tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Forward Air Corp

FWRD
Thêm vào danh sách theo dõi
14.050USD
-0.140-0.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
444.33MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FWRD

Theo dõi tình hình tài chính của Forward Air Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Forward Air Corp

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.15
Doanh thu / Dự báo
--/633.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.50B
0.84%
EPS(YoY)
-3.51
88.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
34.99%-1.09
61.17%-0.91
79.95%-0.52
98.22%-0.41
40.24%-1.68
-159.17%-2.33
-828.32%-2.62
-3648.07%-23.29
-304.38%-2.81
145.11%3.94
--0.36
--0.66
--1.37
--1.61
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.09%582.05M
-0.26%631.23M
-3.69%631.76M
-3.86%618.84M
13.19%613.28M
394.26%632.85M
58.65%655.94M
92.93%643.67M
51.47%541.81M
-31.69%128.04M
-18.94%413.45M
-35.25%333.62M
-23.40%357.71M
1.46%187.43M
21.54%510.02M
22.48%515.22M
28.92%466.96M
-47.27%184.73M
26.39%419.63M
49.34%420.67M
Lợi nhuận ròng
32.23%-34.32M
58.45%-28.33M
77.77%-16.25M
97.98%-12.58M
31.18%-50.64M
-167.34%-68.17M
-891.91%-73.10M
-3766.81%-624.20M
-303.35%-73.58M
137.05%101.24M
-82.18%9.23M
-69.10%17.02M
-14.74%36.18M
6.06%42.71M
122.34%51.81M
81.07%55.08M
283.01%42.44M
967.12%40.27M
41.24%23.30M
868.51%30.42M
Biên lợi nhuận ròng
30.78%-6.91%
-3.19%-5.77%
27.87%-3.76%
97.81%-3.29%
39.12%-9.98%
68.61%-5.59%
-332.08%-5.21%
-3024.84%-150.15%
-272.91%-16.39%
-214.46%-17.81%
--2.25%
--5.13%
--9.48%
--15.56%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.51%35.24%
-4.09%33.62%
-6.16%34.89%
5.25%36.19%
1.56%35.42%
-35.29%35.06%
-13.92%37.18%
-23.68%34.38%
-26.79%34.88%
-17.38%54.18%
--43.20%
--45.05%
--47.64%
--65.58%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.64%63.97%
3.19%63.47%
9.63%61.80%
10.98%62.56%
41.53%61.72%
0.14%61.50%
326.71%56.38%
324.83%56.37%
196.12%43.61%
462.60%61.42%
--13.21%
--13.27%
--14.73%
--10.92%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-5.09%582.05M
-0.26%631.23M
-3.69%631.76M
-3.86%618.84M
13.19%613.28M
394.26%632.85M
58.65%655.94M
92.93%643.67M
51.47%541.81M
-31.69%128.04M
-18.94%413.45M
-35.25%333.62M
-23.40%357.71M
1.46%187.43M
21.54%510.02M
22.48%515.22M
28.92%466.96M
-47.27%184.73M
26.39%419.63M
49.34%420.67M
Lợi nhuận hoạt động
24.43%23.25M
-58.05%2.88M
-43.57%20.82M
265.62%25.51M
348.99%18.69M
-86.14%6.86M
138.17%36.90M
-73.50%6.98M
-115.90%-7.51M
15.01%49.49M
-78.38%15.49M
-65.15%26.32M
-17.71%47.20M
8.39%43.03M
68.72%71.67M
79.34%75.55M
152.38%57.35M
91.55%39.70M
80.67%42.48M
202.75%42.12M
Lợi nhuận ròng
32.23%-34.32M
58.45%-28.33M
77.77%-16.25M
97.98%-12.58M
31.18%-50.64M
-167.34%-68.17M
-891.91%-73.10M
-3766.81%-624.20M
-303.35%-73.58M
137.05%101.24M
-82.18%9.23M
-69.10%17.02M
-14.74%36.18M
6.06%42.71M
122.34%51.81M
81.07%55.08M
283.01%42.44M
967.12%40.27M
41.24%23.30M
868.51%30.42M
Tài sản ngắn hạn
9.93%542.36M
10.26%521.00M
1.36%552.49M
-15.04%474.61M
-13.36%493.37M
36.16%472.50M
129.29%545.08M
158.88%558.62M
120.89%569.43M
14.04%347.03M
-24.04%237.73M
-31.66%215.79M
-20.74%257.79M
7.61%304.31M
8.20%312.97M
6.31%315.76M
31.16%325.25M
15.01%282.81M
23.07%289.26M
20.11%297.01M
Tổng nợ ngắn hạn
0.83%441.90M
11.53%428.32M
2.53%460.04M
-5.55%396.69M
-1.48%438.26M
61.98%384.05M
135.61%448.70M
148.20%420.01M
168.35%444.84M
39.96%237.09M
6.06%190.44M
1.05%169.23M
-11.80%165.77M
2.86%169.40M
13.31%179.56M
-1.07%167.46M
11.12%187.94M
-4.04%164.69M
0.85%158.47M
15.27%169.27M
Tổng tài sản
-3.85%2.70B
-2.99%2.72B
-8.56%2.79B
-9.98%2.76B
-29.18%2.80B
-5.94%2.80B
156.67%3.06B
158.94%3.07B
222.79%3.96B
146.63%2.98B
0.38%1.19B
-1.05%1.18B
5.12%1.23B
8.07%1.21B
10.79%1.19B
10.66%1.20B
14.85%1.17B
6.72%1.12B
2.13%1.07B
0.87%1.08B
Tổng các khoản nợ
-0.13%2.57B
1.61%2.56B
-4.45%2.60B
-5.85%2.54B
-1.90%2.58B
13.61%2.52B
418.08%2.72B
429.02%2.70B
385.61%2.63B
342.32%2.22B
4.28%524.88M
-4.10%510.96M
-2.54%540.93M
-4.45%500.83M
-2.25%503.36M
0.24%532.79M
17.80%555.03M
4.82%524.17M
3.82%514.97M
4.99%531.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
-46.14%122.28M
-43.45%161.66M
-41.81%195.84M
-40.63%216.24M
-82.96%227.01M
-62.60%285.87M
-49.45%336.53M
-45.93%364.22M
94.34%1.33B
8.06%764.26M
-2.49%665.70M
1.39%673.61M
12.07%685.63M
19.13%707.24M
22.89%682.70M
20.71%664.35M
12.31%611.77M
8.46%593.65M
0.60%555.54M
-2.82%550.35M
Thu nhập hoạt động ròng
65.63%45.74M
2.22%-22.73M
3.05%52.71M
70.76%-13.22M
153.39%27.61M
-158.43%-23.25M
71.28%51.15M
-179.85%-45.20M
-185.01%-51.72M
-25.43%39.78M
-64.44%29.86M
12.48%56.62M
-2.64%60.84M
40.92%53.35M
94.92%83.99M
121.27%50.33M
269.46%62.49M
142.48%37.86M
109.55%43.09M
-26.05%22.75M
Đầu tư ròng
50.90%-5.52M
49.48%-7.94M
59.33%-3.85M
72.16%-3.88M
99.28%-11.24M
-129.62%-15.71M
-65.05%-9.47M
-53.39%-13.95M
-2461.49%-1.57B
82.27%-6.84M
5.48%-5.74M
81.41%-9.10M
-552.03%-61.27M
25.63%-38.58M
56.39%-6.07M
-283.14%-48.94M
44.82%-9.40M
-391.60%-51.87M
-674.47%-13.93M
-18.23%-12.77M
Tài chính thuần
7.79%-4.91M
-170.62%-3.93M
43.11%-3.66M
-9.15%-4.62M
96.65%-5.33M
-99.71%5.56M
72.68%-6.44M
93.09%-4.23M
-1087.89%-158.73M
12130.96%1.90B
69.97%-23.56M
-291.82%-61.27M
53.56%-13.36M
-2528.12%-15.79M
-179.42%-78.46M
-194.91%-15.64M
-82.80%-28.77M
92.29%-601.00K
50.47%-28.08M
201.14%16.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, tổng doanh thu đạt 2.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.47B.

Tài sản ngắn hạn của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, tài sản ngắn hạn là 521.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.26.

Tổng tài sản của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Forward Air Corp là 2.72B, bao gồm 521.00M tài sản ngắn hạn và 2.20B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, tổng nghĩa vụ của Forward Air Corp là 2.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Forward Air Corp là 161.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Forward Air Corp là 67.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.68.

Giá trị đầu tư ròng của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, giá trị đầu tư ròng của Forward Air Corp là -26.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, giá trị huy động vốn ròng của Forward Air Corp là -17.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.54.

Thu nhập ròng của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, lợi nhuận ròng là -107.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.22.

Biên lợi nhuận ròng của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, biên lợi nhuận ròng là -5.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.51.

Biên lợi nhuận gộp của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, biên lợi nhuận gộp là 35.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 63.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -68.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Forward Air Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Forward Air Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 67.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.