tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fubotv Inc

FUBO
Thêm vào danh sách theo dõi
11.530USD
+0.120+1.05%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
340.84MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)11.530USD0.000

Tình hình tài chính của FUBO

Theo dõi tình hình tài chính của Fubotv Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
340.84M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-56.27
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.21
Doanh thu
2.72B
Lợi nhuận ròng
-172.25M
ROE
-2.53%
ROA
-0.74%

Ngày công bố lợi nhuận của Fubotv Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.25/-0.37
Doanh thu / Dự báo
1.48B/1.50B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
62.02%-0.25
75.74%-0.07
-103.10%-0.21
98.76%-0.02
65.16%-0.66
71.06%-0.28
395.39%6.63
51.76%-1.38
44.79%-1.90
52.57%-0.97
-505.42%-2.25
-276.04%-2.85
---3.44
---2.05
---0.37
---0.76
----
----
----
----
Doanh thu
292.82%1.48B
314.21%1.57B
272.03%1.55B
249.37%1.55B
-2.33%377.19M
-2.81%379.97M
3.46%416.29M
8.07%443.28M
20.34%386.21M
25.01%390.96M
24.04%402.35M
28.19%410.18M
42.64%320.94M
40.83%312.74M
33.86%324.37M
38.47%319.97M
43.59%224.99M
69.67%222.07M
102.41%242.32M
119.91%231.08M
Lợi nhuận ròng
56.41%-8.22M
73.84%-2.10M
-103.17%-5.98M
84.50%-5.98M
64.01%-18.87M
68.23%-8.03M
436.53%188.49M
45.00%-38.55M
37.45%-52.42M
49.40%-25.27M
33.01%-56.01M
53.88%-70.09M
45.10%-83.81M
56.99%-49.94M
40.58%-83.61M
-35.74%-151.98M
-44.21%-152.65M
-22.35%-116.12M
-100.72%-140.72M
33.35%-111.96M
Biên lợi nhuận ròng
65.31%-1.74%
81.33%-0.39%
-102.72%-1.23%
86.67%-1.23%
64.68%-5.00%
68.03%-2.11%
423.42%45.28%
46.68%-9.23%
46.21%-14.16%
61.88%-6.61%
45.53%-14.00%
-264.39%-17.32%
---26.32%
---17.33%
---25.70%
---4.75%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-73.19%4.84%
-70.36%5.27%
-60.20%5.67%
----
57.11%18.06%
74.21%17.77%
210.55%14.25%
92.75%14.21%
247.52%11.50%
118.27%10.20%
-95.41%4.59%
-92.63%7.37%
--3.31%
--4.67%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-66.80%9.41%
-66.94%9.42%
-66.86%9.27%
-70.66%9.27%
-8.36%28.33%
-12.37%28.50%
-17.46%27.98%
-2.55%31.60%
-6.59%30.91%
0.09%32.53%
9.36%33.90%
3.12%32.42%
--33.09%
--32.50%
--31.00%
--31.44%
----
----
----
----
Doanh thu
292.82%1.48B
314.21%1.57B
272.03%1.55B
249.37%1.55B
-2.33%377.19M
-2.81%379.97M
3.46%416.29M
8.07%443.28M
20.34%386.21M
25.01%390.96M
24.04%402.35M
28.19%410.18M
42.64%320.94M
40.83%312.74M
33.86%324.37M
38.47%319.97M
43.59%224.99M
69.67%222.07M
102.41%242.32M
119.91%231.08M
Lợi nhuận hoạt động
-32.00%-26.60M
-51.33%-9.08M
19.98%-20.34M
41.18%-20.34M
65.63%-20.15M
83.18%-6.00M
59.85%-25.42M
52.02%-34.59M
29.60%-58.63M
32.07%-35.67M
22.28%-63.31M
-20.36%-72.09M
19.62%-83.28M
42.53%-52.52M
33.75%-81.46M
24.06%-59.90M
-0.35%-103.61M
-12.73%-91.38M
-88.93%-122.96M
1.50%-78.87M
Lợi nhuận ròng
56.41%-8.22M
73.84%-2.10M
-103.17%-5.98M
84.50%-5.98M
64.01%-18.87M
68.23%-8.03M
436.53%188.49M
45.00%-38.55M
37.45%-52.42M
49.40%-25.27M
33.01%-56.01M
53.88%-70.09M
45.10%-83.81M
56.99%-49.94M
40.58%-83.61M
-35.74%-151.98M
-44.21%-152.65M
-22.35%-116.12M
-100.72%-140.72M
33.35%-111.96M
Tài sản ngắn hạn
121.89%891.58M
133.42%902.51M
137.32%982.82M
258.65%982.82M
44.09%401.81M
37.62%386.64M
34.35%414.14M
-29.15%274.03M
-26.82%278.86M
-29.25%280.95M
-32.97%308.25M
-11.48%386.75M
-3.29%381.09M
-11.08%397.08M
-11.67%459.84M
1.96%436.90M
-9.00%394.03M
2.33%446.58M
7.64%520.60M
173.43%428.50M
Tổng nợ ngắn hạn
53.37%887.55M
62.44%908.04M
97.76%1.16B
125.82%1.16B
13.09%578.69M
20.22%558.99M
20.21%588.45M
-0.39%515.32M
13.39%511.68M
18.85%464.96M
15.51%489.52M
17.91%517.35M
26.94%451.26M
22.30%391.23M
29.38%423.79M
30.08%438.75M
41.42%355.50M
46.62%319.90M
59.98%327.56M
48.38%337.30M
Tổng tài sản
228.40%3.94B
233.84%3.98B
236.89%4.10B
280.07%4.10B
8.76%1.20B
7.53%1.19B
6.29%1.22B
-12.59%1.08B
-9.68%1.10B
-10.59%1.11B
-11.89%1.14B
-3.53%1.23B
-3.75%1.22B
-8.94%1.24B
-10.84%1.30B
-6.72%1.28B
9.29%1.27B
19.17%1.36B
22.04%1.46B
59.40%1.37B
Tổng các khoản nợ
286.55%3.12B
300.08%3.17B
362.13%3.82B
61.04%1.44B
-8.18%808.11M
-7.32%792.03M
-8.93%826.51M
-5.50%896.65M
-0.79%880.07M
2.95%854.62M
5.50%907.54M
8.30%948.82M
9.78%887.04M
8.97%830.14M
11.82%860.20M
25.35%876.09M
41.03%808.01M
42.01%761.82M
48.63%769.24M
195.64%698.90M
Tổng vốn chủ sở hữu
108.16%813.35M
102.81%811.98M
-29.19%275.49M
52.39%275.49M
75.83%390.74M
57.48%400.36M
64.77%389.04M
-36.31%180.78M
-33.35%222.23M
-38.01%254.23M
-46.07%236.10M
-29.34%283.82M
-27.52%333.44M
-31.66%410.11M
-36.23%437.81M
-40.13%401.68M
-21.67%460.02M
-1.03%600.13M
1.66%686.52M
7.69%670.88M
Thu nhập hoạt động ròng
27.72%-4.71M
-512.63%-212.07M
-224.11%-200.31M
-1060.72%-200.31M
-366.72%-6.52M
-8.61%-34.62M
340.73%161.40M
36678.95%20.85M
109.80%2.44M
55.12%-31.87M
12.97%-67.05M
-101.22%-57.00K
63.37%-24.92M
14.87%-71.03M
35.37%-77.04M
116.21%4.68M
-22.36%-68.04M
-148.62%-83.43M
-121.28%-119.20M
62.30%-28.87M
Đầu tư ròng
4.39%-2.77M
19.60%-2.63M
7242.58%264.35M
-2741.96%-130.25M
18.84%-2.89M
4.46%-3.28M
13.06%-3.70M
50.61%-4.58M
52.24%-3.57M
27.86%-3.43M
-8.65%-4.26M
-108.85%-9.28M
-355.58%-7.47M
95.30%-4.75M
-114.80%-3.92M
1879.61%104.84M
94.63%-1.64M
-3511.54%-101.09M
23.33%-1.82M
5003.70%5.30M
Tài chính thuần
-170.00%-54.00K
178.68%107.00K
15782.53%394.52M
39452100.00%394.52M
99.65%-20.00K
-100.62%-136.00K
150.80%2.48M
100.03%1.00K
-4099.30%-5.68M
105.67%22.03M
-104.72%-4.89M
-105.25%-3.31M
-98.39%142.00K
-29.49%10.71M
-50.44%103.69M
-11.15%63.03M
-87.81%8.84M
192.44%15.19M
-45.65%209.21M
-58.93%70.94M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Fubotv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fubotv Inc, tổng doanh thu đạt 2.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.62B.

Tài sản ngắn hạn của Fubotv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fubotv Inc, tài sản ngắn hạn là 274.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.15.

Tổng tài sản của Fubotv Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fubotv Inc là 1.08B, bao gồm 274.03M tài sản ngắn hạn và 803.39M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Fubotv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fubotv Inc, tổng nghĩa vụ của Fubotv Inc là 896.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Fubotv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fubotv Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Fubotv Inc là 180.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Fubotv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fubotv Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Fubotv Inc là -71.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.59.

Giá trị đầu tư ròng của Fubotv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fubotv Inc, giá trị đầu tư ròng của Fubotv Inc là -140.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -784.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Fubotv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fubotv Inc, giá trị huy động vốn ròng của Fubotv Inc là 396.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3361.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Fubotv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fubotv Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.97.

Thu nhập ròng của Fubotv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fubotv Inc, lợi nhuận ròng là 155.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.34.

Biên lợi nhuận ròng của Fubotv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fubotv Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Fubotv Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Fubotv Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -71.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.