tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Six Flags Entertainment Corp

FUN
Thêm vào danh sách theo dõi
17.330USD
-0.365-2.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.77BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của FUN

Theo dõi tình hình tài chính của Six Flags Entertainment Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Six Flags Entertainment Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.39
Doanh thu / Dự báo
--/933.34M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.10B
14.45%
EPS(YoY)
-15.89
-417.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-20.57%-2.65
65.45%-0.91
-1157.89%-11.77
-190.47%-0.99
16.67%-2.20
-1244.73%-2.65
-73.84%1.11
4.02%1.09
-1.11%-2.63
-185.22%-0.20
--4.25
--1.05
---2.61
--0.23
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.67%225.63M
-5.42%650.09M
-2.27%1.32B
62.76%930.39M
98.85%202.06M
85.20%687.31M
60.14%1.35B
14.10%571.62M
20.18%101.61M
1.40%371.12M
-0.13%842.01M
-1.67%500.98M
-14.45%84.55M
4.29%365.99M
11.90%843.06M
127.31%509.49M
914.52%98.83M
935.91%350.94M
761.46%753.40M
3303.23%224.14M
Lợi nhuận ròng
-22.25%-268.60M
65.03%-92.38M
-1170.01%-1.19B
-279.37%-99.65M
-64.62%-219.72M
-2554.64%-264.22M
-48.51%110.97M
3.71%55.55M
0.80%-133.47M
-180.56%-9.95M
-35.30%215.49M
5.50%53.56M
-52.01%-134.54M
145.39%12.36M
125.05%333.05M
186.24%50.77M
19.84%-88.51M
74.19%-27.22M
208.60%147.99M
55.59%-58.87M
Biên lợi nhuận ròng
-9.48%-119.05%
63.03%-14.21%
-978.13%-88.22%
-182.76%-8.04%
17.21%-108.74%
-1333.41%-38.44%
-60.75%10.05%
-9.10%9.72%
17.46%-131.35%
-179.45%-2.68%
--25.59%
--10.69%
---159.12%
--3.38%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.18%42.99%
-4.51%72.70%
0.88%81.84%
-4.79%76.84%
-50.70%38.67%
-8.88%76.14%
-3.24%81.13%
0.02%80.71%
9.62%78.43%
-0.70%83.56%
--83.85%
--80.69%
--71.54%
--84.15%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
21.32%69.47%
22.91%66.44%
24.77%63.72%
-44.32%55.94%
-46.77%57.26%
-46.77%54.06%
-47.91%51.07%
-4.13%100.47%
-2.50%107.58%
0.11%101.56%
--98.03%
--104.80%
--110.34%
--101.44%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.67%225.63M
-5.42%650.09M
-2.27%1.32B
62.76%930.39M
98.85%202.06M
85.20%687.31M
60.14%1.35B
14.10%571.62M
20.18%101.61M
1.40%371.12M
-0.13%842.01M
-1.67%500.98M
-14.45%84.55M
4.29%365.99M
11.90%843.06M
127.31%509.49M
914.52%98.83M
935.91%350.94M
761.46%753.40M
3303.23%224.14M
Lợi nhuận hoạt động
19.91%-243.01M
-77.34%21.42M
9.00%435.83M
-10.61%124.48M
-169.11%-303.43M
173.45%94.53M
29.39%399.86M
38.13%139.25M
5.59%-112.75M
-37.46%34.57M
6.19%309.03M
-11.11%100.81M
-46.22%-119.43M
63.40%55.28M
15.11%291.01M
415.05%113.42M
9.75%-81.68M
131.02%33.83M
309.71%252.80M
74.49%-36.00M
Lợi nhuận ròng
-22.25%-268.60M
65.03%-92.38M
-1170.01%-1.19B
-279.37%-99.65M
-64.62%-219.72M
-2554.64%-264.22M
-48.51%110.97M
3.71%55.55M
0.80%-133.47M
-180.56%-9.95M
-35.30%215.49M
5.50%53.56M
-52.01%-134.54M
145.39%12.36M
125.05%333.05M
186.24%50.77M
19.84%-88.51M
74.19%-27.22M
208.60%147.99M
55.59%-58.87M
Tài sản ngắn hạn
119.02%830.78M
18.26%472.87M
9.55%500.62M
89.15%513.34M
99.45%379.32M
91.47%399.87M
49.67%456.96M
3.36%271.39M
3.27%190.19M
-14.33%208.84M
-30.45%305.31M
-44.88%262.58M
-30.39%184.16M
-7.54%243.76M
-41.35%438.95M
-9.04%476.38M
-44.81%264.56M
-52.46%263.64M
119.78%748.37M
26.12%523.74M
Tổng nợ ngắn hạn
17.31%1.22B
-26.07%685.12M
-24.57%860.34M
83.75%991.99M
144.16%1.04B
130.10%926.68M
155.48%1.14B
8.80%539.87M
3.10%424.27M
1.45%402.73M
-3.25%446.46M
-2.59%496.18M
1.09%411.52M
4.05%396.97M
10.76%461.43M
15.00%509.39M
22.25%407.09M
27.18%381.51M
40.10%416.60M
91.36%442.95M
Tổng tài sản
-15.88%7.71B
-14.58%7.80B
-15.79%7.89B
302.62%9.45B
304.72%9.16B
307.52%9.13B
304.09%9.37B
1.36%2.35B
2.47%2.26B
0.21%2.24B
-3.97%2.32B
-4.16%2.32B
-5.98%2.21B
-3.33%2.24B
-14.21%2.41B
-9.28%2.42B
-10.56%2.35B
-14.12%2.31B
12.51%2.81B
0.25%2.66B
Tổng các khoản nợ
1.50%7.19B
2.45%7.01B
8.42%7.03B
145.25%7.43B
136.66%7.09B
142.50%6.85B
124.73%6.48B
-1.60%3.03B
-0.26%3.00B
-0.14%2.82B
-0.03%2.88B
-2.03%3.08B
-4.30%3.00B
-6.11%2.83B
-17.50%2.89B
-10.35%3.14B
-7.93%3.14B
-10.37%3.01B
14.55%3.50B
14.22%3.51B
Tổng vốn chủ sở hữu
-75.22%514.27M
-65.63%784.80M
-70.16%861.61M
396.46%2.02B
383.97%2.08B
491.74%2.28B
610.33%2.89B
10.57%-682.08M
7.86%-730.92M
1.46%-582.96M
-20.18%-565.77M
-5.08%-762.66M
-0.72%-793.24M
15.30%-591.60M
31.03%-470.79M
13.76%-725.78M
-0.89%-787.58M
-4.81%-698.49M
-23.82%-682.64M
-104.33%-841.56M
Thu nhập hoạt động ròng
53.29%-83.16M
-15.66%-37.67M
5.58%356.20M
4.32%186.98M
-60.96%-178.04M
-649.97%-32.57M
6.46%337.36M
49.02%179.24M
-3.24%-110.61M
8.78%-4.34M
19.05%316.88M
-50.22%120.28M
-12.35%-107.14M
83.53%-4.76M
-5.98%266.19M
546.06%241.61M
-5.52%-95.37M
79.51%-28.90M
607.45%283.11M
132.66%37.40M
Đầu tư ròng
61.44%-53.96M
23.77%-71.59M
61.65%-100.00M
-176.19%-168.15M
-145.12%-139.93M
-84.71%-93.91M
-478.32%-260.74M
12.77%-60.88M
-4.37%-57.09M
-12.22%-50.84M
-116.84%-45.09M
-12.92%-69.80M
-60.96%-54.70M
-130.74%-45.31M
2004.70%267.74M
-293.06%-61.81M
-306.42%-33.98M
-859.21%-19.64M
22.50%-14.06M
63.09%-15.72M
Tài chính thuần
-44.78%163.69M
3.05%122.77M
-654.60%-291.11M
127.18%27.32M
114.93%296.43M
825.31%119.14M
79.09%-38.58M
-177.44%-100.50M
46.44%137.91M
88.02%-16.43M
49.63%-184.53M
65.17%-36.23M
-20.13%94.18M
70.21%-137.12M
-600626.23%-366.32M
-167672.58%-104.02M
2037.65%117.91M
-258.19%-460.35M
103.05%61.00K
-100.01%-62.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, tổng doanh thu đạt 3.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.71B.

Tài sản ngắn hạn của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, tài sản ngắn hạn là 472.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.26.

Tổng tài sản của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Six Flags Entertainment Corp là 7.80B, bao gồm 472.87M tài sản ngắn hạn và 7.33B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, tổng nghĩa vụ của Six Flags Entertainment Corp là 7.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.45.

Tổng vốn chủ sở hữu của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Six Flags Entertainment Corp là 784.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Six Flags Entertainment Corp là 292.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.91.

Giá trị đầu tư ròng của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, giá trị đầu tư ròng của Six Flags Entertainment Corp là -479.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, giá trị huy động vốn ròng của Six Flags Entertainment Corp là 155.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -15.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -417.17.

Thu nhập ròng của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, lợi nhuận ròng là -1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -591.76.

Biên lợi nhuận ròng của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, biên lợi nhuận ròng là -49.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -555.10.

Biên lợi nhuận gộp của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, biên lợi nhuận gộp là 75.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.10.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 66.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -123.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -289.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -18.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -403.58.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Six Flags Entertainment Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Six Flags Entertainment Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 292.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.