tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fulton Financial Corp

FULT
Thêm vào danh sách theo dõi
24.330USD
-0.010-0.04%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.66BVốn hóa
11.50P/E TTM

Tình hình tài chính của FULT

Theo dõi tình hình tài chính của Fulton Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Fulton Financial Corp

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
0.52/0.47
Doanh thu / Dự báo
332.08M/297.03M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.22B
10.46%
EPS(YoY)
2.10
32.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.60%0.52
3.36%0.51
47.31%0.53
61.64%0.54
0.58%0.53
36.00%0.50
-3.59%0.36
-21.10%0.33
13.48%0.53
-7.53%0.36
-20.47%0.38
--0.42
--0.46
--0.39
--0.47
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.36%332.08M
5.79%308.79M
5.66%313.42M
3.57%310.35M
14.83%300.89M
20.12%291.91M
19.22%296.63M
19.18%299.65M
3.75%262.03M
-2.24%243.02M
-4.60%248.81M
-1.45%251.43M
15.31%252.56M
25.10%248.58M
25.91%260.81M
19.48%255.13M
11.20%219.03M
-18.15%198.70M
2.44%207.14M
5.55%213.54M
----
Lợi nhuận ròng
3.33%99.85M
1.96%92.20M
45.94%96.41M
61.42%97.89M
4.57%96.64M
52.28%90.42M
7.06%66.06M
-12.79%60.64M
19.95%92.41M
-9.69%59.38M
-22.16%61.70M
1.79%69.53M
14.26%77.05M
6.52%65.75M
33.62%79.27M
-6.45%68.31M
8.05%67.43M
-12.41%61.73M
21.84%59.32M
18.53%73.02M
----
Biên lợi nhuận ròng
-6.45%30.84%
-3.67%30.69%
36.50%31.58%
53.45%32.37%
-9.04%32.97%
24.98%31.86%
-10.43%23.13%
-26.44%21.09%
14.99%36.25%
-7.26%25.49%
-17.68%25.83%
--28.68%
--31.52%
--27.48%
--31.38%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.41%4.96%
-24.66%3.89%
-27.30%4.04%
-27.85%4.60%
-19.26%5.54%
-37.91%5.16%
-38.41%5.56%
-26.35%6.38%
-30.89%6.86%
-7.96%8.31%
-15.37%9.02%
--8.66%
--9.92%
--9.02%
--10.66%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.36%332.08M
5.79%308.79M
5.66%313.42M
3.57%310.35M
14.83%300.89M
20.12%291.91M
19.22%296.63M
19.18%299.65M
3.75%262.03M
-2.24%243.02M
-4.60%248.81M
-1.45%251.43M
15.31%252.56M
25.10%248.58M
25.91%260.81M
19.48%255.13M
11.20%219.03M
-18.15%198.70M
2.44%207.14M
5.55%213.54M
----
Lợi nhuận hoạt động
15.41%141.55M
3.75%119.77M
22.55%120.80M
25.84%127.79M
76.27%122.65M
50.89%115.44M
12.63%98.57M
14.30%101.55M
-27.27%69.58M
-8.02%76.51M
-11.73%87.52M
-4.71%88.85M
9.94%95.67M
6.72%83.18M
22.19%99.15M
3.77%93.23M
12.47%87.02M
-34.57%77.94M
93.72%81.15M
18.17%89.85M
----
Lợi nhuận ròng
3.33%99.85M
1.96%92.20M
45.94%96.41M
61.42%97.89M
4.57%96.64M
52.28%90.42M
7.06%66.06M
-12.79%60.64M
19.95%92.41M
-9.69%59.38M
-22.16%61.70M
1.79%69.53M
14.26%77.05M
6.52%65.75M
33.62%79.27M
-6.45%68.31M
8.05%67.43M
-12.41%61.73M
21.84%59.32M
18.53%73.02M
----
Tổng tài sản
7.85%34.56B
0.33%32.24B
0.15%32.12B
-0.59%32.00B
0.85%32.04B
16.24%32.13B
16.32%32.07B
17.57%32.19B
15.93%31.77B
1.96%27.64B
2.38%27.57B
4.70%27.38B
8.52%27.40B
5.91%27.11B
4.40%26.93B
-0.93%26.15B
-3.17%25.25B
-1.14%25.60B
-0.43%25.80B
3.32%26.39B
----
Tổng các khoản nợ
7.07%30.74B
-0.44%28.73B
-0.85%28.63B
-1.38%28.58B
0.15%28.71B
15.96%28.86B
16.37%28.87B
16.82%28.98B
15.78%28.67B
1.60%24.89B
1.89%24.81B
4.79%24.81B
8.69%24.76B
6.36%24.49B
5.49%24.35B
-0.07%23.67B
-2.59%22.78B
-1.01%23.03B
-0.89%23.08B
2.32%23.69B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
14.61%3.82B
7.05%3.51B
9.17%3.49B
6.54%3.41B
7.34%3.33B
18.73%3.27B
15.84%3.20B
24.83%3.20B
17.39%3.10B
5.30%2.76B
6.99%2.76B
3.87%2.57B
6.92%2.64B
1.92%2.62B
-4.90%2.58B
-8.47%2.47B
-8.24%2.47B
-2.29%2.57B
3.66%2.71B
12.95%2.70B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
46.64%293.63M
234.92%352.89M
-44.57%310.48M
21.61%-99.16M
-43.95%200.24M
79.71%105.37M
33.84%560.14M
-307.74%-126.50M
-49.90%357.23M
109.00%58.63M
77.78%418.53M
119.95%60.89M
608.91%713.02M
-34.51%-651.45M
-46.29%235.41M
-352.98%-305.21M
-114.04%-140.11M
-306.84%-484.32M
-51.87%438.32M
-95.24%120.65M
Đầu tư ròng
----
-153.11%-188.18M
161.68%122.39M
118.31%65.43M
-107.87%-195.65M
75.21%-74.35M
-1750.56%-198.42M
-278.86%-357.37M
778.68%2.49B
11.28%-299.89M
98.23%-10.72M
63.57%-94.33M
3.78%-366.15M
-16.99%-338.01M
-157.48%-607.19M
-206.56%-258.94M
-384.65%-380.53M
17.68%-288.92M
-120.10%-235.82M
153.42%243.01M
109.48%133.68M
Tài chính thuần
----
34.63%-104.15M
19.70%-227.87M
-131.35%-366.38M
105.23%69.02M
36.20%-159.31M
-448.85%-283.76M
61.23%-158.37M
-642.57%-1.32B
49.06%-249.72M
-94.24%81.34M
-498.21%-408.44M
1178.62%243.21M
-849.58%-490.17M
1357.78%1.41B
189.68%102.57M
-85.64%-22.55M
93.80%-51.62M
-161.32%-112.25M
-589.37%-114.38M
98.68%-12.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, tổng doanh thu đạt 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.10B.

Tổng nghĩa vụ của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Fulton Financial Corp là 28.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Fulton Financial Corp là 3.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fulton Financial Corp là 486.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.57.

Giá trị đầu tư ròng của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Fulton Financial Corp là -82.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Fulton Financial Corp là -684.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.34.

Thu nhập ròng của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, lợi nhuận ròng là 381.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.94.

Biên lợi nhuận ròng của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 32.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fulton Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fulton Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 486.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.