tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Futu Holdings Ltd

FUTU
Thêm vào danh sách theo dõi
98.920USD
-0.040-0.04%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.47BVốn hóa
9.46P/E TTM

Tình hình tài chính của FUTU

Theo dõi tình hình tài chính của Futu Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Futu Holdings Ltd

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
0.77/2.79
Doanh thu / Dự báo
704.84M/776.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.77B
68.56%
EPS(YoY)
10.46
105.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-60.93%0.77
79.26%3.12
141.73%2.98
109.23%2.35
105.90%1.98
112.51%1.74
21.01%1.23
9.30%1.13
-11.55%0.96
-6.89%0.82
48.82%1.02
--1.03
--1.09
--0.88
--0.68
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.19%704.84M
46.38%785.40M
88.60%781.44M
70.58%642.27M
80.61%563.02M
89.86%536.54M
29.16%414.34M
26.69%376.52M
4.30%311.73M
4.61%282.60M
41.51%320.80M
49.01%297.20M
61.44%298.87M
46.70%270.14M
14.94%226.70M
12.61%199.46M
-25.48%185.13M
41.75%184.14M
88.45%197.24M
139.18%177.12M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-60.31%108.58M
79.88%433.22M
144.29%414.64M
111.70%329.51M
105.85%273.58M
114.51%240.84M
21.28%169.73M
9.01%155.65M
-12.71%132.90M
-8.08%112.27M
44.98%139.96M
74.64%142.78M
108.87%152.26M
91.70%122.14M
22.37%96.54M
19.10%81.76M
-51.30%72.90M
-7.08%63.72M
52.25%78.89M
124.98%68.65M
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-68.99%15.05%
22.27%54.82%
29.29%52.89%
24.32%51.27%
14.17%48.53%
13.08%44.83%
-6.21%40.91%
-14.14%41.24%
-16.54%42.51%
-12.31%39.65%
2.42%43.62%
--48.03%
--50.94%
--45.21%
--42.58%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.49%92.49%
5.93%92.89%
5.78%92.21%
6.14%92.47%
2.54%89.37%
-0.07%87.69%
-1.45%87.17%
-3.78%87.12%
-7.69%87.15%
-4.01%87.75%
-9.25%88.46%
--90.54%
--94.41%
--91.42%
--97.48%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
48.38%8.89%
41.79%7.39%
88.74%5.36%
1.32%4.68%
67.79%5.99%
-10.39%5.21%
-45.60%2.84%
5.70%4.62%
17.60%3.57%
121.66%5.82%
-21.89%5.22%
--4.37%
--3.04%
--2.62%
--6.68%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.19%704.84M
46.38%785.40M
88.60%781.44M
70.58%642.27M
80.61%563.02M
89.86%536.54M
29.16%414.34M
26.69%376.52M
4.30%311.73M
4.61%282.60M
41.51%320.80M
49.01%297.20M
61.44%298.87M
46.70%270.14M
14.94%226.70M
12.61%199.46M
-25.48%185.13M
41.75%184.14M
88.45%197.24M
139.18%177.12M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
31.60%450.64M
85.72%529.88M
125.48%501.56M
125.20%428.04M
124.27%342.43M
117.99%285.31M
31.40%222.44M
18.44%190.08M
-14.91%152.69M
-8.32%130.88M
36.95%169.28M
54.13%160.48M
111.78%179.46M
99.42%142.77M
37.69%123.61M
24.46%104.13M
-48.26%84.74M
-4.28%71.59M
57.70%89.77M
140.57%83.66M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-60.31%108.58M
79.88%433.22M
144.29%414.64M
111.70%329.51M
105.85%273.58M
114.51%240.84M
21.28%169.73M
9.01%155.65M
-12.71%132.90M
-8.08%112.27M
44.98%139.96M
74.64%142.78M
108.87%152.26M
91.70%122.14M
22.37%96.54M
19.10%81.76M
-51.30%72.90M
-7.08%63.72M
52.25%78.89M
124.98%68.65M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
36.62%30.75B
42.47%28.58B
69.50%30.68B
64.01%24.94B
66.50%22.50B
64.42%20.06B
48.36%18.10B
15.87%15.21B
0.72%13.52B
2.90%12.20B
-1.26%12.20B
-4.84%13.12B
1.35%13.42B
-7.83%11.86B
--12.36B
--13.79B
--13.24B
--12.86B
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
36.35%26.09B
42.71%23.98B
79.51%26.48B
75.06%21.09B
83.32%19.14B
81.50%16.81B
57.60%14.75B
15.43%12.05B
-2.98%10.44B
-1.15%9.26B
-5.84%9.36B
-9.04%10.44B
-0.32%10.76B
-8.77%9.37B
--9.94B
--11.48B
--10.79B
--10.27B
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
36.50%31.44B
42.89%29.19B
69.62%31.27B
63.61%25.40B
67.65%23.04B
64.50%20.43B
48.75%18.43B
16.62%15.52B
0.94%13.74B
3.15%12.42B
-1.17%12.39B
-4.83%13.31B
1.51%13.61B
-7.18%12.04B
-6.85%12.54B
-16.17%13.98B
-7.53%13.41B
41.17%12.97B
38.22%13.46B
200.94%16.68B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
36.38%26.15B
42.87%24.04B
79.54%26.54B
75.14%21.14B
83.40%19.17B
81.36%16.82B
57.68%14.78B
15.48%12.07B
-2.98%10.45B
-1.12%9.28B
-5.85%9.37B
-9.07%10.45B
-0.37%10.77B
-8.83%9.38B
-6.90%9.96B
-17.87%11.49B
-18.56%10.81B
26.76%10.29B
18.78%10.69B
171.06%13.99B
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
37.12%5.30B
42.98%5.15B
29.46%4.73B
23.34%4.26B
17.55%3.86B
14.71%3.60B
20.99%3.65B
20.81%3.45B
15.83%3.29B
18.20%3.14B
16.86%3.02B
14.76%2.86B
9.35%2.84B
-0.86%2.66B
-6.67%2.58B
-7.32%2.49B
112.34%2.59B
150.54%2.68B
276.20%2.77B
606.17%2.69B
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--407.24M
---91.62M
--38.98M
---99.52M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---10.43M
---4.52M
---9.15M
--3.58M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--19.04M
--64.17M
---67.78M
--131.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 2.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.64B.

Tài sản ngắn hạn của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 28.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.47.

Tổng nghĩa vụ của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Futu Holdings Ltd là 24.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Futu Holdings Ltd là 5.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Futu Holdings Ltd là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.35.

Giá trị đầu tư ròng của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Futu Holdings Ltd là -227.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1803.95.

Giá trị huy động vốn ròng của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Futu Holdings Ltd là 549.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5922.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.99.

Thu nhập ròng của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.84.

Biên lợi nhuận ròng của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là 52.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.55.

Biên lợi nhuận gộp của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 91.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 33.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Futu Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Futu Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.