inc đã chi 157.76M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của First Watch Restaurant Group Inc đã thay đổi như thế nào?

First Watch Restaurant Group Inc đã sử dụng 75.79M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FWRG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của First Watch Restaurant Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -31.84M, phản ánh sự thay đổi -157.30% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.